LỜI NÓI ĐẦU
Trong bối cảnh chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo đang làm thay đổi sâu sắc phương thức sáng tạo, khai thác, phân phối và thương mại hóa tài sản trí tuệ, việc bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể quyền không còn chỉ là yêu cầu của pháp luật mà đã trở thành nền tảng của một nền kinh tế sáng tạo bền vững.
Sự phát triển của công nghệ số tạo ra những cơ hội chưa từng có để tài sản trí tuệ được khai thác hiệu quả hơn, đồng thời cũng đặt ra nhiều thách thức đối với việc xác định quyền, quản lý dữ liệu quyền, thực hiện nghĩa vụ bản quyền, phân phối giá trị và giải quyết tranh chấp trong môi trường số và xuyên biên giới. Những thách thức này đòi hỏi một cơ chế quản trị mới, có khả năng kết nối các chủ thể, chuẩn hóa dữ liệu, bảo đảm tính minh bạch, khả năng kiểm chứng và khả năng mở rộng theo sự phát triển của công nghệ.
Bộ Quy tắc Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền LECOCE được ban hành nhằm thiết lập nền tảng quản trị thống nhất cho toàn bộ hệ sinh thái LECOCE, bao gồm các hoạt động định danh quyền, quản lý hồ sơ quyền điện tử, hỗ trợ tuân thủ bản quyền, quản trị dữ liệu, xác minh thông tin quyền, đối soát nghĩa vụ, hỗ trợ phân phối tiền bản quyền, tiếp nhận và xử lý các yêu cầu về quyền, cũng như các hoạt động quản trị khác có liên quan đến tài sản trí tuệ.
Bộ Quy tắc này không thay thế các quy định của pháp luật Việt Nam hoặc điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên; không thay thế quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của chủ sở hữu quyền, tổ chức đại diện tập thể quyền, cơ quan nhà nước hoặc cơ quan có thẩm quyền giải quyết tranh chấp. Bộ Quy tắc là khuôn khổ quản trị nội bộ và nguyên tắc vận hành của hệ thống LECOCE, đồng thời là căn cứ để xây dựng, áp dụng và giải thích thống nhất các quy chế, quy trình, hợp đồng, biểu mẫu, dịch vụ, sản phẩm số và giải pháp công nghệ được triển khai trên nền tảng.
Thông qua Bộ Quy tắc này, LECOCE hướng tới xây dựng một Cơ chế Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền Một cửa, nơi mọi hoạt động liên quan đến quyền và nghĩa vụ của các bên được thực hiện trên nguyên tắc minh bạch, trách nhiệm, có thể kiểm chứng, có thể truy vết và có khả năng kết nối với các hệ thống quản trị quyền trong nước và quốc tế, góp phần thúc đẩy sự phát triển an toàn, bền vững của nền kinh tế sáng tạo trong kỷ nguyên số.
TUYÊN BỐ TRÁCH NHIỆM
Trung tâm Quyền và Giải pháp Tài sản số tuyên bố vận hành nền tảng LECOCE trên nguyên tắc thượng tôn pháp luật, tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ, minh bạch trong quản trị, trung lập trong xử lý và trách nhiệm trong thực thi.
LECOCE được xây dựng nhằm thiết lập một cơ chế quản trị quyền hiện đại, hỗ trợ các tổ chức, doanh nghiệp và cá nhân thực hiện đầy đủ nghĩa vụ về quyền tác giả, quyền liên quan và các quyền đối với tài sản trí tuệ thông qua một đầu mối thống nhất, minh bạch và có khả năng kiểm chứng; đồng thời tạo điều kiện để các chủ sở hữu quyền, tổ chức đại diện quyền và các bên liên quan được bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp trên cơ sở dữ liệu tin cậy và quy trình quản trị rõ ràng.
Trong quá trình vận hành hệ thống, Trung tâm chịu trách nhiệm tổ chức, quản lý và kiểm soát các quy trình thuộc phạm vi chức năng của mình; tiếp nhận, xác minh, đối soát và quản trị thông tin quyền; quản lý hồ sơ quyền điện tử; hỗ trợ thực hiện nghĩa vụ bản quyền theo hợp đồng hoặc cơ chế ủy quyền hợp pháp; hỗ trợ phân phối tiền bản quyền theo kết quả xác minh và đối soát; đồng thời tiếp nhận, phối hợp xử lý các yêu cầu, phản ánh và tranh chấp phát sinh theo quy định của Bộ Quy tắc này.
Trung tâm không mặc nhiên đại diện cho bất kỳ chủ sở hữu quyền nào, không thay thế tổ chức đại diện tập thể quyền, không thay thế cơ quan nhà nước có thẩm quyền và không xác lập, chuyển giao hoặc cấp phép quyền đối với tài sản trí tuệ nếu không có căn cứ pháp lý hoặc sự ủy quyền hợp pháp. Mọi hoạt động của LECOCE đều được thực hiện trong phạm vi chức năng được công bố và trên cơ sở các quy định của pháp luật, thỏa thuận của các bên và Bộ Quy tắc này.
LECOCE cam kết xây dựng một môi trường quản trị quyền công khai, minh bạch, có thể truy vết, có thể kiểm chứng và có trách nhiệm, trong đó mọi giao dịch, dữ liệu và quy trình đều hướng tới việc bảo đảm sự cân bằng lợi ích giữa người sáng tạo, chủ sở hữu quyền, tổ chức đại diện quyền, đơn vị sử dụng, đối tác công nghệ và các bên liên quan; góp phần hình thành hạ tầng quản trị quyền số hiện đại, tin cậy và có khả năng phát triển cùng sự tiến bộ của công nghệ và trí tuệ nhân tạo.
TRIẾT LÝ VÀ NGUYÊN TẮC NỀN TẢNG
Phần này quy định những giá trị, nguyên tắc và định hướng nền tảng làm cơ sở cho việc xây dựng, vận hành, áp dụng và giải thích thống nhất toàn bộ Bộ Quy tắc Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền LECOCE. Mọi quy chế, quy trình, chính sách, hợp đồng, biểu mẫu, sản phẩm, dịch vụ và giải pháp công nghệ thuộc hệ thống LECOCE đều phải được xây dựng và thực hiện phù hợp với các quy định tại Phần này.
GIÁ TRỊ CỐT LÕI
Điều 1. Giá trị cốt lõi
LECOCE được xây dựng và vận hành trên cơ sở các giá trị cốt lõi sau đây:
1. Thượng tôn pháp luật
Mọi hoạt động của hệ thống được thực hiện trên cơ sở tuân thủ pháp luật Việt Nam, điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên và các nguyên tắc pháp lý được áp dụng đối với quyền sở hữu trí tuệ trong môi trường số.
2. Tôn trọng quyền
Quyền và lợi ích hợp pháp của người sáng tạo, chủ sở hữu quyền, tổ chức đại diện quyền, đơn vị sử dụng và các chủ thể có liên quan được tôn trọng và bảo đảm trên cơ sở bình đẳng, minh bạch và đúng pháp luật.
3. Minh bạch và trách nhiệm
Mọi hoạt động quản trị quyền, quản trị dữ liệu, xác minh, đối soát, phân phối và xử lý yêu cầu về quyền phải được thực hiện theo quy trình rõ ràng, có trách nhiệm, có khả năng kiểm tra và giải trình.
4. Có thể kiểm chứng và truy vết
Thông tin, dữ liệu, giao dịch và các quyết định được hình thành trong hệ thống phải bảo đảm khả năng xác minh nguồn gốc, kiểm chứng tính chính xác và truy vết toàn bộ quá trình xử lý khi cần thiết.
5. Trung lập và khách quan
LECOCE hoạt động với vai trò là cơ chế quản trị quyền độc lập, không thiên vị bất kỳ chủ thể nào và không tạo ra xung đột lợi ích trong quá trình thực hiện chức năng của mình.
6. Công nghệ phục vụ quản trị quyền
Việc ứng dụng công nghệ số, trí tuệ nhân tạo và các giải pháp kỹ thuật được thực hiện nhằm nâng cao hiệu quả quản trị, hỗ trợ tuân thủ pháp luật, tăng cường tính minh bạch và bảo vệ quyền, không nhằm thay thế trách nhiệm pháp lý hoặc quyền quyết định của các chủ thể theo quy định của pháp luật.
7. Phát triển bền vững và hợp tác
LECOCE thúc đẩy sự hợp tác giữa các chủ thể trong hệ sinh thái quyền, hướng tới xây dựng một môi trường khai thác và thương mại hóa tài sản trí tuệ minh bạch, hiệu quả, có khả năng kết nối trong nước và quốc tế, góp phần phát triển bền vững nền kinh tế sáng tạo.
SỨ MỆNH
Điều 2. Sứ mệnh
LECOCE có sứ mệnh xây dựng và vận hành một cơ chế quản trị quyền hiện đại nhằm hỗ trợ việc xác lập, quản lý, khai thác, bảo vệ và thực hiện quyền đối với tài sản trí tuệ trên cơ sở minh bạch, có trách nhiệm và phù hợp với pháp luật.
Thông qua việc kết nối dữ liệu, chuẩn hóa quy trình, ứng dụng công nghệ và thúc đẩy hợp tác giữa các chủ thể trong hệ sinh thái quyền, LECOCE góp phần nâng cao hiệu quả thực thi quyền sở hữu trí tuệ, giảm chi phí tuân thủ, tăng cường khả năng tiếp cận và khai thác hợp pháp tài sản trí tuệ, đồng thời tạo dựng niềm tin trong các giao dịch liên quan đến quyền.
TẦM NHÌN
Điều 3. Tầm nhìn
LECOCE hướng tới trở thành nền tảng quản trị quyền số có tính kết nối, minh bạch và tin cậy, góp phần hình thành hạ tầng quản trị quyền hiện đại phục vụ nền kinh tế sáng tạo và chuyển đổi số.
LECOCE không ngừng hoàn thiện mô hình quản trị, tiêu chuẩn dữ liệu và giải pháp công nghệ để đáp ứng sự phát triển của trí tuệ nhân tạo, kinh tế số và các phương thức khai thác tài sản trí tuệ trong tương lai, đồng thời thúc đẩy khả năng liên thông với các hệ thống quản trị quyền trong nước và quốc tế.
PHẠM VI ÁP DỤNG
Điều 4. Đối tượng áp dụng
Bộ Quy tắc này được áp dụng đối với Trung tâm Quyền và Giải pháp Tài sản số, nền tảng LECOCE và các tổ chức, cá nhân tham gia hoặc có liên quan đến việc sử dụng các dịch vụ, sản phẩm, dữ liệu hoặc giải pháp do LECOCE cung cấp.
Việc áp dụng Bộ Quy tắc không làm thay đổi quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của các bên theo quy định của pháp luật hoặc theo các hợp đồng, thỏa thuận hợp pháp đã được xác lập.
Điều 5. Phạm vi điều chỉnh
Bộ Quy tắc điều chỉnh các nguyên tắc quản trị quyền, cơ chế tuân thủ bản quyền, quản trị dữ liệu, quản trị công nghệ, quy trình nghiệp vụ và các quan hệ phát sinh trong phạm vi hoạt động của hệ thống LECOCE.
Đối với các vấn đề chưa được quy định trong Bộ Quy tắc này thì áp dụng theo quy định của pháp luật, điều ước quốc tế có liên quan và các thỏa thuận hợp pháp giữa các bên.
THUẬT NGỮ
Điều 6. Nguyên tắc giải thích thuật ngữ
Các thuật ngữ sử dụng trong Bộ Quy tắc này được hiểu theo quy định của pháp luật Việt Nam về sở hữu trí tuệ, giao dịch điện tử, công nghệ thông tin, an toàn thông tin, bảo vệ dữ liệu cá nhân và các quy định pháp luật có liên quan.
Đối với các thuật ngữ chuyên ngành được LECOCE xây dựng để phục vụ hoạt động quản trị quyền, quản trị dữ liệu, quản trị công nghệ và tuân thủ bản quyền, việc giải thích và áp dụng được thực hiện theo các định nghĩa quy định tại Điều này.
Trường hợp một thuật ngữ vừa có định nghĩa theo quy định của pháp luật vừa có định nghĩa chuyên biệt của LECOCE thì trong phạm vi áp dụng Bộ Quy tắc này, định nghĩa của LECOCE được ưu tiên áp dụng nếu không trái với quy định của pháp luật.
Trường hợp chưa có quy định hoặc có nhiều cách hiểu khác nhau đối với một thuật ngữ, việc giải thích được thực hiện trên cơ sở mục tiêu của Bộ Quy tắc này, nguyên tắc quản trị của LECOCE, thông lệ quốc tế và quy định của pháp luật Việt Nam.
Trong Bộ Quy tắc này, các thuật ngữ dưới đây được hiểu như sau:
LECOCE là hệ thống quản trị quyền và tuân thủ bản quyền được xây dựng nhằm hỗ trợ việc xác lập, ghi nhận, quản trị, khai thác, bảo vệ và tuân thủ quyền sở hữu trí tuệ thông qua nền tảng số.
Cơ chế Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền Một cửa là cơ chế quản trị tập trung do LECOCE xây dựng, cho phép các chủ thể thực hiện các hoạt động liên quan đến quyền, tuân thủ bản quyền và quản trị dữ liệu thông qua một đầu mối thống nhất.
LECOCE-ID là mã định danh duy nhất do LECOCE tạo lập để nhận diện chủ thể, đối tượng quyền, hồ sơ quyền điện tử, giao dịch hoặc các thực thể dữ liệu trong hệ thống.
Hồ sơ quyền điện tử (Electronic Rights Profile) là hồ sơ điện tử ghi nhận toàn bộ thông tin về đối tượng quyền, chủ thể quyền, lịch sử quyền và các dữ liệu liên quan trong suốt vòng đời quản lý trên hệ thống LECOCE.
Giấy công bố tác phẩm và ghi nhận quyền là văn bản do LECOCE phát hành nhằm ghi nhận việc công bố thông tin về tác phẩm hoặc đối tượng quyền trên hệ thống theo hồ sơ do chủ thể cung cấp; không thay thế văn bằng bảo hộ hoặc quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Chứng thư điện tử là phiên bản điện tử có xác thực của giấy tờ, hồ sơ hoặc tài liệu được phát hành trên hệ thống LECOCE, có gắn mã định danh và các yếu tố kỹ thuật để bảo đảm khả năng kiểm chứng và chống sửa đổi trái phép.
Giấy xác nhận tuân thủ bản quyền là văn bản do LECOCE cấp theo quy trình của hệ thống nhằm ghi nhận việc tổ chức hoặc cá nhân đã thực hiện hoặc đáp ứng các yêu cầu về tuân thủ bản quyền trong phạm vi được xem xét.
LECOCE Registry là hệ thống đăng ký, tra cứu và xác minh thông tin về đối tượng quyền, chủ thể quyền, LECOCE-ID, Hồ sơ quyền điện tử và các dữ liệu liên quan do LECOCE quản lý.
Nhật ký quyền (Rights Log) là tập hợp dữ liệu ghi nhận toàn bộ lịch sử hình thành, thay đổi, cập nhật, khai thác, chuyển giao hoặc các sự kiện khác liên quan đến đối tượng quyền trong hệ thống LECOCE.
Nhật ký hệ thống (System Log) là tập hợp dữ liệu ghi nhận toàn bộ hoạt động truy cập, xử lý, giao dịch, vận hành và các sự kiện kỹ thuật phát sinh trong hệ thống LECOCE.
Dữ liệu quyền (Rights Data) là toàn bộ dữ liệu liên quan đến chủ thể quyền, đối tượng quyền, lịch sử quyền, giao dịch quyền, nghĩa vụ bản quyền và các dữ liệu phục vụ quản trị quyền.
Siêu dữ liệu quyền (Rights Metadata) là tập hợp các thông tin mô tả, nhận diện, phân loại và liên kết đối tượng quyền nhằm hỗ trợ quản lý, tìm kiếm, trao đổi và kiểm chứng dữ liệu quyền.
Chủ thể quyền là tổ chức hoặc cá nhân có quyền sở hữu, quyền sử dụng, quyền quản lý hoặc quyền đại diện hợp pháp đối với đối tượng quyền theo quy định của pháp luật hoặc theo căn cứ pháp lý hợp lệ.
Đối tượng quyền là tác phẩm, cuộc biểu diễn, bản ghi âm, ghi hình, chương trình phát sóng hoặc các đối tượng khác thuộc phạm vi điều chỉnh của pháp luật về sở hữu trí tuệ và được quản lý trong hệ thống LECOCE.
Tuân thủ bản quyền là việc tổ chức, cá nhân thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ liên quan đến việc sử dụng đối tượng quyền theo quy định của pháp luật, hợp đồng, thỏa thuận hoặc cơ chế quản trị của LECOCE.
Nghĩa vụ bản quyền là các nghĩa vụ phát sinh đối với tổ chức, cá nhân trong quá trình khai thác, sử dụng đối tượng quyền theo quy định của pháp luật hoặc theo thỏa thuận hợp pháp.
Dữ liệu điện tử là thông tin được tạo lập, gửi, nhận, lưu trữ hoặc xử lý bằng phương tiện điện tử dưới bất kỳ hình thức nào.
Giao dịch điện tử về quyền là việc xác lập, thực hiện hoặc ghi nhận các hoạt động liên quan đến quyền thông qua phương tiện điện tử trên hệ thống LECOCE hoặc hệ thống được kết nối hợp pháp.
AI (Artificial Intelligence) là hệ thống trí tuệ nhân tạo được sử dụng để hỗ trợ phân tích, xác minh, đối soát, quản trị dữ liệu, quản trị quyền, đánh giá tuân thủ hoặc hỗ trợ ra quyết định trong phạm vi hoạt động của LECOCE.
AI Agent là tác nhân phần mềm ứng dụng trí tuệ nhân tạo có khả năng tự động thực hiện một hoặc nhiều nhiệm vụ theo mục tiêu, phạm vi và giới hạn được LECOCE thiết lập.
API (Application Programming Interface) là giao diện lập trình ứng dụng cho phép các hệ thống, phần mềm hoặc nền tảng kết nối, trao đổi dữ liệu và sử dụng các dịch vụ của LECOCE theo cơ chế được kiểm soát.
Chủ thể tham gia hệ thống là tổ chức, cá nhân hoặc đơn vị được LECOCE cho phép tham gia, sử dụng hoặc kết nối với hệ thống theo quy định của pháp luật và Bộ Quy tắc này.
Đối tác kết nối là cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp, tổ chức đại diện tập thể quyền, đơn vị cung cấp dịch vụ hoặc hệ thống công nghệ có kết nối, tích hợp hoặc trao đổi dữ liệu với LECOCE theo thỏa thuận hoặc quy định của pháp luật.
Hồ sơ điện tử là tập hợp các tài liệu, dữ liệu điện tử được tạo lập, quản lý và lưu trữ theo một mã định danh thống nhất trong hệ thống LECOCE.
Quản trị quyền là toàn bộ hoạt động tiếp nhận, xác minh, ghi nhận, cập nhật, quản lý, theo dõi, khai thác, bảo vệ và lưu giữ thông tin liên quan đến quyền trong hệ thống LECOCE.
Quản trị dữ liệu là việc tổ chức, quản lý, chuẩn hóa, bảo vệ, khai thác, chia sẻ và kiểm soát dữ liệu trong toàn bộ vòng đời của dữ liệu.
Quản trị công nghệ là việc quản lý, vận hành, phát triển và kiểm soát hạ tầng kỹ thuật, nền tảng số, hệ thống AI và các giải pháp công nghệ phục vụ hoạt động của LECOCE.
Hệ sinh thái LECOCE là tổng thể các nền tảng số, cơ sở dữ liệu, dịch vụ, quy trình, tiêu chuẩn, đối tác, tổ chức và cá nhân được kết nối và vận hành theo Bộ Quy tắc này.
Tài sản số là dữ liệu, hồ sơ điện tử, thông tin số hoặc các tài sản khác tồn tại dưới dạng điện tử được LECOCE quản lý hoặc hỗ trợ quản lý theo quy định của pháp luật.
Các thuật ngữ khác chưa được quy định tại Điều này được hiểu theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc theo các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên; trường hợp cần thiết, LECOCE có thể ban hành văn bản hướng dẫn giải thích để bảo đảm việc áp dụng thống nhất trong toàn bộ hệ thống.
NGUYÊN TẮC QUẢN TRỊ
Điều 7. Nguyên tắc quản trị
Mọi hoạt động của LECOCE được tổ chức và vận hành trên cơ sở các nguyên tắc sau đây:
Tuân thủ pháp luật và tôn trọng quyền của các chủ thể có liên quan.
Minh bạch trong quản trị; rõ ràng về trách nhiệm; có khả năng kiểm tra, kiểm chứng và giải trình.
Bảo đảm tính chính xác, toàn vẹn, bảo mật và khả năng truy vết của dữ liệu.
Phân định rõ quyền hạn, trách nhiệm và nghĩa vụ của từng chủ thể tham gia hệ thống.
Bảo đảm tính trung lập trong việc quản trị, xác minh, đối soát và xử lý yêu cầu về quyền.
Khuyến khích hợp tác, chia sẻ và kết nối trên cơ sở tôn trọng quyền, lợi ích hợp pháp và nguyên tắc cùng phát triển.
Ứng dụng công nghệ và trí tuệ nhân tạo theo nguyên tắc minh bạch, có kiểm soát, có khả năng giải trình và luôn đặt con người là chủ thể chịu trách nhiệm cuối cùng đối với các quyết định có giá trị pháp lý.
KIẾN TRÚC QUẢN TRỊ QUYỀN
Phần này quy định mô hình quản trị quyền của LECOCE; xác định các chủ thể tham gia hệ thống, vai trò, chức năng, trách nhiệm pháp lý và phạm vi hoạt động của từng chủ thể nhằm bảo đảm việc quản trị quyền và tuân thủ bản quyền được thực hiện thống nhất, minh bạch, có khả năng kiểm chứng và phù hợp với quy định của pháp luật.
Mọi hoạt động quản trị quyền, quản trị dữ liệu, quản trị nghiệp vụ, quản trị công nghệ và quản trị tuân thủ trong hệ thống LECOCE đều được tổ chức và vận hành theo các quy định tại Phần này.
CƠ CHẾ QUẢN TRỊ QUYỀN VÀ TUÂN THỦ BẢN QUYỀN MỘT CỬA
Điều 8. Cơ chế Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền Một cửa
Cơ chế Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền Một cửa là mô hình quản trị được LECOCE xây dựng nhằm hỗ trợ các tổ chức, doanh nghiệp và cá nhân thực hiện các nghĩa vụ liên quan đến quyền tác giả, quyền liên quan và các quyền đối với tài sản trí tuệ thông qua một đầu mối thống nhất.
Cơ chế này được thiết kế nhằm:
Chuẩn hóa quy trình quản trị quyền trong toàn bộ vòng đời của tài sản trí tuệ.
Hỗ trợ xác định chủ thể quyền, phạm vi quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan.
Hỗ trợ việc kê khai, xác minh, đối soát, quản lý hồ sơ quyền điện tử và thực hiện nghĩa vụ bản quyền.
Hỗ trợ quản lý, phân phối và đối soát các khoản tiền bản quyền theo hợp đồng, thỏa thuận hoặc cơ chế ủy quyền hợp pháp.
Tiếp nhận, xử lý và phối hợp giải quyết các yêu cầu, phản ánh và tranh chấp liên quan đến quyền trong phạm vi chức năng của LECOCE.
Bảo đảm mọi giao dịch và quy trình được thực hiện trên cơ sở dữ liệu có khả năng truy vết, kiểm chứng và giải trình.
Điều 9. Nguyên tắc vận hành của cơ chế
Cơ chế Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền Một cửa được vận hành trên các nguyên tắc sau:
Một đầu mối tiếp nhận và điều phối.
Phân định rõ quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của từng chủ thể.
Dữ liệu là nền tảng của mọi quyết định quản trị.
Mọi hoạt động đều có khả năng truy vết, kiểm chứng và lưu giữ theo quy định.
Không làm thay chức năng, quyền hạn hoặc trách nhiệm pháp lý của các chủ thể khác theo quy định của pháp luật.
CÁC CHỦ THỂ THAM GIA HỆ THỐNG
Điều 10. Các chủ thể tham gia
Các chủ thể tham gia hệ thống LECOCE bao gồm:
Trung tâm Quyền và Giải pháp Tài sản số.
Chủ sở hữu quyền.
Tác giả, người biểu diễn và các chủ thể quyền khác theo quy định của pháp luật.
Tổ chức đại diện tập thể quyền.
Người sử dụng tác phẩm, bản ghi âm, bản ghi hình, chương trình phát sóng và các đối tượng quyền khác.
Đối tác dữ liệu.
Đối tác công nghệ.
Đối tác thanh toán.
Cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Các tổ chức, cá nhân khác có liên quan đến hoạt động của hệ thống LECOCE.
Điều 11. Quan hệ giữa các chủ thể
Các chủ thể tham gia hệ thống thực hiện quyền và nghĩa vụ của mình trên cơ sở pháp luật, hợp đồng, thỏa thuận hoặc cơ chế ủy quyền hợp pháp.
Việc tham gia hệ thống LECOCE không làm thay đổi quyền sở hữu, quyền quản lý hoặc quyền đại diện của bất kỳ chủ thể nào, trừ trường hợp pháp luật hoặc hợp đồng có quy định khác.
VAI TRÒ VÀ CHỨC NĂNG
Điều 12. Vai trò của LECOCE
LECOCE là cơ chế quản trị quyền và tuân thủ bản quyền được xây dựng nhằm kết nối các chủ thể trong hệ sinh thái quyền, hỗ trợ việc quản trị dữ liệu, quản trị quy trình và thực hiện các hoạt động thuộc phạm vi chức năng được công bố.
LECOCE không hoạt động với tư cách là chủ sở hữu quyền hoặc tổ chức đại diện tập thể quyền, trừ trường hợp có căn cứ pháp lý hoặc sự ủy quyền hợp pháp.
Điều 13. Chức năng của LECOCE
LECOCE thực hiện các chức năng sau:
Quản trị dữ liệu quyền.
Quản trị hồ sơ quyền điện tử.
Quản trị việc tuân thủ bản quyền.
Hỗ trợ xác minh thông tin quyền.
Hỗ trợ đối soát nghĩa vụ bản quyền.
Hỗ trợ quản lý và phân phối tiền bản quyền theo hợp đồng hoặc cơ chế ủy quyền hợp pháp.
Tiếp nhận và điều phối việc xử lý các yêu cầu về quyền.
Hỗ trợ kết nối giữa các chủ thể trong hệ sinh thái quyền.
Cung cấp các giải pháp công nghệ phục vụ quản trị quyền theo quy định của pháp luật.
PHÂN BỔ TRÁCH NHIỆM PHÁP LÝ
Điều 14. Nguyên tắc phân bổ trách nhiệm
Trách nhiệm của mỗi chủ thể được xác định theo phạm vi quyền, nghĩa vụ, thông tin cung cấp và hành vi thực tế của chủ thể đó.
Không một chủ thể nào mặc nhiên phải chịu trách nhiệm thay cho chủ thể khác nếu không có quy định của pháp luật hoặc thỏa thuận hợp pháp.
Điều 15. Trách nhiệm của LECOCE
LECOCE chịu trách nhiệm đối với:
Quy trình nghiệp vụ do mình tổ chức và vận hành.
Dữ liệu do mình tạo lập hoặc trực tiếp quản lý.
Việc bảo đảm tính toàn vẹn, an toàn và khả năng truy vết của dữ liệu thuộc phạm vi quản lý.
Việc thực hiện các nghĩa vụ theo hợp đồng hoặc thỏa thuận đã giao kết.
Việc tiếp nhận và xử lý các yêu cầu thuộc phạm vi chức năng của LECOCE.
Điều 16. Trách nhiệm của người sử dụng
Người sử dụng chịu trách nhiệm về:
Tính đầy đủ, trung thực và chính xác của thông tin cung cấp.
Danh mục tác phẩm, phạm vi khai thác và mục đích sử dụng.
Việc thực hiện các nghĩa vụ tài chính theo hợp đồng hoặc theo quy định của pháp luật.
Điều 17. Trách nhiệm của chủ sở hữu quyền và tổ chức đại diện quyền
Chủ sở hữu quyền và tổ chức đại diện quyền chịu trách nhiệm về:
Tính hợp pháp của quyền được kê khai hoặc đại diện.
Phạm vi quyền, phạm vi ủy quyền và thời hạn đại diện.
Tính chính xác của dữ liệu, hồ sơ và tài liệu cung cấp.
Việc phối hợp đối soát, xác minh và giải quyết các yêu cầu về quyền.
Điều 18. Trách nhiệm của các chủ thể khác
Đối tác dữ liệu, đối tác công nghệ, đối tác thanh toán và các chủ thể khác chịu trách nhiệm theo phạm vi công việc, hợp đồng hoặc quy định pháp luật có liên quan.
PHẠM VI HOẠT ĐỘNG
Điều 19. Các hoạt động LECOCE được thực hiện
Trong phạm vi chức năng của mình, LECOCE được thực hiện các hoạt động sau:
Tiếp nhận thông tin và hồ sơ về quyền.
Quản lý và vận hành Hồ sơ quyền điện tử.
Quản lý LECOCE-ID và các mã định danh do hệ thống phát hành.
Hỗ trợ xác minh chủ thể quyền.
Hỗ trợ xác định nghĩa vụ bản quyền.
Quản trị dữ liệu và đối soát thông tin quyền.
Tiếp nhận, điều phối và theo dõi việc xử lý các yêu cầu về quyền.
Hỗ trợ quản lý, phân phối và đối soát tiền bản quyền theo hợp đồng, thỏa thuận hoặc cơ chế ủy quyền hợp pháp.
Cấp các văn bản, chứng thư hoặc tài liệu thuộc phạm vi chức năng đã được công bố của hệ thống.
Cung cấp các dịch vụ, giải pháp và nền tảng công nghệ phục vụ quản trị quyền theo quy định của pháp luật.
Điều 20. Các hoạt động LECOCE không thực hiện
LECOCE không thực hiện các hoạt động sau đây, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác hoặc có sự ủy quyền hợp pháp:
Xác lập quyền sở hữu trí tuệ thay cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Cấp phép sử dụng tài sản trí tuệ nhân danh chủ sở hữu quyền.
Chuyển giao quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng tài sản trí tuệ khi không có căn cứ pháp lý.
Thực hiện chức năng của tổ chức đại diện tập thể quyền ngoài phạm vi được ủy quyền.
Thay mặt cơ quan nhà nước giải quyết tranh chấp hoặc ban hành quyết định có giá trị bắt buộc thi hành.
Đưa ra kết luận về quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng có giá trị thay thế phán quyết của Tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền.
Thực hiện bất kỳ hoạt động nào vượt quá phạm vi chức năng đã được công bố hoặc trái với quy định của pháp luật.
Điều 21. Hiệu lực của phạm vi hoạt động
Mọi hoạt động của LECOCE phải được thực hiện trong phạm vi chức năng quy định tại Bộ Quy tắc này.
Mọi cam kết, thỏa thuận hoặc hành vi vượt quá phạm vi chức năng công bố của LECOCE đều không làm phát sinh trách nhiệm của LECOCE, trừ trường hợp được pháp luật quy định hoặc được người có thẩm quyền của LECOCE chấp thuận bằng văn bản theo quy định nội bộ.
QUẢN TRỊ TUÂN THỦ
Phần này quy định hệ thống các quy chế, chính sách, tiêu chuẩn và quy định được áp dụng trong toàn bộ hệ thống LECOCE nhằm bảo đảm việc quản trị quyền, thực hiện nghĩa vụ bản quyền, quản trị dữ liệu và cung cấp dịch vụ được thực hiện thống nhất, minh bạch, có khả năng kiểm chứng và phù hợp với quy định của pháp luật.
Các quy chế, chính sách, tiêu chuẩn và quy định quy định tại Phần này là cơ sở để xây dựng, vận hành, đánh giá và kiểm soát toàn bộ hoạt động của LECOCE; đồng thời là căn cứ để các tổ chức, cá nhân tham gia hệ thống thực hiện quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của mình.
HỆ THỐNG VĂN BẢN QUẢN TRỊ TUÂN THỦ
Điều 22. Hệ thống văn bản quản trị tuân thủ
Hệ thống quản trị tuân thủ của LECOCE bao gồm các nhóm văn bản sau đây:
Quy chế.
Chính sách.
Tiêu chuẩn.
Quy định.
Hướng dẫn nghiệp vụ.
Biểu mẫu.
Các văn bản quản trị nội bộ khác do LECOCE ban hành theo thẩm quyền.
Các văn bản quy định tại khoản này được ban hành nhằm cụ thể hóa Bộ Quy tắc Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền LECOCE và có giá trị áp dụng thống nhất trong phạm vi hệ thống.
Điều 23. Nguyên tắc ban hành và áp dụng
Các văn bản quản trị tuân thủ phải bảo đảm:
Phù hợp với Bộ Quy tắc này.
Phù hợp với quy định của pháp luật.
Không chồng chéo, mâu thuẫn hoặc làm thay đổi các nguyên tắc nền tảng của Bộ Quy tắc.
Có phạm vi áp dụng, đối tượng áp dụng và trách nhiệm thực hiện rõ ràng.
Có khả năng kiểm tra, rà soát, cập nhật và lưu trữ theo quy định.
HỆ THỐNG QUY CHẾ
Điều 24. Quy chế quản trị quyền
LECOCE ban hành các quy chế nhằm quản trị toàn bộ vòng đời của quyền và nghĩa vụ bản quyền trong hệ thống, bao gồm nhưng không giới hạn ở các nội dung sau:
Quy chế tiếp nhận yêu cầu về quyền.
Quy chế xác minh chủ sở hữu quyền.
Quy chế quản lý nghĩa vụ bản quyền.
Quy chế quản lý và phân phối tiền bản quyền.
Quy chế quản lý tài khoản tạm giữ.
Quy chế quản lý hồ sơ quyền điện tử.
Quy chế quản trị dữ liệu quyền.
Quy chế lưu trữ hồ sơ và chứng cứ điện tử.
Quy chế tiếp nhận và giải quyết khiếu nại, phản ánh và tranh chấp.
Các quy chế khác phục vụ hoạt động của hệ thống.
HỆ THỐNG CHÍNH SÁCH
Điều 25. Chính sách quản trị
LECOCE ban hành các chính sách nhằm bảo đảm việc vận hành hệ thống theo các nguyên tắc quản trị đã được xác lập trong Bộ Quy tắc này, bao gồm:
Chính sách tuân thủ bản quyền.
Chính sách quản trị dữ liệu.
Chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Chính sách bảo mật thông tin.
Chính sách quản trị công nghệ và trí tuệ nhân tạo.
Chính sách quản lý rủi ro.
Chính sách đạo đức số và sử dụng AI có trách nhiệm.
Chính sách hợp tác và chia sẻ dữ liệu.
Các chính sách khác do LECOCE ban hành theo yêu cầu quản trị.
HỆ THỐNG TIÊU CHUẨN
Điều 26. Tiêu chuẩn áp dụng
LECOCE xây dựng và áp dụng các tiêu chuẩn nhằm bảo đảm tính thống nhất, khả năng kết nối và khả năng kiểm chứng của toàn bộ hệ thống.
Các tiêu chuẩn có thể bao gồm:
Tiêu chuẩn dữ liệu quyền.
Tiêu chuẩn định danh.
Tiêu chuẩn hồ sơ quyền điện tử.
Tiêu chuẩn chứng thư điện tử.
Tiêu chuẩn trao đổi dữ liệu.
Tiêu chuẩn lưu trữ và truy vết.
Tiêu chuẩn an toàn thông tin.
Tiêu chuẩn kỹ thuật đối với các giải pháp công nghệ.
Các tiêu chuẩn khác phục vụ hoạt động của LECOCE.
HỆ THỐNG QUY ĐỊNH
Điều 27. Quy định áp dụng trong hệ thống
LECOCE ban hành các quy định nhằm hướng dẫn việc tổ chức thực hiện các quy chế, chính sách và tiêu chuẩn trong quá trình vận hành hệ thống.
Các quy định có thể bao gồm:
Quy định về trách nhiệm của từng chủ thể.
Quy định về phân quyền và kiểm soát truy cập.
Quy định về quản lý hồ sơ.
Quy định về lưu giữ dữ liệu.
Quy định về công bố thông tin.
Quy định về kiểm tra và giám sát.
Quy định về đánh giá tuân thủ.
Quy định về quản lý thay đổi.
Các quy định khác phục vụ công tác quản trị.
KIỂM SOÁT VÀ ĐÁNH GIÁ TUÂN THỦ
Điều 28. Kiểm soát tuân thủ
LECOCE thực hiện việc kiểm tra, giám sát và đánh giá mức độ tuân thủ đối với toàn bộ hoạt động của hệ thống trên cơ sở Bộ Quy tắc này và các văn bản quản trị được ban hành theo thẩm quyền.
Việc kiểm soát tuân thủ được thực hiện thường xuyên hoặc theo yêu cầu nhằm phát hiện, phòng ngừa và xử lý kịp thời các rủi ro phát sinh trong quá trình vận hành.
Điều 29. Cập nhật hệ thống quản trị tuân thủ
Các quy chế, chính sách, tiêu chuẩn và quy định thuộc hệ thống quản trị tuân thủ được rà soát, sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế khi có thay đổi của pháp luật, yêu cầu quản trị hoặc yêu cầu phát triển của hệ thống LECOCE.
Việc sửa đổi, bổ sung phải bảo đảm không làm thay đổi các nguyên tắc nền tảng của Bộ Quy tắc Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền LECOCE, trừ trường hợp Bộ Quy tắc này được sửa đổi theo thẩm quyền.
QUẢN TRỊ NGHIỆP VỤ
Phần này quy định hệ thống quy trình nghiệp vụ (Standard Operating Procedures - SOP) áp dụng thống nhất trong toàn bộ hệ thống LECOCE nhằm bảo đảm mọi hoạt động được thực hiện theo trình tự, thẩm quyền, tiêu chuẩn và cơ chế kiểm soát thống nhất; đồng thời bảo đảm tính minh bạch, khả năng kiểm chứng, khả năng truy vết và kiểm soát rủi ro trong toàn bộ vòng đời quản trị quyền.
Các quy trình nghiệp vụ là căn cứ để tổ chức thực hiện các quy chế, chính sách và tiêu chuẩn quy định tại Phần III của Bộ Quy tắc này; đồng thời là cơ sở đánh giá chất lượng dịch vụ, hiệu quả quản trị và trách nhiệm của các chủ thể tham gia hệ thống.
NGUYÊN TẮC XÂY DỰNG VÀ ÁP DỤNG QUY TRÌNH NGHIỆP VỤ
Điều 30. Hệ thống quy trình nghiệp vụ
LECOCE xây dựng và vận hành hệ thống quy trình nghiệp vụ thống nhất đối với toàn bộ hoạt động của hệ thống.
Mỗi quy trình nghiệp vụ phải xác định rõ:
Mục tiêu của quy trình.
Phạm vi áp dụng.
Đối tượng thực hiện.
Điều kiện khởi tạo.
Trình tự thực hiện.
Trách nhiệm của từng chủ thể.
Hồ sơ, dữ liệu và chứng cứ cần thu thập.
Kết quả đầu ra.
Cơ chế kiểm soát, giám sát và lưu vết.
Điều 31. Nguyên tắc áp dụng
Các quy trình nghiệp vụ phải được xây dựng trên cơ sở:
Phù hợp với Bộ Quy tắc này.
Phù hợp với các quy chế, chính sách và tiêu chuẩn của LECOCE.
Bảo đảm tính thống nhất trong toàn hệ thống.
Có khả năng số hóa, tự động hóa và tích hợp với các giải pháp công nghệ.
Có khả năng kiểm tra, đánh giá và cải tiến thường xuyên.
NHÓM QUY TRÌNH QUẢN TRỊ QUYỀN
Điều 32. Quy trình quản trị quyền
LECOCE xây dựng các quy trình quản trị quyền bao gồm nhưng không giới hạn ở:
Quy trình tiếp nhận hồ sơ quyền.
Quy trình định danh và khởi tạo LECOCE-ID.
Quy trình tạo lập Hồ sơ quyền điện tử.
Quy trình công bố tác phẩm và ghi nhận quyền.
Quy trình cập nhật, điều chỉnh hoặc chấm dứt hồ sơ quyền.
Quy trình xác minh chủ sở hữu quyền.
Quy trình quản lý lịch sử quyền và nhật ký quyền.
Các quy trình quản trị quyền khác theo yêu cầu vận hành.
NHÓM QUY TRÌNH TUÂN THỦ BẢN QUYỀN
Điều 33. Quy trình tuân thủ bản quyền
LECOCE xây dựng các quy trình nhằm hỗ trợ việc thực hiện nghĩa vụ bản quyền, bao gồm:
Quy trình tiếp nhận yêu cầu tuân thủ bản quyền.
Quy trình xác định nghĩa vụ bản quyền.
Quy trình đối soát việc sử dụng tác phẩm.
Quy trình quản lý và xác nhận việc thực hiện nghĩa vụ bản quyền.
Quy trình cấp Giấy xác nhận tuân thủ bản quyền.
Quy trình tiếp nhận và xử lý yêu cầu từ chủ sở hữu quyền.
Quy trình hỗ trợ giải trình với các nền tảng số hoặc đối tác khi phát sinh yêu cầu liên quan đến quyền.
NHÓM QUY TRÌNH QUẢN LÝ TÀI CHÍNH BẢN QUYỀN
Điều 34. Quy trình quản lý tài chính
LECOCE xây dựng các quy trình quản lý tài chính liên quan đến quyền, bao gồm:
Quy trình tiếp nhận và quản lý tiền bản quyền.
Quy trình đối soát dữ liệu thanh toán.
Quy trình xác định đối tượng được hưởng.
Quy trình phân phối tiền bản quyền.
Quy trình quản lý tài khoản tạm giữ.
Quy trình hoàn trả hoặc điều chỉnh thanh toán.
Quy trình quyết toán và lưu trữ hồ sơ tài chính.
NHÓM QUY TRÌNH GIẢI QUYẾT YÊU CẦU VÀ TRANH CHẤP
Điều 35. Quy trình xử lý yêu cầu
LECOCE xây dựng các quy trình tiếp nhận và xử lý yêu cầu phát sinh trong quá trình vận hành hệ thống, bao gồm:
Quy trình tiếp nhận yêu cầu về quyền.
Quy trình xử lý phản ánh.
Quy trình xử lý khiếu nại.
Quy trình xác minh thông tin.
Quy trình phối hợp với các chủ thể có liên quan.
Quy trình lưu trữ kết quả xử lý.
Điều 36. Quy trình giải quyết tranh chấp
Trong phạm vi chức năng của mình, LECOCE xây dựng các quy trình hỗ trợ giải quyết tranh chấp, bao gồm:
Quy trình tiếp nhận thông tin tranh chấp.
Quy trình thu thập và đối chiếu dữ liệu.
Quy trình xác minh chứng cứ.
Quy trình hòa giải hoặc phối hợp giữa các bên khi có yêu cầu.
Quy trình chuyển vụ việc đến cơ quan hoặc tổ chức có thẩm quyền khi vượt quá phạm vi xử lý của LECOCE.
NHÓM QUY TRÌNH QUẢN TRỊ DỮ LIỆU VÀ CÔNG NGHỆ
Điều 37. Quy trình quản trị dữ liệu
LECOCE xây dựng các quy trình nhằm bảo đảm dữ liệu được quản lý thống nhất, an toàn và có khả năng kiểm chứng, bao gồm:
Quy trình thu thập dữ liệu.
Quy trình xác thực dữ liệu.
Quy trình cập nhật dữ liệu.
Quy trình lưu trữ và sao lưu dữ liệu.
Quy trình chia sẻ dữ liệu.
Quy trình kiểm soát truy cập.
Quy trình lưu vết và kiểm toán dữ liệu.
Điều 38. Quy trình ứng dụng công nghệ và trí tuệ nhân tạo
Các quy trình ứng dụng công nghệ và trí tuệ nhân tạo được xây dựng nhằm bảo đảm việc sử dụng công nghệ trong hệ thống LECOCE được thực hiện an toàn, minh bạch và có khả năng kiểm soát, bao gồm:
Quy trình ứng dụng AI trong xác minh và phân tích dữ liệu.
Quy trình kiểm tra, đánh giá và giám sát kết quả do AI hỗ trợ.
Quy trình quản lý thay đổi đối với hệ thống công nghệ.
Quy trình xử lý sự cố kỹ thuật.
Quy trình bảo đảm tính liên tục của hệ thống.
KIỂM SOÁT, CẢI TIẾN VÀ CẬP NHẬT QUY TRÌNH
Điều 39. Kiểm soát việc thực hiện quy trình
Tất cả các quy trình nghiệp vụ phải được kiểm soát, giám sát và đánh giá định kỳ nhằm bảo đảm việc thực hiện đúng trình tự, đúng thẩm quyền và đúng các yêu cầu quản trị của hệ thống LECOCE.
Mọi sai lệch, rủi ro hoặc bất cập phát sinh trong quá trình thực hiện phải được ghi nhận, đánh giá và xử lý theo quy định của hệ thống quản trị tuân thủ.
Điều 40. Cập nhật và cải tiến quy trình
Các quy trình nghiệp vụ được rà soát, cập nhật và cải tiến thường xuyên trên cơ sở:
Thay đổi của pháp luật.
Thay đổi của công nghệ.
Thay đổi của mô hình quản trị.
Kết quả đánh giá tuân thủ.
Kinh nghiệm vận hành thực tế.
Yêu cầu nâng cao chất lượng dịch vụ và quản trị rủi ro.
Việc sửa đổi, bổ sung quy trình phải bảo đảm tính thống nhất với Bộ Quy tắc Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền LECOCE, các quy chế, chính sách và tiêu chuẩn đang có hiệu lực.
QUẢN TRỊ DỮ LIỆU VÀ CÔNG NGHỆ
Phần này quy định nguyên tắc, cơ chế và tiêu chuẩn quản trị đối với dữ liệu, hạ tầng công nghệ và các hệ thống số được sử dụng trong nền tảng LECOCE nhằm bảo đảm tính toàn vẹn, an toàn, minh bạch, khả năng kiểm chứng và khả năng mở rộng của toàn bộ hệ thống quản trị quyền.
Quản trị dữ liệu và công nghệ là nền tảng bảo đảm cho việc định danh, xác minh, quản lý, khai thác, lưu trữ, đối soát và thực hiện nghĩa vụ quyền được thực hiện chính xác, an toàn và có thể truy vết trong suốt vòng đời của tài sản trí tuệ.
NGUYÊN TẮC QUẢN TRỊ DỮ LIỆU VÀ CÔNG NGHỆ
Điều 41. Nguyên tắc quản trị
Việc quản trị dữ liệu và công nghệ trong hệ thống LECOCE được thực hiện theo các nguyên tắc sau:
Tuân thủ pháp luật về sở hữu trí tuệ, giao dịch điện tử, an ninh mạng, an toàn thông tin, bảo vệ dữ liệu và các quy định pháp luật có liên quan.
Bảo đảm tính chính xác, đầy đủ, toàn vẹn và nhất quán của dữ liệu.
Bảo đảm khả năng truy xuất nguồn gốc, kiểm chứng và lưu vết toàn bộ quá trình xử lý dữ liệu.
Bảo đảm tính bảo mật, tính sẵn sàng và khả năng phục hồi của hệ thống.
Áp dụng nguyên tắc quản trị dữ liệu xuyên suốt toàn bộ vòng đời của dữ liệu.
Ứng dụng công nghệ trên cơ sở minh bạch, có kiểm soát và phục vụ mục tiêu quản trị quyền.
QUẢN TRỊ DỮ LIỆU
Điều 42. Dữ liệu trong hệ thống LECOCE
Dữ liệu được quản lý trong hệ thống LECOCE bao gồm nhưng không giới hạn ở:
Dữ liệu về chủ thể quyền.
Dữ liệu về tác phẩm và các đối tượng quyền.
Dữ liệu về Hồ sơ quyền điện tử.
Dữ liệu về LECOCE-ID và các mã định danh khác.
Dữ liệu giao dịch.
Dữ liệu đối soát.
Dữ liệu thanh toán.
Dữ liệu phục vụ quản trị và kiểm toán.
Các dữ liệu khác phục vụ hoạt động của hệ thống.
Điều 43. Quản trị vòng đời dữ liệu
Toàn bộ dữ liệu trong hệ thống LECOCE được quản lý theo vòng đời thống nhất bao gồm:
Thu thập.
Xác thực.
Chuẩn hóa.
Lưu trữ.
Khai thác.
Chia sẻ.
Cập nhật.
Lưu vết.
Lưu trữ lâu dài hoặc hủy bỏ theo quy định.
QUẢN TRỊ ĐỊNH DANH SỐ
Điều 44. Định danh trong hệ thống
LECOCE áp dụng cơ chế định danh số nhằm bảo đảm việc nhận diện thống nhất các chủ thể, tài sản trí tuệ, hồ sơ quyền điện tử, giao dịch và các đối tượng quản trị khác trong hệ thống.
Việc cấp, quản lý, sử dụng và chấm dứt hiệu lực của các mã định danh được thực hiện theo quy chế chuyên ngành của LECOCE.
Điều 45. LECOCE-ID
LECOCE-ID là mã định danh do hệ thống LECOCE tạo lập và quản lý nhằm phục vụ việc nhận diện, kết nối và quản trị các đối tượng trong hệ thống.
LECOCE-ID không thay thế mã số do cơ quan nhà nước có thẩm quyền hoặc các tổ chức khác cấp, trừ trường hợp pháp luật có quy định hoặc các bên có thỏa thuận khác.
QUẢN TRỊ HẠ TẦNG CÔNG NGHỆ
Điều 46. Hệ thống công nghệ
LECOCE xây dựng và vận hành hạ tầng công nghệ nhằm phục vụ việc quản trị quyền, quản trị dữ liệu và cung cấp dịch vụ trên nền tảng số.
Hệ thống công nghệ có thể bao gồm:
Hệ thống cơ sở dữ liệu.
Hệ thống định danh số.
Hệ thống quản trị hồ sơ quyền điện tử.
Hệ thống lưu trữ điện tử.
Hệ thống tích hợp và trao đổi dữ liệu.
Hệ thống phân tích và hỗ trợ ra quyết định.
Các nền tảng công nghệ khác phục vụ hoạt động của LECOCE.
QUẢN TRỊ API VÀ KẾT NỐI DỮ LIỆU
Điều 47. Kết nối và chia sẻ dữ liệu
LECOCE xây dựng cơ chế kết nối và chia sẻ dữ liệu nhằm phục vụ việc liên thông giữa các hệ thống trong nước và quốc tế trên cơ sở tuân thủ pháp luật, bảo đảm an toàn thông tin và tôn trọng quyền của các bên.
Việc kết nối dữ liệu được thực hiện theo tiêu chuẩn kỹ thuật, quy chế quản trị dữ liệu và các thỏa thuận hợp pháp giữa các bên.
Điều 48. Quản trị API
Việc cung cấp, khai thác và sử dụng API của LECOCE phải bảo đảm:
Đúng mục đích.
Đúng phạm vi được cấp quyền.
Có cơ chế xác thực và kiểm soát truy cập.
Có khả năng ghi nhận và lưu vết toàn bộ giao dịch.
Không làm ảnh hưởng đến an toàn, ổn định và tính toàn vẹn của hệ thống.
QUẢN TRỊ TRÍ TUỆ NHÂN TẠO VÀ CÔNG NGHỆ MỚI
Điều 49. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo
LECOCE được phép ứng dụng trí tuệ nhân tạo nhằm hỗ trợ việc quản trị dữ liệu, xác minh thông tin, phân tích, đối soát, dự báo và các hoạt động quản trị khác phù hợp với chức năng của hệ thống.
Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo không thay thế trách nhiệm pháp lý của các chủ thể có liên quan và không thay thế quyết định của con người đối với các vấn đề có giá trị pháp lý.
Điều 50. Ứng dụng công nghệ mới
LECOCE có thể nghiên cứu, triển khai và tích hợp các công nghệ mới nhằm nâng cao hiệu quả quản trị, bao gồm nhưng không giới hạn ở:
Blockchain.
Hợp đồng thông minh.
Dữ liệu lớn (Big Data).
Điện toán đám mây.
Chuỗi khối phục vụ truy xuất nguồn gốc.
Các công nghệ số khác phù hợp với quy định của pháp luật.
AN TOÀN THÔNG TIN VÀ KIỂM TOÁN HỆ THỐNG
Điều 51. An toàn thông tin
LECOCE áp dụng các biện pháp kỹ thuật và quản trị nhằm bảo đảm an toàn thông tin đối với toàn bộ hệ thống dữ liệu, hạ tầng công nghệ và các dịch vụ được cung cấp.
Các biện pháp bảo vệ phải bảo đảm khả năng phòng ngừa, phát hiện, xử lý và khắc phục các rủi ro về an toàn thông tin.
Điều 52. Lưu vết và kiểm toán
Mọi hoạt động phát sinh trong hệ thống LECOCE phải được ghi nhận, lưu vết và bảo đảm khả năng kiểm tra, kiểm chứng khi cần thiết.
LECOCE thực hiện việc kiểm tra, đánh giá và kiểm toán hệ thống theo quy định nội bộ nhằm bảo đảm tính minh bạch, tính toàn vẹn của dữ liệu và hiệu quả vận hành của nền tảng.
PHÁT TRIỂN VÀ NÂNG CẤP HỆ THỐNG
Điều 53. Quản lý thay đổi
Việc phát triển, nâng cấp hoặc thay đổi hệ thống công nghệ phải bảo đảm:
Không làm ảnh hưởng đến tính toàn vẹn của dữ liệu.
Không làm ảnh hưởng đến khả năng truy vết của hệ thống.
Bảo đảm tính liên tục của dịch vụ.
Bảo đảm khả năng tương thích với các tiêu chuẩn và quy định hiện hành.
Điều 54. Phát triển bền vững
LECOCE khuyến khích việc nghiên cứu, đổi mới và ứng dụng các công nghệ tiên tiến nhằm nâng cao hiệu quả quản trị quyền, mở rộng khả năng kết nối và đáp ứng yêu cầu phát triển của nền kinh tế số và hệ sinh thái tài sản trí tuệ trong nước và quốc tế, trên cơ sở tuân thủ pháp luật và bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của các chủ thể tham gia hệ thống.
QUẢN TRỊ HỆ SINH THÁI
Phần này quy định cơ chế quản trị hệ sinh thái của LECOCE nhằm thiết lập nguyên tắc hợp tác, kết nối, chia sẻ thông tin và phối hợp hoạt động giữa LECOCE với các tổ chức, cá nhân trong nước và quốc tế tham gia vào quá trình xác lập, quản trị, khai thác, bảo vệ và thực thi quyền đối với tài sản trí tuệ.
Hệ sinh thái LECOCE được xây dựng trên nguyên tắc tôn trọng tính độc lập của các chủ thể, không thay thế chức năng của các tổ chức, cơ quan hoặc doanh nghiệp khác; đồng thời thúc đẩy sự phối hợp, khả năng liên thông dữ liệu và chuẩn hóa quy trình nhằm nâng cao hiệu quả quản trị quyền trong nền kinh tế số.
CẤU TRÚC HỆ SINH THÁI LECOCE
Điều 55. Thành phần hệ sinh thái
Hệ sinh thái LECOCE bao gồm nhưng không giới hạn ở các nhóm chủ thể sau đây:
Chủ sở hữu quyền và các chủ thể quyền theo quy định của pháp luật.
Tổ chức đại diện tập thể quyền.
Tổ chức quản lý quyền trong nước và quốc tế.
Đơn vị sử dụng tác phẩm, tài sản trí tuệ và các đối tượng quyền khác.
Nền tảng số và nhà cung cấp dịch vụ số.
Đối tác dữ liệu.
Đối tác công nghệ.
Đối tác trí tuệ nhân tạo.
Đối tác tài chính, ngân hàng và trung gian thanh toán.
Cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Tổ chức quốc tế, tổ chức nghề nghiệp, hiệp hội và mạng lưới hợp tác.
Các tổ chức, doanh nghiệp và cá nhân khác có tham gia hoặc có liên quan đến hoạt động của LECOCE.
Điều 56. Nguyên tắc tham gia hệ sinh thái
Các chủ thể tham gia hệ sinh thái LECOCE hoạt động trên cơ sở:
Tự nguyện.
Bình đẳng.
Minh bạch.
Tôn trọng quyền và lợi ích hợp pháp của các bên.
Tuân thủ pháp luật và các thỏa thuận hợp pháp.
Cùng chia sẻ trách nhiệm trong việc xây dựng môi trường quản trị quyền minh bạch và bền vững.
QUAN HỆ HỢP TÁC VÀ KẾT NỐI
Điều 57. Nguyên tắc hợp tác
LECOCE thiết lập quan hệ hợp tác với các chủ thể trong hệ sinh thái nhằm:
Nâng cao hiệu quả quản trị quyền.
Chuẩn hóa dữ liệu và quy trình.
Tăng cường khả năng liên thông giữa các hệ thống.
Hỗ trợ việc thực hiện nghĩa vụ bản quyền.
Thúc đẩy đổi mới sáng tạo và phát triển kinh tế sáng tạo.
Điều 58. Hình thức hợp tác
Việc hợp tác trong hệ sinh thái có thể được thực hiện thông qua:
Hợp đồng.
Văn bản ủy quyền.
Thỏa thuận hợp tác.
Biên bản ghi nhớ.
Cơ chế phối hợp.
Kết nối kỹ thuật.
Chia sẻ dữ liệu.
Các hình thức hợp tác hợp pháp khác.
KẾT NỐI VÀ CHIA SẺ DỮ LIỆU
Điều 59. Kết nối dữ liệu
LECOCE khuyến khích việc kết nối dữ liệu với các hệ thống trong nước và quốc tế nhằm phục vụ việc xác minh quyền, quản trị dữ liệu, đối soát nghĩa vụ và nâng cao hiệu quả thực hiện quyền.
Việc kết nối dữ liệu phải bảo đảm:
Tuân thủ pháp luật.
Bảo đảm an toàn thông tin.
Tôn trọng quyền của các chủ thể dữ liệu.
Phù hợp với phạm vi hợp tác và mục đích sử dụng.
Điều 60. Chia sẻ dữ liệu
Việc chia sẻ dữ liệu trong hệ sinh thái được thực hiện trên nguyên tắc:
Đúng mục đích.
Đúng phạm vi.
Đúng thẩm quyền.
Có khả năng kiểm soát.
Có khả năng truy vết.
Không làm ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của các bên.
PHỐI HỢP THỰC HIỆN QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ
Điều 61. Phối hợp thực hiện
Các chủ thể trong hệ sinh thái phối hợp với LECOCE nhằm:
Xác minh thông tin quyền.
Chuẩn hóa dữ liệu.
Đối soát việc khai thác và sử dụng tài sản trí tuệ.
Hỗ trợ thực hiện nghĩa vụ bản quyền.
Hỗ trợ phân phối tiền bản quyền theo hợp đồng hoặc cơ chế ủy quyền hợp pháp.
Tiếp nhận và xử lý các yêu cầu liên quan đến quyền.
Giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình hợp tác.
Điều 62. Phối hợp quản trị rủi ro
Các chủ thể trong hệ sinh thái có trách nhiệm phối hợp với LECOCE trong việc:
Phát hiện và cảnh báo rủi ro.
Phòng ngừa hành vi gian lận hoặc cung cấp thông tin sai lệch.
Bảo đảm tính chính xác của dữ liệu.
Nâng cao hiệu quả quản trị quyền và tuân thủ bản quyền.
HỢP TÁC QUỐC TẾ VÀ PHÁT TRIỂN HỆ SINH THÁI
Điều 63. Hợp tác quốc tế
LECOCE khuyến khích và mở rộng hợp tác với các tổ chức, doanh nghiệp, hiệp hội, mạng lưới và các chủ thể quốc tế nhằm:
Thúc đẩy khả năng liên thông dữ liệu.
Chia sẻ kinh nghiệm quản trị quyền.
Hài hòa tiêu chuẩn quản trị.
Hỗ trợ thực thi quyền trong môi trường xuyên biên giới.
Thúc đẩy đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ.
Điều 64. Phát triển hệ sinh thái
LECOCE xây dựng hệ sinh thái mở, có khả năng mở rộng và tích hợp với các mô hình quản trị, nền tảng công nghệ và hệ thống dữ liệu khác trên cơ sở:
Tôn trọng tính độc lập của các chủ thể.
Không tạo độc quyền hoặc hạn chế quyền tham gia hợp pháp của các bên.
Khuyến khích đổi mới sáng tạo.
Khuyến khích chia sẻ giá trị.
Hướng tới sự phát triển bền vững của hệ sinh thái quyền trong nước và quốc tế.
QUẢN TRỊ MỐI QUAN HỆ TRONG HỆ SINH THÁI
Điều 65. Nguyên tắc quản trị quan hệ
LECOCE thực hiện việc quản trị các mối quan hệ trong hệ sinh thái trên cơ sở:
Minh bạch trong hợp tác.
Bình đẳng giữa các chủ thể.
Phân định rõ quyền, trách nhiệm và nghĩa vụ của từng bên.
Tôn trọng các cam kết hợp tác.
Giải quyết bất đồng thông qua đối thoại, phối hợp và các cơ chế hợp pháp.
Điều 66. Duy trì và phát triển hệ sinh thái
LECOCE thường xuyên đánh giá hiệu quả hợp tác, rà soát cơ chế phối hợp, cập nhật tiêu chuẩn kết nối và hoàn thiện mô hình quản trị hệ sinh thái nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển của công nghệ, thị trường và pháp luật.
Việc mở rộng hệ sinh thái được thực hiện theo nguyên tắc mở, linh hoạt, có khả năng tích hợp và không làm ảnh hưởng đến các giá trị nền tảng của Bộ Quy tắc Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền LECOCE.
ĐIỀU KHOẢN PHÁP LÝ
Phần này quy định các điều khoản pháp lý áp dụng đối với việc truy cập, sử dụng, quản lý, khai thác và cung cấp các sản phẩm, dịch vụ, dữ liệu và giải pháp trên nền tảng LECOCE; đồng thời xác định quyền, nghĩa vụ, trách nhiệm và cơ chế bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các chủ thể tham gia hệ thống.
Các điều khoản tại Phần này là căn cứ pháp lý thống nhất để điều chỉnh mối quan hệ giữa LECOCE với các tổ chức, cá nhân tham gia hệ thống và được áp dụng đồng thời với các quy định của Bộ Quy tắc này, các hợp đồng, thỏa thuận và quy định của pháp luật có liên quan.
ĐIỀU KHOẢN SỬ DỤNG NỀN TẢNG
Điều 67. Điều kiện sử dụng
Tổ chức, cá nhân khi truy cập, đăng ký, sử dụng hoặc khai thác các dịch vụ, dữ liệu hoặc chức năng của LECOCE được xem là đã đọc, hiểu và đồng ý tuân thủ Bộ Quy tắc này cùng các quy chế, chính sách và điều khoản có liên quan.
Việc sử dụng nền tảng phải đúng mục đích, đúng phạm vi được phép và không được thực hiện các hành vi trái pháp luật hoặc làm ảnh hưởng đến quyền, lợi ích hợp pháp của các chủ thể khác.
Điều 68. Quyền và nghĩa vụ của người sử dụng
Người sử dụng có quyền khai thác các dịch vụ theo phạm vi được LECOCE cung cấp và có trách nhiệm:
Cung cấp thông tin trung thực, đầy đủ và chính xác.
Chịu trách nhiệm về các dữ liệu, tài liệu và nội dung do mình cung cấp.
Tuân thủ các quy định của Bộ Quy tắc này và pháp luật có liên quan.
Không sử dụng nền tảng vào mục đích gian lận, xâm phạm quyền hoặc thực hiện các hành vi bị pháp luật cấm.
QUYỀN RIÊNG TƯ VÀ BẢO VỆ DỮ LIỆU
Điều 69. Nguyên tắc bảo vệ dữ liệu
LECOCE tôn trọng quyền riêng tư của các tổ chức, cá nhân và thực hiện việc thu thập, quản lý, sử dụng, lưu trữ, chia sẻ và xử lý dữ liệu theo đúng quy định của pháp luật và các chính sách quản trị dữ liệu của hệ thống.
Điều 70. Quyền của chủ thể dữ liệu
Chủ thể dữ liệu được thực hiện các quyền theo quy định của pháp luật và các chính sách của LECOCE, bao gồm quyền được biết, quyền truy cập, quyền yêu cầu cập nhật, chỉnh sửa, hạn chế xử lý hoặc các quyền khác theo quy định hiện hành.
CHÍNH SÁCH COOKIE VÀ CÔNG NGHỆ THEO DÕI
Điều 71. Sử dụng Cookie
LECOCE có thể sử dụng Cookie và các công nghệ tương tự nhằm bảo đảm việc vận hành hệ thống, nâng cao trải nghiệm người sử dụng, tăng cường an toàn thông tin và cải thiện chất lượng dịch vụ.
Việc sử dụng Cookie phải được thực hiện công khai, minh bạch và phù hợp với quy định của pháp luật.
MIỄN TRỪ VÀ GIỚI HẠN TRÁCH NHIỆM
Điều 72. Nguyên tắc miễn trừ trách nhiệm
LECOCE chỉ chịu trách nhiệm đối với các hoạt động thuộc phạm vi chức năng đã được công bố và các nghĩa vụ phát sinh theo quy định của pháp luật hoặc theo hợp đồng, thỏa thuận hợp pháp.
LECOCE không chịu trách nhiệm đối với các thông tin, tài liệu hoặc dữ liệu do các chủ thể khác cung cấp nếu không có căn cứ để xác định LECOCE biết hoặc buộc phải biết về tính không chính xác của các thông tin đó.
Điều 73. Giới hạn trách nhiệm
Trong phạm vi pháp luật cho phép, LECOCE không chịu trách nhiệm đối với:
Thiệt hại phát sinh từ việc người sử dụng cung cấp thông tin không chính xác hoặc không đầy đủ.
Tranh chấp về quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng tài sản trí tuệ giữa các chủ thể.
Các quyết định hoặc hành vi của cơ quan nhà nước, tổ chức đại diện quyền hoặc bên thứ ba.
Sự cố kỹ thuật, gián đoạn kết nối hoặc các sự kiện bất khả kháng nằm ngoài khả năng kiểm soát hợp lý của LECOCE.
Các thiệt hại phát sinh do người sử dụng vi phạm Bộ Quy tắc này hoặc vi phạm pháp luật.
CAM KẾT CỦA CÁC BÊN
Điều 74. Cam kết của LECOCE
LECOCE cam kết:
Vận hành hệ thống đúng phạm vi chức năng đã công bố.
Bảo đảm tính minh bạch, trách nhiệm và khả năng kiểm chứng của các quy trình quản trị.
Bảo vệ dữ liệu theo quy định của pháp luật và chính sách của hệ thống.
Tiếp nhận và xử lý các yêu cầu thuộc phạm vi chức năng của mình.
Điều 75. Cam kết của các chủ thể tham gia
Các tổ chức, cá nhân tham gia hệ thống cam kết:
Tuân thủ Bộ Quy tắc này và các quy định có liên quan.
Chịu trách nhiệm về tính hợp pháp của thông tin và tài liệu do mình cung cấp.
Hợp tác với LECOCE trong quá trình xác minh, đối soát và xử lý các yêu cầu về quyền.
Không thực hiện các hành vi gây ảnh hưởng đến an toàn, ổn định và tính toàn vẹn của hệ thống.
GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP
Điều 76. Nguyên tắc giải quyết tranh chấp
Các tranh chấp phát sinh trong quá trình sử dụng nền tảng được ưu tiên giải quyết thông qua thương lượng, đối thoại và hòa giải trên cơ sở thiện chí, hợp tác và tôn trọng quyền, lợi ích hợp pháp của các bên.
Trường hợp tranh chấp không thể giải quyết bằng các phương thức nêu trên thì các bên có quyền yêu cầu cơ quan hoặc tổ chức có thẩm quyền giải quyết theo quy định của pháp luật, ưu tiên giải quyết tại Trung tâm trọng tài Quốc tế Hà Nội.
LUẬT ÁP DỤNG VÀ HIỆU LỰC
Điều 77. Luật áp dụng
Bộ Quy tắc Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền LECOCE được xây dựng và áp dụng trên cơ sở pháp luật của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
Đối với các quan hệ có yếu tố nước ngoài, việc áp dụng pháp luật và điều ước quốc tế được thực hiện theo quy định của pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
Điều 78. Hiệu lực và sửa đổi
Bộ Quy tắc này có hiệu lực kể từ ngày được Trung tâm Quyền và Giải pháp Tài sản số ban hành hoặc công bố trên nền tảng LECOCE.
Việc sửa đổi, bổ sung Bộ Quy tắc được thực hiện theo thẩm quyền của Trung tâm Quyền và Giải pháp Tài sản số trên cơ sở bảo đảm tính thống nhất của hệ thống quản trị, sự phù hợp với pháp luật và yêu cầu phát triển của nền tảng.
Các quy chế, chính sách, tiêu chuẩn, quy trình và văn bản quản trị khác của LECOCE phải được xây dựng, ban hành và áp dụng phù hợp với Bộ Quy tắc này. Trường hợp có sự khác nhau giữa các văn bản nội bộ thì Bộ Quy tắc Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền LECOCE là căn cứ ưu tiên để giải thích và áp dụng.
Điều 79. Miễn trừ trách nhiệm
LECOCE thực hiện việc tiếp nhận, quản lý, xử lý, lưu trữ, công bố và cung cấp dịch vụ trên cơ sở thông tin, dữ liệu, hồ sơ và tài liệu do các chủ thể cung cấp hoặc được thu thập từ các nguồn hợp pháp theo quy định của pháp luật.
Tổ chức, cá nhân cung cấp thông tin, dữ liệu hoặc hồ sơ có trách nhiệm bảo đảm tính trung thực, đầy đủ, chính xác, hợp pháp và chịu trách nhiệm trước pháp luật đối với nội dung đã cung cấp.
LECOCE không chịu trách nhiệm về tính xác thực, tính hợp pháp hoặc quyền sở hữu đối với thông tin, dữ liệu, hồ sơ do tổ chức, cá nhân tự khai báo hoặc cung cấp, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác hoặc lỗi phát sinh do LECOCE.
Chủ thể quyền và các chủ thể tham gia hệ thống có trách nhiệm chủ động cập nhật thông tin khi có thay đổi. LECOCE không chịu trách nhiệm đối với các thiệt hại phát sinh từ việc không cập nhật, cập nhật không đầy đủ hoặc cập nhật không kịp thời thông tin.
Việc cấp LECOCE-ID, tạo lập Hồ sơ quyền điện tử, phát hành Giấy công bố tác phẩm và ghi nhận quyền, Chứng thư điện tử, Giấy xác nhận tuân thủ bản quyền hoặc các tài liệu khác của LECOCE không được hiểu là sự xác nhận quyền sở hữu trí tuệ, xác lập quyền hoặc giải quyết tranh chấp về quyền, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
LECOCE không chịu trách nhiệm đối với các thiệt hại phát sinh từ việc sử dụng trái mục đích, trái quy định hoặc vượt ngoài phạm vi sử dụng của hệ thống bởi các tổ chức, cá nhân tham gia.
Điều 80. Áp dụng pháp luật và xử lý xung đột
Bộ Quy tắc này được xây dựng trên cơ sở pháp luật Việt Nam và được áp dụng thống nhất trong toàn bộ Hệ sinh thái LECOCE.
Trường hợp quy định của Bộ Quy tắc này có nội dung khác với quy định bắt buộc của pháp luật thì áp dụng quy định của pháp luật.
Trường hợp pháp luật được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế thì các quy định tương ứng của Bộ Quy tắc được hiểu và áp dụng theo quy định pháp luật mới kể từ thời điểm có hiệu lực, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
Trường hợp có nhiều cách hiểu khác nhau về một quy định của Bộ Quy tắc thì việc giải thích được thực hiện theo nguyên tắc quy định tại Điều 6 của Bộ Quy tắc này.
Điều 81. Sửa đổi, bổ sung Bộ Quy tắc
LECOCE có quyền rà soát, sửa đổi, bổ sung, thay thế hoặc bãi bỏ một phần hoặc toàn bộ Bộ Quy tắc nhằm bảo đảm phù hợp với quy định của pháp luật, yêu cầu quản trị và thực tiễn hoạt động.
Việc sửa đổi, bổ sung Bộ Quy tắc được thực hiện theo thẩm quyền ban hành của LECOCE và phải được công bố theo quy định của hệ thống.
Trừ trường hợp pháp luật hoặc quyết định ban hành có quy định khác, các nội dung sửa đổi, bổ sung có hiệu lực kể từ ngày được công bố hoặc từ thời điểm được xác định trong văn bản sửa đổi.
Các quy chế, chính sách, tiêu chuẩn, quy định, quy trình và văn bản quản trị đã được ban hành theo Bộ Quy tắc này tiếp tục có hiệu lực nếu không trái với nội dung sửa đổi, bổ sung hoặc cho đến khi được thay thế, sửa đổi hoặc bãi bỏ.
Điều 82. Điều khoản chuyển tiếp
Các hồ sơ quyền điện tử, LECOCE-ID, Giấy công bố tác phẩm và ghi nhận quyền, Chứng thư điện tử, Giấy xác nhận tuân thủ bản quyền và các dữ liệu đã được tạo lập trước thời điểm Bộ Quy tắc này hoặc văn bản sửa đổi có hiệu lực tiếp tục được công nhận và quản lý theo quy định tại thời điểm phát hành, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
Trường hợp pháp luật có quy định mới làm phát sinh yêu cầu phải điều chỉnh dữ liệu, hồ sơ hoặc quy trình nghiệp vụ thì LECOCE thực hiện việc cập nhật theo lộ trình phù hợp, bảo đảm không ảnh hưởng không cần thiết đến quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể.
Trong thời gian chuyển tiếp, các quy chế, chính sách, tiêu chuẩn, quy định và quy trình hiện hành tiếp tục được áp dụng cho đến khi có văn bản thay thế hoặc sửa đổi.
Điều 83. Sự kiện bất khả kháng
Sự kiện bất khả kháng là sự kiện xảy ra một cách khách quan, không thể lường trước và không thể khắc phục mặc dù đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết và khả năng cho phép theo quy định của pháp luật.
Các sự kiện bất khả kháng có thể bao gồm nhưng không giới hạn ở:
a) Thiên tai, dịch bệnh, hỏa hoạn, chiến tranh, bạo loạn hoặc tình trạng khẩn cấp;
b) Mất điện trên diện rộng, sự cố viễn thông, sự cố Internet hoặc gián đoạn hạ tầng kỹ thuật ngoài khả năng kiểm soát của LECOCE;
c) Tấn công mạng, mã độc, sự cố an ninh mạng hoặc các hành vi xâm nhập trái phép gây ảnh hưởng đến hoạt động của hệ thống;
d) Quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền hoặc các sự kiện khách quan khác theo quy định của pháp luật.
Khi xảy ra sự kiện bất khả kháng, LECOCE được quyền áp dụng các biện pháp cần thiết nhằm bảo vệ dữ liệu, bảo đảm an toàn hệ thống, khôi phục hoạt động và hạn chế thiệt hại.
LECOCE không chịu trách nhiệm đối với các thiệt hại phát sinh trực tiếp từ sự kiện bất khả kháng, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác hoặc do lỗi của LECOCE.
Sau khi sự kiện bất khả kháng chấm dứt, LECOCE thực hiện các biện pháp khôi phục hệ thống, cập nhật dữ liệu và thông báo cho các chủ thể liên quan trong phạm vi cần thiết.
Điều 84. Hiệu lực thi hành
Bộ Quy tắc này có hiệu lực kể từ ngày được LECOCE ban hành.
Các quy chế, chính sách, tiêu chuẩn, quy định, quy trình và các văn bản quản trị được ban hành theo Bộ Quy tắc này là bộ phận cấu thành của Hệ thống Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền LECOCE.
Trong quá trình thực hiện, nếu phát sinh khó khăn, vướng mắc hoặc có nội dung cần điều chỉnh, LECOCE xem xét, giải thích, hướng dẫn hoặc sửa đổi, bổ sung Bộ Quy tắc theo thẩm quyền nhằm bảo đảm việc áp dụng thống nhất, phù hợp với quy định của pháp luật và yêu cầu quản trị của hệ thống.
HỆ THỐNG QUY CHẾ
QUY CHẾ TIẾP NHẬN YÊU CẦU VỀ QUYỀN
QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Mục đích
Quy chế này quy định việc tiếp nhận, phân loại, ghi nhận, xử lý và theo dõi các yêu cầu liên quan đến quyền phát sinh trong quá trình sử dụng nền tảng LECOCE nhằm bảo đảm mọi yêu cầu được tiếp nhận thống nhất, xử lý minh bạch, đúng thẩm quyền, đúng quy trình và có khả năng kiểm chứng.
Điều 2. Phạm vi điều chỉnh
Quy chế này điều chỉnh việc tiếp nhận các yêu cầu về quyền phát sinh giữa LECOCE và các tổ chức, cá nhân tham gia hệ thống, bao gồm các yêu cầu do chủ sở hữu quyền, tổ chức đại diện quyền, đơn vị sử dụng, đối tác hoặc các chủ thể khác gửi đến LECOCE.
Điều 3. Đối tượng áp dụng
Quy chế này áp dụng đối với:
Trung tâm Quyền và Giải pháp Tài sản số.
Các đơn vị trực thuộc LECOCE.
Chủ sở hữu quyền.
Tổ chức đại diện tập thể quyền.
Người sử dụng.
Đối tác dữ liệu.
Đối tác công nghệ.
Các tổ chức, cá nhân có liên quan.
NGUYÊN TẮC TIẾP NHẬN
Điều 4. Nguyên tắc chung
Việc tiếp nhận yêu cầu được thực hiện trên các nguyên tắc sau:
Công khai, minh bạch và bình đẳng.
Đúng thẩm quyền.
Đúng trình tự.
Có thể truy vết.
Có thể kiểm chứng.
Không phân biệt hình thức gửi yêu cầu.
Bảo đảm bí mật thông tin theo quy định của pháp luật.
Điều 5. Phạm vi tiếp nhận
LECOCE tiếp nhận các yêu cầu thuộc phạm vi chức năng đã được công bố.
Đối với các yêu cầu không thuộc phạm vi chức năng, LECOCE có trách nhiệm hướng dẫn hoặc chuyển tiếp đến cơ quan, tổ chức hoặc chủ thể có thẩm quyền khi đủ điều kiện thực hiện.
CÁC LOẠI YÊU CẦU VỀ QUYỀN
Điều 6. Nhóm yêu cầu được tiếp nhận
LECOCE tiếp nhận các nhóm yêu cầu sau:
Yêu cầu công bố tác phẩm và ghi nhận quyền.
Yêu cầu cấp hoặc cập nhật Hồ sơ quyền điện tử.
Yêu cầu cấp, cập nhật hoặc xác minh LECOCE-ID.
Yêu cầu xác minh chủ sở hữu quyền.
Yêu cầu xác minh phạm vi quyền.
Yêu cầu hỗ trợ thực hiện nghĩa vụ bản quyền.
Yêu cầu xác nhận tuân thủ bản quyền.
Yêu cầu cập nhật thông tin quyền.
Yêu cầu điều chỉnh dữ liệu.
Yêu cầu thu hồi hoặc hủy bỏ hồ sơ theo quy định.
Yêu cầu liên quan đến phân phối tiền bản quyền.
Yêu cầu giải trình.
Yêu cầu khiếu nại hoặc phản ánh.
Các yêu cầu khác thuộc phạm vi chức năng của LECOCE.
TIẾP NHẬN VÀ XỬ LÝ YÊU CẦU
Điều 7. Hình thức tiếp nhận
LECOCE tiếp nhận yêu cầu thông qua:
Nền tảng điện tử LECOCE.
Cổng dịch vụ trực tuyến.
API được cấp quyền.
Thư điện tử.
Văn bản giấy.
Các hình thức hợp pháp khác do LECOCE công bố.
Điều 8. Hồ sơ yêu cầu
Người gửi yêu cầu có trách nhiệm cung cấp đầy đủ các thông tin và tài liệu cần thiết theo từng loại yêu cầu.
LECOCE có quyền yêu cầu bổ sung thông tin, tài liệu hoặc chứng cứ khi cần thiết để bảo đảm việc xử lý chính xác.
Điều 9. Ghi nhận yêu cầu
Sau khi tiếp nhận, hệ thống LECOCE thực hiện:
Cấp mã tiếp nhận.
Ghi nhận thời điểm tiếp nhận.
Xác định chủ thể gửi yêu cầu.
Phân loại yêu cầu.
Ghi nhận trạng thái xử lý.
Lưu vết toàn bộ quá trình xử lý.
Điều 10. Phân loại yêu cầu
Yêu cầu được phân loại theo:
Loại quyền.
Loại chủ thể.
Mức độ ưu tiên.
Mức độ rủi ro.
Mức độ đầy đủ của hồ sơ.
Thẩm quyền xử lý.
XỬ LÝ YÊU CẦU
Điều 11. Kiểm tra tính hợp lệ
LECOCE kiểm tra:
Tư cách của người gửi.
Tính đầy đủ của hồ sơ.
Phạm vi quyền.
Điều kiện tiếp nhận.
Thẩm quyền xử lý.
Điều 12. Kết quả xử lý
Sau khi xem xét, LECOCE có thể:
Tiếp nhận và xử lý.
Yêu cầu bổ sung hồ sơ.
Tạm dừng xử lý.
Chuyển cơ quan hoặc tổ chức có thẩm quyền.
Từ chối tiếp nhận nếu không thuộc phạm vi chức năng.
Mọi quyết định xử lý đều phải được ghi nhận trong hệ thống và có khả năng truy vết.
QUYỀN VÀ TRÁCH NHIỆM
Điều 13. Quyền và trách nhiệm của người gửi yêu cầu
Người gửi yêu cầu có quyền:
Được tiếp nhận yêu cầu theo đúng quy định.
Được biết tình trạng xử lý.
Được yêu cầu giải thích về kết quả xử lý.
Được bảo vệ thông tin theo quy định của pháp luật.
Người gửi yêu cầu có trách nhiệm:
Cung cấp thông tin trung thực.
Chịu trách nhiệm về tài liệu đã cung cấp.
Phối hợp với LECOCE trong quá trình xử lý.
Điều 14. Quyền và trách nhiệm của LECOCE
LECOCE có trách nhiệm:
Tiếp nhận và xử lý yêu cầu đúng quy trình.
Bảo đảm tính khách quan và minh bạch.
Bảo vệ dữ liệu và thông tin của các bên.
Lưu giữ toàn bộ lịch sử xử lý.
Thông báo kết quả xử lý theo quy định.
LECOCE không chịu trách nhiệm đối với các thông tin sai lệch do người gửi yêu cầu hoặc bên thứ ba cung cấp nếu không có căn cứ để xác định LECOCE biết hoặc buộc phải biết về sự sai lệch đó.
KIỂM TRA VÀ GIÁM SÁT
Điều 15. Kiểm tra việc thực hiện
Việc tiếp nhận và xử lý yêu cầu được kiểm tra định kỳ hoặc đột xuất nhằm bảo đảm việc thực hiện đúng Bộ Quy tắc Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền LECOCE, các quy chế nội bộ và quy định của pháp luật.
Mọi hoạt động tiếp nhận, xử lý, cập nhật, chỉnh sửa hoặc kết thúc yêu cầu đều phải được lưu vết điện tử để phục vụ công tác kiểm tra, giám sát và kiểm toán.
ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 16. Hiệu lực áp dụng
Quy chế này là một bộ phận không tách rời của Bộ Quy tắc Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền LECOCE.
Trường hợp có sự khác nhau giữa Quy chế này với các quy trình nghiệp vụ hoặc văn bản quản trị nội bộ khác thì áp dụng theo Bộ Quy tắc Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền LECOCE và quy định của pháp luật.
Việc sửa đổi, bổ sung Quy chế này được thực hiện theo thẩm quyền của Trung tâm Quyền và Giải pháp Tài sản số nhằm bảo đảm phù hợp với yêu cầu quản trị, sự phát triển của nền tảng và quy định của pháp luật.
QUY CHẾ XÁC MINH CHỦ SỞ HỮU QUYỀN
QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Mục đích
Quy chế này quy định nguyên tắc, trình tự, phương pháp và trách nhiệm trong việc xác minh chủ sở hữu quyền đối với tác phẩm, cuộc biểu diễn, bản ghi âm, bản ghi hình, chương trình phát sóng và các đối tượng quyền khác được quản lý hoặc hỗ trợ quản trị trên nền tảng LECOCE.
Việc xác minh được thực hiện nhằm bảo đảm tính chính xác của dữ liệu quyền, hỗ trợ việc thực hiện nghĩa vụ bản quyền, phân phối tiền bản quyền, giải quyết các yêu cầu về quyền và giảm thiểu rủi ro pháp lý cho các chủ thể tham gia hệ thống.
Điều 2. Phạm vi điều chỉnh
Quy chế này điều chỉnh hoạt động xác minh chủ sở hữu quyền do LECOCE thực hiện hoặc phối hợp thực hiện theo phạm vi chức năng đã được công bố.
Việc xác minh theo Quy chế này là hoạt động quản trị dữ liệu và hỗ trợ tuân thủ bản quyền, không thay thế thủ tục xác lập quyền hoặc quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Điều 3. Đối tượng áp dụng
Quy chế này áp dụng đối với:
Trung tâm Quyền và Giải pháp Tài sản số.
Chủ sở hữu quyền.
Tác giả, đồng tác giả và các chủ thể quyền theo quy định của pháp luật.
Tổ chức đại diện tập thể quyền.
Người sử dụng.
Đối tác dữ liệu.
Đối tác công nghệ.
Các tổ chức, cá nhân có liên quan.
NGUYÊN TẮC XÁC MINH
Điều 4. Nguyên tắc thực hiện
Việc xác minh chủ sở hữu quyền được thực hiện theo các nguyên tắc sau:
Tuân thủ pháp luật.
Khách quan, trung lập và độc lập.
Dựa trên chứng cứ, dữ liệu và tài liệu hợp pháp.
Có khả năng kiểm chứng và truy vết.
Không suy đoán quyền khi chưa có căn cứ xác minh.
Tôn trọng quyền và lợi ích hợp pháp của các bên.
Bảo đảm bảo mật thông tin theo quy định của pháp luật.
Điều 5. Giá trị của kết quả xác minh
Kết quả xác minh của LECOCE là căn cứ phục vụ hoạt động quản trị quyền, quản trị dữ liệu, hỗ trợ tuân thủ bản quyền và thực hiện các nghĩa vụ theo hợp đồng.
Kết quả xác minh không phải là quyết định xác lập quyền sở hữu trí tuệ và không thay thế bản án, quyết định hoặc kết luận của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
CĂN CỨ XÁC MINH
Điều 6. Nguồn dữ liệu xác minh
LECOCE thực hiện việc xác minh trên cơ sở một hoặc nhiều nguồn dữ liệu sau đây:
Hồ sơ quyền điện tử trên hệ thống LECOCE.
Giấy công bố tác phẩm và ghi nhận quyền.
Chứng thư điện tử.
Hợp đồng, văn bản chuyển nhượng, văn bản ủy quyền hoặc các giao dịch hợp pháp khác.
Dữ liệu do chủ sở hữu quyền cung cấp.
Dữ liệu do tổ chức đại diện tập thể quyền cung cấp.
Dữ liệu từ cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Dữ liệu từ các cơ sở dữ liệu hợp pháp trong nước và quốc tế.
Các chứng cứ hợp pháp khác theo quy định của pháp luật.
Điều 7. Thứ tự ưu tiên nguồn dữ liệu
Trường hợp có nhiều nguồn dữ liệu khác nhau, LECOCE thực hiện việc đối chiếu và đánh giá theo nguyên tắc:
Ưu tiên dữ liệu có căn cứ pháp lý rõ ràng.
Ưu tiên dữ liệu có khả năng kiểm chứng.
Ưu tiên dữ liệu được cập nhật gần nhất nếu không có mâu thuẫn về quyền.
Trường hợp có mâu thuẫn thì thực hiện xác minh bổ sung trước khi đưa ra kết quả.
QUY TRÌNH XÁC MINH
Điều 8. Tiếp nhận yêu cầu xác minh
LECOCE tiếp nhận yêu cầu xác minh theo Quy chế tiếp nhận yêu cầu về quyền và tiến hành kiểm tra tính đầy đủ, hợp lệ của hồ sơ.
Điều 9. Nội dung xác minh
Việc xác minh có thể bao gồm một hoặc nhiều nội dung sau:
Chủ thể quyền.
Tình trạng pháp lý của quyền.
Phạm vi quyền.
Thời hạn quyền.
Phạm vi ủy quyền.
Chủ thể đang đại diện quyền.
Tình trạng khai thác quyền.
Các thông tin khác có liên quan.
Điều 10. Phương thức xác minh
LECOCE có thể thực hiện việc xác minh thông qua:
Đối chiếu dữ liệu trong hệ thống.
Đối chiếu hồ sơ giấy và hồ sơ điện tử.
Kết nối cơ sở dữ liệu.
Làm việc trực tiếp với các chủ thể có liên quan.
Đối chiếu với tổ chức đại diện tập thể quyền.
Đối chiếu với cơ quan nhà nước hoặc tổ chức có thẩm quyền.
Ứng dụng công nghệ và trí tuệ nhân tạo để hỗ trợ phân tích dữ liệu.
KẾT QUẢ XÁC MINH
Điều 11. Kết quả xác minh
Sau khi hoàn thành việc xác minh, LECOCE có thể ghi nhận một trong các kết quả sau:
Đủ căn cứ xác định chủ sở hữu quyền.
Đủ căn cứ xác định chủ thể đại diện quyền.
Chưa đủ căn cứ để xác định.
Có dấu hiệu mâu thuẫn về quyền.
Có dấu hiệu cần xác minh bổ sung.
Chuyển cơ quan hoặc tổ chức có thẩm quyền xem xét theo quy định.
Điều 12. Cập nhật kết quả
Kết quả xác minh được cập nhật vào Hồ sơ quyền điện tử và được lưu giữ theo quy định về quản trị dữ liệu của LECOCE.
Trường hợp có thông tin hoặc chứng cứ mới, LECOCE được quyền cập nhật kết quả xác minh theo quy định.
XỬ LÝ TRƯỜNG HỢP ĐẶC BIỆT
Điều 13. Trường hợp có nhiều chủ thể cùng yêu cầu quyền
Khi có từ hai chủ thể trở lên cùng yêu cầu xác nhận quyền đối với một đối tượng, LECOCE thực hiện:
Tạm dừng việc xác nhận kết quả cuối cùng.
Thu thập và đối chiếu bổ sung chứng cứ.
Phối hợp với các bên để xác minh.
Chỉ ghi nhận kết quả khi có đủ căn cứ hoặc theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền.
Điều 14. Trường hợp chưa xác định được chủ sở hữu quyền
Khi chưa xác định được chủ sở hữu quyền, LECOCE:
Ghi nhận trạng thái "Chưa xác định được chủ sở hữu quyền".
Tiếp tục cập nhật và xác minh khi có dữ liệu mới.
Thực hiện các biện pháp quản trị theo các quy chế có liên quan.
QUYỀN VÀ TRÁCH NHIỆM
Điều 15. Trách nhiệm của các chủ thể
Chủ sở hữu quyền, tổ chức đại diện quyền, người sử dụng và các chủ thể có liên quan có trách nhiệm:
Cung cấp thông tin trung thực.
Cung cấp đầy đủ tài liệu khi được yêu cầu.
Chịu trách nhiệm trước pháp luật về tính hợp pháp của thông tin đã cung cấp.
Phối hợp với LECOCE trong quá trình xác minh.
Điều 16. Trách nhiệm của LECOCE
LECOCE có trách nhiệm:
Thực hiện việc xác minh khách quan, độc lập và đúng quy trình.
Bảo đảm tính bảo mật của dữ liệu.
Lưu giữ toàn bộ hồ sơ, chứng cứ và lịch sử xác minh.
Thông báo kết quả xác minh theo quy định.
LECOCE không chịu trách nhiệm đối với các thiệt hại phát sinh từ việc các chủ thể cung cấp thông tin sai lệch, giả mạo hoặc che giấu thông tin, nếu LECOCE đã thực hiện đầy đủ quy trình xác minh theo Quy chế này.
KIỂM TRA, GIÁM SÁT VÀ ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 17. Kiểm tra và giám sát
Toàn bộ quá trình xác minh phải được ghi nhận, lưu vết và chịu sự kiểm tra, giám sát theo quy định của Bộ Quy tắc Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền LECOCE.
Điều 18. Hiệu lực áp dụng
Quy chế này là một bộ phận không tách rời của Bộ Quy tắc Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền LECOCE.
Việc sửa đổi, bổ sung Quy chế được thực hiện theo thẩm quyền của Trung tâm Quyền và Giải pháp Tài sản số nhằm bảo đảm phù hợp với quy định của pháp luật, yêu cầu quản trị và sự phát triển của hệ thống LECOCE.
QUY CHẾ QUẢN LÝ NGHĨA VỤ BẢN QUYỀN
QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Mục đích
Quy chế này quy định nguyên tắc, phạm vi, trình tự và cơ chế quản lý việc thực hiện nghĩa vụ bản quyền đối với các tổ chức, cá nhân sử dụng tác phẩm, cuộc biểu diễn, bản ghi âm, bản ghi hình, chương trình phát sóng và các đối tượng quyền khác thông qua nền tảng LECOCE.
Quy chế được ban hành nhằm bảo đảm việc thực hiện nghĩa vụ bản quyền được minh bạch, thống nhất, có khả năng kiểm chứng, giảm thiểu rủi ro pháp lý cho người sử dụng, đồng thời bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của chủ sở hữu quyền và các chủ thể có liên quan.
Điều 2. Phạm vi điều chỉnh
Quy chế này điều chỉnh việc xác định, theo dõi, quản lý, đối soát và xác nhận việc thực hiện nghĩa vụ bản quyền trong phạm vi chức năng của LECOCE.
Việc quản lý nghĩa vụ bản quyền theo Quy chế này không làm thay đổi quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của các bên theo quy định của pháp luật hoặc theo hợp đồng, thỏa thuận hợp pháp.
Điều 3. Đối tượng áp dụng
Quy chế này áp dụng đối với:
Trung tâm Quyền và Giải pháp Tài sản số.
Người sử dụng tác phẩm và các đối tượng quyền.
Chủ sở hữu quyền.
Tổ chức đại diện tập thể quyền.
Đơn vị được chủ sở hữu quyền hoặc người sử dụng ủy quyền.
Các tổ chức, cá nhân có liên quan đến việc thực hiện nghĩa vụ bản quyền.
NGUYÊN TẮC QUẢN LÝ NGHĨA VỤ BẢN QUYỀN
Điều 4. Nguyên tắc thực hiện
Việc quản lý nghĩa vụ bản quyền được thực hiện trên các nguyên tắc sau:
Tuân thủ quy định của pháp luật.
Tôn trọng quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể quyền.
Minh bạch, khách quan và có khả năng kiểm chứng.
Quản lý nghĩa vụ trên cơ sở dữ liệu, chứng cứ và hồ sơ hợp pháp.
Mọi giao dịch đều được ghi nhận và lưu vết trong hệ thống.
Không thu hoặc phân phối tiền bản quyền ngoài phạm vi chức năng, hợp đồng hoặc cơ chế ủy quyền hợp pháp.
Điều 5. Căn cứ xác định nghĩa vụ bản quyền
Nghĩa vụ bản quyền được xác định trên cơ sở một hoặc nhiều căn cứ sau:
Quy định của pháp luật Việt Nam.
Điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
Hợp đồng hoặc thỏa thuận hợp pháp.
Biểu mức tiền bản quyền, biểu giá hoặc cơ chế phân phối do chủ sở hữu quyền hoặc tổ chức đại diện quyền công bố.
Phạm vi khai thác thực tế của người sử dụng.
Các căn cứ hợp pháp khác.
XÁC ĐỊNH NGHĨA VỤ BẢN QUYỀN
Điều 6. Nội dung xác định nghĩa vụ
LECOCE hỗ trợ xác định các nội dung sau:
Đối tượng quyền được sử dụng.
Chủ thể có quyền hưởng.
Hình thức khai thác.
Phạm vi khai thác.
Thời gian khai thác.
Mức nghĩa vụ bản quyền phải thực hiện.
Căn cứ tính toán nghĩa vụ.
Điều 7. Thu thập thông tin
Để xác định nghĩa vụ bản quyền, LECOCE có thể thu thập:
Danh mục tác phẩm sử dụng.
Báo cáo khai thác.
Lịch phát sóng hoặc lịch sử sử dụng.
Báo cáo doanh thu hoặc căn cứ tính phí.
Hồ sơ quyền điện tử.
Dữ liệu từ các nền tảng số.
Dữ liệu do tổ chức đại diện quyền hoặc chủ sở hữu quyền cung cấp.
Các tài liệu hợp pháp khác.
QUẢN LÝ VIỆC THỰC HIỆN NGHĨA VỤ
Điều 8. Ghi nhận nghĩa vụ bản quyền
Sau khi xác định nghĩa vụ, LECOCE thực hiện:
Ghi nhận nghĩa vụ vào hệ thống.
Cập nhật Hồ sơ quyền điện tử (nếu có).
Theo dõi trạng thái thực hiện nghĩa vụ.
Ghi nhận các khoản đã thanh toán hoặc chưa thanh toán.
Lưu vết toàn bộ quá trình thực hiện.
Điều 9. Trạng thái nghĩa vụ
Hệ thống LECOCE quản lý tối thiểu các trạng thái sau:
Chờ xác định nghĩa vụ.
Đang xác định.
Đã xác định.
Đang thực hiện.
Đã hoàn thành.
Tạm dừng.
Chờ đối soát.
Chờ xác minh bổ sung.
Có tranh chấp.
Kết thúc.
XÁC NHẬN THỰC HIỆN NGHĨA VỤ
Điều 10. Điều kiện xác nhận
LECOCE thực hiện việc xác nhận đã hoàn thành nghĩa vụ bản quyền khi:
Có đủ căn cứ xác định nghĩa vụ.
Người sử dụng đã hoàn thành các nghĩa vụ theo hợp đồng hoặc theo cơ chế đã được áp dụng.
Không có tranh chấp làm ảnh hưởng đến việc xác nhận.
Điều 11. Giấy xác nhận tuân thủ bản quyền
Trên cơ sở kết quả quản lý nghĩa vụ bản quyền, LECOCE có thể cấp Giấy xác nhận tuân thủ bản quyền theo quy định của hệ thống.
Giấy xác nhận là căn cứ chứng minh người sử dụng đã thực hiện quy trình tuân thủ bản quyền thông qua LECOCE và không phải là văn bản cấp phép sử dụng tác phẩm hoặc xác lập quyền sở hữu trí tuệ.
QUYỀN VÀ TRÁCH NHIỆM
Điều 12. Trách nhiệm của người sử dụng
Người sử dụng có trách nhiệm:
Kê khai trung thực việc sử dụng.
Cung cấp đầy đủ hồ sơ, dữ liệu và chứng từ theo yêu cầu.
Thực hiện đầy đủ nghĩa vụ tài chính theo hợp đồng hoặc theo quy định.
Phối hợp với LECOCE trong quá trình đối soát và xác minh.
Điều 13. Trách nhiệm của chủ sở hữu quyền và tổ chức đại diện quyền
Chủ sở hữu quyền và tổ chức đại diện quyền có trách nhiệm:
Cung cấp thông tin chính xác về quyền.
Phối hợp xác minh dữ liệu.
Phối hợp đối soát việc khai thác.
Phối hợp xử lý các vấn đề phát sinh liên quan đến nghĩa vụ bản quyền.
Điều 14. Trách nhiệm của LECOCE
LECOCE có trách nhiệm:
Quản lý và theo dõi việc thực hiện nghĩa vụ bản quyền theo đúng quy trình.
Hỗ trợ xác định nghĩa vụ trên cơ sở dữ liệu và căn cứ hợp pháp.
Lưu giữ đầy đủ hồ sơ, dữ liệu và lịch sử xử lý.
Thực hiện đối soát và phối hợp xử lý các yêu cầu phát sinh.
LECOCE không chịu trách nhiệm đối với việc xác định sai nghĩa vụ nếu nguyên nhân xuất phát từ thông tin không đầy đủ, sai lệch hoặc giả mạo do các chủ thể cung cấp.
KIỂM TRA, GIÁM SÁT VÀ ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 15. Kiểm tra và giám sát
Việc quản lý nghĩa vụ bản quyền được kiểm tra, giám sát thường xuyên nhằm bảo đảm tính chính xác, minh bạch và phù hợp với Bộ Quy tắc Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền LECOCE.
Toàn bộ quá trình xác định, ghi nhận, cập nhật và xác nhận nghĩa vụ phải được lưu vết điện tử để phục vụ công tác kiểm tra, kiểm toán và giải quyết tranh chấp.
Điều 16. Hiệu lực áp dụng
Quy chế này là một bộ phận không tách rời của Bộ Quy tắc Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền LECOCE.
Việc sửa đổi, bổ sung Quy chế được thực hiện theo thẩm quyền của Trung tâm Quyền và Giải pháp Tài sản số nhằm bảo đảm phù hợp với pháp luật, yêu cầu quản trị và sự phát triển của hệ thống LECOCE.
QUY CHẾ QUẢN LÝ VÀ PHÂN PHỐI TIỀN BẢN QUYỀN
QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Mục đích
Quy chế này quy định nguyên tắc, trình tự, trách nhiệm và cơ chế quản lý, hạch toán, đối soát và phân phối tiền bản quyền được thực hiện thông qua nền tảng LECOCE nhằm bảo đảm việc quản lý và phân phối tiền bản quyền được minh bạch, chính xác, công bằng, có khả năng kiểm chứng và phù hợp với quy định của pháp luật.
Việc quản lý và phân phối tiền bản quyền phải bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của chủ sở hữu quyền, tổ chức đại diện tập thể quyền, người sử dụng và các chủ thể có liên quan; đồng thời bảo đảm an toàn tài chính, khả năng truy vết và trách nhiệm giải trình trong toàn bộ quá trình quản lý dòng tiền.
Điều 2. Phạm vi điều chỉnh
Quy chế này điều chỉnh việc tiếp nhận, quản lý, theo dõi, đối soát, phân phối, hoàn trả và quyết toán các khoản tiền bản quyền được quản lý thông qua LECOCE trên cơ sở hợp đồng, thỏa thuận hoặc cơ chế ủy quyền hợp pháp.
Việc quản lý và phân phối tiền bản quyền theo Quy chế này không làm phát sinh quyền sở hữu đối với các khoản tiền do LECOCE quản lý, trừ phần phí dịch vụ và các khoản thu hợp pháp khác thuộc quyền của LECOCE theo hợp đồng hoặc theo quy định của pháp luật.
Điều 3. Đối tượng áp dụng
Quy chế này áp dụng đối với:
Trung tâm Quyền và Giải pháp Tài sản số.
Chủ sở hữu quyền.
Tổ chức đại diện tập thể quyền.
Người sử dụng.
Đơn vị được ủy quyền thu hoặc nhận tiền bản quyền.
Đối tác thanh toán.
Tổ chức tín dụng nơi mở tài khoản quản lý tiền bản quyền.
Các tổ chức, cá nhân có liên quan.
NGUYÊN TẮC QUẢN LÝ TIỀN BẢN QUYỀN
Điều 4. Nguyên tắc quản lý
Việc quản lý tiền bản quyền được thực hiện theo các nguyên tắc sau:
Tuân thủ quy định của pháp luật.
Quản lý tách biệt giữa tiền bản quyền và tài sản của LECOCE.
Minh bạch, công khai và có khả năng kiểm chứng.
Mọi khoản thu, chi đều có căn cứ pháp lý và được ghi nhận đầy đủ trên hệ thống.
Bảo đảm khả năng đối soát, truy vết và kiểm toán.
Chỉ thực hiện phân phối trên cơ sở dữ liệu quyền đã được xác minh và căn cứ phân phối hợp pháp.
Điều 5. Nguồn hình thành tiền bản quyền
Tiền bản quyền được quản lý thông qua LECOCE có thể phát sinh từ:
Khoản thanh toán của người sử dụng.
Khoản thu theo hợp đồng hoặc cơ chế ủy quyền.
Khoản thu từ tổ chức đại diện tập thể quyền.
Khoản thu từ đối tác trong nước hoặc quốc tế.
Khoản tiền hoàn trả hoặc điều chỉnh.
Các nguồn hợp pháp khác theo quy định của pháp luật.
TIẾP NHẬN VÀ QUẢN LÝ TIỀN BẢN QUYỀN
Điều 6. Tiếp nhận tiền bản quyền
LECOCE tiếp nhận tiền bản quyền thông qua các phương thức thanh toán hợp pháp được công bố trên hệ thống.
Mỗi khoản tiền tiếp nhận phải được ghi nhận đầy đủ về:
Chủ thể thanh toán.
Số tiền.
Thời điểm thanh toán.
Căn cứ thanh toán.
Đối tượng quyền liên quan.
Mục đích thanh toán.
Trạng thái xử lý.
Điều 7. Quản lý tiền bản quyền
Sau khi tiếp nhận, LECOCE thực hiện:
Hạch toán và ghi nhận trên hệ thống.
Đối chiếu với nghĩa vụ bản quyền.
Phân loại theo từng đối tượng quyền.
Theo dõi tình trạng phân phối.
Lưu giữ toàn bộ chứng từ và lịch sử giao dịch.
ĐỐI SOÁT VÀ XÁC ĐỊNH ĐỐI TƯỢNG ĐƯỢC HƯỞNG
Điều 8. Đối soát dữ liệu
Trước khi thực hiện phân phối, LECOCE tiến hành đối soát:
Hồ sơ quyền điện tử.
Kết quả xác minh chủ sở hữu quyền.
Dữ liệu khai thác.
Dữ liệu sử dụng.
Hợp đồng hoặc văn bản ủy quyền.
Các căn cứ phân phối khác.
Điều 9. Xác định đối tượng được hưởng
Việc xác định đối tượng được hưởng tiền bản quyền được thực hiện trên cơ sở:
Chủ sở hữu quyền.
Tổ chức đại diện tập thể quyền.
Người được chủ sở hữu quyền hoặc tổ chức đại diện quyền ủy quyền hợp pháp.
Các chủ thể khác có quyền hưởng theo quy định của pháp luật hoặc theo hợp đồng.
Trường hợp chưa đủ căn cứ xác định đối tượng được hưởng, khoản tiền liên quan được quản lý theo Quy chế quản lý tài khoản tạm giữ.
PHÂN PHỐI TIỀN BẢN QUYỀN
Điều 10. Nguyên tắc phân phối
Việc phân phối tiền bản quyền được thực hiện trên cơ sở:
Dữ liệu quyền đã được xác minh.
Phạm vi quyền được hưởng.
Căn cứ phân phối hợp pháp.
Kết quả đối soát.
Hợp đồng hoặc cơ chế ủy quyền.
Các quy định của pháp luật có liên quan.
Điều 11. Hình thức phân phối
LECOCE thực hiện việc phân phối tiền bản quyền:
Trực tiếp cho chủ sở hữu quyền.
Thông qua tổ chức đại diện tập thể quyền.
Thông qua đơn vị được ủy quyền hợp pháp.
Theo các phương thức hợp pháp khác do các bên thỏa thuận.
Điều 12. Ghi nhận kết quả phân phối
Sau mỗi lần phân phối, LECOCE cập nhật:
Số tiền đã phân phối.
Đối tượng nhận.
Thời điểm phân phối.
Căn cứ phân phối.
Trạng thái hoàn thành.
Lịch sử giao dịch.
ĐIỀU CHỈNH, HOÀN TRẢ VÀ XỬ LÝ PHÁT SINH
Điều 13. Điều chỉnh phân phối
LECOCE thực hiện điều chỉnh kết quả phân phối khi có:
Sai sót về dữ liệu.
Sai sót trong quá trình đối soát.
Quyết định của cơ quan có thẩm quyền.
Thỏa thuận hợp pháp giữa các bên.
Chứng cứ mới làm thay đổi căn cứ phân phối.
Điều 14. Hoàn trả và thu hồi
Việc hoàn trả hoặc thu hồi tiền bản quyền được thực hiện theo quy định của pháp luật, hợp đồng hoặc theo kết quả xử lý tranh chấp.
Mọi khoản hoàn trả hoặc thu hồi phải được ghi nhận đầy đủ trên hệ thống và có khả năng truy vết.
QUYỀN VÀ TRÁCH NHIỆM
Điều 15. Trách nhiệm của LECOCE
LECOCE có trách nhiệm:
Quản lý tiền bản quyền theo đúng quy định của Bộ Quy tắc này.
Bảo đảm việc đối soát và phân phối được thực hiện khách quan, minh bạch.
Lưu giữ đầy đủ chứng từ, dữ liệu và lịch sử giao dịch.
Cung cấp thông tin đối soát cho các chủ thể có quyền theo quy định.
Thực hiện việc phân phối đúng căn cứ và đúng đối tượng được hưởng.
Điều 16. Trách nhiệm của các chủ thể
Chủ sở hữu quyền, tổ chức đại diện tập thể quyền, người sử dụng và các chủ thể có liên quan có trách nhiệm:
Cung cấp đầy đủ và chính xác thông tin phục vụ việc đối soát.
Phối hợp xác minh khi có yêu cầu.
Thực hiện đúng các cam kết trong hợp đồng hoặc văn bản ủy quyền.
Chịu trách nhiệm về tính hợp pháp của thông tin đã cung cấp.
LECOCE không chịu trách nhiệm đối với việc phân phối sai đối tượng nếu nguyên nhân xuất phát từ thông tin, tài liệu hoặc dữ liệu sai lệch do các chủ thể cung cấp mà LECOCE không có căn cứ hợp lý để phát hiện tại thời điểm thực hiện phân phối.
KIỂM TRA, KIỂM TOÁN VÀ ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 17. Kiểm tra và kiểm toán
Toàn bộ hoạt động quản lý và phân phối tiền bản quyền phải được ghi nhận trên hệ thống, bảo đảm khả năng kiểm tra, kiểm toán, truy vết và giải trình.
LECOCE thực hiện kiểm tra định kỳ hoặc đột xuất nhằm bảo đảm việc quản lý tiền bản quyền đúng quy định của Bộ Quy tắc Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền LECOCE và quy định của pháp luật.
Điều 18. Hiệu lực áp dụng
Quy chế này là một bộ phận không tách rời của Bộ Quy tắc Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền LECOCE.
Việc sửa đổi, bổ sung Quy chế được thực hiện theo thẩm quyền của Trung tâm Quyền và Giải pháp Tài sản số nhằm bảo đảm phù hợp với quy định của pháp luật, yêu cầu quản trị tài chính bản quyền và sự phát triển của hệ thống LECOCE.
QUY CHẾ QUẢN LÝ TÀI KHOẢN TẠM GIỮ TIỀN BẢN QUYỀN
QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Mục đích
Quy chế này quy định nguyên tắc, cơ chế quản lý và sử dụng Tài khoản tạm giữ tiền bản quyền đối với các khoản tiền bản quyền mà LECOCE đã tiếp nhận nhưng chưa đủ điều kiện để phân phối cho chủ sở hữu quyền hoặc người được hưởng quyền.
Việc quản lý tài khoản tạm giữ nhằm bảo đảm an toàn tài sản, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể quyền, đồng thời tạo cơ chế để tiếp tục xác minh, tìm kiếm và phân phối đúng đối tượng khi có đủ căn cứ pháp lý.
Điều 2. Phạm vi điều chỉnh
Quy chế này điều chỉnh việc tiếp nhận, quản lý, hạch toán, theo dõi, sử dụng, đối soát và xử lý các khoản tiền bản quyền được chuyển vào tài khoản tạm giữ trong phạm vi hoạt động của LECOCE.
Điều 3. Đối tượng áp dụng
Quy chế này áp dụng đối với:
Trung tâm Quyền và Giải pháp Tài sản số.
Chủ sở hữu quyền.
Tổ chức đại diện tập thể quyền.
Người sử dụng.
Đơn vị thanh toán.
Đối tác dữ liệu.
Các tổ chức, cá nhân có liên quan.
NGUYÊN TẮC QUẢN LÝ TÀI KHOẢN TẠM GIỮ
Điều 4. Nguyên tắc quản lý
Tài khoản tạm giữ được quản lý theo các nguyên tắc sau:
Được mở và quản lý độc lập với tài khoản hoạt động của LECOCE.
Chỉ sử dụng để quản lý các khoản tiền bản quyền chưa đủ điều kiện phân phối.
Không được sử dụng cho mục đích đầu tư, bảo đảm nghĩa vụ hoặc chi tiêu cho hoạt động của LECOCE.
Mọi khoản thu, chi và biến động đều phải được ghi nhận đầy đủ, có khả năng kiểm chứng và truy vết.
Việc phân phối tiền từ tài khoản tạm giữ chỉ được thực hiện khi có đủ căn cứ theo quy định của Bộ Quy tắc này và các quy chế có liên quan.
Điều 5. Các trường hợp chuyển vào tài khoản tạm giữ
Tiền bản quyền được chuyển vào tài khoản tạm giữ trong các trường hợp sau:
Chưa xác định được chủ sở hữu quyền.
Chưa xác định được người được hưởng quyền.
Chưa xác định được phạm vi quyền hoặc tỷ lệ phân chia quyền.
Có tranh chấp về quyền.
Có yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Chủ sở hữu quyền chưa hoàn tất thủ tục nhận tiền.
Các trường hợp khác theo quy định của pháp luật hoặc theo hợp đồng.
QUẢN LÝ TÀI KHOẢN TẠM GIỮ
Điều 6. Mở và quản lý tài khoản
LECOCE mở một hoặc nhiều tài khoản chuyên biệt tại tổ chức tín dụng hợp pháp để quản lý tiền bản quyền tạm giữ.
Các tài khoản này phải được quản lý riêng biệt, có hệ thống hạch toán độc lập và được theo dõi theo từng hồ sơ quyền điện tử hoặc từng vụ việc.
Điều 7. Theo dõi tiền bản quyền tạm giữ
Đối với mỗi khoản tiền được tạm giữ, LECOCE phải ghi nhận tối thiểu các thông tin sau:
Mã hồ sơ.
LECOCE-ID (nếu có).
Đối tượng quyền.
Giá trị tiền bản quyền.
Thời điểm tiếp nhận.
Căn cứ phát sinh.
Lý do tạm giữ.
Trạng thái xác minh.
Lịch sử xử lý.
Trạng thái phân phối.
CƠ CHẾ TÌM KIẾM CHỦ SỞ HỮU QUYỀN
Điều 8. Nghĩa vụ tìm kiếm chủ sở hữu quyền
Việc chuyển tiền vào tài khoản tạm giữ không làm chấm dứt trách nhiệm của LECOCE trong việc tiếp tục tìm kiếm chủ sở hữu quyền hoặc người được hưởng quyền.
Trong thời gian quản lý khoản tiền tạm giữ, LECOCE có trách nhiệm chủ động thực hiện các hoạt động xác minh, đối chiếu và tìm kiếm nhằm xác định đúng đối tượng được hưởng tiền bản quyền.
Điều 9. Các biện pháp tìm kiếm
LECOCE có thể áp dụng một hoặc nhiều biện pháp sau:
Đối chiếu với Hồ sơ quyền điện tử.
Đối chiếu với cơ sở dữ liệu của LECOCE.
Tra cứu dữ liệu từ các tổ chức đại diện tập thể quyền.
Tra cứu dữ liệu từ cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Tra cứu cơ sở dữ liệu hợp pháp trong nước và quốc tế.
Phối hợp với chủ sở hữu quyền, người sử dụng và các bên liên quan.
Công bố thông tin tìm kiếm chủ sở hữu quyền trên nền tảng LECOCE hoặc các kênh thông tin phù hợp, trừ trường hợp pháp luật quy định không được công bố.
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo, công nghệ phân tích dữ liệu và các giải pháp kỹ thuật để hỗ trợ việc xác minh.
Các biện pháp hợp pháp khác.
Điều 10. Công bố thông tin tìm kiếm
LECOCE có thể xây dựng Danh mục quyền đang tìm kiếm chủ sở hữu quyền trên nền tảng LECOCE nhằm tạo điều kiện để các chủ thể quyền, tổ chức đại diện quyền hoặc người có quyền, lợi ích liên quan chủ động liên hệ và cung cấp thông tin xác minh.
Việc công bố phải bảo đảm không xâm phạm bí mật kinh doanh, dữ liệu cá nhân hoặc các thông tin thuộc diện hạn chế công bố theo quy định của pháp luật.
XỬ LÝ TIỀN TẠM GIỮ
Điều 11. Điều kiện phân phối
Tiền bản quyền trong tài khoản tạm giữ được phân phối khi:
Đã xác định được đúng đối tượng được hưởng.
Hoàn thành việc xác minh quyền.
Không còn tranh chấp hoặc đã có căn cứ pháp lý để thực hiện phân phối.
Đáp ứng các điều kiện theo Quy chế quản lý và phân phối tiền bản quyền.
Điều 12. Trường hợp kéo dài thời gian tạm giữ
Đối với các khoản tiền chưa thể phân phối trong thời gian dài do chưa xác định được chủ sở hữu quyền hoặc còn tồn tại tranh chấp, LECOCE tiếp tục quản lý khoản tiền đó và định kỳ rà soát, xác minh lại.
Việc xử lý các khoản tiền tồn đọng trong thời gian dài được thực hiện theo quy định của pháp luật, hợp đồng hoặc cơ chế được công bố công khai của LECOCE.
QUYỀN VÀ TRÁCH NHIỆM
Điều 13. Trách nhiệm của LECOCE
LECOCE có trách nhiệm:
Quản lý an toàn tài khoản tạm giữ.
Theo dõi riêng từng khoản tiền.
Thực hiện việc xác minh và tìm kiếm chủ sở hữu quyền một cách chủ động, liên tục và thiện chí.
Công khai quy trình xử lý tiền tạm giữ.
Thực hiện phân phối ngay khi đủ điều kiện.
Lưu giữ đầy đủ hồ sơ, dữ liệu và lịch sử xử lý.
Điều 14. Quyền và trách nhiệm của các chủ thể
Chủ sở hữu quyền, tổ chức đại diện quyền và các chủ thể có liên quan có quyền:
Yêu cầu xác minh quyền.
Cung cấp tài liệu chứng minh quyền.
Đề nghị đối soát dữ liệu.
Đề nghị nhận tiền bản quyền khi đủ điều kiện.
Các chủ thể có trách nhiệm cung cấp trung thực, đầy đủ và kịp thời các thông tin cần thiết để phục vụ việc xác minh và phân phối.
KIỂM TRA, KIỂM TOÁN VÀ ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 15. Kiểm tra và kiểm toán
Tài khoản tạm giữ và toàn bộ quá trình quản lý tiền bản quyền tạm giữ phải được ghi nhận, lưu vết, đối soát và chịu sự kiểm tra, kiểm toán theo quy định của Bộ Quy tắc Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền LECOCE.
Điều 16. Hiệu lực áp dụng
Quy chế này là một bộ phận không tách rời của Bộ Quy tắc Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền LECOCE.
Việc sửa đổi, bổ sung Quy chế được thực hiện theo thẩm quyền của Trung tâm Quyền và Giải pháp Tài sản số nhằm bảo đảm phù hợp với quy định của pháp luật, yêu cầu quản trị tài chính bản quyền và sự phát triển của hệ thống LECOCE.
QUY CHẾ QUẢN LÝ HỒ SƠ QUYỀN ĐIỆN TỬ
QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Mục đích
Quy chế này quy định nguyên tắc, cơ chế, trình tự và trách nhiệm trong việc tạo lập, quản lý, cập nhật, khai thác, xác minh, lưu trữ và sử dụng Hồ sơ quyền điện tử (Electronic Rights Profile) trên nền tảng LECOCE.
Hồ sơ quyền điện tử là hồ sơ quản trị quyền chính thức của LECOCE, được sử dụng để ghi nhận lịch sử quyền, phục vụ xác minh chủ thể quyền, thực hiện nghĩa vụ bản quyền, phân phối tiền bản quyền, giải quyết yêu cầu về quyền và hỗ trợ các hoạt động quản trị quyền trong suốt vòng đời của tài sản trí tuệ.
Điều 2. Phạm vi điều chỉnh
Quy chế này điều chỉnh toàn bộ hoạt động liên quan đến Hồ sơ quyền điện tử được tạo lập và quản lý trên hệ thống LECOCE.
Việc quản lý Hồ sơ quyền điện tử không thay thế thủ tục đăng ký quyền tác giả, quyền liên quan hoặc việc xác lập quyền theo quy định của pháp luật.
Điều 3. Đối tượng áp dụng
Quy chế này áp dụng đối với:
Trung tâm Quyền và Giải pháp Tài sản số.
Chủ sở hữu quyền.
Tác giả và các chủ thể quyền.
Tổ chức đại diện tập thể quyền.
Người sử dụng.
Đối tác dữ liệu.
Đối tác công nghệ.
Các tổ chức, cá nhân có liên quan.
NGUYÊN TẮC QUẢN LÝ HỒ SƠ QUYỀN ĐIỆN TỬ
Điều 4. Nguyên tắc quản lý
Hồ sơ quyền điện tử được quản lý theo các nguyên tắc sau:
Mỗi đối tượng quyền có một Hồ sơ quyền điện tử thống nhất trên hệ thống LECOCE.
Hồ sơ được quản lý xuyên suốt toàn bộ vòng đời của quyền.
Mọi thông tin cập nhật đều phải có căn cứ, nguồn dữ liệu và lịch sử thay đổi.
Mọi thay đổi đều được ghi nhận, lưu vết và có khả năng truy xuất.
Hồ sơ được bảo vệ về tính toàn vẹn, tính xác thực và an toàn thông tin.
Việc khai thác Hồ sơ quyền điện tử phải đúng thẩm quyền và đúng mục đích.
Điều 5. Giá trị của Hồ sơ quyền điện tử
Hồ sơ quyền điện tử là cơ sở dữ liệu phục vụ hoạt động quản trị quyền của LECOCE và là căn cứ để:
Quản lý thông tin quyền.
Hỗ trợ xác minh chủ sở hữu quyền.
Theo dõi lịch sử quyền.
Quản lý nghĩa vụ bản quyền.
Đối soát và phân phối tiền bản quyền.
Hỗ trợ giải quyết các yêu cầu và tranh chấp.
Hồ sơ quyền điện tử không phải là văn bản xác lập quyền sở hữu trí tuệ và không thay thế các quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
TẠO LẬP HỒ SƠ QUYỀN ĐIỆN TỬ
Điều 6. Điều kiện tạo lập
Hồ sơ quyền điện tử được tạo lập khi:
Có yêu cầu hợp lệ từ chủ thể có quyền hoặc người được ủy quyền.
Có đủ thông tin và tài liệu theo quy định của LECOCE.
Đáp ứng các điều kiện xác minh ban đầu.
Điều 7. Thành phần hồ sơ
Một Hồ sơ quyền điện tử có thể bao gồm:
LECOCE-ID.
Thông tin về tác phẩm hoặc đối tượng quyền.
Thông tin về tác giả.
Thông tin về chủ sở hữu quyền.
Thông tin về đồng chủ sở hữu (nếu có).
Thông tin về tổ chức đại diện quyền.
Giấy công bố tác phẩm và ghi nhận quyền.
Chứng thư điện tử.
Hợp đồng, văn bản ủy quyền hoặc các tài liệu liên quan.
Lịch sử quyền.
Lịch sử khai thác và thực hiện nghĩa vụ bản quyền.
Nhật ký cập nhật hồ sơ.
Các dữ liệu khác có liên quan.
QUẢN LÝ VÀ CẬP NHẬT HỒ SƠ
Điều 8. Cập nhật hồ sơ
Hồ sơ quyền điện tử được cập nhật khi có:
Thay đổi về chủ thể quyền.
Thay đổi về phạm vi quyền.
Chuyển nhượng, chuyển giao hoặc ủy quyền.
Thay đổi thông tin của tác phẩm.
Kết quả xác minh mới.
Quyết định của cơ quan có thẩm quyền.
Các thay đổi hợp pháp khác.
Điều 9. Nhật ký hồ sơ
Mọi hoạt động liên quan đến Hồ sơ quyền điện tử phải được ghi nhận trong Nhật ký hồ sơ, bao gồm:
Thời điểm phát sinh.
Chủ thể thực hiện.
Nội dung thay đổi.
Căn cứ thay đổi.
Tài liệu chứng minh.
Kết quả xử lý.
Nhật ký hồ sơ là một bộ phận không tách rời của Hồ sơ quyền điện tử.
KHAI THÁC VÀ SỬ DỤNG HỒ SƠ
Điều 10. Khai thác Hồ sơ quyền điện tử
Việc khai thác Hồ sơ quyền điện tử được thực hiện nhằm phục vụ:
Xác minh quyền.
Thực hiện nghĩa vụ bản quyền.
Đối soát.
Phân phối tiền bản quyền.
Giải quyết yêu cầu.
Giải quyết tranh chấp.
Kiểm tra, kiểm toán.
Các mục đích hợp pháp khác.
Điều 11. Phân quyền truy cập
Việc truy cập Hồ sơ quyền điện tử được thực hiện theo cơ chế phân quyền của LECOCE.
Mỗi chủ thể chỉ được truy cập các thông tin thuộc phạm vi quyền hạn của mình, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác hoặc được chủ thể có thẩm quyền cho phép.
BẢO MẬT VÀ LƯU TRỮ
Điều 12. Bảo mật hồ sơ
LECOCE áp dụng các biện pháp kỹ thuật và quản trị nhằm bảo đảm:
Tính bảo mật.
Tính toàn vẹn.
Tính xác thực.
Tính sẵn sàng.
Khả năng phục hồi dữ liệu.
Điều 13. Lưu trữ hồ sơ
Hồ sơ quyền điện tử được lưu trữ trong hệ thống của LECOCE theo quy định của pháp luật và quy định nội bộ.
Việc lưu trữ phải bảo đảm:
Không làm thay đổi dữ liệu gốc.
Có khả năng khôi phục.
Có khả năng kiểm tra và truy xuất.
Bảo đảm giá trị của lịch sử quyền.
QUYỀN VÀ TRÁCH NHIỆM
Điều 14. Trách nhiệm của LECOCE
LECOCE có trách nhiệm:
Tạo lập và quản lý Hồ sơ quyền điện tử theo đúng quy trình.
Bảo đảm an toàn dữ liệu.
Cập nhật hồ sơ trên cơ sở các tài liệu hợp pháp.
Lưu giữ đầy đủ lịch sử thay đổi.
Bảo đảm khả năng truy xuất và kiểm chứng.
Điều 15. Trách nhiệm của các chủ thể
Chủ sở hữu quyền, tổ chức đại diện quyền và các chủ thể có liên quan có trách nhiệm:
Cung cấp đầy đủ, trung thực và kịp thời các thông tin phục vụ việc tạo lập và cập nhật hồ sơ.
Thông báo khi có thay đổi liên quan đến quyền.
Chịu trách nhiệm trước pháp luật về tính hợp pháp của thông tin và tài liệu đã cung cấp.
LECOCE không chịu trách nhiệm đối với các sai lệch trong Hồ sơ quyền điện tử nếu nguyên nhân xuất phát từ việc các chủ thể cung cấp thông tin không chính xác, không đầy đủ hoặc giả mạo.
KIỂM TRA, KIỂM TOÁN VÀ ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 16. Kiểm tra và kiểm toán
Toàn bộ hoạt động tạo lập, cập nhật, khai thác và lưu trữ Hồ sơ quyền điện tử phải được ghi nhận, lưu vết và chịu sự kiểm tra, kiểm toán theo quy định của Bộ Quy tắc Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền LECOCE.
Điều 17. Hiệu lực áp dụng
Quy chế này là một bộ phận không tách rời của Bộ Quy tắc Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền LECOCE.
Hồ sơ quyền điện tử là hồ sơ quản trị quyền chính thức được sử dụng thống nhất trong toàn bộ hệ thống LECOCE và là nền tảng dữ liệu phục vụ các hoạt động xác minh, tuân thủ bản quyền, quản lý nghĩa vụ, phân phối tiền bản quyền, quản trị dữ liệu và các hoạt động nghiệp vụ khác theo quy định của Bộ Quy tắc này.
Việc sửa đổi, bổ sung Quy chế được thực hiện theo thẩm quyền của Trung tâm Quyền và Giải pháp Tài sản số nhằm bảo đảm phù hợp với quy định của pháp luật và yêu cầu phát triển của hệ thống LECOCE.
QUY CHẾ QUẢN TRỊ DỮ LIỆU QUYỀN
QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Mục đích
Quy chế này quy định nguyên tắc, cơ chế và trách nhiệm trong việc thu thập, tạo lập, quản lý, xác minh, chuẩn hóa, khai thác, chia sẻ, bảo vệ và lưu trữ dữ liệu quyền trên nền tảng LECOCE nhằm bảo đảm tính chính xác, minh bạch, toàn vẹn, có khả năng kiểm chứng và truy vết trong toàn bộ vòng đời quản trị quyền.
Dữ liệu quyền là tài sản dữ liệu cốt lõi của hệ thống LECOCE và là nền tảng để thực hiện việc xác minh chủ sở hữu quyền, quản lý Hồ sơ quyền điện tử, thực hiện nghĩa vụ bản quyền, phân phối tiền bản quyền, giải quyết tranh chấp và kết nối với các hệ thống quản trị quyền trong nước và quốc tế.
Điều 2. Phạm vi điều chỉnh
Quy chế này điều chỉnh toàn bộ hoạt động quản trị dữ liệu quyền được tạo lập, tiếp nhận, quản lý hoặc khai thác trong hệ thống LECOCE.
Quy chế này được áp dụng thống nhất đối với mọi dữ liệu quyền dưới dạng điện tử hoặc số hóa được sử dụng trong quá trình vận hành hệ thống.
Điều 3. Đối tượng áp dụng
Quy chế này áp dụng đối với:
Trung tâm Quyền và Giải pháp Tài sản số.
Chủ sở hữu quyền.
Tác giả và các chủ thể quyền.
Tổ chức đại diện tập thể quyền.
Người sử dụng.
Đối tác dữ liệu.
Đối tác công nghệ.
Đối tác trí tuệ nhân tạo.
Các tổ chức, cá nhân có liên quan.
NGUYÊN TẮC QUẢN TRỊ DỮ LIỆU QUYỀN
Điều 4. Nguyên tắc quản trị
Dữ liệu quyền được quản trị theo các nguyên tắc sau:
Tuân thủ pháp luật.
Chính xác.
Đầy đủ.
Minh bạch.
Có khả năng kiểm chứng.
Có khả năng truy vết.
Có khả năng liên thông.
Bảo đảm an toàn và bảo mật.
Quản lý xuyên suốt vòng đời dữ liệu.
Điều 5. Giá trị của dữ liệu quyền
Dữ liệu quyền là căn cứ phục vụ hoạt động quản trị quyền trong hệ thống LECOCE.
Việc dữ liệu được ghi nhận trong hệ thống LECOCE không mặc nhiên làm phát sinh, chuyển giao hoặc chấm dứt quyền sở hữu trí tuệ, trừ trường hợp pháp luật có quy định hoặc có căn cứ pháp lý khác.
PHÂN LOẠI DỮ LIỆU QUYỀN
Điều 6. Nhóm dữ liệu quyền
Dữ liệu quyền trong hệ thống LECOCE bao gồm nhưng không giới hạn ở:
Dữ liệu về tác phẩm và đối tượng quyền.
Dữ liệu về tác giả.
Dữ liệu về chủ sở hữu quyền.
Dữ liệu về tổ chức đại diện quyền.
Dữ liệu về người sử dụng.
Dữ liệu về hợp đồng và văn bản ủy quyền.
Dữ liệu về Hồ sơ quyền điện tử.
Dữ liệu về LECOCE-ID.
Dữ liệu về việc khai thác quyền.
Dữ liệu về nghĩa vụ bản quyền.
Dữ liệu về phân phối tiền bản quyền.
Dữ liệu về tranh chấp.
Dữ liệu về lịch sử quyền.
Dữ liệu về nhật ký giao dịch.
Các dữ liệu khác phục vụ hoạt động quản trị quyền.
Điều 7. Phân loại theo mức độ quản lý
Dữ liệu quyền được phân loại theo mức độ quản lý, bảo mật và phạm vi khai thác để áp dụng cơ chế quản trị, phân quyền truy cập và bảo vệ phù hợp theo quy định của LECOCE.
THU THẬP, CHUẨN HÓA VÀ XÁC THỰC DỮ LIỆU
Điều 8. Thu thập dữ liệu
LECOCE thu thập dữ liệu quyền từ:
Chủ sở hữu quyền.
Tổ chức đại diện tập thể quyền.
Người sử dụng.
Đối tác dữ liệu.
Cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Cơ sở dữ liệu hợp pháp trong nước và quốc tế.
Các nguồn hợp pháp khác.
Điều 9. Chuẩn hóa và xác thực
Dữ liệu quyền trước khi được ghi nhận chính thức phải được:
Kiểm tra tính đầy đủ.
Chuẩn hóa theo tiêu chuẩn dữ liệu của LECOCE.
Đối chiếu với các nguồn dữ liệu có liên quan.
Xác thực theo quy trình xác minh chủ sở hữu quyền.
Ghi nhận nguồn dữ liệu và lịch sử xử lý.
QUẢN LÝ VÀ KHAI THÁC DỮ LIỆU
Điều 10. Quản lý dữ liệu
LECOCE thực hiện quản lý dữ liệu quyền theo vòng đời dữ liệu bao gồm:
Tạo lập.
Thu thập.
Chuẩn hóa.
Xác thực.
Lưu trữ.
Khai thác.
Cập nhật.
Chia sẻ.
Lưu vết.
Lưu trữ lâu dài hoặc hủy bỏ theo quy định.
Điều 11. Khai thác dữ liệu
Dữ liệu quyền được khai thác nhằm phục vụ:
Quản trị quyền.
Xác minh chủ sở hữu quyền.
Quản lý Hồ sơ quyền điện tử.
Thực hiện nghĩa vụ bản quyền.
Phân phối tiền bản quyền.
Giải quyết yêu cầu và tranh chấp.
Kiểm tra, kiểm toán.
Kết nối dữ liệu.
Các mục đích hợp pháp khác.
Việc khai thác dữ liệu phải đúng phạm vi quyền hạn và đúng mục đích được phép.
CHIA SẺ DỮ LIỆU VÀ KẾT NỐI HỆ THỐNG
Điều 12. Chia sẻ dữ liệu
LECOCE thực hiện việc chia sẻ dữ liệu quyền trên cơ sở:
Quy định của pháp luật.
Hợp đồng hoặc thỏa thuận hợp pháp.
Cơ chế quản trị dữ liệu của LECOCE.
Quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể dữ liệu.
Việc chia sẻ phải bảo đảm tính bảo mật, toàn vẹn và khả năng kiểm soát dữ liệu.
Điều 13. Kết nối dữ liệu
LECOCE khuyến khích việc kết nối dữ liệu với các hệ thống quản trị quyền trong nước và quốc tế nhằm nâng cao hiệu quả xác minh, quản trị và thực hiện quyền.
Việc kết nối được thực hiện theo tiêu chuẩn kỹ thuật, tiêu chuẩn dữ liệu và cơ chế quản trị được LECOCE công bố.
AN TOÀN DỮ LIỆU VÀ QUYỀN CỦA CHỦ THỂ DỮ LIỆU
Điều 14. Bảo vệ dữ liệu
LECOCE áp dụng các biện pháp quản trị và kỹ thuật nhằm bảo đảm:
Tính bảo mật.
Tính toàn vẹn.
Tính sẵn sàng.
Khả năng truy vết.
Khả năng phục hồi dữ liệu.
Điều 15. Quyền của chủ thể dữ liệu
Các chủ thể có dữ liệu trong hệ thống có quyền:
Yêu cầu kiểm tra thông tin của mình.
Đề nghị cập nhật hoặc điều chỉnh khi có căn cứ.
Đề nghị bổ sung dữ liệu.
Được thông báo về việc xử lý dữ liệu theo quy định của pháp luật và quy chế của LECOCE.
KIỂM TRA, KIỂM TOÁN VÀ ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 16. Kiểm tra và kiểm toán
Toàn bộ hoạt động quản trị dữ liệu quyền phải được ghi nhận, lưu vết và chịu sự kiểm tra, giám sát và kiểm toán theo quy định của Bộ Quy tắc Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền LECOCE.
Việc kiểm tra nhằm bảo đảm dữ liệu được quản trị đúng quy trình, đúng thẩm quyền và duy trì tính chính xác trong suốt vòng đời dữ liệu.
Điều 17. Hiệu lực áp dụng
Quy chế này là một bộ phận không tách rời của Bộ Quy tắc Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền LECOCE.
Mọi dữ liệu quyền được tạo lập, tiếp nhận, quản lý, khai thác hoặc chia sẻ trong hệ thống LECOCE đều phải tuân thủ Quy chế này và các quy định có liên quan của Bộ Quy tắc.
Việc sửa đổi, bổ sung Quy chế được thực hiện theo thẩm quyền của Trung tâm Quyền và Giải pháp Tài sản số nhằm bảo đảm phù hợp với quy định của pháp luật, tiêu chuẩn quản trị dữ liệu và yêu cầu phát triển của hệ thống LECOCE.
QUY CHẾ LƯU TRỮ HỒ SƠ VÀ CHỨNG CỨ ĐIỆN TỬ
QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Mục đích
Quy chế này quy định nguyên tắc, cơ chế và trách nhiệm trong việc tạo lập, tiếp nhận, quản lý, lưu trữ, bảo quản, khai thác, cung cấp, phục hồi và hủy bỏ hồ sơ, chứng cứ điện tử trên nền tảng LECOCE nhằm bảo đảm tính toàn vẹn, tính xác thực, khả năng truy vết, khả năng kiểm chứng và giá trị chứng minh của dữ liệu trong suốt vòng đời quản trị quyền.
Việc lưu trữ hồ sơ và chứng cứ điện tử là một bộ phận cấu thành của hệ thống quản trị quyền, phục vụ việc xác minh chủ sở hữu quyền, quản lý Hồ sơ quyền điện tử, thực hiện nghĩa vụ bản quyền, phân phối tiền bản quyền, giải quyết khiếu nại, tranh chấp, kiểm tra, kiểm toán và các hoạt động quản trị khác của LECOCE.
Điều 2. Phạm vi điều chỉnh
Quy chế này điều chỉnh việc quản lý toàn bộ hồ sơ, tài liệu, dữ liệu và chứng cứ điện tử được tạo lập, tiếp nhận hoặc lưu giữ trong quá trình vận hành hệ thống LECOCE.
Điều 3. Đối tượng áp dụng
Quy chế này áp dụng đối với:
Trung tâm Quyền và Giải pháp Tài sản số.
Các đơn vị trực thuộc LECOCE.
Chủ sở hữu quyền.
Tổ chức đại diện tập thể quyền.
Người sử dụng.
Đối tác dữ liệu.
Đối tác công nghệ.
Các tổ chức, cá nhân có liên quan.
NGUYÊN TẮC LƯU TRỮ
Điều 4. Nguyên tắc lưu trữ
Việc lưu trữ hồ sơ và chứng cứ điện tử được thực hiện theo các nguyên tắc sau:
Tuân thủ quy định của pháp luật.
Bảo đảm tính toàn vẹn của dữ liệu.
Bảo đảm tính xác thực của hồ sơ.
Có khả năng truy xuất nguồn gốc.
Có khả năng kiểm chứng và đối chiếu.
Có khả năng truy vết toàn bộ quá trình xử lý.
Bảo đảm tính bảo mật và an toàn thông tin.
Không làm thay đổi dữ liệu gốc sau khi được ghi nhận, trừ trường hợp cập nhật theo đúng quy trình quản trị của LECOCE.
Điều 5. Giá trị của hồ sơ và chứng cứ điện tử
Hồ sơ và chứng cứ điện tử được lưu trữ trên nền tảng LECOCE là căn cứ phục vụ công tác quản trị quyền, quản trị dữ liệu, kiểm tra, kiểm toán, giải trình và giải quyết tranh chấp theo quy định của pháp luật.
Giá trị pháp lý của từng hồ sơ hoặc chứng cứ điện tử được xác định theo quy định của pháp luật và các điều kiện bảo đảm tính xác thực, tính toàn vẹn của dữ liệu.
PHÂN LOẠI HỒ SƠ VÀ CHỨNG CỨ ĐIỆN TỬ
Điều 6. Hồ sơ điện tử
Hồ sơ điện tử trong hệ thống LECOCE bao gồm nhưng không giới hạn ở:
Hồ sơ quyền điện tử.
Hồ sơ chủ thể quyền.
Hồ sơ người sử dụng.
Hồ sơ giao dịch.
Hồ sơ thực hiện nghĩa vụ bản quyền.
Hồ sơ phân phối tiền bản quyền.
Hồ sơ khiếu nại, phản ánh và tranh chấp.
Hồ sơ quản trị hệ thống.
Các hồ sơ điện tử khác theo quy định của LECOCE.
Điều 7. Chứng cứ điện tử
Chứng cứ điện tử có thể bao gồm:
Tài liệu điện tử.
Hợp đồng điện tử.
Chứng thư điện tử.
Nhật ký hệ thống.
Nhật ký giao dịch.
Dữ liệu lưu vết.
Dữ liệu xác thực.
Dữ liệu định danh.
Dữ liệu ghi nhận việc sử dụng quyền.
Dữ liệu từ các hệ thống kết nối hợp pháp.
Các chứng cứ điện tử khác theo quy định của pháp luật.
TẠO LẬP VÀ LƯU TRỮ
Điều 8. Tạo lập hồ sơ
Mọi hồ sơ và chứng cứ điện tử được tạo lập trong hệ thống LECOCE phải:
Có mã định danh.
Có thời điểm tạo lập.
Xác định được chủ thể tạo lập hoặc nguồn dữ liệu.
Có khả năng liên kết với Hồ sơ quyền điện tử và LECOCE-ID khi có liên quan.
Được lưu trữ theo tiêu chuẩn dữ liệu của LECOCE.
Điều 9. Lưu trữ dữ liệu
LECOCE thực hiện lưu trữ hồ sơ và chứng cứ điện tử theo các nguyên tắc:
Lưu trữ an toàn.
Lưu trữ liên tục.
Có hệ thống sao lưu.
Có cơ chế phục hồi dữ liệu.
Có cơ chế kiểm tra tính toàn vẹn.
Có khả năng truy xuất trong suốt thời hạn lưu trữ.
KHAI THÁC VÀ CUNG CẤP HỒ SƠ
Điều 10. Khai thác hồ sơ
Hồ sơ và chứng cứ điện tử được khai thác nhằm phục vụ:
Quản trị quyền.
Xác minh chủ sở hữu quyền.
Thực hiện nghĩa vụ bản quyền.
Phân phối tiền bản quyền.
Kiểm tra, kiểm toán.
Giải trình.
Giải quyết khiếu nại, phản ánh và tranh chấp.
Cung cấp theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền hoặc theo quy định của pháp luật.
Điều 11. Cung cấp hồ sơ
Việc cung cấp hồ sơ hoặc chứng cứ điện tử chỉ được thực hiện:
Theo yêu cầu của chủ thể có quyền.
Theo hợp đồng hoặc thỏa thuận hợp pháp.
Theo yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Theo quy định của pháp luật.
Mọi hoạt động khai thác và cung cấp dữ liệu phải được ghi nhận đầy đủ trong hệ thống.
BẢO MẬT VÀ BẢO VỆ CHỨNG CỨ
Điều 12. Bảo vệ hồ sơ và chứng cứ điện tử
LECOCE áp dụng các biện pháp kỹ thuật và quản trị nhằm bảo đảm:
Hồ sơ không bị sửa đổi trái phép.
Chứng cứ không bị làm sai lệch.
Dữ liệu được bảo vệ khỏi mất mát hoặc truy cập trái phép.
Toàn bộ lịch sử xử lý được lưu giữ đầy đủ.
Điều 13. Lưu vết
Mọi hoạt động tạo lập, truy cập, chỉnh sửa, khai thác, chia sẻ hoặc hủy bỏ hồ sơ đều phải được hệ thống tự động ghi nhận, bao gồm:
Chủ thể thực hiện.
Thời điểm thực hiện.
Nội dung thực hiện.
Kết quả thực hiện.
Địa chỉ hoặc phương thức truy cập khi có thể ghi nhận.
Nhật ký lưu vết là một bộ phận không tách rời của hệ thống chứng cứ điện tử.
THỜI HẠN LƯU TRỮ VÀ XỬ LÝ HỒ SƠ
Điều 14. Thời hạn lưu trữ
Hồ sơ và chứng cứ điện tử được lưu trữ theo thời hạn do pháp luật quy định hoặc theo chính sách lưu trữ của LECOCE.
Đối với các hồ sơ có liên quan đến quyền, nghĩa vụ tài chính hoặc tranh chấp, việc lưu trữ được duy trì cho đến khi hết thời hạn theo quy định của pháp luật hoặc cho đến khi không còn căn cứ phát sinh trách nhiệm pháp lý.
Điều 15. Hủy bỏ hoặc chấm dứt lưu trữ
Việc hủy bỏ hoặc chấm dứt lưu trữ chỉ được thực hiện khi:
Hết thời hạn lưu trữ theo quy định.
Có quyết định của cơ quan có thẩm quyền.
Có căn cứ pháp lý khác theo quy định của pháp luật.
Việc hủy bỏ phải được lập hồ sơ, ghi nhận trong hệ thống và bảo đảm không ảnh hưởng đến các dữ liệu còn giá trị pháp lý.
KIỂM TRA, KIỂM TOÁN VÀ ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 16. Kiểm tra và kiểm toán
Việc lưu trữ hồ sơ và chứng cứ điện tử phải được kiểm tra, giám sát và kiểm toán định kỳ nhằm bảo đảm tính toàn vẹn, tính bảo mật và khả năng sử dụng của dữ liệu.
Toàn bộ hoạt động quản lý hồ sơ và chứng cứ điện tử phải có khả năng truy vết và giải trình theo quy định của Bộ Quy tắc Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền LECOCE.
Điều 17. Hiệu lực áp dụng
Quy chế này là một bộ phận không tách rời của Bộ Quy tắc Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền LECOCE.
Hồ sơ và chứng cứ điện tử được quản lý theo Quy chế này là nguồn dữ liệu chính thức phục vụ các hoạt động quản trị quyền, quản trị dữ liệu, thực hiện nghĩa vụ bản quyền, phân phối tiền bản quyền, giải quyết khiếu nại, tranh chấp và các hoạt động quản trị khác trong hệ thống LECOCE.
Việc sửa đổi, bổ sung Quy chế được thực hiện theo thẩm quyền của Trung tâm Quyền và Giải pháp Tài sản số nhằm bảo đảm phù hợp với quy định của pháp luật, tiêu chuẩn công nghệ và yêu cầu phát triển của hệ thống LECOCE.
QUY CHẾ TIẾP NHẬN VÀ GIẢI QUYẾT KHIẾU NẠI, PHẢN ÁNH VÀ TRANH CHẤP
QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Mục đích
Quy chế này quy định nguyên tắc, trình tự, thẩm quyền và trách nhiệm trong việc tiếp nhận, xác minh, xử lý, phối hợp giải quyết các khiếu nại, phản ánh và tranh chấp phát sinh trong quá trình sử dụng nền tảng LECOCE hoặc liên quan đến các hoạt động quản trị quyền do LECOCE thực hiện.
Quy chế được ban hành nhằm bảo đảm mọi khiếu nại, phản ánh và tranh chấp được tiếp nhận và xử lý công khai, minh bạch, khách quan, đúng thẩm quyền; đồng thời bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể tham gia hệ thống, góp phần nâng cao hiệu quả quản trị quyền và giảm thiểu rủi ro pháp lý.
Điều 2. Phạm vi điều chỉnh
Quy chế này điều chỉnh việc tiếp nhận và xử lý các phản ánh, khiếu nại và tranh chấp phát sinh trong phạm vi chức năng của LECOCE, bao gồm nhưng không giới hạn ở:
Tranh chấp về dữ liệu quyền.
Tranh chấp về chủ sở hữu quyền.
Tranh chấp về phạm vi quyền.
Khiếu nại liên quan đến việc thực hiện nghĩa vụ bản quyền.
Khiếu nại liên quan đến việc quản lý hoặc phân phối tiền bản quyền.
Phản ánh về hoạt động của nền tảng.
Phản ánh về chất lượng dịch vụ.
Các vấn đề khác thuộc phạm vi chức năng của LECOCE.
Quy chế này không điều chỉnh việc giải quyết tranh chấp thuộc thẩm quyền riêng của Tòa án, Trọng tài hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền theo quy định của pháp luật.
Điều 3. Đối tượng áp dụng
Quy chế này áp dụng đối với:
Trung tâm Quyền và Giải pháp Tài sản số.
Chủ sở hữu quyền.
Tổ chức đại diện tập thể quyền.
Người sử dụng.
Đối tác dữ liệu.
Đối tác công nghệ.
Các tổ chức, cá nhân có liên quan.
NGUYÊN TẮC TIẾP NHẬN VÀ GIẢI QUYẾT
Điều 4. Nguyên tắc xử lý
Việc tiếp nhận và giải quyết khiếu nại, phản ánh và tranh chấp được thực hiện theo các nguyên tắc sau:
Tuân thủ pháp luật.
Khách quan, trung lập và công bằng.
Minh bạch và có trách nhiệm giải trình.
Tôn trọng quyền và lợi ích hợp pháp của các bên.
Dựa trên dữ liệu, chứng cứ và căn cứ pháp lý.
Có khả năng kiểm chứng và truy vết.
Bảo đảm bảo mật thông tin theo quy định của pháp luật.
Điều 5. Phạm vi trách nhiệm của LECOCE
LECOCE tiếp nhận, xác minh, điều phối và xử lý các vụ việc thuộc phạm vi chức năng của mình.
LECOCE không thay thế Tòa án, Trọng tài thương mại, cơ quan điều tra hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền trong việc giải quyết các tranh chấp hoặc ban hành quyết định có giá trị bắt buộc thi hành.
TIẾP NHẬN KHIẾU NẠI, PHẢN ÁNH VÀ TRANH CHẤP
Điều 6. Hình thức tiếp nhận
LECOCE tiếp nhận thông tin thông qua:
Nền tảng LECOCE.
Hồ sơ điện tử.
Cổng dịch vụ trực tuyến.
API được cấp quyền.
Thư điện tử.
Văn bản giấy.
Các hình thức hợp pháp khác do LECOCE công bố.
Điều 7. Điều kiện tiếp nhận
Một yêu cầu được tiếp nhận khi:
Xác định được chủ thể gửi yêu cầu.
Có nội dung cụ thể.
Có căn cứ hoặc tài liệu ban đầu để xem xét.
Thuộc phạm vi chức năng của LECOCE.
Trường hợp chưa đủ điều kiện tiếp nhận, LECOCE hướng dẫn bổ sung hồ sơ hoặc chuyển đến cơ quan, tổ chức có thẩm quyền khi phù hợp.
XÁC MINH VÀ PHÂN LOẠI
Điều 8. Phân loại vụ việc
Sau khi tiếp nhận, LECOCE thực hiện phân loại theo:
Phản ánh.
Khiếu nại.
Tranh chấp.
Kiến nghị.
Yêu cầu xác minh.
Yêu cầu giải trình.
Các nhóm vụ việc khác theo quy định của hệ thống.
Điều 9. Xác minh
LECOCE thực hiện việc xác minh trên cơ sở:
Hồ sơ quyền điện tử.
Dữ liệu quyền.
Hợp đồng và văn bản ủy quyền.
Chứng cứ điện tử.
Dữ liệu giao dịch.
Dữ liệu lưu vết.
Giải trình của các bên.
Các tài liệu hợp pháp khác.
Trong quá trình xác minh, LECOCE có quyền yêu cầu các bên cung cấp thêm tài liệu, chứng cứ hoặc giải trình khi cần thiết.
GIẢI QUYẾT VỤ VIỆC
Điều 10. Các biện pháp xử lý
Tùy theo tính chất vụ việc, LECOCE có thể thực hiện một hoặc nhiều biện pháp sau:
Giải thích hoặc hướng dẫn.
Điều chỉnh dữ liệu.
Yêu cầu bổ sung hồ sơ.
Tạm dừng một phần hoặc toàn bộ quy trình nghiệp vụ có liên quan.
Tổ chức đối thoại giữa các bên.
Hòa giải trên cơ sở tự nguyện.
Chuyển hồ sơ đến cơ quan hoặc tổ chức có thẩm quyền.
Thực hiện các biện pháp khác thuộc phạm vi chức năng của LECOCE.
Điều 11. Kết quả xử lý
Kết quả xử lý được ghi nhận bằng văn bản hoặc trên hệ thống LECOCE và phải thể hiện:
Nội dung vụ việc.
Quá trình xử lý.
Căn cứ xử lý.
Kết quả xử lý.
Quyền tiếp tục khiếu nại hoặc yêu cầu giải quyết theo quy định của pháp luật.
XỬ LÝ TRANH CHẤP VỀ QUYỀN
Điều 12. Tranh chấp về chủ sở hữu quyền
Khi phát sinh tranh chấp về chủ sở hữu quyền, LECOCE có thể:
Tạm dừng việc xác nhận quyền.
Tạm dừng việc phân phối tiền bản quyền có liên quan.
Tạm chuyển khoản tiền liên quan vào tài khoản tạm giữ theo Quy chế quản lý tài khoản tạm giữ.
Thực hiện xác minh bổ sung.
Hướng dẫn các bên giải quyết tranh chấp theo quy định của pháp luật.
Điều 13. Tranh chấp về tiền bản quyền
Khi phát sinh tranh chấp liên quan đến tiền bản quyền, LECOCE thực hiện:
Đối soát lại dữ liệu.
Kiểm tra căn cứ phân phối.
Tạm dừng việc chi trả đối với phần tiền đang có tranh chấp.
Phối hợp với các bên để xác minh.
Chỉ thực hiện phân phối sau khi có đủ căn cứ hoặc có quyết định của cơ quan có thẩm quyền.
QUYỀN VÀ TRÁCH NHIỆM
Điều 14. Quyền và trách nhiệm của các bên
Các bên có quyền:
Gửi khiếu nại, phản ánh hoặc yêu cầu giải quyết tranh chấp.
Cung cấp chứng cứ và giải trình.
Được thông báo về quá trình xử lý.
Được bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp theo quy định của pháp luật.
Các bên có trách nhiệm:
Cung cấp thông tin trung thực.
Hợp tác trong quá trình xác minh.
Chịu trách nhiệm về tài liệu và chứng cứ đã cung cấp.
Điều 15. Trách nhiệm của LECOCE
LECOCE có trách nhiệm:
Tiếp nhận và xử lý vụ việc đúng quy trình.
Giữ vai trò trung lập.
Bảo vệ dữ liệu và thông tin của các bên.
Lưu giữ đầy đủ hồ sơ và lịch sử xử lý.
Thông báo kết quả theo quy định.
LECOCE không chịu trách nhiệm đối với kết quả giải quyết tranh chấp thuộc thẩm quyền của Tòa án, Trọng tài hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền; đồng thời không chịu trách nhiệm đối với các thiệt hại phát sinh từ việc các bên cung cấp thông tin sai lệch, giả mạo hoặc che giấu chứng cứ mà LECOCE không có khả năng phát hiện theo quy trình quản trị thông thường.
KIỂM TRA, GIÁM SÁT VÀ ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 16. Kiểm tra và giám sát
Toàn bộ quá trình tiếp nhận, xác minh, xử lý và kết thúc vụ việc phải được ghi nhận trên hệ thống, bảo đảm khả năng lưu vết, kiểm tra, kiểm toán và giải trình.
Các hồ sơ, chứng cứ và kết quả xử lý được lưu trữ theo Quy chế lưu trữ hồ sơ và chứng cứ điện tử của LECOCE.
Điều 17. Hiệu lực áp dụng
Quy chế này là một bộ phận không tách rời của Bộ Quy tắc Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền LECOCE.
Việc sửa đổi, bổ sung Quy chế được thực hiện theo thẩm quyền của Trung tâm Quyền và Giải pháp Tài sản số nhằm bảo đảm phù hợp với quy định của pháp luật, yêu cầu quản trị quyền và sự phát triển của hệ thống LECOCE.
DANH MỤC CÁC QUY CHẾ PHỤC VỤ HOẠT ĐỘNG CỦA HỆ THỐNG LECOCE
QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Mục đích
Phụ lục này quy định danh mục các quy chế chuyên ngành được ban hành để triển khai Bộ Quy tắc Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền LECOCE.
Các quy chế này là văn bản quản trị nội bộ, được xây dựng nhằm cụ thể hóa các nguyên tắc, cơ chế quản trị, tiêu chuẩn và quy trình nghiệp vụ của hệ thống LECOCE.
Điều 2. Nguyên tắc ban hành
Mọi quy chế phải phù hợp với Bộ Quy tắc Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền LECOCE.
Quy chế chỉ điều chỉnh các nội dung thuộc phạm vi chức năng của LECOCE.
Quy chế phải bảo đảm tính thống nhất, minh bạch, khả năng kiểm chứng và truy vết.
Quy chế có thể được sửa đổi, bổ sung hoặc ban hành mới theo yêu cầu phát triển của hệ thống mà không làm thay đổi cấu trúc của Bộ Quy tắc.
DANH MỤC QUY CHẾ
Điều 3. Nhóm quy chế quản trị quyền
Bao gồm nhưng không giới hạn ở:
Quy chế tiếp nhận yêu cầu về quyền.
Quy chế xác minh chủ sở hữu quyền.
Quy chế quản lý nghĩa vụ bản quyền.
Quy chế quản lý và phân phối tiền bản quyền.
Quy chế quản lý tài khoản tạm giữ.
Quy chế quản lý Hồ sơ quyền điện tử.
Quy chế quản trị dữ liệu quyền.
Quy chế lưu trữ hồ sơ và chứng cứ điện tử.
Quy chế tiếp nhận và giải quyết khiếu nại, phản ánh và tranh chấp.
Điều 4. Nhóm quy chế quản trị dữ liệu và công nghệ
Bao gồm nhưng không giới hạn ở:
Quy chế quản trị dữ liệu.
Quy chế chia sẻ dữ liệu.
Quy chế quản trị API.
Quy chế tích hợp hệ thống.
Quy chế định danh số.
Quy chế quản lý LECOCE-ID.
Quy chế quản trị trí tuệ nhân tạo.
Quy chế sử dụng dữ liệu huấn luyện AI.
Quy chế kiểm toán AI.
Quy chế lưu vết điện tử.
Quy chế nhật ký hệ thống.
Quy chế an toàn thông tin.
Quy chế an ninh mạng.
Quy chế sao lưu và phục hồi dữ liệu.
Quy chế quản lý Blockchain và các công nghệ sổ cái phân tán (nếu áp dụng).
Điều 5. Nhóm quy chế quản trị hệ sinh thái
Bao gồm nhưng không giới hạn ở:
Quy chế kết nối với tổ chức đại diện tập thể quyền.
Quy chế kết nối với chủ sở hữu quyền.
Quy chế kết nối với đơn vị sử dụng.
Quy chế kết nối với nền tảng số.
Quy chế kết nối với đối tác dữ liệu.
Quy chế kết nối với đối tác trí tuệ nhân tạo.
Quy chế kết nối với đối tác thanh toán.
Quy chế kết nối với tổ chức quốc tế.
Quy chế kết nối với cơ quan nhà nước.
Quy chế chia sẻ dữ liệu trong hệ sinh thái.
Quy chế phối hợp xử lý yêu cầu về quyền.
Quy chế phối hợp giải quyết tranh chấp.
Điều 6. Nhóm quy chế quản trị tài chính và kiểm soát
Bao gồm nhưng không giới hạn ở:
Quy chế quản lý phí dịch vụ.
Quy chế đối soát tài chính.
Quy chế kiểm toán nội bộ.
Quy chế quản lý rủi ro.
Quy chế kiểm soát tuân thủ.
Quy chế phòng, chống gian lận.
Quy chế phòng, chống xung đột lợi ích.
Quy chế công khai và minh bạch.
Điều 7. Nhóm quy chế quản trị vận hành
Bao gồm nhưng không giới hạn ở:
Quy chế quản lý người dùng.
Quy chế quản trị tài khoản.
Quy chế phân quyền hệ thống.
Quy chế quản lý nhật ký vận hành.
Quy chế quản lý phiên bản hệ thống.
Quy chế quản lý sự cố.
Quy chế quản lý thay đổi.
Quy chế bảo đảm tính liên tục của hoạt động.
BAN HÀNH, SỬA ĐỔI VÀ ÁP DỤNG
Điều 8. Ban hành và cập nhật
Trung tâm Quyền và Giải pháp Tài sản số có quyền ban hành mới, sửa đổi, bổ sung, thay thế hoặc bãi bỏ các quy chế thuộc danh mục này nhằm đáp ứng yêu cầu quản trị, sự phát triển của công nghệ, nhu cầu của hệ sinh thái LECOCE và quy định của pháp luật.
Việc bổ sung hoặc sửa đổi các quy chế chuyên ngành không làm thay đổi hiệu lực của Bộ Quy tắc Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền LECOCE, trừ trường hợp nội dung sửa đổi ảnh hưởng trực tiếp đến các nguyên tắc nền tảng hoặc kiến trúc quản trị đã được quy định trong Bộ Quy tắc.
HỆ THỐNG CHÍNH SÁCH
CHÍNH SÁCH TUÂN THỦ BẢN QUYỀN
Điều 1. Mục đích
Chính sách này xác lập các nguyên tắc và cam kết của LECOCE trong việc xây dựng, vận hành và phát triển Cơ chế Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền Một cửa, nhằm hỗ trợ các tổ chức, doanh nghiệp và cá nhân thực hiện đầy đủ nghĩa vụ về quyền tác giả, quyền liên quan và các quyền đối với tài sản trí tuệ theo quy định của pháp luật.
Chính sách là nền tảng định hướng cho toàn bộ quy chế, quy trình, tiêu chuẩn, sản phẩm, dịch vụ và giải pháp công nghệ của LECOCE.
Điều 2. Phạm vi áp dụng
Chính sách này được áp dụng đối với toàn bộ hoạt động của LECOCE và các tổ chức, cá nhân tham gia sử dụng hệ thống, bao gồm:
Chủ sở hữu quyền.
Tác giả và các chủ thể quyền.
Tổ chức đại diện tập thể quyền.
Người sử dụng.
Đối tác dữ liệu.
Đối tác công nghệ.
Đối tác trí tuệ nhân tạo.
Đơn vị cung cấp dịch vụ.
Các tổ chức, cá nhân khác có liên quan.
Điều 3. Nguyên tắc tuân thủ bản quyền
LECOCE cam kết xây dựng hệ thống trên các nguyên tắc sau:
Tuân thủ pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế có liên quan đến quyền tác giả, quyền liên quan và sở hữu trí tuệ.
Tôn trọng quyền và lợi ích hợp pháp của mọi chủ thể quyền.
Hỗ trợ người sử dụng thực hiện đầy đủ nghĩa vụ bản quyền thông qua cơ chế quản trị minh bạch, thuận tiện và có khả năng kiểm chứng.
Bảo đảm mọi hoạt động quản trị quyền được thực hiện trên cơ sở dữ liệu, chứng cứ và căn cứ pháp lý.
Bảo đảm tính minh bạch, khả năng truy vết và trách nhiệm giải trình trong toàn bộ quá trình quản trị.
Không xác lập quyền, không cấp phép thay chủ sở hữu quyền, không thay thế tổ chức đại diện tập thể quyền hoặc cơ quan nhà nước khi không có căn cứ pháp lý hoặc sự ủy quyền hợp pháp.
Khuyến khích việc tuân thủ bản quyền ngay từ giai đoạn chuẩn bị khai thác, sử dụng và thương mại hóa tài sản trí tuệ.
Điều 4. Cam kết của LECOCE
LECOCE cam kết:
Xây dựng và duy trì một hệ thống quản trị quyền minh bạch, trung lập và có trách nhiệm.
Hỗ trợ các chủ thể thực hiện nghĩa vụ bản quyền thông qua một đầu mối thống nhất.
Quản lý dữ liệu quyền trên cơ sở chính xác, toàn vẹn và có thể kiểm chứng.
Hỗ trợ xác minh chủ sở hữu quyền và quản lý Hồ sơ quyền điện tử theo quy định của pháp luật.
Quản lý, đối soát và hỗ trợ phân phối tiền bản quyền theo hợp đồng, cơ chế ủy quyền hoặc các căn cứ pháp lý hợp lệ.
Tiếp nhận, xử lý và phối hợp giải quyết các yêu cầu, phản ánh và tranh chấp thuộc phạm vi chức năng của mình.
Không phân biệt đối xử giữa các chủ thể tham gia hệ thống.
Không sử dụng dữ liệu hoặc vị trí quản trị để tạo lợi thế không công bằng hoặc gây xung đột lợi ích.
Không ngừng hoàn thiện hệ thống nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển của công nghệ và nền kinh tế sáng tạo.
Điều 5. Cam kết của các bên tham gia
Các tổ chức, cá nhân tham gia hệ thống LECOCE cam kết:
Tuân thủ pháp luật về quyền tác giả, quyền liên quan và sở hữu trí tuệ.
Cung cấp trung thực, đầy đủ và kịp thời các thông tin liên quan đến quyền.
Thực hiện đầy đủ nghĩa vụ bản quyền theo quy định của pháp luật hoặc theo các thỏa thuận hợp pháp.
Phối hợp với LECOCE trong việc xác minh, đối soát và xử lý các vấn đề phát sinh.
Không lợi dụng hệ thống để xác lập quyền trái pháp luật, gian lận, cung cấp thông tin sai lệch hoặc xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể khác.
Tôn trọng kết quả quản trị, xác minh và đối soát của LECOCE trong phạm vi chức năng được công bố.
Điều 6. Tổ chức thực hiện
Toàn bộ quy chế, quy trình, tiêu chuẩn, sản phẩm, dịch vụ, chức năng công nghệ và hoạt động nghiệp vụ của LECOCE phải được xây dựng và vận hành phù hợp với Chính sách tuân thủ bản quyền này.
Các tổ chức, cá nhân tham gia hệ thống có trách nhiệm phối hợp với LECOCE trong việc thực hiện, duy trì và nâng cao văn hóa tuân thủ bản quyền, góp phần xây dựng môi trường khai thác tài sản trí tuệ minh bạch, an toàn, hiệu quả và bền vững.
Chính sách này được rà soát, cập nhật và hoàn thiện định kỳ nhằm bảo đảm phù hợp với sự phát triển của pháp luật, công nghệ và hệ sinh thái quản trị quyền của LECOCE.
CHÍNH SÁCH QUẢN TRỊ DỮ LIỆU
Điều 1. Mục đích
Chính sách này xác lập các nguyên tắc và cam kết của LECOCE trong việc quản trị dữ liệu nhằm bảo đảm dữ liệu được thu thập, tạo lập, xác minh, quản lý, khai thác, chia sẻ, lưu trữ và bảo vệ một cách minh bạch, an toàn, có khả năng kiểm chứng và phù hợp với quy định của pháp luật.
LECOCE xác định dữ liệu là nền tảng của Cơ chế Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền Một cửa. Mọi hoạt động xác minh quyền, quản lý Hồ sơ quyền điện tử, thực hiện nghĩa vụ bản quyền, phân phối tiền bản quyền, kết nối hệ sinh thái và ứng dụng công nghệ đều phải được thực hiện trên cơ sở dữ liệu được quản trị thống nhất.
Điều 2. Phạm vi áp dụng
Chính sách này áp dụng đối với toàn bộ dữ liệu được tạo lập, tiếp nhận, quản lý, lưu trữ, xử lý hoặc khai thác trong hệ thống LECOCE, bao gồm:
Dữ liệu về chủ thể quyền.
Dữ liệu về tác phẩm và các đối tượng quyền.
Hồ sơ quyền điện tử.
LECOCE-ID và các mã định danh số.
Dữ liệu giao dịch.
Dữ liệu thực hiện nghĩa vụ bản quyền.
Dữ liệu phân phối tiền bản quyền.
Dữ liệu hệ thống.
Dữ liệu do đối tác kết nối, chia sẻ.
Các dữ liệu khác phục vụ hoạt động của LECOCE.
Điều 3. Nguyên tắc quản trị dữ liệu
LECOCE quản trị dữ liệu trên các nguyên tắc sau:
Tuân thủ pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế có liên quan.
Mỗi dữ liệu phải có nguồn gốc, căn cứ và khả năng kiểm chứng.
Mọi dữ liệu đều được quản trị theo toàn bộ vòng đời, từ khi hình thành đến khi kết thúc việc lưu trữ.
Dữ liệu phải được quản lý theo tiêu chuẩn thống nhất trên toàn hệ thống.
Mọi hoạt động xử lý dữ liệu phải có khả năng truy vết và giải trình.
Dữ liệu chỉ được khai thác đúng mục đích, đúng thẩm quyền và đúng phạm vi được phép.
Việc chia sẻ dữ liệu phải bảo đảm cân bằng giữa tính minh bạch, quyền tiếp cận thông tin và quyền bảo vệ dữ liệu của các chủ thể.
Công nghệ được sử dụng để nâng cao chất lượng quản trị dữ liệu nhưng không làm thay đổi bản chất pháp lý của dữ liệu.
Điều 4. Cam kết của LECOCE
LECOCE cam kết:
Xây dựng hệ thống quản trị dữ liệu thống nhất trên toàn bộ nền tảng.
Chuẩn hóa dữ liệu theo các tiêu chuẩn quản trị của LECOCE và các chuẩn kết nối trong nước, quốc tế khi phù hợp.
Bảo đảm dữ liệu được cập nhật, lưu trữ và quản lý xuyên suốt vòng đời của quyền.
Bảo đảm mọi thay đổi đối với dữ liệu đều được ghi nhận và lưu vết.
Bảo đảm khả năng kiểm tra, kiểm toán và truy xuất nguồn gốc của dữ liệu.
Thực hiện phân quyền truy cập theo nguyên tắc "đúng người, đúng quyền, đúng mục đích".
Bảo vệ tính toàn vẹn, tính xác thực và tính sẵn sàng của dữ liệu.
Không sử dụng dữ liệu ngoài phạm vi được pháp luật, hợp đồng hoặc chủ thể dữ liệu cho phép.
Thường xuyên rà soát, làm sạch, chuẩn hóa và nâng cao chất lượng dữ liệu của hệ thống.
Điều 5. Cam kết của các bên tham gia
Các tổ chức, cá nhân tham gia hệ thống LECOCE cam kết:
Cung cấp dữ liệu trung thực, đầy đủ và hợp pháp.
Chịu trách nhiệm về tính chính xác của dữ liệu do mình cung cấp hoặc cập nhật.
Kịp thời thông báo khi có thay đổi liên quan đến dữ liệu quyền.
Không cung cấp dữ liệu giả mạo, sai lệch hoặc xâm phạm quyền của chủ thể khác.
Chỉ khai thác dữ liệu theo đúng phạm vi được phép.
Tuân thủ các quy định về bảo mật, chia sẻ và sử dụng dữ liệu của LECOCE.
Phối hợp với LECOCE trong việc xác minh, cập nhật và chuẩn hóa dữ liệu khi có yêu cầu.
Điều 6. Định hướng phát triển quản trị dữ liệu
LECOCE xây dựng hệ thống quản trị dữ liệu theo định hướng:
Dữ liệu được quản trị tập trung nhưng có khả năng liên thông.
Dữ liệu được chuẩn hóa để phục vụ kết nối với các hệ thống trong nước và quốc tế.
Mỗi tài sản trí tuệ được quản trị thông qua một Hồ sơ quyền điện tử thống nhất.
Mọi dữ liệu đều có khả năng tích hợp với các công nghệ số, bao gồm trí tuệ nhân tạo, API, chuỗi khối (Blockchain), định danh số và các nền tảng công nghệ khác.
Hệ thống dữ liệu phải đáp ứng yêu cầu mở rộng quy mô, phục vụ hàng triệu đối tượng quyền, hàng triệu giao dịch và khả năng kết nối với hệ sinh thái quản trị quyền trong nước và quốc tế.
Việc quản trị dữ liệu luôn hướng đến mục tiêu nâng cao tính minh bạch, hiệu quả quản trị, giảm chi phí tuân thủ và thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế sáng tạo.
Điều 7. Tổ chức thực hiện
Toàn bộ quy chế, quy trình, tiêu chuẩn dữ liệu, mô hình công nghệ, API, chức năng trí tuệ nhân tạo, sản phẩm số và hoạt động nghiệp vụ của LECOCE phải được xây dựng và vận hành phù hợp với Chính sách quản trị dữ liệu này.
Chính sách này là định hướng quản trị dữ liệu thống nhất của toàn bộ hệ thống LECOCE và là cơ sở để xây dựng các quy chế chuyên ngành về quản trị dữ liệu, quản trị công nghệ, an toàn thông tin, bảo vệ dữ liệu cá nhân và các chính sách có liên quan.
Chính sách được rà soát, cập nhật định kỳ nhằm bảo đảm phù hợp với sự phát triển của pháp luật, công nghệ và yêu cầu quản trị của hệ sinh thái LECOCE.
CHÍNH SÁCH BẢO VỆ DỮ LIỆU CÁ NHÂN
Điều 1. Mục đích
Chính sách này xác lập các nguyên tắc và cam kết của LECOCE trong việc bảo vệ dữ liệu cá nhân của các tổ chức, cá nhân tham gia hệ thống, bảo đảm việc thu thập, sử dụng, lưu trữ, chia sẻ, xử lý và bảo vệ dữ liệu cá nhân được thực hiện minh bạch, an toàn, đúng mục đích và phù hợp với quy định của pháp luật.
LECOCE xác định việc bảo vệ dữ liệu cá nhân là một bộ phận không tách rời của hệ thống quản trị quyền, quản trị dữ liệu và quản trị công nghệ; đồng thời là điều kiện nền tảng để xây dựng niềm tin đối với người sử dụng và các đối tác trong hệ sinh thái.
Điều 2. Phạm vi áp dụng
Chính sách này áp dụng đối với toàn bộ hoạt động thu thập, tạo lập, lưu trữ, quản lý, khai thác, sử dụng, chia sẻ và xử lý dữ liệu cá nhân phát sinh trong quá trình vận hành hệ thống LECOCE.
Đối tượng áp dụng bao gồm:
Chủ sở hữu quyền.
Tác giả và các chủ thể quyền.
Người sử dụng.
Đại diện của các tổ chức tham gia hệ thống.
Đối tác dữ liệu.
Đối tác công nghệ.
Đối tác trí tuệ nhân tạo.
Các cá nhân khác có dữ liệu được xử lý trong phạm vi hoạt động của LECOCE.
Điều 3. Nguyên tắc bảo vệ dữ liệu cá nhân
LECOCE thực hiện việc bảo vệ dữ liệu cá nhân trên các nguyên tắc sau:
Tuân thủ pháp luật Việt Nam về bảo vệ dữ liệu cá nhân và các quy định pháp luật có liên quan.
Thu thập dữ liệu đúng mục đích, đúng phạm vi và trên cơ sở phù hợp với quy định của pháp luật.
Chỉ xử lý dữ liệu phục vụ các hoạt động quản trị quyền, quản trị dữ liệu, cung cấp dịch vụ hoặc các mục đích hợp pháp khác đã được công bố.
Bảo đảm tính chính xác, đầy đủ và cập nhật của dữ liệu trong phạm vi khả năng quản lý của LECOCE.
Áp dụng các biện pháp kỹ thuật và quản trị nhằm bảo vệ dữ liệu khỏi việc truy cập, sử dụng, tiết lộ, sửa đổi hoặc hủy bỏ trái phép.
Bảo đảm khả năng kiểm tra, truy vết và giải trình đối với mọi hoạt động xử lý dữ liệu.
Chỉ lưu trữ dữ liệu trong thời gian cần thiết để thực hiện mục đích xử lý hoặc theo quy định của pháp luật.
Tôn trọng quyền và lợi ích hợp pháp của chủ thể dữ liệu.
Điều 4. Cam kết của LECOCE
LECOCE cam kết:
Thu thập và xử lý dữ liệu cá nhân trên cơ sở minh bạch và đúng mục đích.
Chỉ sử dụng dữ liệu trong phạm vi cần thiết để vận hành hệ thống và cung cấp các dịch vụ của LECOCE.
Không mua bán, trao đổi hoặc khai thác dữ liệu cá nhân trái quy định của pháp luật hoặc ngoài phạm vi được phép.
Áp dụng cơ chế phân quyền truy cập, kiểm soát truy cập và ghi nhận nhật ký xử lý dữ liệu.
Bảo đảm dữ liệu được lưu trữ an toàn, có cơ chế sao lưu và phục hồi khi cần thiết.
Chủ động rà soát, đánh giá và nâng cao các biện pháp bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Kịp thời phối hợp xử lý các sự cố liên quan đến dữ liệu theo quy định của pháp luật và quy trình nội bộ của LECOCE.
Thường xuyên nâng cao nhận thức về bảo vệ dữ liệu cá nhân cho đội ngũ quản trị hệ thống và các đối tác có liên quan.
Điều 5. Quyền của chủ thể dữ liệu
Trong phạm vi pháp luật cho phép, chủ thể dữ liệu có các quyền sau:
Được biết về việc xử lý dữ liệu cá nhân của mình.
Được truy cập và kiểm tra dữ liệu của mình.
Được yêu cầu cập nhật hoặc điều chỉnh khi dữ liệu không chính xác.
Được yêu cầu hạn chế hoặc chấm dứt việc xử lý dữ liệu trong các trường hợp theo quy định của pháp luật.
Được phản ánh, khiếu nại hoặc yêu cầu giải quyết khi quyền và lợi ích hợp pháp liên quan đến dữ liệu cá nhân bị ảnh hưởng.
Thực hiện các quyền khác theo quy định của pháp luật.
Điều 6. Trách nhiệm của các bên tham gia
Các tổ chức, cá nhân tham gia hệ thống LECOCE có trách nhiệm:
Cung cấp dữ liệu cá nhân trung thực, đầy đủ và hợp pháp.
Không sử dụng dữ liệu cá nhân của người khác trái quy định của pháp luật hoặc ngoài phạm vi được phép.
Bảo vệ thông tin đăng nhập, tài khoản và các phương thức xác thực của mình.
Thông báo kịp thời cho LECOCE khi phát hiện nguy cơ mất an toàn dữ liệu hoặc có dấu hiệu bị truy cập trái phép.
Tuân thủ các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân của LECOCE và pháp luật hiện hành.
Điều 7. Định hướng bảo vệ dữ liệu cá nhân
LECOCE phát triển hệ thống quản trị dữ liệu cá nhân theo định hướng:
Lấy quyền và lợi ích hợp pháp của chủ thể dữ liệu làm trung tâm.
Tích hợp cơ chế bảo vệ dữ liệu ngay từ giai đoạn thiết kế và phát triển hệ thống (Privacy by Design).
Áp dụng nguyên tắc bảo vệ dữ liệu theo mặc định đối với các sản phẩm và dịch vụ (Privacy by Default).
Kết hợp các công nghệ tiên tiến như định danh số, mã hóa, kiểm soát truy cập, lưu vết điện tử, trí tuệ nhân tạo và các giải pháp an toàn thông tin nhằm nâng cao hiệu quả bảo vệ dữ liệu.
Thúc đẩy việc hài hòa giữa bảo vệ dữ liệu cá nhân, quản trị quyền và phát triển hệ sinh thái số trong nước và quốc tế.
Điều 8. Tổ chức thực hiện
Toàn bộ quy chế, quy trình, tiêu chuẩn kỹ thuật, sản phẩm, dịch vụ và hoạt động xử lý dữ liệu của LECOCE phải được xây dựng và vận hành phù hợp với Chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân này.
Chính sách này là cơ sở để xây dựng các quy chế chuyên ngành về quản trị dữ liệu, an toàn thông tin, bảo mật, trí tuệ nhân tạo, chia sẻ dữ liệu và các quy định nội bộ khác có liên quan.
Chính sách được rà soát, cập nhật định kỳ nhằm bảo đảm phù hợp với quy định của pháp luật, sự phát triển của công nghệ và yêu cầu quản trị của hệ thống LECOCE.
CHÍNH SÁCH BẢO MẬT THÔNG TIN
Điều 1. Mục đích
Chính sách này xác lập các nguyên tắc và cam kết của LECOCE trong việc bảo vệ tính bảo mật, tính toàn vẹn và tính sẵn sàng của thông tin được tạo lập, tiếp nhận, lưu trữ, xử lý và trao đổi trong quá trình vận hành hệ thống.
LECOCE xác định bảo mật thông tin là một trong những trụ cột của Cơ chế Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền Một cửa, góp phần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của chủ sở hữu quyền, người sử dụng, đối tác và các chủ thể tham gia hệ sinh thái; đồng thời bảo đảm sự ổn định, tin cậy và phát triển bền vững của nền tảng.
Điều 2. Phạm vi áp dụng
Chính sách này áp dụng đối với toàn bộ thông tin được quản lý trong hệ thống LECOCE, bao gồm nhưng không giới hạn ở:
Thông tin về chủ thể quyền.
Hồ sơ quyền điện tử.
Dữ liệu quyền.
Dữ liệu cá nhân.
Thông tin giao dịch.
Thông tin tài chính.
Thông tin kỹ thuật.
Nhật ký hệ thống.
Thông tin từ các đối tác kết nối.
Các thông tin khác phát sinh trong quá trình vận hành hệ thống.
Chính sách này áp dụng đối với toàn bộ cán bộ, nhân sự, cộng tác viên, đối tác và các tổ chức, cá nhân được cấp quyền truy cập hoặc tham gia khai thác hệ thống LECOCE.
Điều 3. Nguyên tắc bảo mật thông tin
LECOCE thực hiện việc bảo mật thông tin trên các nguyên tắc sau:
Tuân thủ quy định của pháp luật về an toàn thông tin, an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu cá nhân và các quy định pháp luật có liên quan.
Bảo đảm tính bảo mật, tính toàn vẹn và tính sẵn sàng của thông tin trong toàn bộ vòng đời xử lý.
Chỉ thu thập, lưu trữ, truy cập và sử dụng thông tin đúng mục đích, đúng phạm vi và đúng thẩm quyền.
Mọi hoạt động truy cập, khai thác, chỉnh sửa hoặc chia sẻ thông tin đều phải được kiểm soát, ghi nhận và có khả năng truy vết.
Áp dụng nguyên tắc "quyền truy cập tối thiểu" (Least Privilege), theo đó mỗi chủ thể chỉ được quyền tiếp cận các thông tin cần thiết để thực hiện chức năng, nhiệm vụ hoặc quyền hạn của mình.
Bảo đảm việc phân loại và bảo vệ thông tin theo mức độ quan trọng, mức độ nhạy cảm và yêu cầu quản trị.
Thường xuyên đánh giá, cải tiến và cập nhật các biện pháp bảo mật nhằm thích ứng với sự phát triển của công nghệ và các nguy cơ an toàn thông tin.
Điều 4. Cam kết của LECOCE
LECOCE cam kết:
Xây dựng và duy trì hệ thống quản lý an toàn thông tin theo các tiêu chuẩn quản trị phù hợp.
Áp dụng các biện pháp kỹ thuật và quản trị nhằm phòng ngừa việc truy cập, sử dụng, tiết lộ, sửa đổi hoặc phá hủy thông tin trái phép.
Thiết lập cơ chế phân quyền truy cập, xác thực và kiểm soát người sử dụng trên toàn hệ thống.
Ghi nhận và lưu trữ nhật ký truy cập, nhật ký giao dịch và các hoạt động xử lý thông tin để phục vụ công tác kiểm tra, kiểm toán và giải trình.
Thực hiện sao lưu, phục hồi dữ liệu và bảo đảm tính liên tục của hoạt động hệ thống.
Kịp thời phát hiện, xử lý và phối hợp ứng phó với các sự cố về an toàn thông tin.
Không tiết lộ thông tin thuộc phạm vi bảo mật, trừ trường hợp pháp luật quy định hoặc có sự đồng ý hợp pháp của chủ thể có quyền.
Thường xuyên đào tạo, nâng cao nhận thức và năng lực bảo mật thông tin cho đội ngũ nhân sự và các đối tác có liên quan.
Điều 5. Trách nhiệm của các bên tham gia
Các tổ chức, cá nhân tham gia hệ thống LECOCE có trách nhiệm:
Tuân thủ các quy định về bảo mật thông tin của LECOCE.
Chỉ sử dụng thông tin đúng mục đích, đúng phạm vi được cấp quyền.
Bảo vệ tài khoản, mật khẩu, khóa xác thực và các phương thức truy cập vào hệ thống.
Không sao chép, chia sẻ hoặc tiết lộ thông tin trái quy định.
Thông báo ngay cho LECOCE khi phát hiện nguy cơ mất an toàn thông tin hoặc các hành vi truy cập trái phép.
Phối hợp với LECOCE trong việc xử lý các sự cố liên quan đến bảo mật thông tin.
Điều 6. Định hướng bảo mật thông tin
LECOCE phát triển hệ thống bảo mật thông tin theo định hướng:
Bảo mật theo thiết kế (Security by Design).
Bảo mật theo mặc định (Security by Default).
Quản trị rủi ro dựa trên mức độ ảnh hưởng của thông tin.
Kết hợp các công nghệ mã hóa, định danh số, xác thực đa yếu tố, lưu vết điện tử, giám sát an toàn thông tin, trí tuệ nhân tạo và các giải pháp công nghệ tiên tiến nhằm nâng cao hiệu quả bảo vệ hệ thống.
Xây dựng hệ thống có khả năng phát hiện sớm, cảnh báo sớm và ứng phó kịp thời với các nguy cơ về an toàn thông tin.
Bảo đảm khả năng mở rộng và kết nối an toàn với các hệ thống trong nước và quốc tế.
Điều 7. Tổ chức thực hiện
Toàn bộ quy chế, quy trình, tiêu chuẩn kỹ thuật, giải pháp công nghệ và hoạt động nghiệp vụ của LECOCE phải được xây dựng và vận hành phù hợp với Chính sách bảo mật thông tin này.
Chính sách này là cơ sở để xây dựng các quy chế chuyên ngành về an toàn thông tin, an ninh mạng, quản trị dữ liệu, bảo vệ dữ liệu cá nhân, quản trị công nghệ, quản lý truy cập, quản lý sự cố và các quy định nội bộ khác có liên quan.
Chính sách được rà soát, đánh giá và cập nhật định kỳ nhằm bảo đảm phù hợp với quy định của pháp luật, yêu cầu quản trị và sự phát triển của công nghệ, góp phần duy trì môi trường quản trị quyền an toàn, tin cậy và bền vững cho toàn bộ hệ sinh thái LECOCE.
CHÍNH SÁCH QUẢN TRỊ CÔNG NGHỆ VÀ TRÍ TUỆ NHÂN TẠO
Điều 1. Mục đích
Chính sách này xác lập các nguyên tắc và cam kết của LECOCE trong việc nghiên cứu, phát triển, ứng dụng, quản trị và kiểm soát các công nghệ số và trí tuệ nhân tạo (AI) nhằm phục vụ hoạt động quản trị quyền, tuân thủ bản quyền và phát triển hệ sinh thái tài sản trí tuệ.
LECOCE xác định công nghệ và trí tuệ nhân tạo là công cụ hỗ trợ quản trị, không phải là chủ thể có quyền quyết định pháp lý. Việc ứng dụng công nghệ phải hướng đến mục tiêu nâng cao hiệu quả quản trị, giảm chi phí tuân thủ, tăng khả năng kiểm chứng và bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của các chủ thể tham gia hệ thống.
Điều 2. Phạm vi áp dụng
Chính sách này áp dụng đối với toàn bộ hạ tầng công nghệ, nền tảng số và các giải pháp kỹ thuật được nghiên cứu, phát triển, triển khai hoặc tích hợp trong hệ thống LECOCE, bao gồm nhưng không giới hạn ở:
Trí tuệ nhân tạo (AI).
Học máy (Machine Learning).
Mô hình ngôn ngữ lớn (Large Language Models - LLM).
Blockchain và các công nghệ sổ cái phân tán.
API và các nền tảng tích hợp dữ liệu.
Hệ thống định danh số.
Hệ thống phân tích dữ liệu.
Hệ thống tự động hóa quy trình.
Các công nghệ mới được áp dụng trong hoạt động của LECOCE.
Điều 3. Nguyên tắc quản trị công nghệ và trí tuệ nhân tạo
LECOCE quản trị công nghệ và trí tuệ nhân tạo theo các nguyên tắc sau:
Tuân thủ pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế có liên quan.
Công nghệ phải phục vụ con người, phục vụ quản trị quyền và không làm thay đổi bản chất pháp lý của quyền sở hữu trí tuệ.
Con người giữ quyền quyết định cuối cùng đối với các vấn đề có giá trị pháp lý hoặc ảnh hưởng trực tiếp đến quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể.
Hệ thống công nghệ phải bảo đảm tính minh bạch, khả năng giải trình, khả năng kiểm chứng và khả năng truy vết.
Việc ứng dụng AI phải được kiểm soát về dữ liệu đầu vào, quá trình xử lý và kết quả đầu ra.
Công nghệ phải được thiết kế theo nguyên tắc an toàn, bảo mật, khả năng mở rộng và khả năng tích hợp.
Việc phát triển công nghệ phải gắn với quản trị rủi ro, đạo đức số và trách nhiệm xã hội.
Điều 4. Cam kết của LECOCE
LECOCE cam kết:
Xây dựng hệ thống công nghệ hiện đại, mở, linh hoạt và có khả năng mở rộng để đáp ứng yêu cầu phát triển của nền kinh tế sáng tạo.
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo nhằm hỗ trợ xác minh dữ liệu, phân tích thông tin, đối soát nghĩa vụ bản quyền, quản trị Hồ sơ quyền điện tử, hỗ trợ ra quyết định và nâng cao hiệu quả vận hành.
Không sử dụng trí tuệ nhân tạo để thay thế trách nhiệm pháp lý của con người hoặc đưa ra các quyết định có giá trị pháp lý mà không có sự kiểm soát của con người.
Thường xuyên đánh giá, kiểm thử, giám sát và cải tiến các mô hình AI nhằm bảo đảm độ tin cậy, tính chính xác và khả năng giải trình.
Quản lý chặt chẽ dữ liệu sử dụng cho việc huấn luyện, kiểm thử và vận hành các hệ thống AI.
Bảo đảm khả năng kiểm toán đối với các hệ thống công nghệ và trí tuệ nhân tạo được triển khai trong LECOCE.
Khuyến khích đổi mới sáng tạo trên cơ sở bảo đảm an toàn, đạo đức và tuân thủ pháp luật.
Điều 5. Trách nhiệm của các bên tham gia
Các tổ chức, cá nhân tham gia hệ thống LECOCE có trách nhiệm:
Tuân thủ các quy định về sử dụng công nghệ và trí tuệ nhân tạo của LECOCE.
Không sử dụng các công nghệ hoặc công cụ AI để tạo lập, sửa đổi, làm sai lệch hoặc che giấu dữ liệu quyền trái quy định của pháp luật.
Phối hợp với LECOCE trong việc kiểm tra, đánh giá và hoàn thiện các giải pháp công nghệ khi được yêu cầu.
Bảo đảm các hệ thống, phần mềm hoặc API do mình kết nối với LECOCE đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và an toàn thông tin được công bố.
Chịu trách nhiệm đối với các công nghệ, hệ thống hoặc dữ liệu do mình cung cấp, phát triển hoặc tích hợp.
Điều 6. Định hướng phát triển công nghệ
LECOCE phát triển hạ tầng công nghệ theo định hướng:
Kiến trúc mở, có khả năng mở rộng và tích hợp với các hệ thống trong nước và quốc tế.
Quản trị dữ liệu thống nhất làm nền tảng cho toàn bộ hoạt động của hệ thống.
Ứng dụng AI có trách nhiệm trong toàn bộ vòng đời quản trị quyền.
Phát triển các dịch vụ số dựa trên API và dữ liệu tiêu chuẩn hóa.
Tích hợp Blockchain và các công nghệ xác thực nhằm nâng cao tính toàn vẹn, khả năng truy xuất và giá trị chứng minh của dữ liệu.
Xây dựng hệ thống có khả năng tự động hóa các quy trình nghiệp vụ nhưng luôn duy trì cơ chế kiểm soát của con người đối với các quyết định quan trọng.
Thúc đẩy khả năng liên thông với các cơ sở dữ liệu quốc gia, các tổ chức đại diện quyền, các tổ chức quốc tế và các nền tảng số theo quy định của pháp luật.
Điều 7. Quản trị đổi mới sáng tạo
LECOCE khuyến khích nghiên cứu, thử nghiệm và ứng dụng các công nghệ mới nhằm nâng cao hiệu quả quản trị quyền và phát triển hệ sinh thái tài sản trí tuệ.
Việc thử nghiệm và triển khai công nghệ mới phải được thực hiện trên cơ sở đánh giá rủi ro, đánh giá tác động, kiểm soát an toàn và tuân thủ các nguyên tắc quản trị được quy định trong Bộ Quy tắc Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền LECOCE.
Điều 8. Tổ chức thực hiện
Toàn bộ quy chế, quy trình, tiêu chuẩn kỹ thuật, sản phẩm, dịch vụ và hoạt động nghiên cứu, phát triển, triển khai hoặc khai thác công nghệ của LECOCE phải được xây dựng và vận hành phù hợp với Chính sách quản trị công nghệ và trí tuệ nhân tạo này.
Chính sách này là cơ sở để xây dựng các quy chế chuyên ngành về quản trị công nghệ, quản trị trí tuệ nhân tạo, quản trị dữ liệu, quản lý API, Blockchain, định danh số, kiểm toán công nghệ, an toàn thông tin và các quy định nội bộ khác của LECOCE.
Chính sách được rà soát, cập nhật định kỳ nhằm bảo đảm phù hợp với sự phát triển của công nghệ, yêu cầu quản trị và quy định của pháp luật, góp phần xây dựng LECOCE trở thành nền tảng quản trị quyền số hiện đại, minh bạch và có khả năng phát triển bền vững trong môi trường số.
CHÍNH SÁCH QUẢN LÝ RỦI RO
Điều 1. Mục đích
Chính sách này xác lập các nguyên tắc và cam kết của LECOCE trong việc nhận diện, đánh giá, kiểm soát, giám sát và xử lý rủi ro phát sinh trong quá trình quản trị quyền, quản trị dữ liệu, quản trị công nghệ, quản trị tài chính và vận hành hệ thống.
LECOCE xác định quản lý rủi ro là một chức năng quản trị xuyên suốt, được tích hợp vào mọi hoạt động của hệ thống nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể tham gia, bảo đảm tính ổn định, minh bạch, an toàn và phát triển bền vững của nền tảng.
Điều 2. Phạm vi áp dụng
Chính sách này áp dụng đối với toàn bộ hoạt động của LECOCE và các tổ chức, cá nhân tham gia hệ thống, bao gồm:
Quản trị quyền.
Quản trị dữ liệu.
Quản trị công nghệ.
Quản lý tài chính và tiền bản quyền.
Hoạt động của các nền tảng số.
Hoạt động của đối tác kết nối.
Hoạt động của trí tuệ nhân tạo.
Hoạt động của cán bộ, nhân sự, cộng tác viên và các bên có liên quan.
Điều 3. Nguyên tắc quản lý rủi ro
LECOCE thực hiện quản lý rủi ro theo các nguyên tắc sau:
Chủ động nhận diện rủi ro ngay từ giai đoạn thiết kế chính sách, quy trình, sản phẩm và công nghệ.
Đánh giá rủi ro trên cơ sở dữ liệu, chứng cứ và mức độ tác động.
Kiểm soát rủi ro theo nguyên tắc phòng ngừa là ưu tiên, xử lý là cần thiết và khắc phục là liên tục.
Phân định rõ trách nhiệm của từng chủ thể trong việc quản lý rủi ro.
Mọi rủi ro đều phải được ghi nhận, theo dõi và có khả năng truy vết.
Quản lý rủi ro phải gắn với kiểm soát nội bộ, kiểm toán và cải tiến liên tục.
Rủi ro không được chuyển giao hoặc che giấu trái với quy định của pháp luật hoặc các cam kết hợp pháp.
Điều 4. Các nhóm rủi ro
LECOCE xây dựng cơ chế nhận diện và quản lý các nhóm rủi ro bao gồm nhưng không giới hạn ở:
Rủi ro pháp lý.
Rủi ro về quyền sở hữu trí tuệ.
Rủi ro về dữ liệu.
Rủi ro về bảo mật thông tin.
Rủi ro về an ninh mạng.
Rủi ro công nghệ.
Rủi ro liên quan đến trí tuệ nhân tạo.
Rủi ro tài chính và tiền bản quyền.
Rủi ro vận hành.
Rủi ro gian lận.
Rủi ro uy tín.
Rủi ro từ đối tác.
Rủi ro do sự kiện bất khả kháng.
Các rủi ro khác phát sinh trong quá trình hoạt động của hệ thống.
Điều 5. Cam kết của LECOCE
LECOCE cam kết:
Xây dựng hệ thống quản trị rủi ro thống nhất trên toàn bộ nền tảng.
Thiết lập cơ chế giám sát, cảnh báo và đánh giá rủi ro theo thời gian thực đối với các hoạt động quan trọng của hệ thống.
Thực hiện đánh giá tác động trước khi triển khai các chính sách, quy trình, công nghệ hoặc dịch vụ mới.
Duy trì cơ chế kiểm soát nội bộ và kiểm toán nhằm phát hiện kịp thời các rủi ro.
Thiết lập kế hoạch ứng phó, khắc phục và phục hồi khi xảy ra sự cố.
Thường xuyên rà soát, cập nhật và hoàn thiện hệ thống quản lý rủi ro phù hợp với sự phát triển của pháp luật, công nghệ và mô hình hoạt động.
Công khai các nguyên tắc quản lý rủi ro trong phạm vi phù hợp nhằm nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.
Điều 6. Trách nhiệm của các bên tham gia
Các tổ chức, cá nhân tham gia hệ thống LECOCE có trách nhiệm:
Tuân thủ các chính sách, quy chế và quy trình quản lý rủi ro của LECOCE.
Chủ động phát hiện, thông báo và phối hợp xử lý các rủi ro hoặc nguy cơ rủi ro.
Không thực hiện các hành vi làm gia tăng hoặc che giấu rủi ro.
Phối hợp với LECOCE trong việc đánh giá, kiểm tra và kiểm soát rủi ro khi được yêu cầu.
Chịu trách nhiệm về các rủi ro phát sinh từ hành vi, dữ liệu hoặc hệ thống do mình quản lý hoặc cung cấp.
Điều 7. Định hướng quản trị rủi ro
LECOCE phát triển hệ thống quản trị rủi ro theo định hướng:
Quản trị rủi ro tích hợp trong toàn bộ vòng đời của hệ thống.
Kết hợp giữa kiểm soát của con người và công nghệ.
Ứng dụng dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo và các công nghệ phân tích nhằm nâng cao năng lực dự báo và cảnh báo rủi ro.
Thiết lập cơ chế giám sát liên tục đối với các giao dịch, dữ liệu và hoạt động của hệ thống.
Xây dựng văn hóa quản trị rủi ro trong toàn bộ hệ sinh thái LECOCE.
Tiệm cận các thông lệ và tiêu chuẩn quốc tế về quản trị rủi ro, kiểm soát nội bộ và quản trị doanh nghiệp.
Điều 8. Tổ chức thực hiện
Toàn bộ quy chế, quy trình, tiêu chuẩn kỹ thuật, hoạt động nghiệp vụ và giải pháp công nghệ của LECOCE phải được xây dựng và vận hành phù hợp với Chính sách quản lý rủi ro này.
Chính sách này là cơ sở để xây dựng các quy chế chuyên ngành về kiểm soát nội bộ, quản lý sự cố, quản trị dữ liệu, an toàn thông tin, quản trị công nghệ, quản trị trí tuệ nhân tạo, quản lý tài chính, quản lý tiền bản quyền, kiểm toán và các quy định nội bộ khác của LECOCE.
Chính sách được rà soát, cập nhật định kỳ nhằm bảo đảm khả năng thích ứng với sự thay đổi của pháp luật, công nghệ, môi trường hoạt động và quy mô phát triển của hệ thống, góp phần xây dựng LECOCE trở thành nền tảng quản trị quyền có năng lực quản trị rủi ro chủ động, minh bạch và bền vững.
CHÍNH SÁCH ĐẠO ĐỨC SỐ VÀ SỬ DỤNG TRÍ TUỆ NHÂN TẠO CÓ TRÁCH NHIỆM
Điều 1. Mục đích
Chính sách này xác lập các nguyên tắc và cam kết của LECOCE trong việc xây dựng, phát triển, triển khai và sử dụng công nghệ số và trí tuệ nhân tạo (AI) một cách có trách nhiệm, minh bạch, an toàn và phù hợp với pháp luật.
LECOCE xác định AI là công cụ hỗ trợ con người trong hoạt động quản trị quyền, không thay thế trách nhiệm pháp lý, đạo đức nghề nghiệp hoặc quyền quyết định của con người đối với các vấn đề có ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể tham gia hệ thống.
Thông qua Chính sách này, LECOCE hướng tới xây dựng một hệ sinh thái số lấy con người làm trung tâm, trong đó công nghệ phục vụ sự phát triển của nền kinh tế sáng tạo trên cơ sở tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ, quyền con người và các giá trị đạo đức.
Điều 2. Phạm vi áp dụng
Chính sách này áp dụng đối với toàn bộ hoạt động nghiên cứu, phát triển, triển khai, khai thác và sử dụng công nghệ số, trí tuệ nhân tạo và các hệ thống tự động trong phạm vi hoạt động của LECOCE.
Đối tượng áp dụng bao gồm:
Trung tâm Quyền và Giải pháp Tài sản số.
Cán bộ, nhân sự và cộng tác viên của LECOCE.
Chủ sở hữu quyền.
Người sử dụng.
Đối tác công nghệ.
Đối tác trí tuệ nhân tạo.
Đối tác dữ liệu.
Các tổ chức, cá nhân có liên quan.
Điều 3. Nguyên tắc đạo đức số và sử dụng AI có trách nhiệm
LECOCE xây dựng và vận hành hệ thống công nghệ trên các nguyên tắc sau:
Tuân thủ pháp luật.
Lấy con người làm trung tâm.
Tôn trọng quyền con người và quyền sở hữu trí tuệ.
Minh bạch trong việc sử dụng công nghệ và trí tuệ nhân tạo.
Có khả năng giải trình và kiểm chứng đối với các kết quả do AI hỗ trợ tạo ra.
Bảo đảm công bằng, không phân biệt đối xử và hạn chế thiên lệch của thuật toán.
Bảo vệ dữ liệu cá nhân, dữ liệu quyền và các thông tin thuộc phạm vi bảo mật.
Bảo đảm an toàn, an ninh và khả năng kiểm soát của hệ thống.
Khuyến khích đổi mới sáng tạo đi đôi với trách nhiệm xã hội.
Con người luôn giữ quyền quyết định cuối cùng đối với các vấn đề có giá trị pháp lý hoặc ảnh hưởng trực tiếp đến quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể.
Điều 4. Cam kết của LECOCE
LECOCE cam kết:
Phát triển và ứng dụng AI nhằm hỗ trợ nâng cao hiệu quả quản trị quyền, không nhằm thay thế trách nhiệm pháp lý của con người.
Không sử dụng AI để tự động xác lập, chuyển giao, chấm dứt hoặc tước bỏ quyền của bất kỳ chủ thể nào nếu không có căn cứ pháp lý hoặc quyết định của chủ thể có thẩm quyền.
Kiểm soát dữ liệu sử dụng để huấn luyện, kiểm thử và vận hành các hệ thống AI nhằm hạn chế sai lệch, thiên vị hoặc xâm phạm quyền của các chủ thể.
Thiết lập cơ chế giám sát, đánh giá và kiểm toán định kỳ đối với các hệ thống AI được triển khai trong LECOCE.
Bảo đảm mọi quyết định quan trọng có sự tham gia xem xét và phê duyệt của con người.
Không sử dụng AI để tạo lập thông tin giả, giả mạo chứng cứ, thao túng dữ liệu hoặc thực hiện các hành vi trái pháp luật.
Công khai nguyên tắc sử dụng AI và phạm vi ứng dụng AI trong các hoạt động của LECOCE.
Chủ động cập nhật các tiêu chuẩn quốc tế về đạo đức AI và quản trị công nghệ để hoàn thiện hệ thống.
Điều 5. Trách nhiệm của các bên tham gia
Các tổ chức, cá nhân tham gia hệ thống LECOCE có trách nhiệm:
Sử dụng AI và các công nghệ số đúng mục đích, đúng quy định của pháp luật và các chính sách của LECOCE.
Không sử dụng AI để xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ, quyền riêng tư hoặc các quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân khác.
Không sử dụng AI để tạo lập, sửa đổi, che giấu hoặc làm sai lệch dữ liệu, chứng cứ hoặc thông tin về quyền.
Chịu trách nhiệm về các nội dung, dữ liệu và quyết định do mình tạo lập hoặc sử dụng thông qua AI.
Phối hợp với LECOCE trong việc đánh giá, kiểm tra và xử lý các rủi ro phát sinh từ việc sử dụng AI.
Thông báo kịp thời cho LECOCE khi phát hiện các hành vi sử dụng AI trái quy định hoặc có nguy cơ gây ảnh hưởng đến hệ thống.
Điều 6. Định hướng phát triển đạo đức số
LECOCE phát triển hệ thống quản trị công nghệ và AI theo định hướng:
AI phục vụ con người, không thay thế con người.
Dữ liệu đáng tin cậy là nền tảng của AI đáng tin cậy.
Mọi hoạt động của AI phải có khả năng truy vết, giải trình và kiểm toán.
Các mô hình AI phải được đánh giá định kỳ về độ chính xác, mức độ an toàn, khả năng giải thích và tác động xã hội.
LECOCE thúc đẩy việc xây dựng các tiêu chuẩn mở về quản trị AI trong lĩnh vực quyền tác giả, quyền liên quan và tài sản trí tuệ.
Khuyến khích hợp tác với các cơ quan nhà nước, tổ chức nghiên cứu, trường đại học, doanh nghiệp công nghệ và các tổ chức quốc tế nhằm phát triển AI có trách nhiệm.
Hướng tới xây dựng LECOCE trở thành nền tảng quản trị quyền số tiên phong của Việt Nam và khu vực trong việc ứng dụng AI minh bạch, an toàn và có trách nhiệm.
Điều 7. Tổ chức thực hiện
Toàn bộ quy chế, quy trình, tiêu chuẩn kỹ thuật, sản phẩm, dịch vụ, mô hình trí tuệ nhân tạo và hoạt động nghiên cứu, phát triển, triển khai công nghệ của LECOCE phải được xây dựng và vận hành phù hợp với Chính sách đạo đức số và sử dụng trí tuệ nhân tạo có trách nhiệm này.
Chính sách này là cơ sở để xây dựng các quy chế chuyên ngành về quản trị AI, quản trị dữ liệu, quản trị công nghệ, kiểm toán AI, an toàn thông tin, bảo vệ dữ liệu cá nhân và các quy định nội bộ khác của LECOCE.
Chính sách được rà soát, cập nhật định kỳ nhằm bảo đảm phù hợp với sự phát triển của khoa học công nghệ, yêu cầu quản trị quyền và các chuẩn mực đạo đức số trong nước cũng như quốc tế, góp phần xây dựng hệ sinh thái LECOCE minh bạch, đáng tin cậy và phát triển bền vững.
CHÍNH SÁCH HỢP TÁC VÀ CHIA SẺ DỮ LIỆU
Điều 1. Mục đích
Chính sách này xác lập các nguyên tắc và cam kết của LECOCE trong việc thiết lập, quản lý và phát triển các hoạt động hợp tác, kết nối và chia sẻ dữ liệu với các tổ chức, doanh nghiệp, cơ quan nhà nước, tổ chức đại diện quyền, nền tảng số và các đối tác trong nước, quốc tế.
LECOCE xác định dữ liệu là tài sản chiến lược của hệ sinh thái quản trị quyền. Việc chia sẻ dữ liệu không chỉ nhằm phục vụ hoạt động quản trị quyền và tuân thủ bản quyền mà còn góp phần hình thành hạ tầng dữ liệu dùng chung cho nền kinh tế sáng tạo, trên cơ sở bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp và an toàn dữ liệu của các chủ thể tham gia.
Điều 2. Phạm vi áp dụng
Chính sách này áp dụng đối với toàn bộ hoạt động hợp tác, kết nối, trao đổi, đối soát, chia sẻ và khai thác dữ liệu giữa LECOCE với các tổ chức, cá nhân trong và ngoài hệ sinh thái.
Đối tượng áp dụng bao gồm:
Chủ sở hữu quyền.
Tổ chức đại diện tập thể quyền.
Đơn vị sử dụng.
Đối tác dữ liệu.
Đối tác công nghệ.
Đối tác trí tuệ nhân tạo.
Nền tảng số.
Đơn vị thanh toán.
Cơ quan nhà nước.
Tổ chức quốc tế.
Các tổ chức, cá nhân khác có quan hệ hợp tác với LECOCE.
Điều 3. Nguyên tắc hợp tác và chia sẻ dữ liệu
LECOCE thực hiện việc hợp tác và chia sẻ dữ liệu trên các nguyên tắc sau:
Tuân thủ pháp luật Việt Nam, các điều ước quốc tế và các cam kết hợp tác có liên quan.
Tôn trọng quyền sở hữu, quyền quản lý và quyền khai thác hợp pháp đối với dữ liệu của từng chủ thể.
Chia sẻ dữ liệu trên cơ sở đúng mục đích, đúng phạm vi, đúng thẩm quyền và đúng trách nhiệm.
Bảo đảm tính chính xác, toàn vẹn, minh bạch và khả năng kiểm chứng của dữ liệu được chia sẻ.
Bảo đảm an toàn thông tin, bảo vệ dữ liệu cá nhân và bảo vệ bí mật kinh doanh trong quá trình hợp tác.
Thực hiện nguyên tắc bình đẳng, thiện chí, minh bạch và cùng phát triển giữa các bên.
Mọi hoạt động chia sẻ dữ liệu phải có khả năng truy vết, kiểm tra và giải trình.
Điều 4. Cam kết của LECOCE
LECOCE cam kết:
Xây dựng hạ tầng kết nối dữ liệu mở, an toàn và có khả năng mở rộng.
Chuẩn hóa dữ liệu và các giao thức kết nối nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho việc chia sẻ, đối soát và liên thông dữ liệu.
Chỉ chia sẻ dữ liệu trong phạm vi được pháp luật cho phép hoặc theo hợp đồng, thỏa thuận hợp pháp với các bên liên quan.
Không chuyển giao, mua bán hoặc sử dụng dữ liệu ngoài mục đích đã được công bố hoặc thỏa thuận.
Áp dụng các cơ chế xác thực, phân quyền, mã hóa và lưu vết để bảo đảm an toàn trong quá trình chia sẻ dữ liệu.
Thiết lập cơ chế kiểm tra, giám sát và đánh giá định kỳ đối với các hoạt động hợp tác và chia sẻ dữ liệu.
Bảo đảm mọi hoạt động hợp tác đều hướng đến mục tiêu nâng cao hiệu quả quản trị quyền, giảm chi phí tuân thủ và thúc đẩy sự phát triển của hệ sinh thái sáng tạo.
Điều 5. Trách nhiệm của các bên tham gia
Các tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động hợp tác và chia sẻ dữ liệu với LECOCE có trách nhiệm:
Cung cấp dữ liệu trung thực, đầy đủ, hợp pháp và đúng thẩm quyền.
Chịu trách nhiệm về tính chính xác của dữ liệu do mình cung cấp hoặc chia sẻ.
Chỉ sử dụng dữ liệu nhận được từ LECOCE theo đúng mục đích và phạm vi đã được thỏa thuận.
Không sao chép, chuyển giao, khai thác hoặc tiết lộ dữ liệu trái quy định của pháp luật hoặc trái với thỏa thuận giữa các bên.
Áp dụng các biện pháp bảo vệ dữ liệu phù hợp trong quá trình lưu trữ, xử lý và khai thác.
Phối hợp với LECOCE trong việc đối soát, cập nhật, hiệu chỉnh và xử lý các sai lệch về dữ liệu khi phát sinh.
Điều 6. Định hướng phát triển hệ sinh thái dữ liệu
LECOCE phát triển hệ sinh thái hợp tác và chia sẻ dữ liệu theo định hướng:
Hình thành mạng lưới kết nối dữ liệu quyền giữa các chủ sở hữu quyền, tổ chức đại diện tập thể quyền, đơn vị sử dụng và các đối tác trong nước, quốc tế.
Thúc đẩy việc áp dụng các tiêu chuẩn dữ liệu mở và tiêu chuẩn kỹ thuật chung nhằm nâng cao khả năng liên thông.
Xây dựng cơ chế kết nối thông qua API, định danh số, Blockchain và các công nghệ số tiên tiến để bảo đảm tính minh bạch và khả năng kiểm chứng.
Khuyến khích chia sẻ dữ liệu phục vụ quản trị quyền, nghiên cứu, thống kê, hoạch định chính sách và phát triển thị trường tài sản trí tuệ trên cơ sở tuân thủ pháp luật.
Mở rộng hợp tác với các cơ quan nhà nước, tổ chức quốc tế, tổ chức nghiên cứu, doanh nghiệp công nghệ và các nền tảng số nhằm xây dựng hệ sinh thái quản trị quyền số có khả năng kết nối toàn cầu.
Hướng tới xây dựng LECOCE trở thành hạ tầng kết nối dữ liệu quyền và tuân thủ bản quyền phục vụ nền kinh tế sáng tạo của Việt Nam và hội nhập quốc tế.
iều 7. Tổ chức thực hiện
Toàn bộ hoạt động hợp tác, kết nối, trao đổi và chia sẻ dữ liệu của LECOCE phải được thực hiện phù hợp với Chính sách hợp tác và chia sẻ dữ liệu này.
Chính sách này là cơ sở để xây dựng các quy chế chuyên ngành về kết nối dữ liệu, quản trị API, hợp tác với tổ chức đại diện quyền, hợp tác với nền tảng số, hợp tác quốc tế, quản trị dữ liệu và các quy định nội bộ khác của LECOCE.
Chính sách được rà soát, cập nhật định kỳ nhằm bảo đảm phù hợp với sự phát triển của công nghệ, yêu cầu quản trị hệ sinh thái và quy định của pháp luật, góp phần xây dựng LECOCE trở thành nền tảng kết nối dữ liệu quyền minh bạch, tin cậy và bền vững.
DANH MỤC CÁC CHÍNH SÁCH KHÁC PHỤC VỤ HOẠT ĐỘNG QUẢN TRỊ CỦA LECOCE
Điều 1. Mục đích
Phụ lục này quy định danh mục các chính sách quản trị chuyên ngành được LECOCE ban hành nhằm cụ thể hóa Bộ Quy tắc Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền LECOCE, đáp ứng yêu cầu phát triển của hệ thống, sự thay đổi của pháp luật, công nghệ và hệ sinh thái quản trị quyền.
Các chính sách quy định tại Phụ lục này là bộ phận cấu thành của Hệ thống Chính sách LECOCE và là cơ sở để xây dựng các quy chế, quy trình nghiệp vụ (SOP), tiêu chuẩn kỹ thuật, hợp đồng, biểu mẫu và các tài liệu quản trị khác.
Điều 2. Nguyên tắc ban hành chính sách
Việc ban hành, sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế các chính sách phải bảo đảm các nguyên tắc sau:
Phù hợp với Bộ Quy tắc Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền LECOCE.
Tuân thủ quy định của pháp luật và các điều ước quốc tế có liên quan.
Bảo đảm tính thống nhất trong toàn bộ hệ thống quản trị của LECOCE.
Đáp ứng yêu cầu quản trị, quản lý rủi ro và phát triển công nghệ.
Có khả năng áp dụng thống nhất trong toàn bộ hệ sinh thái LECOCE.
Bảo đảm tính minh bạch, khả năng kiểm chứng và trách nhiệm giải trình.
Điều 3. Danh mục chính sách quản trị
Ngoài các chính sách đã được ban hành, LECOCE có thể ban hành các chính sách quản trị khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở:
I. Nhóm chính sách quản trị quyền
Chính sách quản trị quyền tác giả.
Chính sách quản trị quyền liên quan.
Chính sách quản trị tài sản trí tuệ.
Chính sách định danh tài sản trí tuệ.
Chính sách xác minh quyền.
Chính sách quản trị Hồ sơ quyền điện tử.
Chính sách quản trị LECOCE-ID.
II. Nhóm chính sách quản trị hệ sinh thái
Chính sách hợp tác với tổ chức đại diện tập thể quyền.
Chính sách hợp tác với chủ sở hữu quyền.
Chính sách hợp tác với đơn vị sử dụng.
Chính sách hợp tác với nền tảng số.
Chính sách hợp tác với cơ quan nhà nước.
Chính sách hợp tác quốc tế.
Chính sách phát triển đối tác.
Chính sách kết nối hệ sinh thái.
III. Nhóm chính sách công nghệ
Chính sách quản trị API.
Chính sách định danh số.
Chính sách Blockchain.
Chính sách điện toán đám mây.
Chính sách quản trị hạ tầng số.
Chính sách quản trị nhật ký điện tử.
Chính sách kiểm toán công nghệ.
Chính sách quản trị vòng đời hệ thống.
IV. Nhóm chính sách tài chính và quản trị rủi ro
Chính sách quản lý tiền bản quyền.
Chính sách quản lý tài khoản tạm giữ.
Chính sách quản lý phí dịch vụ.
Chính sách kiểm soát nội bộ.
Chính sách phòng, chống gian lận.
Chính sách phòng, chống xung đột lợi ích.
Chính sách kiểm toán nội bộ.
Chính sách liên tục hoạt động (Business Continuity).
Chính sách ứng phó sự cố.
V. Nhóm chính sách phát triển bền vững
Chính sách phát triển hệ sinh thái số.
Chính sách đổi mới sáng tạo.
Chính sách phát triển nguồn nhân lực số.
Chính sách trách nhiệm xã hội.
Chính sách phát triển bền vững.
Chính sách quản trị môi trường số.
Chính sách chuyển đổi số.
Điều 4. Hiệu lực và cập nhật
Các chính sách được ban hành theo Phụ lục này là thành phần của Hệ thống Chính sách LECOCE và có hiệu lực kể từ thời điểm được công bố hoặc theo thời điểm được quy định trong từng chính sách.
Việc sửa đổi, bổ sung hoặc ban hành chính sách mới không làm thay đổi hiệu lực của Bộ Quy tắc Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền LECOCE, trừ trường hợp sửa đổi các nguyên tắc nền tảng hoặc kiến trúc quản trị đã được quy định trong Bộ Quy tắc.
Điều 5. Nguyên tắc mở của Hệ thống Chính sách
Hệ thống Chính sách LECOCE được xây dựng theo kiến trúc quản trị mở, cho phép bổ sung các chính sách mới khi xuất hiện yêu cầu quản trị mới, mô hình kinh doanh mới, công nghệ mới hoặc quy định pháp luật mới mà không cần sửa đổi cấu trúc của Bộ Quy tắc.
Mọi chính sách mới phải được xây dựng trên cơ sở kế thừa các nguyên tắc nền tảng của LECOCE, bảo đảm sự thống nhất giữa quản trị quyền, quản trị dữ liệu, quản trị công nghệ, quản trị hệ sinh thái và quản trị rủi ro.
Thông qua cơ chế này, LECOCE duy trì khả năng thích ứng, mở rộng và phát triển bền vững, hướng tới trở thành hạ tầng quản trị quyền số của nền kinh tế sáng tạo Việt Nam và kết nối với các hệ sinh thái quản trị quyền trên phạm vi quốc tế.
HỆ THỐNG TIÊU CHUẨN
PHỤ LỤC TIÊU CHUẨN 01
TIÊU CHUẨN DỮ LIỆU QUYỀN
Điều 1. Mục đích
Tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu thống nhất đối với việc tạo lập, thu thập, chuẩn hóa, quản lý, lưu trữ, khai thác, trao đổi và kiểm chứng dữ liệu quyền trong hệ thống LECOCE.
Tiêu chuẩn được xây dựng nhằm bảo đảm dữ liệu quyền có chất lượng cao, có khả năng liên thông, tích hợp, kiểm chứng và phục vụ hiệu quả cho hoạt động quản trị quyền, tuân thủ bản quyền, quản trị dữ liệu và phát triển hệ sinh thái số.
Điều 2. Phạm vi áp dụng
Tiêu chuẩn này áp dụng đối với toàn bộ dữ liệu quyền được tạo lập, tiếp nhận, quản lý hoặc khai thác trong hệ thống LECOCE, bao gồm:
Dữ liệu về tác phẩm và đối tượng quyền.
Dữ liệu về tác giả.
Dữ liệu về chủ sở hữu quyền.
Dữ liệu về tổ chức đại diện tập thể quyền.
Hồ sơ quyền điện tử.
LECOCE-ID.
Dữ liệu giao dịch bản quyền.
Dữ liệu thực hiện nghĩa vụ bản quyền.
Dữ liệu phân phối tiền bản quyền.
Các dữ liệu khác phục vụ hoạt động của LECOCE.
Điều 3. Nguyên tắc tiêu chuẩn dữ liệu quyền
Dữ liệu quyền trong hệ thống LECOCE phải đáp ứng các nguyên tắc sau:
Có nguồn gốc xác định.
Có căn cứ pháp lý hoặc căn cứ nghiệp vụ rõ ràng.
Có khả năng xác minh.
Có khả năng kiểm chứng.
Có khả năng truy vết.
Có khả năng cập nhật theo vòng đời của quyền.
Có khả năng liên thông với các hệ thống khác.
Có khả năng mở rộng để đáp ứng yêu cầu phát triển của hệ thống.
Điều 4. Yêu cầu tiêu chuẩn
Dữ liệu quyền phải đáp ứng tối thiểu các yêu cầu sau:
1. Chuẩn hóa
Sử dụng cấu trúc dữ liệu thống nhất trên toàn hệ thống.
Tuân thủ bộ từ điển dữ liệu của LECOCE.
Không trùng lặp dữ liệu.
Có mã định danh thống nhất.
2. Tính đầy đủ
Mỗi bản ghi dữ liệu phải bảo đảm có đầy đủ các trường thông tin bắt buộc theo từng loại dữ liệu.
3. Tính chính xác
Thông tin phải được đối chiếu với tài liệu, chứng cứ hoặc nguồn dữ liệu hợp pháp trước khi được ghi nhận là dữ liệu chính thức.
4. Tính toàn vẹn
Mọi thay đổi dữ liệu phải được ghi nhận trong lịch sử thay đổi và không làm mất dữ liệu gốc.
5. Tính nhất quán
Một dữ liệu chỉ có một phiên bản chính thức trong hệ thống và được sử dụng thống nhất trong toàn bộ các quy trình nghiệp vụ.
6. Khả năng truy xuất
Mọi dữ liệu phải xác định được:
Nguồn tạo lập.
Chủ thể tạo lập.
Thời điểm tạo lập.
Lịch sử thay đổi.
Phiên bản dữ liệu.
7. Khả năng tích hợp
Dữ liệu phải được thiết kế để có thể kết nối với API, AI, Blockchain, các cơ sở dữ liệu quốc gia và các hệ thống trong nước hoặc quốc tế khi đáp ứng điều kiện pháp luật.
Điều 5. Kiểm tra và đánh giá
LECOCE thực hiện kiểm tra, đánh giá định kỳ hoặc đột xuất đối với chất lượng dữ liệu quyền trên các tiêu chí:
Độ đầy đủ.
Độ chính xác.
Độ nhất quán.
Khả năng truy vết.
Khả năng tích hợp.
Mức độ cập nhật.
Mức độ đáp ứng tiêu chuẩn của hệ thống.
Kết quả đánh giá là căn cứ để chuẩn hóa, làm sạch dữ liệu và nâng cao chất lượng quản trị dữ liệu của LECOCE.
Điều 6. Tổ chức thực hiện
Tiêu chuẩn dữ liệu quyền là tiêu chuẩn nền tảng của toàn bộ hệ thống LECOCE.
Mọi quy chế, quy trình, Hồ sơ quyền điện tử, LECOCE-ID, API, cơ sở dữ liệu, mô hình trí tuệ nhân tạo, chức năng công nghệ và hoạt động quản trị quyền phải được thiết kế, triển khai và vận hành phù hợp với Tiêu chuẩn này.
Việc sửa đổi, bổ sung Tiêu chuẩn được thực hiện theo thẩm quyền của Trung tâm Quyền và Giải pháp Tài sản số nhằm bảo đảm phù hợp với quy định của pháp luật, sự phát triển của công nghệ và yêu cầu kết nối của hệ sinh thái quản trị quyền trong nước và quốc tế.
PHỤ LỤC TIÊU CHUẨN 02
TIÊU CHUẨN ĐỊNH DANH
Điều 1. Mục đích
Tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu thống nhất đối với việc định danh các chủ thể, đối tượng quyền, tài sản trí tuệ, hồ sơ, giao dịch và các thành phần khác trong hệ thống LECOCE nhằm bảo đảm mỗi đối tượng được nhận diện bằng một mã định danh duy nhất, có khả năng xác thực, truy xuất, liên thông và quản trị trong suốt vòng đời.
Tiêu chuẩn định danh là nền tảng để xây dựng LECOCE-ID, kết nối Hồ sơ quyền điện tử, quản trị dữ liệu, quản trị giao dịch và phát triển hệ sinh thái số của LECOCE.
Điều 2. Phạm vi áp dụng
Tiêu chuẩn này áp dụng đối với toàn bộ hoạt động tạo lập, quản lý và sử dụng mã định danh trong hệ thống LECOCE, bao gồm:
Định danh chủ thể quyền.
Định danh tác phẩm và các đối tượng quyền.
Định danh Hồ sơ quyền điện tử.
Định danh Giấy công bố tác phẩm và ghi nhận quyền.
Định danh Chứng thư điện tử.
Định danh giao dịch.
Định danh hợp đồng.
Định danh tổ chức.
Định danh API.
Định danh các tài nguyên số và các đối tượng khác trong hệ thống.
Điều 3. Nguyên tắc định danh
Hệ thống định danh của LECOCE được xây dựng trên các nguyên tắc sau:
Mỗi đối tượng chỉ có một mã định danh chính thức trong hệ thống.
Mã định danh phải là duy nhất, không trùng lặp và không được tái sử dụng cho đối tượng khác.
Mã định danh phải ổn định trong suốt vòng đời của đối tượng, trừ trường hợp pháp luật hoặc quy chế của LECOCE có quy định khác.
Mã định danh phải có khả năng liên kết với các dữ liệu, hồ sơ và giao dịch có liên quan.
Mã định danh phải hỗ trợ khả năng tích hợp và trao đổi dữ liệu với các hệ thống trong nước và quốc tế.
Việc tạo lập, thay đổi hoặc hủy bỏ mã định danh phải được ghi nhận và có khả năng truy vết.
Điều 4. Yêu cầu tiêu chuẩn
Hệ thống định danh của LECOCE phải đáp ứng các yêu cầu sau:
1. Tính duy nhất
Mỗi mã định danh chỉ đại diện cho một chủ thể hoặc một đối tượng duy nhất.
2. Tính ổn định
Mã định danh không thay đổi trong quá trình quản lý, trừ trường hợp có quyết định điều chỉnh theo quy định của LECOCE hoặc pháp luật.
3. Tính mở rộng
Kiến trúc mã định danh phải đáp ứng khả năng mở rộng đối với hàng triệu chủ thể, tài sản trí tuệ, hồ sơ và giao dịch mà không ảnh hưởng đến cấu trúc của hệ thống.
4. Tính liên thông
Mã định danh phải hỗ trợ kết nối với:
Hồ sơ quyền điện tử.
Cơ sở dữ liệu quyền.
Hệ thống quản lý giao dịch.
API.
Blockchain (khi áp dụng).
Các hệ thống quản trị quyền trong nước và quốc tế.
5. Tính kiểm chứng
Mỗi mã định danh phải có khả năng xác minh và đối chiếu với dữ liệu gốc trong hệ thống LECOCE.
6. Tính truy vết
Mọi hoạt động tạo lập, sử dụng, cập nhật hoặc chấm dứt hiệu lực của mã định danh phải được ghi nhận đầy đủ trong nhật ký hệ thống.
Điều 5. Cấu trúc định danh
LECOCE xây dựng hệ thống định danh theo kiến trúc thống nhất, trong đó:
Mỗi loại chủ thể hoặc đối tượng được quy định một nhóm mã định danh riêng.
Cấu trúc mã định danh được chuẩn hóa theo bộ tiêu chuẩn kỹ thuật của LECOCE.
Mỗi mã định danh có thể tích hợp các thông tin về loại đối tượng, phiên bản, trạng thái và các thuộc tính quản trị khác khi cần thiết.
Quy tắc xây dựng, cấp phát và quản lý mã định danh được quy định trong các tiêu chuẩn kỹ thuật và quy trình nghiệp vụ của LECOCE.
Điều 6. Kiểm tra và đánh giá
LECOCE thực hiện kiểm tra và đánh giá hệ thống định danh định kỳ hoặc khi cần thiết nhằm bảo đảm:
Không phát sinh trùng lặp mã định danh.
Duy trì khả năng truy xuất và xác minh.
Bảo đảm tính liên kết giữa mã định danh và dữ liệu gốc.
Bảo đảm khả năng tích hợp với các hệ thống kết nối.
Duy trì hiệu năng và khả năng mở rộng của hệ thống định danh.
Kết quả kiểm tra là căn cứ để hoàn thiện hệ thống định danh và nâng cao chất lượng quản trị dữ liệu của LECOCE.
Điều 7. Tổ chức thực hiện
Tiêu chuẩn định danh là tiêu chuẩn nền tảng của hệ thống LECOCE, được áp dụng thống nhất đối với toàn bộ hoạt động định danh trong quá trình quản trị quyền, quản trị dữ liệu, quản trị giao dịch và quản trị công nghệ.
Mọi quy chế, quy trình, Hồ sơ quyền điện tử, LECOCE-ID, Giấy công bố tác phẩm và ghi nhận quyền, Chứng thư điện tử, API và các thành phần công nghệ khác phải được xây dựng, triển khai và vận hành phù hợp với Tiêu chuẩn này.
Việc sửa đổi, bổ sung Tiêu chuẩn được thực hiện theo thẩm quyền của Trung tâm Quyền và Giải pháp Tài sản số nhằm bảo đảm phù hợp với quy định của pháp luật, yêu cầu quản trị và sự phát triển của hệ thống LECOCE.
PHỤ LỤC TIÊU CHUẨN 03
TIÊU CHUẨN HỒ SƠ QUYỀN ĐIỆN TỬ
Điều 1. Mục đích
Tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu thống nhất đối với việc tạo lập, quản lý, cập nhật, khai thác, lưu trữ và xác thực Hồ sơ quyền điện tử (Electronic Rights Profile) trên nền tảng LECOCE.
Hồ sơ quyền điện tử là hồ sơ số chính thức phản ánh toàn bộ thông tin về quyền đối với một đối tượng quyền trong suốt vòng đời của quyền, làm cơ sở cho việc xác minh, quản trị dữ liệu, thực hiện nghĩa vụ bản quyền, phân phối tiền bản quyền, giải quyết tranh chấp và kết nối với các hệ thống quản trị quyền trong nước và quốc tế.
Điều 2. Phạm vi áp dụng
Tiêu chuẩn này áp dụng đối với việc tạo lập, quản lý và khai thác Hồ sơ quyền điện tử của toàn bộ đối tượng quyền được quản lý trong hệ thống LECOCE, bao gồm nhưng không giới hạn ở:
Tác phẩm.
Cuộc biểu diễn.
Bản ghi âm, ghi hình.
Chương trình phát sóng.
Cơ sở dữ liệu.
Tài sản trí tuệ khác được pháp luật hoặc LECOCE quản lý.
Điều 3. Nguyên tắc xây dựng Hồ sơ quyền điện tử
Hồ sơ quyền điện tử được xây dựng theo các nguyên tắc sau:
Mỗi đối tượng quyền chỉ có một Hồ sơ quyền điện tử chính thức trong hệ thống LECOCE.
Hồ sơ quyền điện tử được quản lý xuyên suốt vòng đời của quyền và được cập nhật khi có thay đổi hợp pháp.
Mọi dữ liệu trong Hồ sơ quyền điện tử phải có nguồn gốc, căn cứ pháp lý hoặc căn cứ nghiệp vụ rõ ràng.
Hồ sơ quyền điện tử phải có khả năng xác minh, kiểm chứng và truy vết.
Hồ sơ quyền điện tử phải liên kết thống nhất với LECOCE-ID và các thành phần dữ liệu khác của hệ thống.
Việc cập nhật, chỉnh sửa hoặc bổ sung Hồ sơ quyền điện tử phải được ghi nhận đầy đủ trong lịch sử xử lý.
Điều 4. Yêu cầu tiêu chuẩn
Hồ sơ quyền điện tử phải đáp ứng tối thiểu các yêu cầu sau:
1. Tính đầy đủ
Hồ sơ phải chứa đầy đủ các thông tin cần thiết theo từng loại đối tượng quyền, bao gồm:
LECOCE-ID.
Thông tin về đối tượng quyền.
Thông tin về tác giả.
Thông tin về chủ sở hữu quyền.
Thông tin về quyền và phạm vi quyền.
Thông tin về hợp đồng hoặc căn cứ xác lập quyền.
Thông tin về việc khai thác quyền.
Thông tin về nghĩa vụ bản quyền.
Thông tin về các giao dịch có liên quan.
Thông tin về tình trạng pháp lý của quyền.
Các dữ liệu quản trị khác theo quy định của LECOCE.
2. Tính chính xác
Thông tin trong Hồ sơ quyền điện tử phải được xác minh theo các quy chế và quy trình của LECOCE trước khi được ghi nhận là dữ liệu chính thức.
3. Tính toàn vẹn
Hồ sơ phải bảo đảm dữ liệu không bị sửa đổi trái phép; mọi thay đổi phải được ghi nhận và lưu vết.
4. Tính liên kết
Hồ sơ quyền điện tử phải được liên kết với:
LECOCE-ID.
Giấy công bố tác phẩm và ghi nhận quyền.
Chứng thư điện tử.
Dữ liệu quyền.
Dữ liệu giao dịch.
Hồ sơ xác minh.
Hồ sơ phân phối tiền bản quyền.
Các dữ liệu khác có liên quan.
5. Tính mở rộng
Cấu trúc Hồ sơ quyền điện tử phải cho phép bổ sung các trường dữ liệu mới mà không ảnh hưởng đến tính thống nhất của hệ thống.
6. Tính kiểm chứng
Toàn bộ dữ liệu trong Hồ sơ quyền điện tử phải có khả năng đối chiếu với tài liệu, chứng cứ hoặc nguồn dữ liệu hợp pháp.
Điều 5. Quản lý vòng đời Hồ sơ quyền điện tử
Hồ sơ quyền điện tử được quản lý theo toàn bộ vòng đời của quyền, bao gồm:
Tạo lập.
Xác minh.
Ghi nhận chính thức.
Cập nhật.
Khai thác.
Đối soát.
Lưu trữ.
Chấm dứt hoặc đóng hồ sơ theo quy định.
Mọi thay đổi trong từng giai đoạn đều phải được ghi nhận đầy đủ và có khả năng truy vết.
Điều 6. Kiểm tra và đánh giá
LECOCE thực hiện kiểm tra và đánh giá định kỳ hoặc đột xuất đối với Hồ sơ quyền điện tử nhằm bảo đảm:
Tính đầy đủ của dữ liệu.
Tính chính xác của thông tin.
Tính toàn vẹn của hồ sơ.
Khả năng kiểm chứng.
Khả năng truy vết.
Khả năng tích hợp với các hệ thống khác.
Mức độ đáp ứng các tiêu chuẩn quản trị của LECOCE.
Kết quả đánh giá là căn cứ để chuẩn hóa, cập nhật và hoàn thiện Hồ sơ quyền điện tử.
Điều 7. Tổ chức thực hiện
Hồ sơ quyền điện tử là thành phần trung tâm của hệ thống quản trị quyền số LECOCE và là nền tảng kết nối giữa dữ liệu quyền, dữ liệu giao dịch, dữ liệu công nghệ và các hoạt động quản trị của hệ thống.
Mọi quy chế, quy trình, tiêu chuẩn dữ liệu, LECOCE-ID, Giấy công bố tác phẩm và ghi nhận quyền, Chứng thư điện tử, API, hệ thống trí tuệ nhân tạo và các giải pháp công nghệ khác phải được thiết kế, triển khai và vận hành phù hợp với Tiêu chuẩn Hồ sơ quyền điện tử này.
Việc sửa đổi, bổ sung Tiêu chuẩn được thực hiện theo thẩm quyền của Trung tâm Quyền và Giải pháp Tài sản số nhằm bảo đảm phù hợp với quy định của pháp luật, yêu cầu quản trị và sự phát triển của hệ thống LECOCE.
PHỤ LỤC TIÊU CHUẨN 04
TIÊU CHUẨN CHỨNG THƯ ĐIỆN TỬ
Điều 1. Mục đích
Tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu thống nhất đối với việc tạo lập, phát hành, quản lý, xác thực, lưu trữ và khai thác Chứng thư điện tử trong hệ thống LECOCE.
Chứng thư điện tử là tài liệu điện tử được LECOCE phát hành nhằm ghi nhận trạng thái của Giấy công bố tác phẩm và ghi nhận quyền, Hồ sơ quyền điện tử, các kết quả xác minh hoặc các thông tin quản trị quyền khác theo chức năng của LECOCE; đồng thời tạo điều kiện cho việc tra cứu, kiểm chứng và kết nối dữ liệu trong môi trường số.
Việc phát hành Chứng thư điện tử không làm phát sinh, chuyển giao hoặc chấm dứt quyền sở hữu trí tuệ, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
Điều 2. Phạm vi áp dụng
Tiêu chuẩn này áp dụng đối với toàn bộ Chứng thư điện tử được tạo lập, phát hành và quản lý trên hệ thống LECOCE, bao gồm nhưng không giới hạn ở:
Chứng thư điện tử của Giấy công bố tác phẩm và ghi nhận quyền.
Chứng thư điện tử của Hồ sơ quyền điện tử.
Chứng thư xác minh dữ liệu quyền.
Chứng thư xác nhận tuân thủ bản quyền.
Chứng thư xác nhận giao dịch hoặc nghĩa vụ bản quyền.
Các Chứng thư điện tử khác do LECOCE phát hành theo chức năng và phạm vi hoạt động.
Điều 3. Nguyên tắc xây dựng Chứng thư điện tử
Chứng thư điện tử được xây dựng theo các nguyên tắc sau:
Mỗi Chứng thư điện tử phải được cấp một mã định danh duy nhất.
Chứng thư điện tử phải được liên kết với LECOCE-ID và Hồ sơ quyền điện tử khi có liên quan.
Nội dung của Chứng thư điện tử phải phản ánh trung thực thông tin đã được ghi nhận trong hệ thống tại thời điểm phát hành.
Chứng thư điện tử phải có khả năng xác thực, kiểm chứng và truy xuất nguồn gốc.
Mọi hoạt động phát hành, cập nhật, thay thế hoặc thu hồi Chứng thư điện tử phải được ghi nhận và lưu vết.
Chứng thư điện tử phải bảo đảm tính toàn vẹn trong suốt thời gian có hiệu lực.
Điều 4. Yêu cầu tiêu chuẩn
Chứng thư điện tử phải đáp ứng tối thiểu các yêu cầu sau:
1. Tính xác thực
Chứng thư phải xác định được:
Đơn vị phát hành.
Thời điểm phát hành.
Chủ thể hoặc đối tượng được ghi nhận.
Phiên bản của Chứng thư.
2. Tính toàn vẹn
Nội dung của Chứng thư điện tử phải được bảo vệ khỏi việc sửa đổi trái phép sau khi phát hành.
3. Tính liên kết
Chứng thư điện tử phải được liên kết với:
LECOCE-ID.
Hồ sơ quyền điện tử.
Giấy công bố tác phẩm và ghi nhận quyền (nếu có).
Dữ liệu quyền.
Nhật ký hệ thống.
Các hồ sơ hoặc giao dịch có liên quan.
4. Tính kiểm chứng
Chứng thư điện tử phải có cơ chế để các bên có thể kiểm tra tính hợp lệ, tình trạng hiệu lực và đối chiếu với dữ liệu gốc trong hệ thống LECOCE.
5. Tính truy vết
Toàn bộ quá trình tạo lập, phát hành, thay đổi trạng thái hoặc chấm dứt hiệu lực của Chứng thư điện tử phải được ghi nhận đầy đủ trong hệ thống.
6. Tính mở rộng
Kiến trúc Chứng thư điện tử phải cho phép bổ sung thông tin, thuộc tính hoặc chức năng mới mà không làm ảnh hưởng đến tính thống nhất của hệ thống.
Điều 5. Quản lý Chứng thư điện tử
Việc quản lý Chứng thư điện tử được thực hiện theo vòng đời bao gồm:
Tạo lập.
Kiểm tra và xác thực.
Phát hành.
Ghi nhận vào hệ thống.
Tra cứu và khai thác.
Cập nhật trạng thái khi có thay đổi.
Thu hồi hoặc chấm dứt hiệu lực khi có căn cứ.
Lưu trữ theo quy định của LECOCE và pháp luật.
Điều 6. Kiểm tra và đánh giá
LECOCE thực hiện kiểm tra và đánh giá định kỳ hoặc khi cần thiết nhằm bảo đảm:
Tính chính xác của nội dung Chứng thư.
Tính toàn vẹn và khả năng xác thực.
Khả năng truy xuất và kiểm chứng.
Khả năng liên kết với các dữ liệu gốc.
Khả năng tích hợp với các hệ thống quản trị quyền và các nền tảng số.
Mức độ đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu quản trị của LECOCE.
Kết quả đánh giá là căn cứ để hoàn thiện hệ thống Chứng thư điện tử và nâng cao chất lượng quản trị quyền.
Điều 7. Tổ chức thực hiện
Chứng thư điện tử là thành phần xác thực của hệ thống LECOCE, được sử dụng để ghi nhận và chứng minh trạng thái dữ liệu quyền trong môi trường số.
Mọi quy chế, quy trình, Hồ sơ quyền điện tử, LECOCE-ID, Giấy công bố tác phẩm và ghi nhận quyền, hệ thống ký số, API, Blockchain (nếu áp dụng), trí tuệ nhân tạo và các giải pháp công nghệ khác phải được thiết kế và vận hành phù hợp với Tiêu chuẩn Chứng thư điện tử này.
Việc sửa đổi, bổ sung Tiêu chuẩn được thực hiện theo thẩm quyền của Trung tâm Quyền và Giải pháp Tài sản số nhằm bảo đảm phù hợp với quy định của pháp luật, yêu cầu quản trị và sự phát triển của hệ thống LECOCE.
PHỤ LỤC TIÊU CHUẨN 05
TIÊU CHUẨN TRAO ĐỔI DỮ LIỆU
Điều 1. Mục đích
Tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu thống nhất đối với việc kết nối, trao đổi, đồng bộ, chia sẻ và xác thực dữ liệu giữa hệ thống LECOCE với các tổ chức, doanh nghiệp, cơ quan nhà nước, tổ chức đại diện tập thể quyền, nền tảng số và các hệ thống thông tin khác.
Tiêu chuẩn được xây dựng nhằm bảo đảm việc trao đổi dữ liệu được thực hiện an toàn, chính xác, minh bạch, có khả năng kiểm chứng và truy vết; đồng thời tạo nền tảng cho việc liên thông dữ liệu và phát triển hệ sinh thái quản trị quyền trong nước và quốc tế.
Điều 2. Phạm vi áp dụng
Tiêu chuẩn này áp dụng đối với toàn bộ hoạt động trao đổi dữ liệu của LECOCE, bao gồm:
Trao đổi dữ liệu quyền.
Trao đổi Hồ sơ quyền điện tử.
Trao đổi dữ liệu định danh.
Trao đổi dữ liệu giao dịch.
Trao đổi dữ liệu nghĩa vụ bản quyền.
Trao đổi dữ liệu phân phối tiền bản quyền.
Trao đổi dữ liệu xác minh.
Trao đổi dữ liệu thống kê.
Trao đổi dữ liệu thông qua API, dịch vụ số hoặc các phương thức kết nối khác.
Các hoạt động trao đổi dữ liệu khác thuộc phạm vi quản trị của LECOCE.
Điều 3. Nguyên tắc trao đổi dữ liệu
Việc trao đổi dữ liệu trong hệ thống LECOCE được thực hiện theo các nguyên tắc sau:
Tuân thủ quy định của pháp luật và các thỏa thuận hợp pháp giữa các bên.
Chỉ trao đổi dữ liệu đúng mục đích, đúng phạm vi và đúng thẩm quyền.
Dữ liệu được trao đổi phải có nguồn gốc rõ ràng và có khả năng kiểm chứng.
Quá trình trao đổi dữ liệu phải bảo đảm tính bảo mật, tính toàn vẹn và tính sẵn sàng.
Mọi hoạt động trao đổi dữ liệu phải được ghi nhận, lưu vết và có khả năng truy xuất.
Việc trao đổi dữ liệu phải bảo đảm khả năng tích hợp, mở rộng và tương thích với các hệ thống khác.
Không trao đổi dữ liệu vượt quá phạm vi được pháp luật hoặc các bên cho phép.
Điều 4. Yêu cầu tiêu chuẩn
Hệ thống trao đổi dữ liệu của LECOCE phải đáp ứng tối thiểu các yêu cầu sau:
1. Chuẩn hóa dữ liệu
Dữ liệu được trao đổi phải tuân thủ bộ tiêu chuẩn dữ liệu của LECOCE, bảo đảm tính nhất quán về cấu trúc, định dạng và ngữ nghĩa.
2. Định danh thống nhất
Mọi dữ liệu trao đổi phải sử dụng LECOCE-ID hoặc các mã định danh theo tiêu chuẩn của LECOCE nhằm bảo đảm khả năng đối chiếu và liên kết dữ liệu.
3. Xác thực nguồn dữ liệu
Trước khi trao đổi, dữ liệu phải được xác định rõ nguồn phát sinh, đơn vị cung cấp, thời điểm tạo lập và trạng thái dữ liệu.
4. Bảo đảm tính toàn vẹn
Dữ liệu phải được bảo vệ trong suốt quá trình truyền nhận để không bị thay đổi, mất mát hoặc truy cập trái phép.
5. Khả năng tương thích
Hệ thống trao đổi dữ liệu phải hỗ trợ kết nối với:
API của LECOCE.
Hệ thống của các đối tác.
Cơ sở dữ liệu quốc gia (khi đáp ứng điều kiện pháp luật).
Tổ chức đại diện tập thể quyền.
Các nền tảng số.
Các hệ thống quản trị quyền trong nước và quốc tế.
6. Khả năng mở rộng
Kiến trúc trao đổi dữ liệu phải cho phép tích hợp các tiêu chuẩn kỹ thuật và công nghệ mới mà không ảnh hưởng đến khả năng vận hành của hệ thống.
Điều 5. Kiểm tra và đánh giá
LECOCE thực hiện kiểm tra và đánh giá định kỳ hoặc đột xuất đối với hoạt động trao đổi dữ liệu nhằm bảo đảm:
Tính chính xác của dữ liệu được trao đổi.
Tính đầy đủ và nhất quán của dữ liệu.
Tính bảo mật và toàn vẹn trong quá trình truyền nhận.
Khả năng xác thực và truy vết.
Mức độ tương thích giữa các hệ thống.
Hiệu năng, độ ổn định và khả năng mở rộng của hạ tầng trao đổi dữ liệu.
Kết quả đánh giá là căn cứ để nâng cấp hạ tầng kết nối, hoàn thiện các tiêu chuẩn kỹ thuật và nâng cao hiệu quả liên thông dữ liệu.
Điều 6. Tiêu chuẩn kết nối và liên thông
LECOCE khuyến khích áp dụng các tiêu chuẩn mở, các chuẩn dữ liệu và giao thức kết nối được thừa nhận rộng rãi nhằm tăng cường khả năng liên thông giữa các hệ thống.
Việc kết nối và trao đổi dữ liệu với các tổ chức trong nước và quốc tế được thực hiện trên cơ sở:
Tiêu chuẩn dữ liệu của LECOCE.
Tiêu chuẩn API của LECOCE.
Các chuẩn kỹ thuật quốc gia và quốc tế phù hợp.
Các thỏa thuận hợp tác hoặc yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Điều 7. Tổ chức thực hiện
Tiêu chuẩn trao đổi dữ liệu là nền tảng kỹ thuật phục vụ việc kết nối và liên thông dữ liệu trong toàn bộ hệ sinh thái LECOCE.
Mọi quy chế, quy trình, API, nền tảng số, Hồ sơ quyền điện tử, LECOCE-ID, hệ thống trí tuệ nhân tạo, Blockchain (nếu áp dụng) và các giải pháp công nghệ khác phải được thiết kế, triển khai và vận hành phù hợp với Tiêu chuẩn này.
Việc sửa đổi, bổ sung Tiêu chuẩn được thực hiện theo thẩm quyền của Trung tâm Quyền và Giải pháp Tài sản số nhằm bảo đảm phù hợp với quy định của pháp luật, yêu cầu quản trị và sự phát triển của công nghệ, hướng tới xây dựng hệ sinh thái dữ liệu quyền có khả năng kết nối rộng rãi trong nước và quốc tế.
PHỤ LỤC TIÊU CHUẨN 06
TIÊU CHUẨN LƯU TRỮ VÀ TRUY VẾT
Điều 1. Mục đích
Tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu thống nhất đối với việc lưu trữ, bảo quản, truy xuất và truy vết dữ liệu, hồ sơ, giao dịch và chứng cứ điện tử trong hệ thống LECOCE nhằm bảo đảm tính toàn vẹn, tính xác thực, khả năng kiểm chứng và khả năng giải trình của toàn bộ quá trình quản trị quyền.
Tiêu chuẩn này là nền tảng để xây dựng hệ thống lưu trữ điện tử, hệ thống nhật ký (Log), hệ thống kiểm toán và cơ chế truy xuất dữ liệu của LECOCE.
Điều 2. Phạm vi áp dụng
Tiêu chuẩn này áp dụng đối với toàn bộ dữ liệu được tạo lập, tiếp nhận, xử lý hoặc lưu trữ trong hệ thống LECOCE, bao gồm:
Hồ sơ quyền điện tử.
Dữ liệu quyền.
Giấy công bố tác phẩm và ghi nhận quyền.
Chứng thư điện tử.
Hợp đồng điện tử.
Hồ sơ giao dịch.
Hồ sơ thanh toán.
Hồ sơ phân phối tiền bản quyền.
Hồ sơ khiếu nại, phản ánh và tranh chấp.
Nhật ký hệ thống.
Nhật ký giao dịch.
Chứng cứ điện tử.
Các dữ liệu khác thuộc phạm vi quản trị của LECOCE.
Điều 3. Nguyên tắc lưu trữ và truy vết
Việc lưu trữ và truy vết trong hệ thống LECOCE được thực hiện theo các nguyên tắc sau:
Mọi dữ liệu phải được lưu trữ theo vòng đời quản trị của từng loại dữ liệu.
Dữ liệu sau khi được ghi nhận chính thức phải được bảo vệ khỏi việc sửa đổi trái phép.
Mọi hoạt động tạo lập, truy cập, cập nhật, khai thác, chia sẻ và chấm dứt dữ liệu đều phải có khả năng truy vết.
Việc lưu trữ phải bảo đảm tính bảo mật, tính toàn vẹn, tính sẵn sàng và khả năng phục hồi.
Hệ thống phải cho phép truy xuất dữ liệu nhanh chóng, chính xác và đầy đủ khi có yêu cầu hợp pháp.
Mọi hoạt động lưu trữ và truy vết phải tuân thủ quy định của pháp luật và Bộ Quy tắc Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền LECOCE.
Điều 4. Yêu cầu tiêu chuẩn
Hệ thống lưu trữ và truy vết của LECOCE phải đáp ứng tối thiểu các yêu cầu sau:
1. Lưu trữ an toàn
Dữ liệu phải được lưu trữ trên hạ tầng đáp ứng các yêu cầu về bảo mật, tính toàn vẹn và khả năng duy trì hoạt động liên tục.
2. Quản lý phiên bản
Đối với các dữ liệu được phép cập nhật theo quy định, hệ thống phải quản lý lịch sử phiên bản, bảo đảm khả năng đối chiếu và khôi phục khi cần thiết.
3. Nhật ký điện tử
Mọi thao tác trên hệ thống phải được ghi nhận tối thiểu các thông tin sau:
Chủ thể thực hiện.
Thời điểm thực hiện.
Nội dung thao tác.
Đối tượng bị tác động.
Kết quả xử lý.
Mã giao dịch hoặc mã định danh liên quan (nếu có).
4. Khả năng truy xuất
Hệ thống phải cho phép truy xuất dữ liệu theo:
LECOCE-ID.
Mã hồ sơ.
Mã giao dịch.
Mã chứng thư điện tử.
Chủ thể quyền.
Đối tượng quyền.
Thời gian.
Các tiêu chí quản trị khác.
5. Khả năng kiểm chứng
Dữ liệu lưu trữ phải có khả năng đối chiếu với dữ liệu gốc, chứng cứ điện tử và lịch sử xử lý để phục vụ công tác xác minh, kiểm toán và giải quyết tranh chấp.
6. Khả năng phục hồi
Hệ thống phải có cơ chế sao lưu, phục hồi và kiểm tra định kỳ nhằm bảo đảm dữ liệu không bị mất mát hoặc gián đoạn trong trường hợp xảy ra sự cố.
Điều 5. Kiểm tra và đánh giá
LECOCE thực hiện kiểm tra và đánh giá định kỳ hoặc đột xuất đối với hệ thống lưu trữ và truy vết nhằm bảo đảm:
Tính toàn vẹn của dữ liệu.
Tính đầy đủ của nhật ký hệ thống.
Khả năng truy xuất và truy vết.
Khả năng phục hồi dữ liệu.
Hiệu năng của hệ thống lưu trữ.
Mức độ tuân thủ các tiêu chuẩn quản trị và yêu cầu pháp luật.
Kết quả đánh giá là căn cứ để nâng cấp hệ thống lưu trữ, hoàn thiện cơ chế kiểm toán và tăng cường năng lực quản trị dữ liệu của LECOCE.
Điều 6. Tiêu chuẩn kiểm toán và giải trình
Hệ thống lưu trữ và truy vết phải hỗ trợ:
Kiểm tra nguồn gốc dữ liệu.
Kiểm tra lịch sử xử lý.
Kiểm tra lịch sử truy cập.
Kiểm tra lịch sử thay đổi dữ liệu.
Trích xuất hồ sơ và chứng cứ điện tử phục vụ kiểm toán, thanh tra, giải quyết tranh chấp hoặc yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.
Tạo lập báo cáo phục vụ công tác quản trị, kiểm soát nội bộ và quản lý rủi ro.
Điều 7. Tổ chức thực hiện
Tiêu chuẩn lưu trữ và truy vết là tiêu chuẩn hạ tầng của hệ thống quản trị quyền số LECOCE, được áp dụng thống nhất đối với toàn bộ dữ liệu, hồ sơ, chứng cứ điện tử và các hoạt động nghiệp vụ của hệ thống.
Mọi quy chế, quy trình, Hồ sơ quyền điện tử, Chứng thư điện tử, LECOCE-ID, API, Blockchain (nếu áp dụng), hệ thống trí tuệ nhân tạo, nền tảng công nghệ và các giải pháp lưu trữ của LECOCE phải được thiết kế, triển khai và vận hành phù hợp với Tiêu chuẩn này.
Việc sửa đổi, bổ sung Tiêu chuẩn được thực hiện theo thẩm quyền của Trung tâm Quyền và Giải pháp Tài sản số nhằm bảo đảm phù hợp với quy định của pháp luật, yêu cầu quản trị và sự phát triển của công nghệ, góp phần xây dựng hệ thống quản trị quyền có khả năng kiểm chứng, truy xuất và giải trình ở mức độ cao.
PHỤ LỤC TIÊU CHUẨN 07
TIÊU CHUẨN AN TOÀN THÔNG TIN
Điều 1. Mục đích
Tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu thống nhất đối với việc bảo đảm an toàn thông tin trong toàn bộ hệ thống LECOCE nhằm bảo vệ dữ liệu, hạ tầng công nghệ, dịch vụ số và các hoạt động quản trị quyền trước các nguy cơ mất an toàn thông tin.
Tiêu chuẩn được xây dựng nhằm duy trì tính bảo mật (Confidentiality), tính toàn vẹn (Integrity), tính sẵn sàng (Availability), tính xác thực (Authenticity) và khả năng truy vết (Traceability) của hệ thống, đồng thời tạo nền tảng cho việc kết nối, chia sẻ dữ liệu và phát triển hệ sinh thái quản trị quyền số.
Điều 2. Phạm vi áp dụng
Tiêu chuẩn này áp dụng đối với toàn bộ hạ tầng công nghệ, dữ liệu, hệ thống thông tin và các hoạt động xử lý thông tin của LECOCE, bao gồm:
Hệ thống máy chủ.
Hệ thống lưu trữ dữ liệu.
Cơ sở dữ liệu quyền.
Hồ sơ quyền điện tử.
Hệ thống API.
Hệ thống trí tuệ nhân tạo.
Blockchain và các công nghệ sổ cái phân tán (nếu áp dụng).
Hệ thống mạng.
Thiết bị đầu cuối.
Các nền tảng, dịch vụ và hạ tầng công nghệ khác thuộc phạm vi quản trị của LECOCE.
Điều 3. Nguyên tắc an toàn thông tin
Hệ thống LECOCE được xây dựng và vận hành theo các nguyên tắc sau:
An toàn thông tin được tích hợp ngay từ giai đoạn thiết kế hệ thống (Security by Design).
Mọi thành phần của hệ thống phải được bảo vệ theo mức độ rủi ro và giá trị của thông tin.
Quyền truy cập được quản lý theo nguyên tắc "ít quyền nhất" (Least Privilege) và "không tin cậy mặc định" (Zero Trust).
Mọi hoạt động truy cập, xử lý và khai thác thông tin phải được xác thực, ghi nhận và có khả năng truy vết.
Hệ thống phải được giám sát liên tục nhằm phát hiện sớm và xử lý kịp thời các nguy cơ mất an toàn thông tin.
Việc bảo đảm an toàn thông tin phải gắn với quản trị dữ liệu, quản trị công nghệ, quản lý rủi ro và kiểm toán hệ thống.
Điều 4. Yêu cầu tiêu chuẩn
Hệ thống an toàn thông tin của LECOCE phải đáp ứng tối thiểu các yêu cầu sau:
1. Kiểm soát truy cập
Hệ thống phải áp dụng cơ chế xác thực, phân quyền và kiểm soát truy cập phù hợp với từng nhóm người sử dụng, từng loại dữ liệu và từng chức năng của hệ thống.
2. Bảo vệ dữ liệu
Dữ liệu phải được bảo vệ trong suốt quá trình tạo lập, truyền nhận, lưu trữ, khai thác và hủy bỏ bằng các biện pháp kỹ thuật và quản trị phù hợp.
3. Bảo vệ hạ tầng
Máy chủ, cơ sở dữ liệu, hệ thống mạng, API, nền tảng điện toán đám mây và các thành phần hạ tầng khác phải được quản lý, giám sát và bảo vệ trước các nguy cơ mất an toàn thông tin.
4. Ghi nhận và giám sát
Mọi hoạt động truy cập, thay đổi, chia sẻ và xử lý dữ liệu phải được ghi nhận trong nhật ký hệ thống và có khả năng giám sát theo thời gian thực hoặc theo cơ chế phù hợp.
5. Sao lưu và phục hồi
Hệ thống phải có cơ chế sao lưu định kỳ, phục hồi dữ liệu và bảo đảm khả năng duy trì hoạt động khi xảy ra sự cố.
6. Quản lý lỗ hổng và sự cố
LECOCE phải thiết lập cơ chế phát hiện, đánh giá, xử lý và khắc phục các lỗ hổng bảo mật, sự cố an toàn thông tin và các nguy cơ tấn công mạng.
Điều 5. Kiểm tra và đánh giá
LECOCE thực hiện kiểm tra, đánh giá và kiểm thử định kỳ hoặc đột xuất đối với hệ thống an toàn thông tin nhằm bảo đảm:
Hiệu quả của các biện pháp bảo vệ.
Khả năng phát hiện và ngăn chặn các nguy cơ mất an toàn thông tin.
Khả năng bảo vệ dữ liệu và hệ thống trước các hình thức tấn công.
Khả năng duy trì hoạt động liên tục của hệ thống.
Mức độ tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn thông tin và quy định của pháp luật.
Khả năng đáp ứng yêu cầu kiểm toán, thanh tra và giải trình.
Kết quả đánh giá là căn cứ để nâng cấp hạ tầng công nghệ, hoàn thiện cơ chế bảo mật và nâng cao năng lực bảo vệ hệ thống.
Điều 6. Định hướng áp dụng tiêu chuẩn
LECOCE từng bước xây dựng hệ thống quản lý an toàn thông tin phù hợp với các tiêu chuẩn, thông lệ và khung quản trị được thừa nhận rộng rãi trong nước và quốc tế, phù hợp với quy mô hoạt động, mức độ rủi ro và yêu cầu kết nối của hệ thống.
Việc lựa chọn, áp dụng hoặc tham chiếu các tiêu chuẩn kỹ thuật được thực hiện trên cơ sở bảo đảm tính tương thích, khả năng mở rộng và hiệu quả quản trị của LECOCE trong từng giai đoạn phát triển.
Điều 7. Tổ chức thực hiện
Tiêu chuẩn an toàn thông tin là tiêu chuẩn hạ tầng của hệ thống LECOCE, được áp dụng thống nhất đối với toàn bộ dữ liệu, nền tảng công nghệ, dịch vụ số và hoạt động quản trị của hệ thống.
Mọi quy chế, quy trình, Hồ sơ quyền điện tử, LECOCE-ID, Chứng thư điện tử, API, hệ thống trí tuệ nhân tạo, Blockchain (nếu áp dụng), nền tảng kết nối và các giải pháp công nghệ khác phải được thiết kế, triển khai và vận hành phù hợp với Tiêu chuẩn này.
Việc sửa đổi, bổ sung Tiêu chuẩn được thực hiện theo thẩm quyền của Trung tâm Quyền và Giải pháp Tài sản số nhằm bảo đảm phù hợp với quy định của pháp luật, yêu cầu quản trị và sự phát triển của công nghệ, góp phần xây dựng LECOCE trở thành nền tảng quản trị quyền số an toàn, tin cậy và có khả năng vận hành bền vững.
PHỤ LỤC TIÊU CHUẨN 08
TIÊU CHUẨN KỸ THUẬT ĐỐI VỚI CÁC GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ
Điều 1. Mục đích
Tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu kỹ thuật thống nhất đối với việc thiết kế, phát triển, triển khai, vận hành, tích hợp và nâng cấp các giải pháp công nghệ trong hệ thống LECOCE.
Tiêu chuẩn nhằm bảo đảm mọi giải pháp công nghệ của LECOCE được xây dựng theo cùng một kiến trúc quản trị, có khả năng mở rộng, tích hợp, kiểm chứng và đáp ứng yêu cầu vận hành lâu dài của hệ sinh thái quản trị quyền và tuân thủ bản quyền.
Điều 2. Phạm vi áp dụng
Tiêu chuẩn này áp dụng đối với toàn bộ các giải pháp công nghệ được phát triển, triển khai hoặc tích hợp vào hệ thống LECOCE, bao gồm:
Nền tảng quản trị quyền LECOCE.
Cổng dịch vụ số.
Hệ thống Hồ sơ quyền điện tử.
Hệ thống LECOCE-ID.
Hệ thống Chứng thư điện tử.
Hệ thống API.
Hệ thống trí tuệ nhân tạo (AI).
Hệ thống Blockchain hoặc công nghệ sổ cái phân tán (nếu áp dụng).
Hệ thống phân tích dữ liệu và báo cáo.
Ứng dụng web, ứng dụng di động và các dịch vụ số khác.
Các giải pháp công nghệ do đối tác phát triển hoặc tích hợp với LECOCE.
Điều 3. Nguyên tắc kỹ thuật
Các giải pháp công nghệ của LECOCE phải được xây dựng trên các nguyên tắc sau:
Kiến trúc mở, mô-đun và có khả năng mở rộng.
Bảo đảm khả năng tích hợp và liên thông với các hệ thống khác.
Dữ liệu là trung tâm của toàn bộ kiến trúc công nghệ.
Mọi chức năng phải có khả năng truy vết, kiểm chứng và ghi nhận nhật ký điện tử.
Thiết kế theo nguyên tắc Security by Design, Privacy by Design và AI by Governance, bảo đảm an toàn, bảo mật và quản trị ngay từ giai đoạn thiết kế.
Bảo đảm khả năng vận hành liên tục, dự phòng và phục hồi sau sự cố.
Tuân thủ Bộ Quy tắc Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền LECOCE cùng các tiêu chuẩn kỹ thuật có liên quan.
Điều 4. Yêu cầu tiêu chuẩn
Các giải pháp công nghệ của LECOCE phải đáp ứng tối thiểu các yêu cầu sau:
1. Kiến trúc hệ thống
Giải pháp phải được thiết kế theo kiến trúc phân lớp, bảo đảm khả năng mở rộng, bảo trì, thay thế từng thành phần mà không ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống.
2. Khả năng tích hợp
Giải pháp phải hỗ trợ kết nối với:
API của LECOCE.
Hệ thống Hồ sơ quyền điện tử.
LECOCE-ID.
Chứng thư điện tử.
Các cơ sở dữ liệu nội bộ.
Hệ thống của đối tác.
Các nền tảng số.
Hệ thống của cơ quan nhà nước (khi đáp ứng điều kiện pháp luật).
Các hệ thống quốc tế có liên quan.
3. Khả năng mở rộng
Giải pháp phải đáp ứng yêu cầu mở rộng về:
Số lượng người sử dụng.
Khối lượng dữ liệu.
Số lượng giao dịch.
Khả năng tích hợp các công nghệ mới.
Khả năng triển khai trên nhiều môi trường hạ tầng.
4. Khả năng kiểm chứng
Mọi chức năng của hệ thống phải có khả năng:
Xác minh dữ liệu.
Kiểm chứng kết quả xử lý.
Đối chiếu với dữ liệu nguồn.
Truy xuất lịch sử hoạt động.
Phục vụ công tác kiểm toán và giải trình.
5. Khả năng giám sát
Giải pháp phải hỗ trợ:
Theo dõi trạng thái hoạt động.
Ghi nhận sự kiện.
Cảnh báo bất thường.
Đo lường hiệu năng.
Phân tích nhật ký hệ thống.
Hỗ trợ quản trị và vận hành.
6. Khả năng bảo trì
Giải pháp phải được thiết kế để dễ dàng cập nhật, nâng cấp, vá lỗi và bổ sung chức năng mà không ảnh hưởng đến tính liên tục của hệ thống.
Điều 5. Yêu cầu đối với công nghệ mới
Đối với các công nghệ mới được triển khai trong hệ thống LECOCE như trí tuệ nhân tạo, Blockchain, định danh số, dữ liệu lớn, điện toán đám mây hoặc các công nghệ tương tự, phải bảo đảm:
Có mục tiêu sử dụng rõ ràng.
Có đánh giá rủi ro trước khi triển khai.
Có cơ chế kiểm thử và nghiệm thu.
Có khả năng kiểm toán và giám sát.
Có phương án thay thế hoặc khôi phục khi phát sinh sự cố.
Không làm ảnh hưởng đến tính toàn vẹn của dữ liệu và hoạt động của hệ thống.
Điều 6. Kiểm tra và đánh giá
LECOCE thực hiện kiểm tra và đánh giá định kỳ hoặc đột xuất đối với các giải pháp công nghệ nhằm bảo đảm:
Tuân thủ kiến trúc công nghệ của LECOCE.
Đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật đã ban hành.
Bảo đảm hiệu năng, tính ổn định và khả năng mở rộng.
Đáp ứng yêu cầu về an toàn thông tin và bảo mật dữ liệu.
Có khả năng tích hợp và vận hành đồng bộ trong toàn hệ thống.
Đáp ứng yêu cầu kiểm toán, quản trị rủi ro và phát triển lâu dài.
Kết quả đánh giá là căn cứ để nghiệm thu, nâng cấp, thay thế hoặc tiếp tục khai thác các giải pháp công nghệ trong hệ thống LECOCE.
Điều 7. Tổ chức thực hiện
Tiêu chuẩn kỹ thuật đối với các giải pháp công nghệ là tiêu chuẩn kiến trúc công nghệ của LECOCE, được áp dụng thống nhất đối với mọi sản phẩm, nền tảng, ứng dụng, dịch vụ số và hạ tầng công nghệ thuộc hệ sinh thái LECOCE.
Mọi hoạt động thiết kế, phát triển, mua sắm, thuê ngoài, tích hợp, vận hành và nâng cấp giải pháp công nghệ phải tuân thủ Tiêu chuẩn này nhằm bảo đảm tính thống nhất, khả năng kết nối, khả năng mở rộng và sự phát triển bền vững của hệ thống.
Việc sửa đổi, bổ sung Tiêu chuẩn được thực hiện theo thẩm quyền của Trung tâm Quyền và Giải pháp Tài sản số nhằm bảo đảm phù hợp với sự phát triển của khoa học, công nghệ, yêu cầu quản trị và định hướng phát triển của hệ sinh thái LECOCE.
PHỤ LỤC TIÊU CHUẨN 09
CÁC TIÊU CHUẨN KHÁC PHỤC VỤ HOẠT ĐỘNG CỦA LECOCE
Điều 1. Mục đích
Tiêu chuẩn này quy định các tiêu chuẩn bổ sung phục vụ hoạt động quản trị, vận hành và phát triển Cơ chế Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền Một cửa LECOCE, ngoài các tiêu chuẩn đã được quy định tại Điều 26 của Bộ Quy tắc.
Mục tiêu nhằm bảo đảm hệ thống LECOCE luôn có khả năng thích ứng với sự phát triển của công nghệ, yêu cầu quản trị, yêu cầu kết nối trong nước và quốc tế, cũng như các yêu cầu mới của pháp luật và thực tiễn quản lý quyền.
Điều 2. Nguyên tắc xây dựng và áp dụng
Các tiêu chuẩn bổ sung được xây dựng và áp dụng theo các nguyên tắc sau:
Phù hợp với quy định của pháp luật Việt Nam.
Phù hợp với định hướng phát triển của LECOCE và hệ sinh thái quản trị quyền.
Có khả năng mở rộng, cập nhật và tích hợp với các tiêu chuẩn mới.
Bảo đảm tính thống nhất, minh bạch, khả năng kiểm chứng và truy vết.
Ưu tiên tham chiếu các tiêu chuẩn, thông lệ và khuyến nghị quốc tế khi phù hợp với điều kiện áp dụng tại Việt Nam.
Điều 3. Các nhóm tiêu chuẩn bổ sung
Ngoài các tiêu chuẩn quy định tại Điều 26, LECOCE có thể ban hành và áp dụng các nhóm tiêu chuẩn sau:
1. Tiêu chuẩn quản trị quyền
Quy định phương pháp chuẩn hóa việc xác lập, quản lý, thay đổi, chuyển giao, khai thác, chấm dứt và lưu giữ thông tin về quyền trong toàn bộ vòng đời của đối tượng quyền.
2. Tiêu chuẩn quản trị dữ liệu và dữ liệu số
Quy định việc phân loại, chuẩn hóa, quản lý chất lượng, đồng bộ, chia sẻ và khai thác dữ liệu trong Hệ sinh thái Dữ liệu Quyền LECOCE.
3. Tiêu chuẩn quản trị trí tuệ nhân tạo (AI Governance)
Quy định các yêu cầu đối với việc thiết kế, phát triển, huấn luyện, triển khai, giám sát và kiểm soát các mô hình AI, AI Agent và các hệ thống tự động hóa nhằm bảo đảm tính minh bạch, khả năng giải trình, kiểm soát rủi ro và trách nhiệm của con người.
4. Tiêu chuẩn kết nối và liên thông hệ thống
Quy định yêu cầu kỹ thuật đối với việc tích hợp, kết nối và trao đổi dữ liệu giữa LECOCE với:
Cơ quan nhà nước.
Tổ chức đại diện tập thể quyền.
Tổ chức, doanh nghiệp.
Nền tảng số.
Hệ thống thanh toán.
Các tổ chức quốc tế và các hệ thống bên thứ ba.
5. Tiêu chuẩn quản lý tài sản số
Quy định việc nhận diện, quản lý, định giá, khai thác, lưu chuyển và theo dõi vòng đời của tài sản số, tài sản trí tuệ số và các đối tượng quyền được quản lý trên hệ thống LECOCE.
6. Tiêu chuẩn quản lý giao dịch điện tử
Quy định việc tạo lập, xác thực, ghi nhận, lưu trữ và kiểm chứng các giao dịch điện tử phát sinh trong hệ thống, bảo đảm tính toàn vẹn và khả năng chứng minh của dữ liệu giao dịch.
7. Tiêu chuẩn dịch vụ số
Quy định các yêu cầu về chất lượng, tính sẵn sàng, khả năng mở rộng, khả năng phục hồi và mức độ đáp ứng dịch vụ của các nền tảng, ứng dụng và dịch vụ số do LECOCE cung cấp.
8. Tiêu chuẩn quản trị rủi ro và tuân thủ
Quy định phương pháp nhận diện, đánh giá, kiểm soát và giám sát các rủi ro liên quan đến dữ liệu, công nghệ, tài chính, bản quyền, AI và hoạt động vận hành của hệ thống.
9. Tiêu chuẩn quản lý chất lượng
Quy định yêu cầu về kiểm soát chất lượng dữ liệu, quy trình, dịch vụ, phần mềm và hoạt động quản trị nhằm bảo đảm tính chính xác, hiệu quả và cải tiến liên tục.
10. Tiêu chuẩn hợp tác quốc tế
Quy định các yêu cầu kỹ thuật và quản trị đối với hoạt động hợp tác, trao đổi dữ liệu, công nhận lẫn nhau và kết nối với các tổ chức, nền tảng và hệ thống quốc tế trong lĩnh vực quyền và tài sản số.
Điều 4. Ban hành và cập nhật tiêu chuẩn
LECOCE được quyền ban hành mới, sửa đổi, bổ sung, thay thế hoặc bãi bỏ các tiêu chuẩn khi có yêu cầu từ hoạt động quản trị, sự phát triển của công nghệ, thay đổi của pháp luật hoặc yêu cầu hợp tác trong nước và quốc tế.
Các tiêu chuẩn mới được ban hành phải bảo đảm tính thống nhất với Bộ Quy tắc Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền LECOCE.
Khi cần thiết, LECOCE có thể viện dẫn, áp dụng hoặc nội luật hóa các tiêu chuẩn quốc gia, tiêu chuẩn quốc tế hoặc thông lệ tốt nhằm nâng cao hiệu quả quản trị và khả năng hội nhập của hệ thống.
Điều 5. Hiệu lực áp dụng
Các tiêu chuẩn bổ sung sau khi được LECOCE ban hành theo đúng thẩm quyền là một bộ phận cấu thành của Hệ thống Tiêu chuẩn LECOCE, có giá trị áp dụng thống nhất trong toàn bộ hoạt động quản trị, vận hành, phát triển và hợp tác của hệ thống.
Các tổ chức, cá nhân, đối tác và các chủ thể tham gia hệ sinh thái LECOCE có trách nhiệm tuân thủ các tiêu chuẩn có liên quan trong phạm vi quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của mình.
Điều 6. Nguyên tắc mở của hệ thống tiêu chuẩn
Hệ thống tiêu chuẩn của LECOCE được xây dựng theo mô hình tiêu chuẩn mở (Open Standards Framework), cho phép mở rộng và cập nhật liên tục theo sự phát triển của pháp luật, khoa học công nghệ và thực tiễn quản trị.
Việc bổ sung tiêu chuẩn mới không làm ảnh hưởng đến hiệu lực của các tiêu chuẩn đã ban hành mà được tích hợp theo nguyên tắc thống nhất, đồng bộ và tương thích trong toàn bộ kiến trúc quản trị của LECOCE.
Hệ thống tiêu chuẩn này là nền tảng để LECOCE phát triển một hạ tầng quản trị quyền số hiện đại, có khả năng kết nối, liên thông, kiểm chứng và hội nhập quốc tế, đáp ứng yêu cầu quản trị quyền và tài sản số trong nền kinh tế số và xã hội số.
HỆ THỐNG QUY ĐỊNH
Quy định áp dụng trong hệ thống
PHỤ LỤC QUY ĐỊNH 01
QUY ĐỊNH VỀ TRÁCH NHIỆM CỦA TỪNG CHỦ THỂ
Điều 1. Mục đích
Quy định này xác định trách nhiệm của các chủ thể tham gia Cơ chế Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền Một cửa LECOCE, nhằm bảo đảm việc thực hiện quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của mỗi chủ thể được thống nhất, minh bạch, có khả năng kiểm chứng và phù hợp với Bộ Quy tắc, các quy chế, chính sách, tiêu chuẩn và quy trình của LECOCE.
Việc xác định trách nhiệm của từng chủ thể là cơ sở để phân công, phối hợp, kiểm tra, giám sát và đánh giá mức độ tuân thủ trong toàn bộ hoạt động của hệ thống.
Điều 2. Nguyên tắc xác định trách nhiệm
Việc xác định trách nhiệm của các chủ thể được thực hiện theo các nguyên tắc sau:
Đúng chức năng, đúng thẩm quyền và đúng phạm vi hoạt động.
Bảo đảm tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và khả năng truy vết.
Mỗi chủ thể chịu trách nhiệm đối với hành vi, quyết định và dữ liệu do mình tạo lập, cung cấp hoặc quản lý.
Trường hợp nhiều chủ thể cùng tham gia một hoạt động thì trách nhiệm được xác định theo phạm vi công việc hoặc theo thỏa thuận, hợp đồng hoặc quy định của pháp luật.
Việc thực hiện trách nhiệm không làm thay đổi quyền và nghĩa vụ của các chủ thể theo quy định của pháp luật.
Điều 3. Trách nhiệm của LECOCE
LECOCE có trách nhiệm:
Xây dựng, vận hành và phát triển hệ thống quản trị quyền và tuân thủ bản quyền.
Ban hành và tổ chức thực hiện Bộ Quy tắc, các quy chế, chính sách, tiêu chuẩn, quy định và quy trình của hệ thống.
Quản trị dữ liệu, hạ tầng công nghệ và các dịch vụ số thuộc phạm vi quản lý.
Bảo đảm an toàn thông tin, bảo vệ dữ liệu và tính liên tục của hệ thống.
Kiểm tra, giám sát và đánh giá việc tuân thủ của các chủ thể tham gia.
Tiếp nhận, xử lý hoặc phối hợp xử lý các yêu cầu, phản ánh, khiếu nại và tranh chấp theo phạm vi chức năng.
Lưu giữ đầy đủ hồ sơ, dữ liệu và nhật ký hoạt động của hệ thống.
Điều 4. Trách nhiệm của chủ sở hữu quyền
Chủ sở hữu quyền có trách nhiệm:
Cung cấp thông tin, hồ sơ và dữ liệu trung thực, đầy đủ và hợp pháp.
Chịu trách nhiệm về quyền đối với đối tượng đã kê khai hoặc đăng tải trên hệ thống.
Phối hợp với LECOCE trong quá trình xác minh, cập nhật và xử lý thông tin.
Thông báo kịp thời khi có thay đổi liên quan đến quyền hoặc hồ sơ quyền.
Tuân thủ Bộ Quy tắc và các quy định của LECOCE khi tham gia hệ thống.
Điều 5. Trách nhiệm của người sử dụng đối tượng quyền
Người sử dụng đối tượng quyền có trách nhiệm:
Thực hiện đầy đủ nghĩa vụ về bản quyền theo quy định của pháp luật và các thỏa thuận có liên quan.
Cung cấp thông tin phục vụ việc xác định nghĩa vụ bản quyền khi có yêu cầu hợp lệ.
Phối hợp trong quá trình đối soát, xác minh và giải trình việc sử dụng đối tượng quyền.
Tuân thủ các quy định về sử dụng dữ liệu và khai thác dịch vụ của LECOCE.
Điều 6. Trách nhiệm của đối tác và đơn vị kết nối
Đối tác công nghệ, tổ chức đại diện tập thể quyền (CMO), tổ chức, doanh nghiệp và các đơn vị kết nối với LECOCE có trách nhiệm:
Thực hiện đúng các cam kết trong hợp đồng, thỏa thuận hoặc cơ chế kết nối.
Bảo đảm tính chính xác, hợp pháp và an toàn của dữ liệu do mình cung cấp.
Tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật, tiêu chuẩn dữ liệu và tiêu chuẩn an toàn thông tin của LECOCE.
Phối hợp xử lý các vấn đề phát sinh trong phạm vi trách nhiệm của mình.
Điều 7. Trách nhiệm của người sử dụng hệ thống
Người sử dụng hệ thống có trách nhiệm:
Sử dụng tài khoản và quyền truy cập đúng mục đích, đúng phạm vi được cấp.
Bảo vệ thông tin đăng nhập và các phương thức xác thực.
Không thực hiện hành vi làm ảnh hưởng đến an toàn, ổn định hoặc tính toàn vẹn của hệ thống.
Thông báo kịp thời cho LECOCE khi phát hiện dấu hiệu vi phạm, sự cố hoặc rủi ro.
Điều 8. Trách nhiệm của đơn vị quản trị hệ thống
Đơn vị quản trị hệ thống hoặc người được giao quản trị có trách nhiệm:
Quản lý hạ tầng công nghệ, dữ liệu và các dịch vụ số.
Thực hiện phân quyền, kiểm soát truy cập và bảo đảm an toàn thông tin.
Giám sát hoạt động của hệ thống và xử lý sự cố theo quy trình.
Lưu giữ nhật ký hệ thống và hồ sơ quản trị.
Thực hiện các nhiệm vụ khác theo phân công của LECOCE.
Điều 9. Trách nhiệm phối hợp
Các chủ thể tham gia hệ thống có trách nhiệm:
Phối hợp với LECOCE và các chủ thể liên quan trong phạm vi quyền và trách nhiệm của mình.
Cung cấp thông tin, dữ liệu hoặc tài liệu khi có yêu cầu hợp lệ.
Hỗ trợ việc xác minh, đối soát, kiểm tra, giám sát và giải quyết các vấn đề phát sinh.
Không cản trở hoặc làm sai lệch quá trình quản trị và vận hành của hệ thống.
Điều 10. Kiểm tra và xử lý trách nhiệm
LECOCE thực hiện kiểm tra, giám sát việc thực hiện trách nhiệm của các chủ thể theo Bộ Quy tắc và các quy định nội bộ.
Trường hợp phát hiện vi phạm, LECOCE áp dụng các biện pháp xử lý thuộc phạm vi chức năng của mình hoặc chuyển cơ quan, tổ chức có thẩm quyền xử lý theo quy định của pháp luật.
Việc xử lý trách nhiệm phải bảo đảm khách quan, minh bạch, đúng thẩm quyền và có đầy đủ căn cứ.
Điều 11. Hiệu lực áp dụng
Quy định này được áp dụng thống nhất đối với mọi tổ chức, cá nhân tham gia Hệ sinh thái LECOCE, là căn cứ để xác định trách nhiệm, đánh giá mức độ tuân thủ, tổ chức phối hợp và thực hiện trách nhiệm giải trình trong quá trình quản trị, vận hành và phát triển hệ thống.
Các trách nhiệm quy định tại văn bản này được thực hiện đồng thời với các quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm được quy định trong pháp luật, hợp đồng, thỏa thuận và các văn bản quản trị khác của LECOCE.
PHỤ LỤC QUY ĐỊNH 02
QUY ĐỊNH VỀ PHÂN QUYỀN VÀ KIỂM SOÁT TRUY CẬP
Điều 1. Mục đích
Quy định này quy định nguyên tắc, phương thức và trách nhiệm trong việc phân quyền, cấp quyền, quản lý và kiểm soát truy cập đối với Cơ chế Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền Một cửa LECOCE.
Mục đích nhằm bảo đảm việc truy cập vào hệ thống, dữ liệu, hồ sơ quyền điện tử, dịch vụ số và các tài nguyên công nghệ của LECOCE được thực hiện đúng thẩm quyền, đúng mục đích, đúng phạm vi; bảo vệ tính bảo mật, tính toàn vẹn và tính sẵn sàng của hệ thống.
Điều 2. Nguyên tắc phân quyền và kiểm soát truy cập
Việc phân quyền và kiểm soát truy cập được thực hiện theo các nguyên tắc sau:
Chỉ cấp quyền truy cập theo đúng chức năng, nhiệm vụ hoặc nhu cầu sử dụng hợp pháp.
Áp dụng nguyên tắc quyền tối thiểu (Least Privilege) và cần biết (Need-to-Know).
Mỗi tài khoản truy cập phải gắn với một chủ thể xác định và không được sử dụng chung, trừ trường hợp hệ thống kỹ thuật được LECOCE cho phép.
Quyền truy cập được quản lý theo vai trò, phạm vi dữ liệu và thời hạn sử dụng.
Mọi hoạt động truy cập đều phải được xác thực, giám sát và lưu vết.
Việc phân quyền phải bảo đảm phù hợp với các quy chế, chính sách và quy trình quản trị của LECOCE.
Điều 3. Phân loại quyền truy cập
Tùy theo chức năng và phạm vi sử dụng, LECOCE có thể phân loại quyền truy cập bao gồm:
Quyền quản trị hệ thống.
Quyền quản trị dữ liệu.
Quyền quản trị nghiệp vụ.
Quyền quản trị tài chính.
Quyền quản trị AI và công nghệ.
Quyền khai thác dữ liệu.
Quyền tra cứu.
Quyền cập nhật dữ liệu.
Quyền phê duyệt.
Các quyền khác theo yêu cầu quản trị.
Việc phân loại quyền có thể được chi tiết hóa theo từng phân hệ hoặc từng nhóm người sử dụng.
Điều 4. Cấp, thay đổi và thu hồi quyền truy cập
Việc cấp quyền truy cập được thực hiện trên cơ sở chức năng, nhiệm vụ, hợp đồng, thỏa thuận hoặc căn cứ pháp lý hợp lệ.
Mọi thay đổi về vai trò, phạm vi công việc hoặc nhu cầu sử dụng phải được cập nhật kịp thời để điều chỉnh quyền truy cập.
Quyền truy cập phải được thu hồi hoặc tạm dừng trong các trường hợp sau:
Hết thời hạn được cấp.
Chấm dứt hợp đồng hoặc quan hệ hợp tác.
Thay đổi vị trí hoặc nhiệm vụ.
Phát hiện hành vi sử dụng trái phép.
Theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.
Các trường hợp khác theo quy định của LECOCE.
Việc cấp, thay đổi và thu hồi quyền truy cập phải được ghi nhận đầy đủ trong hệ thống.
Điều 5. Xác thực và bảo mật truy cập
Người sử dụng phải thực hiện xác thực theo phương thức do LECOCE quy định.
LECOCE có thể áp dụng một hoặc nhiều phương thức xác thực, bao gồm:
LECOCE-ID.
Mật khẩu.
Xác thực đa yếu tố (Multi-Factor Authentication - MFA).
Chữ ký số.
Chứng thư điện tử.
Mã xác thực một lần (OTP).
API Key, Access Token hoặc các phương thức xác thực kỹ thuật khác.
Thông tin xác thực phải được quản lý và bảo vệ theo Chính sách bảo mật thông tin và Chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân của LECOCE.
Điều 6. Kiểm soát truy cập
LECOCE thực hiện các biện pháp kiểm soát truy cập nhằm:
Giới hạn phạm vi dữ liệu được phép truy cập.
Giám sát các hoạt động truy cập.
Phát hiện truy cập bất thường hoặc trái phép.
Tự động cảnh báo hoặc tạm khóa quyền truy cập khi phát hiện rủi ro.
Kiểm tra định kỳ quyền truy cập để bảo đảm phù hợp với chức năng và nhiệm vụ của từng chủ thể.
Điều 7. Trách nhiệm của các chủ thể
LECOCE có trách nhiệm:
Xây dựng và vận hành hệ thống phân quyền và kiểm soát truy cập.
Bảo đảm an toàn thông tin trong quá trình cấp và quản lý quyền truy cập.
Kiểm tra, giám sát và lưu vết toàn bộ hoạt động truy cập.
Xử lý hoặc phối hợp xử lý các hành vi truy cập trái phép.
Người sử dụng hệ thống có trách nhiệm:
Sử dụng quyền truy cập đúng mục đích và đúng phạm vi được cấp.
Bảo mật tài khoản, mật khẩu và các thông tin xác thực.
Không chia sẻ, chuyển giao hoặc cho người khác sử dụng tài khoản của mình.
Thông báo ngay cho LECOCE khi phát hiện dấu hiệu mất an toàn hoặc truy cập trái phép.
Điều 8. Kiểm tra và giám sát
LECOCE thực hiện kiểm tra định kỳ hoặc đột xuất đối với việc quản lý và sử dụng quyền truy cập.
Mọi hoạt động truy cập đều được ghi nhận thông qua nhật ký hệ thống và lưu trữ theo Tiêu chuẩn lưu trữ và truy vết của LECOCE.
Kết quả kiểm tra là căn cứ để đánh giá mức độ tuân thủ, quản lý rủi ro và xử lý các hành vi vi phạm theo quy định.
Điều 9. Hiệu lực áp dụng
Quy định này được áp dụng thống nhất đối với tất cả tổ chức, cá nhân tham gia sử dụng hoặc khai thác hệ thống LECOCE.
Việc phân quyền và kiểm soát truy cập là cơ chế bảo vệ nền tảng của Hệ sinh thái LECOCE, bảo đảm mọi hoạt động truy cập dữ liệu và sử dụng hệ thống đều được quản lý theo nguyên tắc đúng chủ thể, đúng thẩm quyền, đúng mục đích, đúng phạm vi và có khả năng kiểm chứng, góp phần bảo đảm an toàn dữ liệu, an toàn hệ thống và nâng cao trách nhiệm giải trình trong toàn bộ hoạt động quản trị.
PHỤ LỤC QUY ĐỊNH 04
QUY ĐỊNH VỀ LƯU GIỮ DỮ LIỆU
Điều 1. Mục đích
Quy định này quy định nguyên tắc, yêu cầu và trách nhiệm trong việc lưu giữ dữ liệu của Cơ chế Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền Một cửa LECOCE.
Mục đích nhằm bảo đảm toàn bộ dữ liệu được lưu giữ đầy đủ, an toàn, toàn vẹn và có khả năng truy xuất, phục vụ hoạt động quản trị quyền, tuân thủ bản quyền, kiểm toán, giải trình, giải quyết tranh chấp và đáp ứng yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền theo quy định của pháp luật.
Điều 2. Phạm vi dữ liệu được lưu giữ
LECOCE thực hiện lưu giữ đối với các nhóm dữ liệu sau:
Dữ liệu định danh (LECOCE-ID).
Hồ sơ quyền điện tử.
Hồ sơ công bố tác phẩm và ghi nhận quyền.
Hồ sơ tuân thủ bản quyền.
Hồ sơ quản lý tài chính bản quyền.
Hồ sơ xử lý yêu cầu, phản ánh, khiếu nại và tranh chấp.
Dữ liệu giao dịch điện tử.
Nhật ký hệ thống, nhật ký quyền, nhật ký AI và nhật ký kiểm toán.
Dữ liệu API, dữ liệu tích hợp và dữ liệu trao đổi.
Các dữ liệu khác thuộc phạm vi quản lý của LECOCE.
Điều 3. Nguyên tắc lưu giữ dữ liệu
Việc lưu giữ dữ liệu được thực hiện theo các nguyên tắc sau:
Dữ liệu được lưu giữ đầy đủ, chính xác và có khả năng kiểm chứng.
Không làm thay đổi nội dung hoặc tính toàn vẹn của dữ liệu đã được ghi nhận.
Dữ liệu được quản lý theo vòng đời và chính sách lưu trữ của LECOCE.
Việc lưu giữ phải bảo đảm an toàn thông tin, bảo vệ dữ liệu cá nhân và quyền sở hữu trí tuệ theo quy định của pháp luật.
Dữ liệu phải có khả năng truy xuất, phục hồi và kiểm toán trong suốt thời gian lưu giữ.
Mọi hoạt động lưu giữ, truy xuất, điều chỉnh hoặc hủy dữ liệu phải được ghi nhận và lưu vết.
Điều 4. Thời hạn lưu giữ
Thời hạn lưu giữ dữ liệu được thực hiện theo quy định của pháp luật, các hợp đồng, thỏa thuận hoặc chính sách lưu trữ của LECOCE.
Trường hợp pháp luật không quy định thời hạn cụ thể, LECOCE xác định thời hạn lưu giữ căn cứ vào:
Giá trị pháp lý của dữ liệu.
Giá trị quản trị và nghiệp vụ.
Nhu cầu kiểm chứng, giải trình và kiểm toán.
Yêu cầu bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể.
Sau khi hết thời hạn lưu giữ, việc tiếp tục lưu giữ, lưu trữ dài hạn, hủy hoặc ẩn dữ liệu được thực hiện theo quy trình và quy định của LECOCE.
Điều 5. Quản lý và bảo vệ dữ liệu lưu giữ
Dữ liệu được lưu giữ trên hạ tầng công nghệ đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và an toàn thông tin của LECOCE.
Dữ liệu quan trọng được sao lưu và lưu trữ dự phòng theo Quy trình lưu trữ và sao lưu dữ liệu.
Việc truy cập dữ liệu lưu giữ được thực hiện theo Quy định về phân quyền và kiểm soát truy cập.
LECOCE áp dụng các biện pháp mã hóa, kiểm soát truy cập, sao lưu và giám sát nhằm bảo vệ dữ liệu trong suốt thời gian lưu giữ.
Điều 6. Khai thác và sử dụng dữ liệu lưu giữ
Dữ liệu lưu giữ chỉ được khai thác trong phạm vi chức năng, nhiệm vụ hoặc theo yêu cầu hợp pháp.
Việc truy xuất, sao chép hoặc chia sẻ dữ liệu phải tuân thủ các quy định của LECOCE và quy định của pháp luật.
Mọi hoạt động khai thác dữ liệu lưu giữ phải được ghi nhận đầy đủ trong hệ thống.
Điều 7. Trách nhiệm của các chủ thể
LECOCE có trách nhiệm:
Xây dựng và vận hành hệ thống lưu giữ dữ liệu.
Bảo đảm tính toàn vẹn, bảo mật và khả năng truy xuất dữ liệu.
Kiểm tra định kỳ việc lưu giữ dữ liệu.
Thực hiện lưu trữ, sao lưu, phục hồi hoặc hủy dữ liệu theo quy định.
Các tổ chức, cá nhân tham gia hệ thống có trách nhiệm:
Cung cấp dữ liệu đúng quy định.
Không tự ý sửa đổi, xóa hoặc hủy dữ liệu ngoài phạm vi được phép.
Tuân thủ các quy định về khai thác và sử dụng dữ liệu lưu giữ.
Điều 8. Kiểm tra và giám sát
LECOCE thực hiện kiểm tra định kỳ hoặc đột xuất việc lưu giữ dữ liệu nhằm bảo đảm tuân thủ Bộ Quy tắc và các quy định nội bộ.
Mọi hoạt động lưu giữ, truy xuất, sao lưu, phục hồi và hủy dữ liệu đều được ghi nhận trong nhật ký hệ thống và được lưu trữ theo Tiêu chuẩn lưu trữ và truy vết của LECOCE.
Kết quả kiểm tra là căn cứ để đánh giá chất lượng quản trị dữ liệu, quản lý rủi ro và cải tiến hệ thống.
Điều 9. Hiệu lực áp dụng
Quy định này được áp dụng thống nhất đối với toàn bộ dữ liệu được quản lý trong Hệ sinh thái LECOCE.
Việc lưu giữ dữ liệu là một cấu phần cốt lõi của hệ thống quản trị dữ liệu LECOCE, bảo đảm dữ liệu luôn được quản lý xuyên suốt vòng đời, duy trì tính toàn vẹn, khả năng kiểm chứng, truy xuất và giải trình; đồng thời tạo nền tảng cho việc vận hành ổn định, minh bạch và bền vững của toàn bộ hệ thống quản trị quyền và tuân thủ bản quyền.
PHỤ LỤC QUY ĐỊNH 05
QUY ĐỊNH VỀ CÔNG BỐ THÔNG TIN
Điều 1. Mục đích
Quy định này quy định nguyên tắc, phạm vi, hình thức và trách nhiệm trong việc công bố thông tin của Cơ chế Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền Một cửa LECOCE.
Mục đích nhằm bảo đảm việc công bố thông tin được thực hiện thống nhất, minh bạch, chính xác, kịp thời, đúng thẩm quyền và đúng phạm vi; đồng thời bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các chủ thể tham gia hệ thống, bảo vệ dữ liệu cá nhân, bí mật kinh doanh, quyền sở hữu trí tuệ và các thông tin thuộc diện hạn chế công bố theo quy định của pháp luật.
Điều 2. Phạm vi công bố thông tin
LECOCE có thể công bố các nhóm thông tin sau:
Thông tin về Bộ Quy tắc, quy chế, chính sách, tiêu chuẩn, quy định và quy trình của hệ thống.
Thông tin về dịch vụ, chức năng và hoạt động của LECOCE.
Thông tin về Giấy công bố tác phẩm và ghi nhận quyền, Chứng thư điện tử, Hồ sơ quyền điện tử (Electronic Rights Profile) và LECOCE-ID, trong phạm vi được phép công bố.
Thông tin thống kê, báo cáo, dữ liệu tổng hợp hoặc dữ liệu đã được ẩn danh.
Thông tin về việc tuân thủ bản quyền theo phạm vi được pháp luật, hợp đồng hoặc chủ thể quyền cho phép.
Thông tin phục vụ kết nối, tra cứu hoặc xác minh theo cơ chế của LECOCE.
Các thông tin khác được phép công bố theo quy định của pháp luật hoặc quyết định của LECOCE.
Điều 3. Nguyên tắc công bố thông tin
Việc công bố thông tin được thực hiện theo các nguyên tắc sau:
Đúng thẩm quyền, đúng mục đích và đúng phạm vi.
Bảo đảm tính trung thực, chính xác, đầy đủ và kịp thời.
Không công bố thông tin thuộc bí mật nhà nước, bí mật kinh doanh, dữ liệu cá nhân hoặc thông tin bị hạn chế công bố, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác hoặc có sự đồng ý hợp pháp của chủ thể có liên quan.
Không làm ảnh hưởng đến quyền sở hữu trí tuệ, quyền nhân thân, quyền tài sản và các quyền hợp pháp khác của tổ chức, cá nhân.
Mọi thông tin công bố phải có nguồn gốc rõ ràng và có khả năng kiểm chứng.
Hoạt động công bố thông tin phải được ghi nhận và lưu vết.
Điều 4. Hình thức công bố thông tin
Thông tin có thể được công bố thông qua một hoặc nhiều hình thức sau:
Cổng thông tin điện tử hoặc nền tảng số của LECOCE.
LECOCE Registry hoặc các hệ thống tra cứu được LECOCE công bố.
Văn bản điện tử hoặc văn bản giấy.
API hoặc các nền tảng kết nối dữ liệu.
Báo cáo, thông báo hoặc bản tin chính thức.
Các phương thức công bố hợp pháp khác do LECOCE quyết định.
Điều 5. Kiểm soát việc công bố thông tin
Thông tin trước khi công bố phải được kiểm tra về tính chính xác, tính hợp pháp và phạm vi công bố.
Trường hợp thông tin có sai sót hoặc không còn phù hợp, LECOCE thực hiện điều chỉnh, cập nhật, đính chính hoặc gỡ bỏ theo quy định.
Việc công bố thông tin có liên quan đến quyền và lợi ích của các chủ thể phải được thực hiện theo đúng quy trình và căn cứ pháp lý.
LECOCE có quyền từ chối công bố hoặc tạm dừng công bố thông tin khi có căn cứ cho rằng việc công bố có thể gây ảnh hưởng đến quyền, lợi ích hợp pháp của các chủ thể, an toàn hệ thống hoặc vi phạm quy định của pháp luật.
Điều 6. Trách nhiệm của các chủ thể
LECOCE có trách nhiệm:
Tổ chức việc công bố thông tin theo đúng quy định.
Kiểm tra, xác minh và phê duyệt thông tin trước khi công bố.
Bảo đảm tính chính xác, tính minh bạch và khả năng kiểm chứng của thông tin.
Quản lý việc cập nhật, điều chỉnh và lưu trữ thông tin đã công bố.
Các tổ chức, cá nhân cung cấp thông tin có trách nhiệm:
Cung cấp thông tin trung thực, đầy đủ và đúng thẩm quyền.
Chịu trách nhiệm về nội dung thông tin do mình cung cấp.
Phối hợp với LECOCE khi có yêu cầu xác minh hoặc điều chỉnh thông tin.
Điều 7. Kiểm tra và giám sát
LECOCE thực hiện kiểm tra định kỳ hoặc đột xuất đối với hoạt động công bố thông tin.
Mọi hoạt động công bố, cập nhật, điều chỉnh hoặc thu hồi thông tin đều phải được ghi nhận trong nhật ký hệ thống và lưu trữ theo Tiêu chuẩn lưu trữ và truy vết của LECOCE.
Kết quả kiểm tra là căn cứ để đánh giá mức độ tuân thủ, quản trị rủi ro và xử lý các trường hợp vi phạm theo quy định.
Điều 8. Thông tin không thuộc phạm vi công bố
LECOCE không công bố hoặc chỉ công bố theo phạm vi được pháp luật cho phép đối với các thông tin sau:
Dữ liệu cá nhân chưa được phép công bố.
Bí mật nhà nước.
Bí mật kinh doanh.
Thông tin thuộc diện hạn chế tiếp cận theo quy định của pháp luật.
Thông tin đang trong quá trình xác minh, xử lý khiếu nại, tranh chấp hoặc điều tra, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
Các thông tin khác mà việc công bố có thể gây ảnh hưởng đến quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân hoặc an toàn của hệ thống LECOCE.
Điều 9. Hiệu lực áp dụng
Quy định này được áp dụng thống nhất đối với mọi hoạt động công bố thông tin trong Hệ sinh thái LECOCE.
Việc công bố thông tin là một cơ chế bảo đảm tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của LECOCE, đồng thời góp phần xây dựng môi trường quản trị quyền và tuân thủ bản quyền công khai, đáng tin cậy, có khả năng kiểm chứng và phù hợp với quy định của pháp luật Việt Nam cũng như các thông lệ quản trị quốc tế.
Quy định về kiểm tra và giám sát.
Quy định về đánh giá tuân thủ.
PHỤ LỤC QUY ĐỊNH 06
QUY ĐỊNH VỀ KIỂM TRA VÀ GIÁM SÁT
Điều 1. Mục đích
Quy định này quy định nguyên tắc, nội dung, phương thức và trách nhiệm trong việc kiểm tra, giám sát đối với hoạt động của Cơ chế Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền Một cửa LECOCE.
Mục đích nhằm bảo đảm việc thực hiện Bộ Quy tắc, các quy chế, chính sách, tiêu chuẩn, quy định và quy trình của LECOCE được thực hiện đầy đủ, thống nhất và hiệu quả; kịp thời phát hiện, phòng ngừa và xử lý các sai sót, rủi ro hoặc hành vi không tuân thủ, góp phần nâng cao chất lượng quản trị và tính minh bạch của hệ thống.
Điều 2. Phạm vi kiểm tra và giám sát
LECOCE thực hiện kiểm tra và giám sát đối với các nội dung sau:
Việc tuân thủ Bộ Quy tắc và các văn bản quản trị của LECOCE.
Hoạt động quản trị quyền và tuân thủ bản quyền.
Việc quản lý, khai thác và bảo vệ dữ liệu.
Hoạt động của các hệ thống công nghệ, AI và các nền tảng số.
Việc quản lý tài chính bản quyền.
Việc quản lý hồ sơ, chứng cứ điện tử và dữ liệu lưu trữ.
Hoạt động của các tổ chức, cá nhân tham gia hệ thống trong phạm vi quyền và trách nhiệm của mình.
Các nội dung khác phục vụ công tác quản trị theo quyết định của LECOCE hoặc theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.
Điều 3. Nguyên tắc kiểm tra và giám sát
Việc kiểm tra và giám sát được thực hiện theo các nguyên tắc sau:
Khách quan, trung thực, công bằng và minh bạch.
Đúng thẩm quyền, đúng phạm vi và đúng mục đích.
Không làm cản trở hoạt động bình thường của hệ thống và các chủ thể tham gia.
Dựa trên dữ liệu, hồ sơ, chứng cứ và thông tin có thể kiểm chứng.
Bảo đảm quyền giải trình của các tổ chức, cá nhân có liên quan.
Mọi hoạt động kiểm tra và giám sát phải được ghi nhận và lưu vết.
Điều 4. Hình thức kiểm tra và giám sát
LECOCE có thể thực hiện kiểm tra và giám sát theo một hoặc nhiều hình thức sau:
Kiểm tra định kỳ theo kế hoạch.
Kiểm tra đột xuất khi phát hiện dấu hiệu bất thường hoặc theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.
Giám sát tự động thông qua hệ thống công nghệ, AI hoặc các công cụ phân tích dữ liệu.
Kiểm tra thông qua đối soát dữ liệu, nhật ký hệ thống và hồ sơ điện tử.
Kiểm tra thông qua báo cáo, phản ánh, khiếu nại hoặc thông tin do các chủ thể cung cấp.
Các hình thức kiểm tra, giám sát hợp pháp khác.
Điều 5. Nội dung kiểm tra và giám sát
Tùy theo từng trường hợp, LECOCE có thể kiểm tra và giám sát các nội dung sau:
Tính đầy đủ, chính xác và hợp pháp của hồ sơ, dữ liệu.
Việc thực hiện quyền và nghĩa vụ của các chủ thể.
Việc tuân thủ các quy trình nghiệp vụ và quy trình công nghệ.
Việc sử dụng quyền truy cập và khai thác dữ liệu.
Hoạt động của AI, API và các hệ thống tự động.
Việc thực hiện các biện pháp bảo mật, an toàn thông tin và quản lý rủi ro.
Việc thực hiện các kết luận, kiến nghị hoặc biện pháp khắc phục sau kiểm tra.
Điều 6. Trách nhiệm của các chủ thể
LECOCE có trách nhiệm:
Xây dựng kế hoạch kiểm tra và giám sát.
Tổ chức thực hiện hoạt động kiểm tra theo đúng quy định.
Bảo đảm tính khách quan, minh bạch và bảo mật thông tin trong quá trình kiểm tra.
Lập báo cáo, kiến nghị và theo dõi việc thực hiện các biện pháp khắc phục.
Các tổ chức, cá nhân tham gia hệ thống có trách nhiệm:
Phối hợp với LECOCE trong quá trình kiểm tra và giám sát.
Cung cấp thông tin, dữ liệu hoặc tài liệu theo yêu cầu hợp lệ.
Giải trình các nội dung có liên quan khi được yêu cầu.
Thực hiện các biện pháp khắc phục theo kết luận hoặc kiến nghị của LECOCE trong phạm vi trách nhiệm của mình.
Điều 7. Kết quả kiểm tra và xử lý
Sau khi hoàn thành việc kiểm tra, LECOCE lập báo cáo hoặc biên bản ghi nhận kết quả.
Trường hợp phát hiện sai sót, vi phạm hoặc rủi ro, LECOCE có thể:
Yêu cầu bổ sung hoặc điều chỉnh thông tin.
Yêu cầu thực hiện biện pháp khắc phục.
Tạm dừng hoặc hạn chế quyền truy cập, quyền khai thác hệ thống trong phạm vi thẩm quyền.
Chuyển vụ việc đến cơ quan hoặc tổ chức có thẩm quyền khi vượt quá phạm vi xử lý của LECOCE.
Kết quả kiểm tra là căn cứ để đánh giá mức độ tuân thủ, quản trị rủi ro, cải tiến hệ thống và xem xét trách nhiệm của các chủ thể có liên quan.
Điều 8. Kiểm soát và lưu vết
Toàn bộ hoạt động kiểm tra và giám sát phải được ghi nhận đầy đủ trong hệ thống.
Hồ sơ kiểm tra bao gồm kế hoạch, quyết định (nếu có), tài liệu thu thập, kết quả kiểm tra, báo cáo, kiến nghị và các tài liệu liên quan.
Hồ sơ và nhật ký kiểm tra được lưu trữ theo Tiêu chuẩn lưu trữ và truy vết của LECOCE, phục vụ kiểm toán, giải trình, quản trị rủi ro và hỗ trợ cơ quan có thẩm quyền khi có yêu cầu hợp pháp.
Điều 9. Hiệu lực áp dụng
Quy định này được áp dụng thống nhất đối với toàn bộ hoạt động kiểm tra và giám sát trong Hệ sinh thái LECOCE.
Hoạt động kiểm tra và giám sát là một cơ chế quản trị nội bộ quan trọng của LECOCE, nhằm bảo đảm việc vận hành hệ thống luôn tuân thủ Bộ Quy tắc, các quy định của pháp luật và các chuẩn mực quản trị đã được thiết lập; đồng thời thúc đẩy văn hóa tuân thủ, trách nhiệm giải trình, cải tiến liên tục và nâng cao mức độ tin cậy của toàn bộ hệ sinh thái LECOCE.
PHỤ LỤC QUY ĐỊNH 08
QUY ĐỊNH VỀ QUẢN LÝ THAY ĐỔI
Điều 1. Mục đích
Quy định này quy định nguyên tắc, phạm vi và trách nhiệm trong việc quản lý các thay đổi phát sinh trong Cơ chế Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền Một cửa LECOCE.
Mục đích nhằm bảo đảm mọi thay đổi liên quan đến tổ chức, quy trình, dữ liệu, công nghệ, trí tuệ nhân tạo (AI), dịch vụ, chính sách và các thành phần khác của hệ thống được xem xét, đánh giá, phê duyệt, triển khai và giám sát theo một cơ chế thống nhất; hạn chế rủi ro, bảo đảm tính ổn định, tính liên tục và khả năng kiểm soát của hệ thống.
Điều 2. Phạm vi quản lý thay đổi
Quy định này áp dụng đối với các thay đổi liên quan đến:
Bộ Quy tắc, quy chế, chính sách, tiêu chuẩn, quy định và quy trình của LECOCE.
Cơ cấu tổ chức, chức năng, nhiệm vụ và cơ chế quản trị.
Hệ thống công nghệ, hạ tầng kỹ thuật, nền tảng số và cơ sở dữ liệu.
Hệ thống LECOCE-ID, Hồ sơ quyền điện tử và các dịch vụ số.
Hệ thống AI, AI Agent, API và các giải pháp công nghệ.
Quyền truy cập, cơ chế phân quyền và bảo mật.
Quy trình nghiệp vụ và quy trình vận hành.
Các nội dung khác có ảnh hưởng đến hoạt động của LECOCE.
Điều 3. Nguyên tắc quản lý thay đổi
Việc quản lý thay đổi được thực hiện theo các nguyên tắc sau:
Mọi thay đổi phải có căn cứ, mục tiêu và phạm vi rõ ràng.
Thay đổi phải được đánh giá về tác động pháp lý, nghiệp vụ, công nghệ, dữ liệu, tài chính, an toàn thông tin và quản trị rủi ro trước khi triển khai.
Thay đổi phải được thực hiện theo đúng thẩm quyền và quy trình của LECOCE.
Bảo đảm khả năng kiểm chứng, truy vết và khôi phục khi cần thiết.
Không làm ảnh hưởng trái pháp luật đến quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể tham gia hệ thống.
Mọi hoạt động thay đổi phải được ghi nhận và lưu vết.
Điều 4. Nội dung quản lý thay đổi
LECOCE thực hiện quản lý thay đổi đối với các nội dung sau:
Đề xuất và tiếp nhận yêu cầu thay đổi.
Đánh giá sự cần thiết và mức độ ảnh hưởng của thay đổi.
Xác định nguồn lực, kế hoạch và thời gian thực hiện.
Phê duyệt hoặc từ chối đề xuất thay đổi theo thẩm quyền.
Tổ chức triển khai, kiểm tra và nghiệm thu.
Đánh giá kết quả sau khi thay đổi được áp dụng.
Cập nhật các văn bản quản trị, hồ sơ và tài liệu liên quan.
Điều 5. Trách nhiệm của các chủ thể
LECOCE có trách nhiệm:
Ban hành và tổ chức thực hiện cơ chế quản lý thay đổi.
Đánh giá tác động của các thay đổi trước khi triển khai.
Kiểm tra, giám sát và đánh giá hiệu quả sau khi thay đổi được áp dụng.
Cập nhật các quy chế, chính sách, tiêu chuẩn, quy định và quy trình khi cần thiết.
Lưu giữ đầy đủ hồ sơ và lịch sử thay đổi.
Các tổ chức, cá nhân tham gia hệ thống có trách nhiệm:
Thực hiện các thay đổi theo đúng quy định của LECOCE.
Phối hợp trong việc đánh giá, triển khai và kiểm tra các thay đổi có liên quan.
Kịp thời thông báo các rủi ro hoặc bất cập phát sinh trong quá trình thực hiện.
Điều 6. Kiểm soát việc thay đổi
Mọi thay đổi phải được kiểm soát từ khi phát sinh yêu cầu đến khi hoàn thành việc triển khai.
Trường hợp thay đổi có ảnh hưởng lớn đến dữ liệu, hệ thống hoặc quyền của các chủ thể, LECOCE có thể thực hiện đánh giá độc lập hoặc lấy ý kiến của các đơn vị chuyên môn trước khi quyết định.
Trường hợp phát sinh sự cố hoặc rủi ro trong quá trình triển khai, LECOCE thực hiện các biện pháp khắc phục hoặc phục hồi theo các quy trình quản trị tương ứng.
Điều 7. Kiểm tra và giám sát
LECOCE thực hiện kiểm tra định kỳ hoặc đột xuất đối với việc thực hiện các thay đổi.
Kết quả kiểm tra là căn cứ để đánh giá hiệu quả của thay đổi, mức độ tuân thủ và việc quản lý rủi ro.
Trường hợp cần thiết, LECOCE thực hiện điều chỉnh hoặc hủy bỏ các thay đổi không còn phù hợp hoặc có nguy cơ ảnh hưởng đến hoạt động của hệ thống.
Điều 8. Kiểm soát và lưu vết
Toàn bộ quá trình quản lý thay đổi phải được ghi nhận trong hệ thống.
Hồ sơ quản lý thay đổi bao gồm tối thiểu:
Đề xuất thay đổi.
Báo cáo đánh giá tác động..
Quyết định phê duyệt hoặc từ chối.
Kế hoạch triển khai.
Kết quả kiểm tra và nghiệm thu.
Báo cáo đánh giá sau thay đổi.
Lịch sử cập nhật.
Hồ sơ và nhật ký thay đổi được lưu trữ theo Tiêu chuẩn lưu trữ và truy vết của LECOCE, phục vụ kiểm toán, quản trị rủi ro, giải trình và cải tiến hệ thống.
Điều 9. Hiệu lực áp dụng
Quy định này được áp dụng thống nhất đối với mọi hoạt động quản lý thay đổi trong Hệ sinh thái LECOCE.
Quản lý thay đổi là một cơ chế quản trị cốt lõi của LECOCE, bảo đảm mọi thay đổi về tổ chức, dữ liệu, công nghệ, AI, quy trình và chính sách đều được thực hiện có kế hoạch, có kiểm soát và có khả năng kiểm chứng; góp phần duy trì tính ổn định, an toàn, liên tục và khả năng phát triển bền vững của toàn bộ hệ thống quản trị quyền và tuân thủ bản quyền.
PHỤ LỤC QUY ĐỊNH 09
CÁC QUY ĐỊNH KHÁC PHỤC VỤ CÔNG TÁC QUẢN TRỊ
Điều 1. Mục đích
Quy định này quy định các nội dung quản trị bổ sung nhằm hỗ trợ việc tổ chức, vận hành, giám sát và phát triển Cơ chế Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền Một cửa LECOCE, ngoài các quy định đã được quy định tại Điều 27 của Bộ Quy tắc.
Mục đích nhằm bảo đảm hệ thống quản trị của LECOCE luôn đầy đủ, linh hoạt, đồng bộ và có khả năng thích ứng với sự thay đổi của pháp luật, công nghệ, mô hình kinh doanh, yêu cầu quản trị và nhu cầu hợp tác trong nước cũng như quốc tế.
Điều 2. Nguyên tắc ban hành quy định
LECOCE ban hành các quy định bổ sung trên cơ sở các nguyên tắc sau:
Phù hợp với quy định của pháp luật Việt Nam.
Thống nhất với Bộ Quy tắc, các quy chế, chính sách, tiêu chuẩn và quy trình của LECOCE.
Đáp ứng yêu cầu quản trị, quản lý rủi ro và phát triển hệ thống.
Bảo đảm tính minh bạch, khả năng kiểm chứng và trách nhiệm giải trình.
Có khả năng cập nhật, mở rộng và tích hợp với các chuẩn mực quản trị hiện đại.
Điều 3. Các nhóm quy định bổ sung
Ngoài các quy định đã được ban hành, LECOCE có thể xây dựng và áp dụng các nhóm quy định sau:
1. Quy định về quản trị tổ chức
Quy định về cơ cấu tổ chức, phân công trách nhiệm, cơ chế phối hợp, cơ chế ra quyết định và trách nhiệm giải trình trong hoạt động quản trị của LECOCE.
2. Quy định về quản trị dữ liệu
Quy định về phân loại dữ liệu, chất lượng dữ liệu, vòng đời dữ liệu, quyền khai thác dữ liệu, chia sẻ dữ liệu và quản trị dữ liệu xuyên suốt hệ thống.
3. Quy định về quản trị công nghệ và trí tuệ nhân tạo
Quy định về phát triển, triển khai, vận hành, giám sát, đánh giá và quản trị các hệ thống công nghệ, AI, AI Agent và các giải pháp tự động hóa.
4. Quy định về quản trị rủi ro và kiểm soát nội bộ
Quy định về nhận diện, đánh giá, xử lý và giám sát rủi ro; cơ chế kiểm soát nội bộ; quản lý sự cố và bảo đảm tính liên tục của hoạt động.
5. Quy định về hợp tác và kết nối
Quy định về kết nối, tích hợp, chia sẻ dữ liệu và phối hợp hoạt động với cơ quan nhà nước, tổ chức đại diện tập thể quyền (CMO), đối tác công nghệ, tổ chức quốc tế và các chủ thể khác trong hệ sinh thái LECOCE.
6. Quy định về dịch vụ và chất lượng phục vụ
Quy định về việc cung cấp, vận hành, giám sát và cải tiến chất lượng các dịch vụ, nền tảng và giải pháp do LECOCE cung cấp.
7. Quy định về đào tạo và phát triển năng lực
Quy định về đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn, cập nhật kiến thức, nâng cao năng lực quản trị và năng lực sử dụng hệ thống đối với cán bộ, nhân viên, đối tác và các chủ thể tham gia.
8. Quy định về hợp tác quốc tế
Quy định về việc áp dụng thông lệ quốc tế, hợp tác chuyên môn, kết nối dữ liệu, trao đổi kinh nghiệm và triển khai các chương trình hợp tác với các tổ chức, đối tác quốc tế trong lĩnh vực quản trị quyền, tài sản số và công nghệ.
9. Quy định về cải tiến liên tục
Quy định về cơ chế rà soát, đánh giá, cập nhật và hoàn thiện hệ thống quản trị trên cơ sở kết quả kiểm tra, đánh giá tuân thủ, kiểm toán, quản trị rủi ro, phản hồi của các chủ thể và sự phát triển của công nghệ.
10. Các quy định khác
Các quy định khác được LECOCE ban hành để đáp ứng yêu cầu quản trị, vận hành và phát triển hệ thống trong từng giai đoạn, phù hợp với quy định của pháp luật và định hướng phát triển của LECOCE.
Điều 4. Thẩm quyền ban hành và cập nhật
LECOCE được ban hành mới, sửa đổi, bổ sung, thay thế hoặc bãi bỏ các quy định phục vụ công tác quản trị theo thẩm quyền và phù hợp với Bộ Quy tắc này.
Các quy định mới phải bảo đảm tính thống nhất, không trái với pháp luật và không mâu thuẫn với các văn bản quản trị khác của LECOCE.
Trường hợp có sự thay đổi của pháp luật hoặc yêu cầu quản trị mới, LECOCE chủ động rà soát và cập nhật các quy định để bảo đảm tính phù hợp và hiệu quả của hệ thống.
Điều 5. Hiệu lực áp dụng
Các quy định bổ sung sau khi được LECOCE ban hành theo đúng thẩm quyền là một bộ phận cấu thành của Hệ thống Quy định LECOCE, có giá trị áp dụng thống nhất đối với mọi tổ chức, cá nhân tham gia hệ sinh thái LECOCE.
Các chủ thể có trách nhiệm nghiên cứu, thực hiện và phối hợp thực hiện các quy định có liên quan trong phạm vi quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của mình.
Điều 6. Nguyên tắc phát triển hệ thống quản trị
Hệ thống quy định của LECOCE được xây dựng theo mô hình quản trị mở và cải tiến liên tục (Open Governance Framework), bảo đảm khả năng mở rộng, tích hợp và thích ứng với sự phát triển của pháp luật, công nghệ, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu số và các mô hình quản trị hiện đại.
Việc ban hành các quy định mới không làm gián đoạn hiệu lực của các quy định hiện hành mà được thực hiện trên nguyên tắc kế thừa, đồng bộ và thống nhất trong toàn bộ kiến trúc quản trị của LECOCE.
Hệ thống quy định này là nền tảng để LECOCE xây dựng một mô hình quản trị quyền và tuân thủ bản quyền hiện đại, minh bạch, có trách nhiệm giải trình, có khả năng kiểm chứng và hội nhập quốc tế, đáp ứng yêu cầu phát triển của nền kinh tế số, xã hội số và hệ sinh thái tài sản số tại Việt Nam.
QUY TRÌNH QUẢN TRỊ QUYỀN
QUY TRÌNH TIẾP NHẬN HỒ SƠ QUYỀN
Điều 1. Mục đích
Quy trình này quy định trình tự, thủ tục tiếp nhận hồ sơ quyền trong hệ thống LECOCE nhằm bảo đảm mọi hồ sơ được tiếp nhận thống nhất, đầy đủ, minh bạch, có khả năng kiểm chứng và truy vết ngay từ thời điểm khởi tạo.
Quy trình là bước đầu tiên trong vòng đời quản trị quyền và là cơ sở để thực hiện các bước định danh, tạo lập Hồ sơ quyền điện tử, xác minh chủ sở hữu quyền và các hoạt động quản trị tiếp theo.
Điều 2. Phạm vi áp dụng
Quy trình này áp dụng đối với mọi hồ sơ quyền được tiếp nhận thông qua hệ thống LECOCE, bao gồm:
Hồ sơ đăng ký tạo lập Hồ sơ quyền điện tử.
Hồ sơ công bố tác phẩm và ghi nhận quyền.
Hồ sơ cập nhật hoặc điều chỉnh quyền.
Hồ sơ xác minh quyền.
Hồ sơ thực hiện nghĩa vụ bản quyền.
Hồ sơ do đối tác hoặc hệ thống kết nối chuyển đến.
Các hồ sơ khác thuộc phạm vi quản trị của LECOCE.
Điều 3. Nguyên tắc thực hiện
Việc tiếp nhận hồ sơ quyền được thực hiện theo các nguyên tắc sau:
Bình đẳng và không phân biệt đối xử giữa các chủ thể nộp hồ sơ.
Tiếp nhận đầy đủ, khách quan và đúng trình tự.
Không từ chối tiếp nhận hồ sơ nếu không có căn cứ theo quy định của pháp luật hoặc Bộ Quy tắc này.
Mọi hồ sơ sau khi tiếp nhận đều được ghi nhận trên hệ thống và có khả năng truy vết.
Việc tiếp nhận hồ sơ không đồng nghĩa với việc xác nhận quyền, xác lập quyền hoặc công nhận tính hợp pháp của thông tin trong hồ sơ.
Điều 4. Quy trình thực hiện
Bước 1. Tiếp nhận hồ sơ
Hồ sơ được tiếp nhận thông qua một trong các hình thức sau:
Nộp trực tuyến trên nền tảng LECOCE.
Kết nối thông qua API.
Chuyển giao từ đối tác dữ liệu.
Chuyển giao từ tổ chức đại diện quyền.
Tiếp nhận theo hợp đồng hoặc thỏa thuận hợp tác.
Các hình thức hợp pháp khác.
Ngay sau khi tiếp nhận, hệ thống ghi nhận thời điểm tiếp nhận và tạo mã hồ sơ tạm thời.
Bước 2. Kiểm tra tính đầy đủ
Hệ thống hoặc bộ phận nghiệp vụ kiểm tra:
Thành phần hồ sơ.
Thông tin bắt buộc.
Định dạng dữ liệu.
Tài liệu kèm theo.
Khả năng đọc và khai thác dữ liệu.
Trường hợp hồ sơ chưa đầy đủ, hệ thống thông báo để người nộp bổ sung hoặc hoàn thiện.
Bước 3. Kiểm tra điều kiện tiếp nhận
LECOCE kiểm tra sơ bộ:
Đối tượng thuộc phạm vi tiếp nhận.
Điều kiện tiếp nhận theo quy định của LECOCE.
Trạng thái của hồ sơ.
Khả năng trùng lặp với hồ sơ đã có.
Việc kiểm tra này chỉ nhằm phục vụ công tác quản trị hồ sơ và không phải là hoạt động xác minh quyền.
Bước 4. Ghi nhận hồ sơ
Sau khi đáp ứng điều kiện tiếp nhận, hệ thống:
Ghi nhận hồ sơ vào cơ sở dữ liệu.
Chuyển hồ sơ sang trạng thái "Đã tiếp nhận".
Ghi nhận nhật ký hệ thống.
Chuẩn bị chuyển sang quy trình định danh và khởi tạo LECOCE-ID.
Bước 5. Thông báo kết quả tiếp nhận
LECOCE gửi thông báo xác nhận việc tiếp nhận hồ sơ cho người nộp hoặc đơn vị chuyển giao thông qua các phương thức phù hợp.
Thông báo tiếp nhận không phải là văn bản xác nhận quyền hoặc xác nhận tính hợp pháp của nội dung hồ sơ.
Điều 5. Kết quả của quy trình
Sau khi hoàn thành quy trình này, hồ sơ đạt các điều kiện sau:
Được ghi nhận trong hệ thống LECOCE.
Có mã hồ sơ quản trị.
Có nhật ký tiếp nhận.
Có trạng thái quản lý trên hệ thống.
Đủ điều kiện để chuyển sang các quy trình nghiệp vụ tiếp theo theo quy định của LECOCE.
Điều 6. Trách nhiệm của các bên
Người nộp hồ sơ có trách nhiệm:
Cung cấp thông tin và tài liệu trung thực, đầy đủ.
Chịu trách nhiệm về nội dung hồ sơ do mình cung cấp.
Phối hợp bổ sung, chỉnh sửa hồ sơ khi có yêu cầu.
LECOCE có trách nhiệm:
Tiếp nhận hồ sơ theo đúng quy trình.
Quản lý, lưu trữ và bảo vệ hồ sơ.
Ghi nhận đầy đủ lịch sử xử lý hồ sơ.
Chuyển hồ sơ sang các quy trình nghiệp vụ tiếp theo theo quy định.
Điều 7. Kiểm soát và lưu vết
Toàn bộ quá trình tiếp nhận hồ sơ phải được ghi nhận trong hệ thống, bao gồm tối thiểu:
Thời điểm tiếp nhận.
Chủ thể nộp hồ sơ.
Phương thức tiếp nhận.
Thành phần hồ sơ.
Người hoặc hệ thống xử lý.
Kết quả kiểm tra.
Trạng thái hồ sơ.
Nhật ký xử lý.
Các dữ liệu này được lưu trữ theo Tiêu chuẩn lưu trữ và truy vết của LECOCE và là căn cứ phục vụ kiểm tra, kiểm toán, giải quyết khiếu nại, tranh chấp và các hoạt động quản trị khác.
Điều 8. Chuyển tiếp quy trình
Sau khi hoàn thành Quy trình tiếp nhận hồ sơ quyền, hồ sơ được chuyển sang Quy trình định danh và khởi tạo LECOCE-ID để tiếp tục thực hiện các bước quản trị quyền theo Bộ Quy tắc Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền LECOCE.
QUY TRÌNH ĐỊNH DANH VÀ KHỞI TẠO LECOCE-ID
Điều 1. Mục đích
Quy trình này quy định trình tự, thủ tục định danh và khởi tạo LECOCE-ID nhằm bảo đảm mỗi chủ thể, đối tượng quyền, hồ sơ quyền điện tử, giao dịch và các đối tượng quản trị khác trong hệ thống LECOCE được cấp một mã định danh duy nhất, thống nhất và có khả năng quản trị xuyên suốt vòng đời.
LECOCE-ID là khóa định danh trung tâm của hệ thống LECOCE, làm cơ sở để liên kết dữ liệu, Hồ sơ quyền điện tử, Chứng thư điện tử, giao dịch bản quyền và toàn bộ hoạt động quản trị quyền.
Điều 2. Phạm vi áp dụng
Quy trình này áp dụng đối với việc tạo lập LECOCE-ID cho các đối tượng sau:
Tác giả.
Chủ sở hữu quyền.
Tác phẩm và các đối tượng quyền.
Hồ sơ quyền điện tử.
Giấy công bố tác phẩm và ghi nhận quyền.
Chứng thư điện tử.
Hợp đồng và giao dịch.
Tổ chức.
Đối tác.
Các đối tượng quản trị khác theo quy định của LECOCE.
Điều 3. Nguyên tắc thực hiện
Việc định danh và khởi tạo LECOCE-ID được thực hiện theo các nguyên tắc sau:
Mỗi đối tượng chỉ được cấp một LECOCE-ID chính thức trong toàn bộ hệ thống.
LECOCE-ID được tạo lập tự động theo Tiêu chuẩn định danh của LECOCE.
LECOCE-ID không được cấp trùng, không được tái sử dụng cho đối tượng khác.
LECOCE-ID không xác lập quyền sở hữu, không thay thế giấy tờ pháp lý và không phải là căn cứ xác định quyền sở hữu trí tuệ.
Việc cấp LECOCE-ID chỉ nhằm mục đích quản trị, định danh và liên kết dữ liệu trong hệ thống LECOCE.
Mọi hoạt động cấp, cập nhật, khóa hoặc chấm dứt LECOCE-ID đều phải được ghi nhận và có khả năng truy vết.
Điều 4. Quy trình thực hiện
Bước 1. Tiếp nhận hồ sơ từ Quy trình tiếp nhận hồ sơ quyền
Sau khi hồ sơ được xác nhận đã tiếp nhận, hệ thống tự động chuyển sang bước định danh.
Hệ thống kiểm tra:
Loại đối tượng cần định danh.
Nhóm dữ liệu bắt buộc.
Trạng thái hồ sơ.
Điều kiện khởi tạo LECOCE-ID.
Bước 2. Kiểm tra dữ liệu định danh
Hệ thống thực hiện kiểm tra:
Tính đầy đủ của dữ liệu định danh.
Khả năng nhận diện đối tượng.
Khả năng trùng lặp với dữ liệu hiện có.
Khả năng liên kết với các dữ liệu đã tồn tại.
Việc kiểm tra có thể được hỗ trợ bằng công nghệ AI, đối soát dữ liệu và các công cụ kỹ thuật khác theo quy định của LECOCE.
Bước 3. Đối chiếu và phát hiện trùng lặp
Hệ thống thực hiện đối chiếu với cơ sở dữ liệu hiện có nhằm:
Phát hiện đối tượng đã được định danh.
Phát hiện hồ sơ trùng lặp.
Phát hiện các dấu hiệu bất thường.
Xác định khả năng kế thừa LECOCE-ID đã được cấp trước đó.
Trường hợp phát hiện nghi vấn trùng lặp hoặc xung đột dữ liệu, hồ sơ được chuyển sang quy trình xác minh trước khi cấp LECOCE-ID chính thức.
Bước 4. Khởi tạo LECOCE-ID
Khi đáp ứng điều kiện theo quy định, hệ thống:
Sinh LECOCE-ID theo Tiêu chuẩn định danh của LECOCE.
Gắn LECOCE-ID với đối tượng tương ứng.
Thiết lập mối liên kết với Hồ sơ quyền điện tử và các dữ liệu có liên quan.
Ghi nhận vào cơ sở dữ liệu quản trị.
Bước 5. Ghi nhận và lưu vết
Sau khi LECOCE-ID được khởi tạo, hệ thống ghi nhận:
Mã LECOCE-ID.
Thời điểm cấp.
Phiên bản dữ liệu.
Chủ thể hoặc hệ thống thực hiện.
Trạng thái của LECOCE-ID.
Nhật ký xử lý.
Toàn bộ lịch sử được lưu trữ theo Tiêu chuẩn lưu trữ và truy vết của LECOCE.
Bước 6. Chuyển tiếp quy trình
Sau khi LECOCE-ID được khởi tạo, hồ sơ được chuyển sang Quy trình tạo lập Hồ sơ quyền điện tử để tiếp tục quá trình quản trị quyền.
Điều 5. Kết quả của quy trình
Sau khi hoàn thành quy trình này, đối tượng được quản trị sẽ:
Được cấp LECOCE-ID chính thức.
Được ghi nhận trong hệ thống quản trị của LECOCE.
Có dữ liệu định danh thống nhất.
Có khả năng liên kết với các hồ sơ, giao dịch và dữ liệu khác.
Đủ điều kiện để tạo lập Hồ sơ quyền điện tử.
Điều 6. Trách nhiệm của các bên
Người nộp hồ sơ có trách nhiệm:
Cung cấp thông tin định danh trung thực và đầy đủ.
Chịu trách nhiệm về tính chính xác của thông tin đã khai báo.
Phối hợp với LECOCE trong trường hợp cần bổ sung hoặc xác minh dữ liệu.
LECOCE có trách nhiệm:
Thực hiện việc định danh theo đúng Tiêu chuẩn định danh của LECOCE.
Bảo đảm tính duy nhất và toàn vẹn của LECOCE-ID.
Quản lý và bảo vệ dữ liệu định danh.
Ghi nhận đầy đủ lịch sử cấp và quản lý LECOCE-ID.
Điều 7. Kiểm soát và lưu vết
Toàn bộ quá trình định danh và khởi tạo LECOCE-ID phải được ghi nhận đầy đủ, bao gồm:
Dữ liệu đầu vào phục vụ định danh.
Kết quả kiểm tra và đối chiếu.
Kết quả phát hiện trùng lặp (nếu có).
LECOCE-ID được cấp.
Trạng thái xử lý.
Người hoặc hệ thống thực hiện.
Thời điểm thực hiện.
Nhật ký hệ thống.
Các dữ liệu này là căn cứ phục vụ kiểm tra, kiểm toán, giải quyết tranh chấp và quản trị vòng đời của LECOCE-ID.
Điều 8. Chuyển tiếp quy trình
Sau khi hoàn thành Quy trình định danh và khởi tạo LECOCE-ID, hồ sơ được chuyển sang Quy trình tạo lập Hồ sơ quyền điện tử để hình thành hồ sơ quản trị quyền thống nhất trên hệ thống LECOCE.
Việc cấp LECOCE-ID không đồng nghĩa với việc xác lập quyền sở hữu, công nhận quyền tác giả hoặc xác nhận tính hợp pháp của đối tượng quyền; đây chỉ là hoạt động định danh và quản trị dữ liệu theo chức năng của LECOCE.
QUY TRÌNH TẠO LẬP HỒ SƠ QUYỀN ĐIỆN TỬ
Điều 1. Mục đích
Quy trình này quy định trình tự, thủ tục tạo lập Hồ sơ quyền điện tử (Electronic Rights Profile) trong hệ thống LECOCE nhằm hình thành hồ sơ quản trị quyền thống nhất đối với mỗi đối tượng quyền.
Hồ sơ quyền điện tử là hồ sơ số trung tâm của hệ thống LECOCE, tập hợp toàn bộ dữ liệu về quyền, dữ liệu định danh, lịch sử quyền, tài liệu chứng minh, giao dịch, nghĩa vụ bản quyền và các thông tin quản trị khác trong suốt vòng đời của đối tượng quyền.
Việc tạo lập Hồ sơ quyền điện tử không làm phát sinh, chuyển giao hoặc chấm dứt quyền sở hữu trí tuệ; đây là hoạt động quản trị dữ liệu và quản trị quyền theo chức năng của LECOCE.
Điều 2. Phạm vi áp dụng
Quy trình này áp dụng đối với việc tạo lập Hồ sơ quyền điện tử cho các đối tượng được quản lý trong hệ thống LECOCE, bao gồm:
Tác phẩm.
Cuộc biểu diễn.
Bản ghi âm, ghi hình.
Chương trình phát sóng.
Cơ sở dữ liệu.
Các đối tượng quyền khác theo quy định của pháp luật hoặc được LECOCE quản lý.
Điều 3. Nguyên tắc thực hiện
Việc tạo lập Hồ sơ quyền điện tử được thực hiện theo các nguyên tắc sau:
Mỗi đối tượng quyền chỉ có một Hồ sơ quyền điện tử chính thức trong hệ thống LECOCE.
Hồ sơ quyền điện tử được liên kết với LECOCE-ID và được quản lý xuyên suốt vòng đời của quyền.
Mọi dữ liệu trong hồ sơ phải có nguồn gốc rõ ràng, có khả năng xác minh, kiểm chứng và truy vết.
Hồ sơ quyền điện tử được cập nhật liên tục khi có thay đổi hợp pháp về thông tin hoặc tình trạng quyền.
Việc tạo lập Hồ sơ quyền điện tử không đồng nghĩa với việc xác nhận quyền sở hữu, xác lập quyền hoặc công nhận giá trị pháp lý của các thông tin trong hồ sơ.
Điều 4. Quy trình thực hiện
Bước 1. Tiếp nhận dữ liệu từ Quy trình định danh
Hệ thống tiếp nhận:
LECOCE-ID.
Hồ sơ tiếp nhận.
Dữ liệu định danh.
Dữ liệu ban đầu của đối tượng quyền.
Hệ thống kiểm tra điều kiện tạo lập Hồ sơ quyền điện tử.
Bước 2. Khởi tạo Hồ sơ quyền điện tử
Hệ thống tạo lập Hồ sơ quyền điện tử và thiết lập các thành phần quản trị cơ bản, bao gồm:
LECOCE-ID.
Thông tin đối tượng quyền.
Thông tin chủ thể quyền.
Trạng thái hồ sơ.
Nhật ký quản trị.
Lịch sử cập nhật.
Các trường dữ liệu theo Tiêu chuẩn Hồ sơ quyền điện tử.
Bước 3. Liên kết dữ liệu
Hệ thống thiết lập liên kết giữa Hồ sơ quyền điện tử với:
Giấy công bố tác phẩm và ghi nhận quyền (khi được phát hành).
Chứng thư điện tử.
Hồ sơ xác minh.
Hồ sơ giao dịch.
Hồ sơ nghĩa vụ bản quyền.
Hồ sơ phân phối tiền bản quyền.
Hồ sơ khiếu nại, phản ánh và tranh chấp.
Các dữ liệu quản trị khác.
Bước 4. Kiểm tra tính đầy đủ của hồ sơ
Hệ thống kiểm tra:
Thành phần dữ liệu bắt buộc.
Cấu trúc hồ sơ.
Tính nhất quán của dữ liệu.
Khả năng liên kết với các thành phần khác của hệ thống.
Trường hợp phát hiện thiếu dữ liệu hoặc sai lệch, hệ thống ghi nhận trạng thái và chuyển xử lý theo quy trình nghiệp vụ tương ứng.
Bước 5. Ghi nhận và lưu trữ
Sau khi hoàn thành việc tạo lập, Hồ sơ quyền điện tử được:
Ghi nhận trong cơ sở dữ liệu chính thức.
Cấp trạng thái quản trị ban đầu.
Lưu trữ theo Tiêu chuẩn lưu trữ và truy vết.
Kích hoạt để phục vụ các quy trình nghiệp vụ tiếp theo.
Bước 6. Chuyển tiếp quy trình
Sau khi Hồ sơ quyền điện tử được tạo lập, hồ sơ được chuyển sang Quy trình công bố tác phẩm và ghi nhận quyền hoặc các quy trình nghiệp vụ khác phù hợp với từng trường hợp.
Điều 5. Kết quả của quy trình
Sau khi hoàn thành quy trình này:
Đối tượng quyền có Hồ sơ quyền điện tử chính thức trong hệ thống LECOCE.
Hồ sơ được liên kết với LECOCE-ID.
Các dữ liệu nền tảng được thiết lập thống nhất.
Hồ sơ sẵn sàng phục vụ các hoạt động xác minh, công bố, quản trị quyền, quản lý nghĩa vụ bản quyền, phân phối tiền bản quyền và các hoạt động nghiệp vụ khác.
Điều 6. Trách nhiệm của các bên
Người nộp hồ sơ có trách nhiệm:
Cung cấp đầy đủ thông tin và tài liệu theo yêu cầu.
Thông báo kịp thời khi có thay đổi thông tin liên quan đến quyền.
Chịu trách nhiệm về tính trung thực của dữ liệu đã cung cấp.
LECOCE có trách nhiệm:
Tạo lập Hồ sơ quyền điện tử theo đúng Tiêu chuẩn Hồ sơ quyền điện tử.
Bảo đảm tính thống nhất, toàn vẹn và khả năng truy vết của hồ sơ.
Quản lý, cập nhật và bảo vệ Hồ sơ quyền điện tử trong suốt vòng đời quản trị.
Điều 7. Kiểm soát và lưu vết
Toàn bộ quá trình tạo lập Hồ sơ quyền điện tử phải được ghi nhận đầy đủ, bao gồm:
Thời điểm tạo lập.
LECOCE-ID.
Dữ liệu khởi tạo.
Các thành phần dữ liệu được liên kết.
Trạng thái hồ sơ.
Người hoặc hệ thống thực hiện.
Lịch sử xử lý.
Nhật ký hệ thống.
Các dữ liệu này được lưu trữ theo Tiêu chuẩn lưu trữ và truy vết của LECOCE, phục vụ kiểm toán, giải trình và quản trị vòng đời của Hồ sơ quyền điện tử.
Điều 8. Chuyển tiếp quy trình
Sau khi hoàn thành Quy trình tạo lập Hồ sơ quyền điện tử, hồ sơ được chuyển sang Quy trình công bố tác phẩm và ghi nhận quyền hoặc quy trình nghiệp vụ tương ứng theo yêu cầu của chủ thể quyền và phạm vi hoạt động của LECOCE.
Việc tạo lập Hồ sơ quyền điện tử là hoạt động quản trị dữ liệu và quản trị quyền, không làm phát sinh giá trị xác lập quyền sở hữu trí tuệ hoặc thay thế các thủ tục đăng ký, xác lập quyền theo quy định của pháp luật.
QUY TRÌNH CÔNG BỐ TÁC PHẨM VÀ GHI NHẬN QUYỀN
Điều 1. Mục đích
Quy trình này quy định trình tự, thủ tục thực hiện việc công bố tác phẩm và ghi nhận quyền trên hệ thống LECOCE nhằm hình thành Giấy công bố tác phẩm và ghi nhận quyền và Chứng thư điện tử tương ứng.
Việc công bố tác phẩm và ghi nhận quyền nhằm tạo lập một hồ sơ quản trị minh bạch, có thể tra cứu, kiểm chứng và truy vết trong môi trường số; hỗ trợ chủ thể quyền chứng minh quá trình quản lý quyền, thực hiện nghĩa vụ bản quyền và tham gia các giao dịch liên quan.
Việc công bố tác phẩm và ghi nhận quyền trên hệ thống LECOCE không phải là thủ tục đăng ký quyền tác giả theo quy định của pháp luật, không thay thế Giấy chứng nhận đăng ký quyền tác giả hoặc quyền liên quan do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp, không xác lập quyền sở hữu trí tuệ và không phải là quyết định công nhận quyền của bất kỳ cơ quan nhà nước nào.
Điều 2. Phạm vi áp dụng
Quy trình này áp dụng đối với việc công bố và ghi nhận thông tin về các đối tượng quyền được quản lý trên hệ thống LECOCE, bao gồm:
Tác phẩm.
Cuộc biểu diễn.
Bản ghi âm, ghi hình.
Chương trình phát sóng.
Cơ sở dữ liệu.
Các đối tượng quyền khác theo quy định của pháp luật hoặc theo phạm vi hoạt động của LECOCE.
Điều 3. Nguyên tắc thực hiện
Việc công bố tác phẩm và ghi nhận quyền được thực hiện theo các nguyên tắc sau:
Chỉ thực hiện sau khi đã hoàn thành Quy trình tạo lập Hồ sơ quyền điện tử.
Nội dung công bố được xây dựng trên cơ sở thông tin do chủ thể cung cấp và dữ liệu đã được ghi nhận trong Hồ sơ quyền điện tử.
LECOCE chỉ ghi nhận thông tin và trạng thái dữ liệu tại thời điểm công bố, không xác nhận tính hợp pháp hoặc quyền sở hữu đối với đối tượng quyền nếu chưa có căn cứ pháp lý.
Mọi hoạt động công bố đều được lưu vết, có khả năng truy xuất và kiểm chứng.
Việc công bố phải bảo đảm tuân thủ các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân, bí mật kinh doanh và các thông tin thuộc phạm vi hạn chế công khai.
Điều 4. Quy trình thực hiện
Bước 1. Tiếp nhận yêu cầu công bố
Chủ thể quyền hoặc người được ủy quyền gửi yêu cầu công bố thông qua hệ thống LECOCE.
Hệ thống kiểm tra:
Tình trạng Hồ sơ quyền điện tử.
LECOCE-ID.
Điều kiện thực hiện công bố.
Phạm vi thông tin được phép công bố.
Bước 2. Kiểm tra dữ liệu công bố
LECOCE kiểm tra:
Tính đầy đủ của thông tin.
Sự thống nhất giữa dữ liệu công bố và Hồ sơ quyền điện tử.
Điều kiện phát hành Giấy công bố tác phẩm và ghi nhận quyền.
Điều kiện phát hành Chứng thư điện tử.
Việc kiểm tra này là hoạt động nghiệp vụ nhằm bảo đảm tính thống nhất của dữ liệu quản trị, không phải là hoạt động xác lập quyền.
Bước 3. Tạo lập Giấy công bố tác phẩm và ghi nhận quyền
Khi đáp ứng điều kiện theo quy định, hệ thống tạo lập Giấy công bố tác phẩm và ghi nhận quyền, trong đó ghi nhận các thông tin quản trị chủ yếu như:
LECOCE-ID.
Thông tin về đối tượng quyền.
Thông tin về chủ thể quyền theo hồ sơ.
Thời điểm công bố.
Trạng thái Hồ sơ quyền điện tử.
Mã tra cứu.
Các thông tin quản trị khác theo quy định của LECOCE.
Bước 4. Phát hành Chứng thư điện tử
Trên cơ sở Giấy công bố tác phẩm và ghi nhận quyền, hệ thống phát hành Chứng thư điện tử nhằm phục vụ việc xác thực, tra cứu và kiểm chứng trong môi trường số.
Chứng thư điện tử được liên kết với:
LECOCE-ID.
Hồ sơ quyền điện tử.
Giấy công bố tác phẩm và ghi nhận quyền.
Nhật ký hệ thống.
Bước 5. Công bố trên hệ thống
LECOCE công bố các thông tin được phép công khai theo phạm vi do chủ thể lựa chọn hoặc theo quy định của LECOCE.
Các thông tin không thuộc phạm vi công khai tiếp tục được quản lý trong Hồ sơ quyền điện tử và chỉ được khai thác theo quy định của pháp luật, hợp đồng hoặc chính sách của LECOCE.
Bước 6. Ghi nhận và lưu vết
Toàn bộ quá trình công bố được ghi nhận trong hệ thống, bao gồm:
Thời điểm công bố.
Chủ thể yêu cầu.
Nội dung công bố.
Phiên bản dữ liệu.
Trạng thái công bố.
Giấy công bố tác phẩm và ghi nhận quyền.
Chứng thư điện tử.
Nhật ký hệ thống.
Điều 5. Kết quả của quy trình
Sau khi hoàn thành quy trình này:
Hồ sơ quyền điện tử được cập nhật trạng thái công bố.
Giấy công bố tác phẩm và ghi nhận quyền được tạo lập.
Chứng thư điện tử được phát hành.
Thông tin được công bố theo phạm vi cho phép.
Hồ sơ được kích hoạt để tham gia các hoạt động quản trị quyền, quản lý nghĩa vụ bản quyền, giao dịch và các dịch vụ khác của LECOCE.
Điều 6. Trách nhiệm của các bên
Chủ thể yêu cầu công bố có trách nhiệm:
Cung cấp trung thực các thông tin liên quan.
Chịu trách nhiệm về tính hợp pháp của thông tin và tài liệu đã cung cấp.
Thông báo cho LECOCE khi có thay đổi làm ảnh hưởng đến nội dung đã công bố.
LECOCE có trách nhiệm:
Thực hiện việc công bố theo đúng quy trình và phạm vi chức năng.
Bảo đảm tính chính xác của dữ liệu quản trị được công bố.
Quản lý Giấy công bố tác phẩm và ghi nhận quyền, Chứng thư điện tử và Hồ sơ quyền điện tử theo Bộ Quy tắc này.
Điều 7. Kiểm soát và lưu vết
Toàn bộ quá trình công bố tác phẩm và ghi nhận quyền phải được ghi nhận đầy đủ, bảo đảm khả năng:
Truy xuất nguồn gốc dữ liệu.
Kiểm chứng nội dung công bố.
Theo dõi lịch sử thay đổi.
Kiểm toán và giải trình.
Phục vụ việc xử lý khiếu nại, tranh chấp hoặc yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.
Các dữ liệu này được lưu trữ theo Tiêu chuẩn lưu trữ và truy vết của LECOCE.
Điều 8. Chuyển tiếp quy trình
Sau khi hoàn thành Quy trình công bố tác phẩm và ghi nhận quyền, Hồ sơ quyền điện tử được chuyển sang giai đoạn quản trị vòng đời và tiếp tục được xử lý thông qua các quy trình:
Quy trình cập nhật, điều chỉnh hoặc chấm dứt Hồ sơ quyền.
Quy trình xác minh chủ sở hữu quyền.
Quy trình quản lý lịch sử quyền và nhật ký quyền.
Các quy trình nghiệp vụ khác theo Bộ Quy tắc Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền LECOCE.
Việc công bố tác phẩm và ghi nhận quyền trên hệ thống LECOCE là hoạt động quản trị dữ liệu và quản trị quyền, không phải là hoạt động cấp phép, đăng ký quyền hoặc xác lập quyền sở hữu trí tuệ theo quy định của pháp luật.
QUY TRÌNH CẬP NHẬT, ĐIỀU CHỈNH HOẶC CHẤM DỨT HỒ SƠ QUYỀN
Điều 1. Mục đích
Quy trình này quy định trình tự, thủ tục cập nhật, điều chỉnh hoặc chấm dứt Hồ sơ quyền điện tử trong hệ thống LECOCE nhằm bảo đảm dữ liệu quyền luôn chính xác, đầy đủ, phản ánh đúng tình trạng pháp lý và tình trạng quản trị của đối tượng quyền trong suốt vòng đời.
Quy trình này đồng thời bảo đảm mọi thay đổi đối với Hồ sơ quyền điện tử đều được ghi nhận, lưu vết, có khả năng kiểm chứng và truy vết; góp phần nâng cao tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và độ tin cậy của hệ thống LECOCE.
Việc cập nhật, điều chỉnh hoặc chấm dứt Hồ sơ quyền điện tử không làm phát sinh, chuyển giao hoặc chấm dứt quyền sở hữu trí tuệ; đây là hoạt động quản trị dữ liệu và quản trị quyền theo chức năng của LECOCE.
Điều 2. Phạm vi áp dụng
Quy trình này áp dụng đối với mọi Hồ sơ quyền điện tử đang được quản lý trên hệ thống LECOCE trong các trường hợp sau:
Cập nhật thông tin về tác giả, chủ sở hữu quyền hoặc đối tượng quyền.
Bổ sung tài liệu, chứng cứ hoặc thông tin quản trị.
Điều chỉnh thông tin do phát hiện sai sót hoặc theo yêu cầu hợp pháp của chủ thể quyền.
Ghi nhận việc chuyển giao, thừa kế, thay đổi phạm vi quyền hoặc thay đổi tình trạng pháp lý theo tài liệu hợp pháp.
Ghi nhận việc chấm dứt hiệu lực quản trị của Hồ sơ quyền điện tử.
Các trường hợp khác theo quy định của pháp luật hoặc Bộ Quy tắc Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền LECOCE.
Điều 3. Nguyên tắc thực hiện
Việc cập nhật, điều chỉnh hoặc chấm dứt Hồ sơ quyền điện tử được thực hiện theo các nguyên tắc sau:
Chỉ được thực hiện khi có yêu cầu hợp lệ hoặc có căn cứ pháp lý, căn cứ nghiệp vụ phù hợp.
Không được xóa bỏ dữ liệu gốc đã được ghi nhận trong Hồ sơ quyền điện tử.
Mọi thay đổi phải được quản lý theo cơ chế phiên bản và lưu giữ đầy đủ lịch sử.
Hồ sơ sau khi cập nhật phải bảo đảm tính đầy đủ, thống nhất và khả năng kiểm chứng.
Việc điều chỉnh hoặc chấm dứt Hồ sơ quyền điện tử không đồng nghĩa với việc xác định, thay đổi hoặc chấm dứt quyền sở hữu trí tuệ nếu không có căn cứ pháp lý.
Điều 4. Quy trình thực hiện
Bước 1. Tiếp nhận yêu cầu
LECOCE tiếp nhận yêu cầu cập nhật, điều chỉnh hoặc chấm dứt Hồ sơ quyền điện tử từ:
Chủ thể quyền.
Người được ủy quyền hợp pháp.
Tổ chức đại diện tập thể quyền.
Cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Đối tác dữ liệu theo cơ chế kết nối hợp pháp.
Bộ phận quản trị hệ thống khi phát hiện sai lệch dữ liệu.
Yêu cầu phải kèm theo tài liệu, chứng cứ hoặc căn cứ phù hợp theo quy định của LECOCE.
Bước 2. Kiểm tra và đánh giá yêu cầu
LECOCE kiểm tra:
Thẩm quyền của người yêu cầu.
Căn cứ pháp lý hoặc căn cứ nghiệp vụ.
Tính đầy đủ của tài liệu kèm theo.
Phạm vi thay đổi đề nghị thực hiện.
Khả năng ảnh hưởng đến các dữ liệu, giao dịch hoặc hồ sơ khác.
Trường hợp cần thiết, hồ sơ được chuyển sang Quy trình xác minh chủ sở hữu quyền hoặc các quy trình nghiệp vụ có liên quan trước khi xử lý.
Bước 3. Thực hiện cập nhật hoặc điều chỉnh
Sau khi đủ điều kiện, LECOCE thực hiện:
Cập nhật dữ liệu.
Điều chỉnh thông tin.
Bổ sung tài liệu.
Ghi nhận thay đổi trạng thái.
Liên kết lại các dữ liệu có liên quan nếu cần thiết.
Mọi thay đổi đều được lưu dưới dạng phiên bản mới, không ghi đè hoặc xóa bỏ dữ liệu lịch sử.
Bước 4. Chấm dứt Hồ sơ quyền điện tử (nếu có)
Việc chấm dứt Hồ sơ quyền điện tử chỉ được thực hiện khi có căn cứ hợp pháp hoặc theo quy định của LECOCE.
Khi chấm dứt:
Hồ sơ được chuyển sang trạng thái "Đã chấm dứt quản trị" hoặc trạng thái tương đương.
LECOCE-ID không bị thu hồi mà tiếp tục được lưu giữ phục vụ tra cứu lịch sử.
Dữ liệu lịch sử tiếp tục được lưu trữ theo quy định.
Bước 5. Cập nhật các thành phần liên quan
Sau khi xử lý, hệ thống đồng bộ các thay đổi đến các thành phần có liên quan, bao gồm:
Hồ sơ quyền điện tử.
Giấy công bố tác phẩm và ghi nhận quyền (nếu cần cập nhật).
Chứng thư điện tử.
Hồ sơ xác minh.
Hồ sơ giao dịch.
Hồ sơ nghĩa vụ bản quyền.
Nhật ký quyền.
Nhật ký hệ thống.
Bước 6. Thông báo kết quả
LECOCE thông báo kết quả xử lý cho chủ thể yêu cầu hoặc các bên có liên quan theo quy định.
Điều 5. Kết quả của quy trình
Sau khi hoàn thành quy trình này:
Hồ sơ quyền điện tử được cập nhật hoặc điều chỉnh theo nội dung được chấp thuận.
Trạng thái quản trị của hồ sơ được cập nhật.
Lịch sử thay đổi được ghi nhận đầy đủ.
Các dữ liệu liên quan được đồng bộ trong toàn hệ thống.
Hồ sơ tiếp tục được quản trị hoặc được chuyển sang trạng thái chấm dứt theo quy định.
Điều 6. Trách nhiệm của các bên
Người yêu cầu có trách nhiệm:
Cung cấp thông tin và tài liệu trung thực, đầy đủ.
Chịu trách nhiệm về nội dung yêu cầu.
Phối hợp với LECOCE trong quá trình xác minh khi cần thiết.
LECOCE có trách nhiệm:
Kiểm tra và xử lý yêu cầu theo đúng quy trình.
Bảo đảm tính toàn vẹn và khả năng truy vết của Hồ sơ quyền điện tử.
Lưu giữ đầy đủ lịch sử thay đổi và các tài liệu liên quan.
Bảo vệ dữ liệu trong suốt quá trình xử lý.
Điều 7. Kiểm soát và lưu vết
Toàn bộ quá trình cập nhật, điều chỉnh hoặc chấm dứt Hồ sơ quyền điện tử phải được ghi nhận đầy đủ, bao gồm:
Người yêu cầu.
Thời điểm yêu cầu.
Nội dung thay đổi.
Căn cứ xử lý.
Phiên bản dữ liệu trước và sau khi cập nhật.
Người hoặc hệ thống thực hiện.
Kết quả xử lý.
Nhật ký hệ thống.
Các dữ liệu này được lưu trữ theo Tiêu chuẩn lưu trữ và truy vết của LECOCE và là căn cứ phục vụ kiểm tra, kiểm toán, giải trình và giải quyết tranh chấp.
Điều 8. Chuyển tiếp quy trình
Sau khi hoàn thành Quy trình cập nhật, điều chỉnh hoặc chấm dứt Hồ sơ quyền điện tử, hồ sơ tiếp tục được quản trị theo vòng đời tương ứng và có thể được chuyển sang các quy trình nghiệp vụ khác như:
Quy trình xác minh chủ sở hữu quyền.
Quy trình quản lý lịch sử quyền và nhật ký quyền.
Quy trình quản lý nghĩa vụ bản quyền.
Quy trình tiếp nhận và giải quyết khiếu nại, phản ánh và tranh chấp.
Các quy trình khác theo Bộ Quy tắc Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền LECOCE.
Việc cập nhật, điều chỉnh hoặc chấm dứt Hồ sơ quyền điện tử chỉ làm thay đổi trạng thái quản trị dữ liệu trong hệ thống LECOCE, không mặc nhiên làm thay đổi quyền và nghĩa vụ pháp lý của các chủ thể nếu không có căn cứ theo quy định của pháp luật hoặc thỏa thuận hợp pháp giữa các bên.
QUY TRÌNH XÁC MINH CHỦ SỞ HỮU QUYỀN
Điều 1. Mục đích
Quy trình này quy định trình tự, thủ tục xác minh thông tin về chủ sở hữu quyền, người được ủy quyền, tổ chức đại diện tập thể quyền và các chủ thể có quyền liên quan nhằm bảo đảm tính chính xác, minh bạch và khả năng kiểm chứng của dữ liệu được quản lý trong hệ thống LECOCE.
Hoạt động xác minh được thực hiện nhằm phục vụ quản trị dữ liệu, quản trị quyền, thực hiện nghĩa vụ bản quyền, phân phối tiền bản quyền, giải quyết khiếu nại, tranh chấp và các hoạt động quản trị khác của LECOCE.
Việc xác minh không phải là hoạt động xác lập quyền sở hữu trí tuệ, không phải là hoạt động công nhận quyền của cơ quan nhà nước và không thay thế việc giải quyết tranh chấp về quyền của cơ quan có thẩm quyền.
Điều 2. Phạm vi áp dụng
Quy trình này áp dụng trong các trường hợp sau:
Tạo lập Hồ sơ quyền điện tử.
Công bố tác phẩm và ghi nhận quyền.
Thực hiện nghĩa vụ bản quyền.
Phân phối tiền bản quyền.
Thay đổi chủ sở hữu quyền.
Có khiếu nại, phản ánh hoặc tranh chấp.
Có yêu cầu của chủ thể quyền.
Có yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
LECOCE phát hiện dấu hiệu bất thường trong dữ liệu.
Điều 3. Nguyên tắc xác minh
Việc xác minh được thực hiện theo các nguyên tắc sau:
Độc lập.
Khách quan.
Trung lập.
Minh bạch.
Có căn cứ.
Có khả năng kiểm chứng.
Có khả năng truy vết.
Tôn trọng quyền và lợi ích hợp pháp của các bên.
Không suy đoán quyền khi chưa có căn cứ xác minh.
Không đưa ra kết luận thay cho cơ quan có thẩm quyền trong trường hợp có tranh chấp về quyền.
Điều 4. Quy trình thực hiện
Bước 1. Khởi tạo yêu cầu xác minh
Việc xác minh được thực hiện khi có:
Yêu cầu của chủ thể quyền.
Yêu cầu của người sử dụng.
Yêu cầu của tổ chức đại diện tập thể quyền.
Yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Yêu cầu phát sinh từ quy trình nghiệp vụ của LECOCE.
Cảnh báo từ hệ thống AI hoặc công cụ kiểm soát dữ liệu.
Dấu hiệu bất thường do LECOCE phát hiện.
Bước 2. Thu thập thông tin
LECOCE thu thập và đối chiếu các nguồn thông tin liên quan, bao gồm:
Hồ sơ quyền điện tử.
Giấy công bố tác phẩm và ghi nhận quyền.
Chứng thư điện tử.
Hợp đồng.
Văn bản ủy quyền.
Tài liệu chứng minh quyền.
Dữ liệu do tổ chức đại diện tập thể quyền cung cấp.
Dữ liệu từ đối tác kết nối.
Dữ liệu công khai hợp pháp.
Các nguồn dữ liệu hợp pháp khác.
Bước 3. Đối chiếu và đánh giá
LECOCE tiến hành:
Đối chiếu dữ liệu giữa các nguồn.
Kiểm tra tính thống nhất.
Kiểm tra tính đầy đủ.
Đánh giá mức độ tin cậy của từng nguồn dữ liệu.
Phát hiện dấu hiệu xung đột hoặc bất thường.
Trong quá trình này, LECOCE có thể sử dụng AI, công cụ phân tích dữ liệu hoặc các giải pháp công nghệ khác để hỗ trợ xác minh nhưng mọi kết quả đều phải được con người xem xét trước khi ghi nhận vào hệ thống.
Bước 4. Yêu cầu bổ sung hoặc làm rõ
Khi cần thiết, LECOCE yêu cầu các bên:
Bổ sung tài liệu.
Làm rõ thông tin.
Cung cấp chứng cứ.
Giải trình về các nội dung chưa thống nhất.
Thời gian xử lý được tính từ thời điểm nhận đủ hồ sơ theo quy định.
Bước 5. Ghi nhận kết quả xác minh
Sau khi hoàn thành việc xác minh, LECOCE ghi nhận:
Kết quả xác minh.
Mức độ hoàn thiện của dữ liệu.
Các tài liệu đã được đối chiếu.
Các nội dung chưa thể xác minh.
Khuyến nghị xử lý tiếp theo (nếu có).
Kết quả xác minh được cập nhật vào Hồ sơ quyền điện tử và lưu trong hệ thống quản trị.
Bước 6. Chuyển tiếp xử lý
Tùy theo kết quả xác minh, hồ sơ được chuyển sang:
Quy trình công bố tác phẩm và ghi nhận quyền.
Quy trình cập nhật Hồ sơ quyền điện tử.
Quy trình quản lý nghĩa vụ bản quyền.
Quy trình phân phối tiền bản quyền.
Quy trình giải quyết khiếu nại hoặc tranh chấp.
Quy trình khác theo Bộ Quy tắc của LECOCE.
Điều 5. Kết quả của quy trình
Sau khi hoàn thành quy trình này:
Hồ sơ xác minh được cập nhật.
Dữ liệu được bổ sung hoặc hiệu chỉnh (nếu có).
Mức độ tin cậy của dữ liệu được ghi nhận.
Các nội dung chưa xác minh được tiếp tục theo dõi.
Hồ sơ được chuyển sang quy trình tiếp theo phù hợp.
Kết quả xác minh của LECOCE là kết quả quản trị dữ liệu và quản trị quyền, không phải là quyết định xác lập quyền sở hữu trí tuệ hoặc phán quyết giải quyết tranh chấp.
Điều 6. Trách nhiệm của các bên
Chủ thể quyền hoặc người yêu cầu xác minh có trách nhiệm:
Cung cấp thông tin, tài liệu và chứng cứ trung thực.
Phối hợp trong quá trình xác minh.
Chịu trách nhiệm trước pháp luật về thông tin đã cung cấp.
Tổ chức đại diện tập thể quyền, đối tác dữ liệu và các tổ chức có liên quan có trách nhiệm:
Cung cấp dữ liệu trong phạm vi được phép.
Chịu trách nhiệm về dữ liệu do mình cung cấp.
Phối hợp với LECOCE khi có yêu cầu xác minh.
LECOCE có trách nhiệm:
Thực hiện việc xác minh khách quan, trung lập và minh bạch.
Bảo vệ dữ liệu trong quá trình xác minh.
Ghi nhận đầy đủ lịch sử xử lý.
Không đưa ra kết luận vượt quá phạm vi chức năng của mình.
Điều 7. Kiểm soát và lưu vết
Toàn bộ quá trình xác minh phải được ghi nhận đầy đủ, bao gồm:
Căn cứ xác minh.
Nguồn dữ liệu sử dụng.
Tài liệu đối chiếu.
Kết quả từng bước xác minh.
Ý kiến giải trình của các bên (nếu có).
Người hoặc hệ thống thực hiện.
Thời điểm thực hiện.
Nhật ký hệ thống.
Các dữ liệu này được lưu trữ theo Tiêu chuẩn lưu trữ và truy vết của LECOCE và là căn cứ phục vụ kiểm toán, giải quyết khiếu nại, tranh chấp và yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.
Điều 8. Chuyển tiếp quy trình
Sau khi hoàn thành Quy trình xác minh chủ sở hữu quyền, hồ sơ được chuyển sang quy trình nghiệp vụ phù hợp theo kết quả xác minh.
Trường hợp phát hiện tranh chấp, xung đột quyền hoặc chưa đủ căn cứ xác minh, LECOCE có thể:
Tạm dừng một phần hoặc toàn bộ quy trình nghiệp vụ có liên quan.
Ghi nhận trạng thái cảnh báo trên Hồ sơ quyền điện tử.
Chuyển vụ việc sang Quy trình tiếp nhận và giải quyết khiếu nại, phản ánh và tranh chấp.
Thực hiện các biện pháp quản trị cần thiết theo Bộ Quy tắc Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền LECOCE.
Việc xác minh của LECOCE nhằm nâng cao độ tin cậy của dữ liệu phục vụ quản trị quyền, không thay thế hoạt động điều tra, thanh tra, xét xử hoặc các thẩm quyền khác của cơ quan nhà nước theo quy định của pháp luật.
QUY TRÌNH QUẢN LÝ LỊCH SỬ QUYỀN VÀ NHẬT KÝ QUYỀN
Điều 1. Mục đích
Quy trình này quy định trình tự, thủ tục quản lý lịch sử quyền và nhật ký quyền trong hệ thống LECOCE nhằm bảo đảm toàn bộ quá trình hình thành, thay đổi, khai thác, thực hiện nghĩa vụ và quản trị quyền được ghi nhận đầy đủ, chính xác, có khả năng kiểm chứng và truy vết.
Lịch sử quyền và nhật ký quyền là thành phần cốt lõi của Hồ sơ quyền điện tử, phục vụ quản trị vòng đời của quyền, giải trình, kiểm toán, giải quyết khiếu nại, tranh chấp và các hoạt động quản trị khác.
Việc ghi nhận lịch sử quyền và nhật ký quyền không làm phát sinh, xác lập, chuyển giao hoặc chấm dứt quyền sở hữu trí tuệ, mà chỉ phản ánh các sự kiện quản trị đã phát sinh trong hệ thống LECOCE.
Điều 2. Phạm vi áp dụng
Quy trình này áp dụng đối với việc ghi nhận, cập nhật và quản lý lịch sử quyền và nhật ký quyền của toàn bộ đối tượng được quản lý trong hệ thống LECOCE, bao gồm:
Tác phẩm và các đối tượng quyền.
Tác giả.
Chủ sở hữu quyền.
Người được ủy quyền.
Hồ sơ quyền điện tử.
LECOCE-ID.
Giấy công bố tác phẩm và ghi nhận quyền.
Chứng thư điện tử.
Giao dịch quyền.
Nghĩa vụ bản quyền.
Phân phối tiền bản quyền.
Các dữ liệu và hoạt động quản trị khác có liên quan.
Điều 3. Nguyên tắc quản lý
Việc quản lý lịch sử quyền và nhật ký quyền được thực hiện theo các nguyên tắc sau:
Mọi sự kiện phát sinh trong vòng đời quản trị quyền phải được ghi nhận đầy đủ.
Không được xóa, sửa hoặc ghi đè lịch sử đã được ghi nhận, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
Dữ liệu lịch sử phải được quản lý theo cơ chế phiên bản và bảo đảm khả năng phục hồi.
Mọi bản ghi phải xác định được nguồn gốc, thời điểm, chủ thể thực hiện và căn cứ phát sinh.
Lịch sử quyền và nhật ký quyền phải có khả năng kiểm chứng, truy xuất và giải trình.
Việc quản lý phải bảo đảm tính bảo mật và chỉ cho phép truy cập theo đúng thẩm quyền.
Điều 4. Quy trình thực hiện
Bước 1. Ghi nhận sự kiện phát sinh
Khi phát sinh bất kỳ sự kiện nào liên quan đến quyền hoặc hoạt động quản trị, hệ thống tự động hoặc người có thẩm quyền ghi nhận sự kiện vào nhật ký quyền.
Các sự kiện bao gồm nhưng không giới hạn ở:
Tạo lập hồ sơ.
Cấp LECOCE-ID.
Công bố tác phẩm và ghi nhận quyền.
Cập nhật dữ liệu.
Xác minh chủ sở hữu quyền.
Thực hiện nghĩa vụ bản quyền.
Phân phối tiền bản quyền.
Khiếu nại, phản ánh và tranh chấp.
Các giao dịch và sự kiện quản trị khác.
Bước 2. Phân loại và liên kết dữ liệu
Hệ thống phân loại sự kiện theo nhóm nghiệp vụ và liên kết với:
Hồ sơ quyền điện tử.
LECOCE-ID.
Chứng thư điện tử.
Giao dịch.
Hợp đồng.
Nhật ký hệ thống.
Các hồ sơ và dữ liệu có liên quan.
Bước 3. Ghi nhận lịch sử quyền
Đối với các sự kiện làm thay đổi thông tin hoặc trạng thái của quyền, hệ thống ghi nhận:
Nội dung thay đổi.
Dữ liệu trước khi thay đổi.
Dữ liệu sau khi thay đổi.
Căn cứ của sự thay đổi.
Thời điểm phát sinh.
Chủ thể hoặc hệ thống thực hiện.
Mỗi thay đổi được quản lý theo phiên bản, bảo đảm khả năng đối chiếu toàn bộ quá trình phát triển của Hồ sơ quyền điện tử.
Bước 4. Kiểm tra và đối chiếu
LECOCE định kỳ hoặc khi cần thiết thực hiện:
Kiểm tra tính đầy đủ của lịch sử quyền.
Đối chiếu với Hồ sơ quyền điện tử.
Đối chiếu với nhật ký hệ thống.
Phát hiện sai lệch hoặc bất thường.
Thực hiện hiệu chỉnh theo quy trình nghiệp vụ nếu phát hiện sai sót.
Bước 5. Lưu trữ và bảo vệ
Toàn bộ lịch sử quyền và nhật ký quyền được lưu trữ theo Tiêu chuẩn lưu trữ và truy vết của LECOCE.
Việc sao lưu, phục hồi, bảo vệ và khai thác dữ liệu được thực hiện theo các quy chế về quản trị dữ liệu, bảo mật thông tin và an toàn thông tin của LECOCE.
Bước 6. Khai thác và sử dụng
Lịch sử quyền và nhật ký quyền được sử dụng phục vụ:
Quản trị Hồ sơ quyền điện tử.
Kiểm toán nội bộ.
Quản lý rủi ro.
Giải trình.
Giải quyết khiếu nại và tranh chấp.
Thực hiện nghĩa vụ bản quyền.
Phân phối tiền bản quyền.
Cung cấp thông tin theo yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền hoặc theo quy định của pháp luật.
Điều 5. Kết quả của quy trình
Sau khi hoàn thành quy trình này:
Toàn bộ sự kiện quản trị quyền được ghi nhận đầy đủ.
Hồ sơ quyền điện tử có lịch sử quản trị hoàn chỉnh.
Nhật ký quyền được cập nhật liên tục.
Dữ liệu bảo đảm khả năng truy xuất, kiểm chứng và giải trình.
Hệ thống sẵn sàng phục vụ kiểm toán, thanh tra, giải quyết tranh chấp và các hoạt động quản trị khác.
Điều 6. Trách nhiệm của các bên
Chủ thể quyền và các bên tham gia hệ thống có trách nhiệm:
Cung cấp thông tin trung thực khi phát sinh thay đổi.
Phối hợp với LECOCE trong việc cập nhật và xác minh dữ liệu.
Không thực hiện hành vi làm sai lệch hoặc che giấu lịch sử quyền.
LECOCE có trách nhiệm:
Ghi nhận đầy đủ các sự kiện quản trị quyền.
Bảo đảm tính toàn vẹn, tính liên tục và khả năng truy vết của dữ liệu.
Quản lý, lưu trữ và bảo vệ lịch sử quyền theo quy định.
Chỉ cung cấp dữ liệu lịch sử cho các chủ thể có thẩm quyền hoặc theo quy định của pháp luật.
Điều 7. Kiểm soát và lưu vết
Toàn bộ quá trình quản lý lịch sử quyền và nhật ký quyền phải được ghi nhận đầy đủ, bao gồm:
Sự kiện phát sinh.
Chủ thể hoặc hệ thống thực hiện.
Thời điểm phát sinh.
Nội dung xử lý.
Phiên bản dữ liệu.
Căn cứ phát sinh.
Kết quả xử lý.
Nhật ký hệ thống.
Các dữ liệu này được lưu trữ trong suốt vòng đời quản trị của đối tượng quyền và là căn cứ phục vụ công tác kiểm tra, kiểm toán, quản lý rủi ro, giải trình và giải quyết tranh chấp.
Điều 8. Chuyển tiếp quy trình
Lịch sử quyền và nhật ký quyền được cập nhật xuyên suốt toàn bộ vòng đời của Hồ sơ quyền điện tử và không kết thúc tại một thời điểm cụ thể.
Dữ liệu được tiếp tục kế thừa, cập nhật và khai thác trong tất cả các quy trình quản trị quyền, quy trình quản lý nghĩa vụ bản quyền, quy trình phân phối tiền bản quyền, quy trình quản trị dữ liệu và các quy trình nghiệp vụ khác của LECOCE.
Việc quản lý lịch sử quyền và nhật ký quyền là cơ chế bảo đảm tính minh bạch, khả năng truy vết, khả năng kiểm chứng và trách nhiệm giải trình của toàn bộ hệ thống quản trị quyền và tuân thủ bản quyền LECOCE.
CÁC QUY TRÌNH QUẢN TRỊ QUYỀN KHÁC THEO YÊU CẦU VẬN HÀNH
Điều 1. Mục đích
Phụ lục này quy định nguyên tắc xây dựng và áp dụng các quy trình quản trị quyền khác nhằm đáp ứng yêu cầu vận hành thực tế của hệ thống LECOCE, bảo đảm toàn bộ hoạt động quản trị quyền được thực hiện theo quy trình thống nhất, minh bạch, có khả năng kiểm chứng, truy vết và mở rộng.
Các quy trình quy định tại Phụ lục này là bộ phận cấu thành của Hệ thống Quy trình Quản trị Quyền thuộc Bộ Quy tắc Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền LECOCE.
Điều 2. Nguyên tắc xây dựng quy trình
Các quy trình quản trị quyền của LECOCE phải được xây dựng theo các nguyên tắc sau:
Phù hợp với Bộ Quy tắc Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền LECOCE.
Tuân thủ quy định của pháp luật và các điều ước quốc tế có liên quan.
Bảo đảm tính thống nhất giữa quản trị quyền, quản trị dữ liệu và quản trị công nghệ.
Có khả năng số hóa, tự động hóa và tích hợp với các hệ thống công nghệ của LECOCE.
Bảo đảm mọi hoạt động đều có khả năng kiểm chứng, truy vết và giải trình.
Phù hợp với quy mô phát triển của hệ thống và yêu cầu quản trị rủi ro.
Điều 3. Danh mục các quy trình quản trị quyền
Ngoài các quy trình đã được ban hành, LECOCE có thể xây dựng và áp dụng các quy trình khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở:
I. Nhóm quy trình quản trị vòng đời quyền
Quy trình tiếp nhận yêu cầu cập nhật quyền.
Quy trình ghi nhận chuyển giao quyền.
Quy trình ghi nhận thừa kế quyền.
Quy trình ghi nhận đồng chủ sở hữu quyền.
Quy trình ghi nhận thay đổi phạm vi quyền.
Quy trình tạm khóa hoặc khôi phục Hồ sơ quyền điện tử.
Quy trình lưu trữ dài hạn Hồ sơ quyền điện tử.
II. Nhóm quy trình xác minh và kiểm chứng
Quy trình xác minh thông tin quyền theo yêu cầu của bên thứ ba.
Quy trình đối chiếu dữ liệu quyền với đối tác.
Quy trình xác minh dữ liệu thông qua API.
Quy trình rà soát dữ liệu định kỳ.
Quy trình phát hiện và xử lý dữ liệu trùng lặp.
Quy trình đánh giá chất lượng dữ liệu quyền.
III. Nhóm quy trình công bố và khai thác dữ liệu
Quy trình công bố thông tin quyền.
Quy trình cấp quyền tra cứu dữ liệu.
Quy trình cung cấp thông tin theo yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Quy trình chia sẻ dữ liệu với tổ chức đại diện tập thể quyền.
Quy trình kết nối và đồng bộ dữ liệu với đối tác.
IV. Nhóm quy trình quản trị hồ sơ
Quy trình quản lý phiên bản Hồ sơ quyền điện tử.
Quy trình hợp nhất hồ sơ.
Quy trình tách hồ sơ.
Quy trình khôi phục hồ sơ.
Quy trình lưu trữ hồ sơ.
Quy trình tiêu hủy dữ liệu theo quy định của pháp luật và chính sách lưu trữ của LECOCE.
V. Nhóm quy trình quản trị rủi ro
Quy trình phát hiện rủi ro về quyền.
Quy trình xử lý cảnh báo dữ liệu.
Quy trình quản lý hồ sơ có dấu hiệu tranh chấp.
Quy trình tạm dừng giao dịch quản trị.
Quy trình đánh giá tác động khi phát sinh rủi ro.
VI. Nhóm quy trình quản trị công nghệ
Quy trình quản lý LECOCE-ID.
Quy trình quản lý nhật ký quyền.
Quy trình quản lý lịch sử dữ liệu.
Quy trình đồng bộ dữ liệu.
Quy trình tích hợp API.
Quy trình kiểm toán dữ liệu.
Quy trình ứng dụng AI trong quản trị quyền.
Điều 4. Ban hành, sửa đổi và bổ sung quy trình
LECOCE có quyền ban hành mới, sửa đổi, bổ sung hoặc bãi bỏ các quy trình quản trị quyền khi:
Có sự thay đổi của pháp luật.
Có sự thay đổi về mô hình quản trị.
Có yêu cầu quản trị dữ liệu hoặc quản trị công nghệ.
Có yêu cầu quản lý rủi ro.
Có yêu cầu kết nối với đối tác hoặc hệ thống bên ngoài.
Có sự thay đổi về quy mô hoạt động của hệ thống.
Việc sửa đổi hoặc bổ sung quy trình không làm thay đổi hiệu lực của Bộ Quy tắc Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền LECOCE, trừ trường hợp sửa đổi các nguyên tắc nền tảng hoặc kiến trúc quản trị đã được quy định trong Bộ Quy tắc.
Điều 5. Nguyên tắc mở của Hệ thống Quy trình
Hệ thống Quy trình Quản trị Quyền của LECOCE được thiết kế theo kiến trúc mở, cho phép bổ sung các quy trình mới để đáp ứng yêu cầu quản trị phát sinh mà không cần thay đổi cấu trúc tổng thể của Bộ Quy tắc.
Mọi quy trình mới phải bảo đảm:
Phù hợp với triết lý và nguyên tắc quản trị của LECOCE.
Có sự liên kết với các quy chế, chính sách, tiêu chuẩn và quy trình hiện hành.
Có khả năng số hóa, tự động hóa và tích hợp vào nền tảng công nghệ.
Có khả năng kiểm chứng, truy vết và giải trình.
Bảo đảm tính thống nhất trong toàn bộ hệ sinh thái quản trị quyền.
Điều 6. Tổ chức thực hiện
Các quy trình quản trị quyền quy định tại Phụ lục này được áp dụng thống nhất trong toàn bộ hệ thống LECOCE và là cơ sở để xây dựng các quy trình nghiệp vụ chi tiết, quy trình tự động hóa, quy trình tích hợp API và các quy trình vận hành bằng trí tuệ nhân tạo.
Việc triển khai các quy trình phải gắn với Hồ sơ quyền điện tử, LECOCE-ID, Giấy công bố tác phẩm và ghi nhận quyền, Chứng thư điện tử, nhật ký quyền và các thành phần quản trị khác nhằm bảo đảm tính đồng bộ của toàn bộ hệ thống.
Thông qua cơ chế này, LECOCE duy trì khả năng thích ứng với sự phát triển của pháp luật, công nghệ và thị trường, hướng tới xây dựng một hệ thống quản trị quyền số hiện đại, minh bạch, có khả năng mở rộng và kết nối với các hệ sinh thái quản trị quyền trong nước và quốc tế.
QUY TRÌNH TUÂN THỦ BẢN QUYỀN
QUY TRÌNH TIẾP NHẬN YÊU CẦU TUÂN THỦ BẢN QUYỀN
Điều 1. Mục đích
Quy trình này quy định trình tự, thủ tục tiếp nhận các yêu cầu thực hiện nghĩa vụ bản quyền thông qua Cơ chế Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền Một cửa LECOCE, nhằm hỗ trợ các tổ chức, doanh nghiệp và cá nhân thực hiện đầy đủ nghĩa vụ bản quyền theo quy định của pháp luật.
Quy trình được xây dựng nhằm bảo đảm mọi yêu cầu tuân thủ bản quyền được tiếp nhận, quản lý, theo dõi và xử lý thống nhất; đồng thời tạo cơ sở cho việc xác định nghĩa vụ bản quyền, thực hiện thanh toán, quản lý Hồ sơ tuân thủ bản quyền và cấp Giấy xác nhận tuân thủ bản quyền.
Việc tiếp nhận yêu cầu tuân thủ bản quyền không đồng nghĩa với việc LECOCE cấp phép sử dụng tác phẩm, không thay thế chủ sở hữu quyền hoặc tổ chức đại diện tập thể quyền trong việc cấp phép, mà là hoạt động quản trị và hỗ trợ thực hiện nghĩa vụ bản quyền theo phạm vi chức năng của LECOCE.
Điều 2. Phạm vi áp dụng
Quy trình này áp dụng đối với các yêu cầu thực hiện nghĩa vụ bản quyền phát sinh từ việc sử dụng các đối tượng quyền, bao gồm nhưng không giới hạn ở:
Tác phẩm.
Cuộc biểu diễn.
Bản ghi âm, ghi hình.
Chương trình phát sóng.
Cơ sở dữ liệu.
Các đối tượng quyền khác theo quy định của pháp luật.
Đối tượng áp dụng bao gồm:
Doanh nghiệp.
Đài phát thanh, truyền hình.
Nền tảng số.
Đơn vị tổ chức sự kiện.
Nhà xuất bản.
Thư viện.
Trường học.
Tổ chức, cá nhân sử dụng tác phẩm.
Các chủ thể khác có nhu cầu thực hiện nghĩa vụ bản quyền.
Điều 3. Nguyên tắc thực hiện
Việc tiếp nhận yêu cầu tuân thủ bản quyền được thực hiện theo các nguyên tắc sau:
Một cửa, thống nhất và minh bạch.
Độc lập, trung lập và khách quan.
Tôn trọng quyền và lợi ích hợp pháp của tất cả các chủ thể liên quan.
Không phân biệt việc chủ sở hữu quyền đã hoặc chưa ủy quyền cho tổ chức đại diện tập thể quyền.
Không từ chối tiếp nhận yêu cầu nếu thuộc phạm vi hoạt động của LECOCE.
Mọi yêu cầu đều được ghi nhận, lưu vết và có khả năng kiểm chứng.
LECOCE hỗ trợ người sử dụng thực hiện nghĩa vụ bản quyền nhưng không làm thay trách nhiệm pháp lý của người sử dụng đối với việc khai thác tác phẩm.
Điều 4. Quy trình thực hiện
Bước 1. Tiếp nhận yêu cầu
LECOCE tiếp nhận yêu cầu thông qua:
Cổng dịch vụ công trực tuyến của LECOCE.
Nền tảng số của LECOCE.
API kết nối.
Hợp đồng dịch vụ.
Đối tác kết nối.
Thư điện tử hoặc các phương thức điện tử khác.
Các hình thức hợp pháp khác.
Thông tin tiếp nhận tối thiểu bao gồm:
Thông tin đơn vị sử dụng.
Danh mục tác phẩm hoặc đối tượng quyền.
Phạm vi sử dụng.
Hình thức khai thác.
Thời gian sử dụng.
Quy mô sử dụng.
Các thông tin cần thiết khác.
Bước 2. Kiểm tra tính đầy đủ
LECOCE kiểm tra:
Thành phần hồ sơ.
Thông tin bắt buộc.
Phạm vi sử dụng.
Danh mục tác phẩm.
Khả năng xác định nghĩa vụ bản quyền.
Trường hợp chưa đầy đủ, LECOCE yêu cầu bổ sung hoặc làm rõ thông tin.
Bước 3. Khởi tạo Hồ sơ tuân thủ bản quyền
Sau khi hồ sơ đáp ứng điều kiện tiếp nhận, hệ thống:
Tạo Hồ sơ tuân thủ bản quyền.
Cấp mã hồ sơ.
Ghi nhận đơn vị sử dụng.
Liên kết với LECOCE-ID (nếu có).
Ghi nhận nhật ký xử lý.
Hồ sơ này là cơ sở để quản lý toàn bộ quá trình thực hiện nghĩa vụ bản quyền.
Bước 4. Phân loại yêu cầu
LECOCE phân loại yêu cầu theo:
Loại đối tượng quyền.
Loại hình sử dụng.
Quy mô khai thác.
Chủ sở hữu quyền.
Tổ chức đại diện tập thể quyền (nếu có).
Phương thức thực hiện nghĩa vụ.
Kết quả phân loại là căn cứ để chuyển sang bước xác định nghĩa vụ bản quyền.
Bước 5. Chuyển tiếp xử lý
Sau khi hoàn thành việc tiếp nhận, Hồ sơ tuân thủ bản quyền được chuyển sang Quy trình xác định nghĩa vụ bản quyền.
Điều 5. Kết quả của quy trình
Sau khi hoàn thành quy trình này:
Yêu cầu tuân thủ bản quyền được ghi nhận chính thức.
Hồ sơ tuân thủ bản quyền được tạo lập.
Mã hồ sơ được cấp.
Thông tin được lưu trữ trong hệ thống LECOCE.
Hồ sơ đủ điều kiện để xác định nghĩa vụ bản quyền.
Điều 6. Trách nhiệm của các bên
Đơn vị sử dụng có trách nhiệm:
Cung cấp đầy đủ, trung thực thông tin về việc sử dụng tác phẩm.
Kịp thời bổ sung thông tin khi có yêu cầu.
Chịu trách nhiệm về tính chính xác của thông tin đã cung cấp.
LECOCE có trách nhiệm:
Tiếp nhận và quản lý hồ sơ theo đúng quy trình.
Bảo đảm tính bảo mật của dữ liệu.
Hướng dẫn đơn vị sử dụng hoàn thiện hồ sơ khi cần thiết.
Chuyển hồ sơ sang các quy trình nghiệp vụ tiếp theo.
Điều 7. Kiểm soát và lưu vết
Toàn bộ quá trình tiếp nhận phải được ghi nhận đầy đủ, bao gồm:
Thời điểm tiếp nhận.
Đơn vị sử dụng.
Danh mục đối tượng quyền.
Phạm vi sử dụng.
Hồ sơ và tài liệu kèm theo.
Người hoặc hệ thống xử lý.
Kết quả tiếp nhận.
Nhật ký hệ thống.
Các dữ liệu này được lưu trữ theo Tiêu chuẩn lưu trữ và truy vết của LECOCE và là căn cứ phục vụ kiểm toán, giải trình, xử lý tranh chấp và quản lý nghĩa vụ bản quyền.
Điều 8. Chuyển tiếp quy trình
Sau khi hoàn thành Quy trình tiếp nhận yêu cầu tuân thủ bản quyền, Hồ sơ tuân thủ bản quyền được chuyển sang Quy trình xác định nghĩa vụ bản quyền để xác định chủ thể quyền, phạm vi nghĩa vụ, phương thức thực hiện và cơ chế thanh toán bản quyền theo quy định của pháp luật, các hợp đồng, thỏa thuận ủy quyền hoặc cơ chế quản trị của LECOCE.
Trong trường hợp chưa xác định được chủ sở hữu quyền hoặc tổ chức đại diện tập thể quyền tại thời điểm tiếp nhận, LECOCE vẫn tiếp tục quản lý Hồ sơ tuân thủ bản quyền, đồng thời thực hiện các hoạt động xác minh, tìm kiếm chủ thể quyền và quản lý khoản tiền bản quyền theo Quy chế quản lý tài khoản tạm giữ và các quy định có liên quan của Bộ Quy tắc Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền LECOCE.
QUY TRÌNH XÁC ĐỊNH NGHĨA VỤ BẢN QUYỀN
Điều 1. Mục đích
Quy trình này quy định trình tự, thủ tục xác định nghĩa vụ bản quyền đối với các hoạt động khai thác, sử dụng đối tượng quyền thông qua Cơ chế Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền Một cửa LECOCE.
Quy trình nhằm xác định đầy đủ các chủ thể quyền có liên quan, phạm vi sử dụng, căn cứ phát sinh nghĩa vụ, mức nghĩa vụ bản quyền, phương thức thực hiện nghĩa vụ và cơ chế quản lý tiền bản quyền, bảo đảm việc thực hiện nghĩa vụ được minh bạch, có thể kiểm chứng và phù hợp với quy định của pháp luật.
Việc xác định nghĩa vụ bản quyền là hoạt động quản trị và hỗ trợ tuân thủ bản quyền của LECOCE, không phải là hoạt động cấp phép sử dụng tác phẩm hoặc xác lập quyền của chủ sở hữu quyền.
Điều 2. Phạm vi áp dụng
Quy trình này áp dụng đối với mọi Hồ sơ tuân thủ bản quyền đã được tiếp nhận trong hệ thống LECOCE, bao gồm:
Hoạt động phát thanh, truyền hình.
Hoạt động biểu diễn nghệ thuật.
Hoạt động tổ chức sự kiện.
Hoạt động khai thác trên nền tảng số.
Hoạt động sao chép, truyền đạt hoặc khai thác đối tượng quyền.
Hoạt động của doanh nghiệp, tổ chức, cơ quan, trường học, thư viện và các đơn vị sử dụng khác.
Các trường hợp phát sinh nghĩa vụ bản quyền theo quy định của pháp luật.
Điều 3. Nguyên tắc thực hiện
Việc xác định nghĩa vụ bản quyền được thực hiện theo các nguyên tắc sau:
Tuân thủ quy định của pháp luật về quyền tác giả, quyền liên quan và các quy định pháp luật có liên quan.
Căn cứ trên phạm vi khai thác thực tế của đơn vị sử dụng.
Xác định đầy đủ các chủ thể quyền có liên quan trên cơ sở dữ liệu hiện có.
Trường hợp chưa xác định được chủ sở hữu quyền hoặc tổ chức đại diện tập thể quyền, LECOCE vẫn tiếp tục ghi nhận nghĩa vụ và thực hiện các hoạt động xác minh theo quy định.
Việc xác định nghĩa vụ phải khách quan, minh bạch, có căn cứ và có khả năng kiểm chứng.
Mọi kết quả xác định nghĩa vụ đều được ghi nhận, lưu vết và cập nhật trong Hồ sơ tuân thủ bản quyền.
Điều 4. Quy trình thực hiện
Bước 1. Tiếp nhận Hồ sơ tuân thủ bản quyền
LECOCE tiếp nhận Hồ sơ tuân thủ bản quyền từ Quy trình tiếp nhận yêu cầu tuân thủ bản quyền và kiểm tra:
Danh mục tác phẩm hoặc đối tượng quyền.
Phạm vi sử dụng.
Thời gian sử dụng.
Quy mô khai thác.
Mục đích sử dụng.
Các thông tin có liên quan.
Bước 2. Xác định đối tượng quyền
LECOCE đối chiếu với cơ sở dữ liệu quyền để xác định:
Đối tượng quyền được sử dụng.
Chủ sở hữu quyền.
Đồng chủ sở hữu (nếu có).
Tổ chức đại diện tập thể quyền (nếu có).
Người được ủy quyền quản lý quyền.
Các chủ thể quyền khác có liên quan.
Bước 3. Xác định căn cứ phát sinh nghĩa vụ
LECOCE xác định nghĩa vụ bản quyền trên cơ sở:
Quy định của pháp luật.
Phạm vi khai thác thực tế.
Hợp đồng hoặc thỏa thuận của các bên.
Hợp đồng ủy quyền của chủ sở hữu quyền hoặc tổ chức đại diện tập thể quyền.
Biểu mức tiền bản quyền hoặc phương pháp tính áp dụng.
Các căn cứ hợp pháp khác.
Bước 4. Tính toán nghĩa vụ bản quyền
Căn cứ vào kết quả xác định, LECOCE thực hiện:
Xác định đối tượng phải thực hiện nghĩa vụ.
Xác định chủ thể được hưởng tiền bản quyền.
Xác định mức nghĩa vụ bản quyền.
Xác định phương thức thanh toán.
Xác định trường hợp phải quản lý tiền trong tài khoản tạm giữ.
Việc tính toán được thực hiện bằng hệ thống nghiệp vụ, công cụ hỗ trợ hoặc trí tuệ nhân tạo theo quy định của LECOCE, nhưng kết quả cuối cùng phải được kiểm tra theo cơ chế quản trị của hệ thống.
Bước 5. Xử lý trường hợp chưa xác định được chủ thể quyền
Đối với các khoản nghĩa vụ phát sinh nhưng chưa xác định được chủ sở hữu quyền hoặc tổ chức đại diện tập thể quyền:
Nghĩa vụ vẫn được ghi nhận.
Khoản tiền bản quyền được quản lý theo Quy chế quản lý tài khoản tạm giữ.
LECOCE tiếp tục thực hiện việc xác minh, tìm kiếm và đối soát chủ thể quyền.
Khi xác định được chủ thể quyền hợp pháp, việc phân phối được thực hiện theo quy định.
Bước 6. Ghi nhận kết quả
Sau khi hoàn thành việc xác định nghĩa vụ, hệ thống cập nhật:
Hồ sơ tuân thủ bản quyền.
Hồ sơ quyền điện tử (nếu có).
Nghĩa vụ bản quyền.
Danh mục chủ thể quyền.
Phương thức thanh toán.
Trạng thái xử lý.
Nhật ký hệ thống.
Bước 7. Chuyển tiếp quy trình
Hồ sơ được chuyển sang Quy trình đối soát việc sử dụng tác phẩm để kiểm tra việc khai thác thực tế trước khi xác nhận hoàn thành nghĩa vụ bản quyền.
Điều 5. Kết quả của quy trình
Sau khi hoàn thành quy trình này:
Nghĩa vụ bản quyền được xác định.
Chủ thể quyền được xác định trong phạm vi dữ liệu hiện có.
Mức nghĩa vụ bản quyền được tính toán.
Trường hợp chưa xác định được chủ thể quyền được ghi nhận và quản lý theo cơ chế tài khoản tạm giữ.
Hồ sơ đủ điều kiện để chuyển sang quy trình đối soát việc sử dụng tác phẩm.
Điều 6. Trách nhiệm của các bên
Đơn vị sử dụng có trách nhiệm:
Cung cấp trung thực thông tin về việc sử dụng đối tượng quyền.
Phối hợp với LECOCE trong quá trình xác định nghĩa vụ.
Thực hiện nghĩa vụ bản quyền theo kết quả xác định.
Chủ sở hữu quyền, tổ chức đại diện tập thể quyền và các bên liên quan có trách nhiệm:
Cung cấp dữ liệu quyền trong phạm vi quản lý.
Phối hợp xác minh khi có yêu cầu.
Chịu trách nhiệm về thông tin do mình cung cấp.
LECOCE có trách nhiệm:
Xác định nghĩa vụ bản quyền trên cơ sở dữ liệu, hợp đồng và căn cứ pháp lý hiện có.
Quản lý Hồ sơ tuân thủ bản quyền.
Quản lý các khoản tiền bản quyền theo đúng quy định.
Không xác lập quyền hoặc cấp phép sử dụng đối tượng quyền.
Điều 7. Kiểm soát và lưu vết
Toàn bộ quá trình xác định nghĩa vụ bản quyền phải được ghi nhận đầy đủ, bao gồm:
Hồ sơ tiếp nhận.
Danh mục đối tượng quyền.
Căn cứ xác định nghĩa vụ.
Phương pháp tính.
Kết quả tính toán.
Chủ thể quyền được xác định.
Trạng thái xử lý.
Nhật ký hệ thống.
Các dữ liệu này được lưu trữ theo Tiêu chuẩn lưu trữ và truy vết của LECOCE, phục vụ kiểm toán, giải trình, phân phối tiền bản quyền và giải quyết tranh chấp.
Điều 8. Chuyển tiếp quy trình
Sau khi hoàn thành Quy trình xác định nghĩa vụ bản quyền, Hồ sơ tuân thủ bản quyền được chuyển sang Quy trình đối soát việc sử dụng tác phẩm để xác nhận phạm vi khai thác thực tế, hoàn thiện cơ sở phân phối tiền bản quyền và cấp Giấy xác nhận tuân thủ bản quyền theo quy định của LECOCE.
Việc xác định nghĩa vụ bản quyền của LECOCE nhằm hỗ trợ người sử dụng thực hiện đầy đủ trách nhiệm bản quyền thông qua cơ chế quản trị một cửa; không làm thay đổi quyền và nghĩa vụ pháp lý của chủ sở hữu quyền, tổ chức đại diện tập thể quyền hoặc người sử dụng theo quy định của pháp luật.
QUY TRÌNH ĐỐI SOÁT VIỆC SỬ DỤNG TÁC PHẨM
Điều 1. Mục đích
Quy trình này quy định trình tự, thủ tục đối soát việc sử dụng tác phẩm và các đối tượng quyền nhằm xác nhận phạm vi khai thác thực tế, làm căn cứ thực hiện nghĩa vụ bản quyền, quản lý Hồ sơ tuân thủ bản quyền, phân phối tiền bản quyền và cấp Giấy xác nhận tuân thủ bản quyền.
Quy trình được xây dựng nhằm bảo đảm việc thực hiện nghĩa vụ bản quyền dựa trên dữ liệu sử dụng thực tế, minh bạch, có khả năng kiểm chứng, truy vết và phù hợp với quy định của pháp luật.
Hoạt động đối soát của LECOCE là hoạt động quản trị dữ liệu và quản trị tuân thủ bản quyền, không phải là hoạt động thanh tra, kiểm tra hoặc xử phạt vi phạm pháp luật.
Điều 2. Phạm vi áp dụng
Quy trình này áp dụng đối với việc đối soát các hoạt động sử dụng đối tượng quyền trong các trường hợp sau:
Phát thanh, truyền hình.
Biểu diễn nghệ thuật.
Tổ chức sự kiện.
Khai thác trên nền tảng số.
Sao chép, truyền đạt hoặc phổ biến tác phẩm.
Khai thác trong môi trường số hoặc môi trường trực tiếp.
Các hoạt động sử dụng đối tượng quyền khác theo quy định của pháp luật.
Điều 3. Nguyên tắc thực hiện
Việc đối soát được thực hiện theo các nguyên tắc sau:
Căn cứ trên dữ liệu sử dụng thực tế.
Khách quan, minh bạch và trung lập.
Có khả năng kiểm chứng và truy vết.
Tôn trọng quyền và lợi ích hợp pháp của các bên.
Kết hợp giữa đối soát tự động bằng công nghệ và kiểm tra nghiệp vụ khi cần thiết.
Không mặc định coi sự khác biệt dữ liệu là hành vi vi phạm mà phải được xác minh theo quy trình.
Điều 4. Quy trình thực hiện
Bước 1. Tiếp nhận dữ liệu đối soát
LECOCE tiếp nhận dữ liệu từ một hoặc nhiều nguồn, bao gồm:
Hồ sơ tuân thủ bản quyền.
Danh mục tác phẩm do đơn vị sử dụng khai báo.
Báo cáo phát sóng hoặc khai thác.
Nhật ký sử dụng.
Dữ liệu từ nền tảng số.
Dữ liệu từ tổ chức đại diện tập thể quyền.
Dữ liệu từ chủ sở hữu quyền.
Dữ liệu từ hệ thống AI, API hoặc các công cụ giám sát.
Các nguồn dữ liệu hợp pháp khác.
Bước 2. Đối chiếu dữ liệu
LECOCE thực hiện đối chiếu giữa:
Dữ liệu khai báo.
Dữ liệu sử dụng thực tế.
Hồ sơ quyền điện tử.
Dữ liệu của chủ sở hữu quyền.
Dữ liệu của tổ chức đại diện tập thể quyền.
Các nguồn dữ liệu đối chiếu khác.
Việc đối chiếu nhằm xác định mức độ phù hợp giữa hoạt động khai thác thực tế và nghĩa vụ bản quyền đã xác định.
Bước 3. Phân tích kết quả đối soát
Hệ thống phân tích và phân loại kết quả theo các trường hợp:
Dữ liệu phù hợp.
Dữ liệu cần bổ sung.
Dữ liệu có sai lệch.
Dữ liệu chưa xác minh được.
Dữ liệu có dấu hiệu bất thường.
LECOCE có thể sử dụng trí tuệ nhân tạo, công cụ phân tích dữ liệu hoặc các giải pháp công nghệ khác để hỗ trợ việc đối soát.
Bước 4. Làm rõ và hiệu chỉnh
Khi phát hiện sai lệch hoặc chưa đủ căn cứ, LECOCE có thể:
Yêu cầu đơn vị sử dụng giải trình.
Yêu cầu chủ sở hữu quyền hoặc tổ chức đại diện tập thể quyền cung cấp thông tin bổ sung.
Tiến hành xác minh bổ sung.
Điều chỉnh Hồ sơ tuân thủ bản quyền nếu có căn cứ.
Bước 5. Xác nhận kết quả đối soát
Sau khi hoàn thành việc đối chiếu và xử lý, LECOCE ghi nhận:
Phạm vi sử dụng đã được đối soát.
Danh mục đối tượng quyền được sử dụng.
Kết quả đối soát.
Các nghĩa vụ cần điều chỉnh (nếu có).
Trạng thái hoàn thành đối soát.
Bước 6. Cập nhật hồ sơ
Kết quả đối soát được cập nhật vào:
Hồ sơ tuân thủ bản quyền.
Hồ sơ quyền điện tử (nếu có).
Hồ sơ quản lý nghĩa vụ bản quyền.
Hồ sơ phân phối tiền bản quyền.
Nhật ký quyền.
Nhật ký hệ thống.
Bước 7. Chuyển tiếp quy trình
Sau khi hoàn thành đối soát, Hồ sơ tuân thủ bản quyền được chuyển sang Quy trình quản lý và xác nhận việc thực hiện nghĩa vụ bản quyền.
Điều 5. Kết quả của quy trình
Sau khi hoàn thành quy trình này:
Phạm vi sử dụng đối tượng quyền được đối soát.
Danh mục tác phẩm sử dụng được xác nhận trong phạm vi dữ liệu hiện có.
Hồ sơ tuân thủ bản quyền được cập nhật.
Các sai lệch (nếu có) được ghi nhận và xử lý.
Hồ sơ đủ điều kiện để xác nhận việc thực hiện nghĩa vụ bản quyền.
Điều 6. Trách nhiệm của các bên
Đơn vị sử dụng có trách nhiệm:
Cung cấp đầy đủ báo cáo sử dụng và dữ liệu khai thác.
Phối hợp giải trình khi có yêu cầu.
Chịu trách nhiệm về tính trung thực của dữ liệu đã cung cấp.
Chủ sở hữu quyền và tổ chức đại diện tập thể quyền có trách nhiệm:
Phối hợp cung cấp dữ liệu phục vụ đối soát.
Xác nhận hoặc làm rõ thông tin khi cần thiết.
Chịu trách nhiệm về dữ liệu do mình cung cấp.
LECOCE có trách nhiệm:
Tổ chức đối soát khách quan, trung lập và minh bạch.
Ghi nhận đầy đủ kết quả đối soát.
Quản lý dữ liệu phục vụ việc thực hiện nghĩa vụ bản quyền.
Không đưa ra kết luận về hành vi vi phạm pháp luật ngoài phạm vi chức năng của mình.
Điều 7. Kiểm soát và lưu vết
Toàn bộ quá trình đối soát phải được ghi nhận đầy đủ, bao gồm:
Dữ liệu đầu vào.
Nguồn dữ liệu.
Kết quả đối chiếu.
Các sai lệch được phát hiện.
Quá trình xử lý.
Kết quả cuối cùng.
Người hoặc hệ thống thực hiện.
Nhật ký hệ thống.
Các dữ liệu này được lưu trữ theo Tiêu chuẩn lưu trữ và truy vết của LECOCE, phục vụ kiểm toán, giải trình, phân phối tiền bản quyền và giải quyết khiếu nại, tranh chấp.
Điều 8. Chuyển tiếp quy trình
Sau khi hoàn thành Quy trình đối soát việc sử dụng tác phẩm, Hồ sơ tuân thủ bản quyền được chuyển sang Quy trình quản lý và xác nhận việc thực hiện nghĩa vụ bản quyền.
Kết quả đối soát là căn cứ để:
Xác định việc thực hiện nghĩa vụ bản quyền.
Điều chỉnh nghĩa vụ (nếu có).
Quản lý và phân phối tiền bản quyền.
Cấp Giấy xác nhận tuân thủ bản quyền.
Hỗ trợ giải trình với chủ sở hữu quyền, tổ chức đại diện tập thể quyền, nền tảng số hoặc cơ quan có thẩm quyền khi phát sinh yêu cầu liên quan đến quyền.
Việc đối soát của LECOCE là hoạt động quản trị tuân thủ bản quyền, không thay thế hoạt động giám định, thanh tra, xử lý vi phạm hoặc giải quyết tranh chấp của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
QUY TRÌNH QUẢN LÝ VÀ XÁC NHẬN VIỆC THỰC HIỆN NGHĨA VỤ BẢN QUYỀN
Điều 1. Mục đích
Quy trình này quy định trình tự, thủ tục quản lý và xác nhận việc thực hiện nghĩa vụ bản quyền của tổ chức, doanh nghiệp và cá nhân sử dụng đối tượng quyền thông qua Cơ chế Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền Một cửa LECOCE.
Quy trình nhằm ghi nhận việc hoàn thành nghĩa vụ bản quyền trên cơ sở hồ sơ, dữ liệu đối soát và các chứng từ thanh toán; đồng thời tạo căn cứ để quản lý tiền bản quyền, phân phối cho chủ sở hữu quyền hoặc tổ chức đại diện tập thể quyền và cấp Giấy xác nhận tuân thủ bản quyền.
Việc xác nhận của LECOCE là xác nhận việc thực hiện nghĩa vụ bản quyền trong phạm vi dữ liệu, hồ sơ và chứng từ được quản lý tại thời điểm xác nhận, không phải là văn bản cấp phép sử dụng đối tượng quyền hoặc xác nhận không tồn tại tranh chấp quyền.
Điều 2. Phạm vi áp dụng
Quy trình này áp dụng đối với các trường hợp đã hoàn thành Quy trình đối soát việc sử dụng tác phẩm và thuộc một trong các trường hợp sau:
Đã hoàn thành đầy đủ nghĩa vụ thanh toán bản quyền.
Đã thực hiện thanh toán thông qua LECOCE.
Đã thực hiện thanh toán trực tiếp cho chủ sở hữu quyền hoặc tổ chức đại diện tập thể quyền và có chứng từ chứng minh.
Đã thực hiện nghĩa vụ theo hợp đồng, thỏa thuận hoặc cơ chế quản lý được các bên chấp nhận.
Khoản tiền bản quyền được quản lý tại Tài khoản tạm giữ tiền bản quyền của LECOCE trong trường hợp chưa xác định được chủ sở hữu quyền hoặc chưa thể thực hiện phân phối.
Điều 3. Nguyên tắc thực hiện
Việc quản lý và xác nhận thực hiện nghĩa vụ bản quyền được thực hiện theo các nguyên tắc sau:
Dựa trên dữ liệu đã được đối soát và kiểm chứng.
Dựa trên chứng từ thanh toán hoặc căn cứ chứng minh việc thực hiện nghĩa vụ.
Minh bạch, khách quan và có khả năng truy vết.
Không xác nhận vượt quá phạm vi thông tin mà LECOCE quản lý.
Không làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quyền sở hữu trí tuệ của bất kỳ chủ thể nào.
Mọi kết quả xác nhận đều được lưu trữ trong Hồ sơ tuân thủ bản quyền.
Điều 4. Quy trình thực hiện
Bước 1. Tiếp nhận hồ sơ sau đối soát
LECOCE tiếp nhận Hồ sơ tuân thủ bản quyền sau khi hoàn thành đối soát, bao gồm:
Kết quả đối soát.
Danh mục đối tượng quyền.
Kết quả xác định nghĩa vụ bản quyền.
Chứng từ thanh toán hoặc tài liệu chứng minh việc thực hiện nghĩa vụ.
Các tài liệu có liên quan.
Bước 2. Kiểm tra việc thực hiện nghĩa vụ
LECOCE kiểm tra:
Mức nghĩa vụ phải thực hiện.
Khoản tiền đã thanh toán.
Chủ thể nhận thanh toán.
Chứng từ thanh toán.
Trạng thái tài khoản tạm giữ (nếu có).
Các nghĩa vụ còn tồn đọng.
Bước 3. Ghi nhận kết quả thực hiện nghĩa vụ
Căn cứ kết quả kiểm tra, LECOCE ghi nhận một trong các trạng thái sau:
Đã hoàn thành nghĩa vụ bản quyền.
Hoàn thành một phần nghĩa vụ bản quyền.
Đang thực hiện nghĩa vụ.
Chưa hoàn thành nghĩa vụ.
Đang chờ xác định chủ sở hữu quyền.
Đang quản lý tiền tại tài khoản tạm giữ.
Trạng thái khác theo quy định của LECOCE.
Bước 4. Cập nhật Hồ sơ tuân thủ bản quyền
Sau khi ghi nhận kết quả, hệ thống cập nhật:
Hồ sơ tuân thủ bản quyền.
Hồ sơ quyền điện tử (nếu có).
Hồ sơ quản lý nghĩa vụ bản quyền.
Hồ sơ phân phối tiền bản quyền.
Nhật ký quyền.
Nhật ký hệ thống.
Bước 5. Thông báo kết quả
LECOCE thông báo kết quả xác nhận cho đơn vị sử dụng và các bên liên quan theo phạm vi được phép.
Trường hợp nghĩa vụ chưa hoàn thành hoặc còn tồn tại vấn đề cần xử lý, LECOCE thông báo nội dung cần bổ sung hoặc hoàn thiện.
Bước 6. Chuyển tiếp quy trình
Sau khi việc thực hiện nghĩa vụ được ghi nhận, hồ sơ được chuyển sang Quy trình cấp Giấy xác nhận tuân thủ bản quyền hoặc quy trình nghiệp vụ khác có liên quan.
Điều 5. Kết quả của quy trình
Sau khi hoàn thành quy trình này:
Trạng thái thực hiện nghĩa vụ bản quyền được ghi nhận chính thức.
Hồ sơ tuân thủ bản quyền được cập nhật.
Các khoản tiền bản quyền được ghi nhận để phân phối hoặc tiếp tục quản lý theo quy định.
Hồ sơ đủ điều kiện để cấp Giấy xác nhận tuân thủ bản quyền hoặc tiếp tục xử lý theo quy trình phù hợp.
Điều 6. Trách nhiệm của các bên
Đơn vị sử dụng có trách nhiệm:
Thực hiện đầy đủ nghĩa vụ bản quyền.
Cung cấp chứng từ, tài liệu chứng minh việc thanh toán hoặc thực hiện nghĩa vụ.
Phối hợp với LECOCE trong quá trình xác nhận.
Chủ sở hữu quyền, tổ chức đại diện tập thể quyền và các bên nhận thanh toán có trách nhiệm:
Phối hợp xác nhận việc nhận tiền khi cần thiết.
Cung cấp thông tin trong phạm vi quản lý của mình.
LECOCE có trách nhiệm:
Kiểm tra và ghi nhận việc thực hiện nghĩa vụ bản quyền.
Quản lý Hồ sơ tuân thủ bản quyền.
Quản lý các khoản tiền bản quyền theo đúng quy định.
Không xác nhận những nội dung vượt quá phạm vi dữ liệu và chức năng của mình.
Điều 7. Kiểm soát và lưu vết
Toàn bộ quá trình quản lý và xác nhận việc thực hiện nghĩa vụ bản quyền phải được ghi nhận đầy đủ, bao gồm:
Hồ sơ tuân thủ bản quyền.
Kết quả đối soát.
Chứng từ thanh toán.
Trạng thái nghĩa vụ.
Kết quả xác nhận.
Người hoặc hệ thống thực hiện.
Thời điểm xác nhận.
Nhật ký hệ thống.
Các dữ liệu này được lưu trữ theo Tiêu chuẩn lưu trữ và truy vết của LECOCE và là căn cứ phục vụ kiểm toán, giải trình, phân phối tiền bản quyền và giải quyết khiếu nại, tranh chấp.
Điều 8. Chuyển tiếp quy trình
Sau khi hoàn thành Quy trình quản lý và xác nhận việc thực hiện nghĩa vụ bản quyền, hồ sơ được chuyển sang Quy trình cấp Giấy xác nhận tuân thủ bản quyền.
Trường hợp chưa đủ điều kiện cấp Giấy xác nhận, LECOCE tiếp tục quản lý hồ sơ, theo dõi việc hoàn thành nghĩa vụ hoặc xử lý theo các quy trình có liên quan.
Việc xác nhận của LECOCE là căn cứ chứng minh đơn vị sử dụng đã thực hiện hoặc đang thực hiện nghĩa vụ bản quyền thông qua Cơ chế Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền Một cửa, trên cơ sở hồ sơ, dữ liệu và chứng từ được LECOCE quản lý tại thời điểm xác nhận; không loại trừ quyền khiếu nại, yêu cầu hoặc tranh chấp hợp pháp của các chủ thể quyền theo quy định của pháp luật.
QUY TRÌNH CẤP GIẤY XÁC NHẬN TUÂN THỦ BẢN QUYỀN
Điều 1. Mục đích
Quy trình này quy định trình tự, thủ tục cấp Giấy xác nhận tuân thủ bản quyền cho tổ chức, doanh nghiệp hoặc cá nhân đã thực hiện nghĩa vụ bản quyền thông qua Cơ chế Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền Một cửa LECOCE.
Giấy xác nhận tuân thủ bản quyền là tài liệu do LECOCE phát hành nhằm ghi nhận việc đơn vị sử dụng đã thực hiện hoặc đang thực hiện nghĩa vụ bản quyền trên cơ sở hồ sơ, dữ liệu, chứng từ và kết quả quản trị được LECOCE quản lý tại thời điểm cấp.
Giấy xác nhận tuân thủ bản quyền không phải là giấy phép sử dụng tác phẩm, không xác lập quyền sở hữu trí tuệ, không thay thế văn bản cấp phép của chủ sở hữu quyền hoặc tổ chức đại diện tập thể quyền và không phải là quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Điều 2. Phạm vi áp dụng
Quy trình này áp dụng đối với các Hồ sơ tuân thủ bản quyền đã đáp ứng điều kiện cấp Giấy xác nhận, bao gồm:
Hồ sơ đã hoàn thành Quy trình quản lý và xác nhận việc thực hiện nghĩa vụ bản quyền.
Hồ sơ có đầy đủ dữ liệu, chứng từ và căn cứ xác nhận.
Hồ sơ không thuộc trường hợp bị tạm dừng xử lý hoặc đang có tranh chấp làm ảnh hưởng trực tiếp đến việc cấp Giấy xác nhận.
Các trường hợp khác theo quy định của LECOCE.
Điều 3. Nguyên tắc thực hiện
Việc cấp Giấy xác nhận tuân thủ bản quyền được thực hiện theo các nguyên tắc sau:
Chỉ cấp trên cơ sở Hồ sơ tuân thủ bản quyền đã được quản lý và đối soát theo quy định.
Bảo đảm tính trung thực, khách quan và minh bạch.
Nội dung xác nhận chỉ phản ánh tình trạng thực hiện nghĩa vụ bản quyền tại thời điểm cấp.
Mọi Giấy xác nhận đều được định danh, lưu trữ và có khả năng kiểm chứng thông qua hệ thống LECOCE.
Việc cấp Giấy xác nhận không làm hạn chế quyền khiếu nại, yêu cầu hoặc tranh chấp hợp pháp của các chủ thể quyền.
Điều 4. Quy trình thực hiện
Bước 1. Tiếp nhận hồ sơ đề nghị cấp Giấy xác nhận
LECOCE tiếp nhận Hồ sơ tuân thủ bản quyền sau khi đã hoàn thành Quy trình quản lý và xác nhận việc thực hiện nghĩa vụ bản quyền.
Hệ thống kiểm tra:
Trạng thái Hồ sơ tuân thủ bản quyền.
Kết quả xác nhận nghĩa vụ.
Chứng từ thanh toán.
Dữ liệu đối soát.
Điều kiện cấp Giấy xác nhận.
Bước 2. Kiểm tra điều kiện cấp
LECOCE kiểm tra:
Việc thực hiện nghĩa vụ bản quyền.
Tính đầy đủ của hồ sơ.
Tình trạng tranh chấp (nếu có).
Trạng thái khoản tiền bản quyền.
Các điều kiện khác theo Bộ Quy tắc và quy định của LECOCE.
Trường hợp chưa đáp ứng điều kiện, LECOCE thông báo để đơn vị sử dụng bổ sung hoặc tiếp tục hoàn thiện.
Bước 3. Tạo lập Giấy xác nhận tuân thủ bản quyền
Khi đủ điều kiện, hệ thống tạo lập Giấy xác nhận tuân thủ bản quyền, trong đó ghi nhận tối thiểu các thông tin sau:
Mã Giấy xác nhận.
LECOCE-ID (nếu có).
Thông tin đơn vị sử dụng.
Phạm vi sử dụng đối tượng quyền.
Thời gian thực hiện nghĩa vụ.
Trạng thái thực hiện nghĩa vụ.
Thời điểm cấp.
Mã tra cứu.
Các thông tin quản trị khác theo quy định của LECOCE.
Bước 4. Phát hành và lưu trữ
Giấy xác nhận tuân thủ bản quyền được:
Phát hành dưới dạng điện tử.
Liên kết với Hồ sơ tuân thủ bản quyền.
Liên kết với Hồ sơ quyền điện tử (nếu có).
Gắn mã tra cứu hoặc phương thức xác thực điện tử.
Lưu trữ trong hệ thống LECOCE.
Trường hợp cần thiết, LECOCE có thể phát hành bản giấy hoặc bản điện tử có chữ ký số theo quy định.
Bước 5. Công bố và tra cứu
Theo phạm vi được phép, LECOCE có thể:
Cho phép đơn vị sử dụng tra cứu Giấy xác nhận.
Cho phép chủ sở hữu quyền hoặc tổ chức đại diện tập thể quyền kiểm chứng tình trạng tuân thủ.
Hỗ trợ xác minh với nền tảng số hoặc đối tác thông qua mã tra cứu, API hoặc các phương thức xác thực khác.
Bước 6. Chuyển tiếp quản lý
Sau khi phát hành, Giấy xác nhận được lưu trong Hồ sơ tuân thủ bản quyền và tiếp tục được quản lý trong suốt thời hạn có hiệu lực hoặc theo vòng đời của hồ sơ.
Điều 5. Kết quả của quy trình
Sau khi hoàn thành quy trình này:
Giấy xác nhận tuân thủ bản quyền được cấp.
Hồ sơ tuân thủ bản quyền được cập nhật.
Trạng thái tuân thủ được ghi nhận trên hệ thống LECOCE.
Đơn vị sử dụng có cơ sở để chứng minh việc thực hiện nghĩa vụ bản quyền trong phạm vi xác nhận.
Điều 6. Trách nhiệm của các bên
Đơn vị sử dụng có trách nhiệm:
Cung cấp đầy đủ hồ sơ và chứng từ theo yêu cầu.
Chịu trách nhiệm về tính trung thực của thông tin.
Sử dụng Giấy xác nhận đúng mục đích.
LECOCE có trách nhiệm:
Kiểm tra điều kiện cấp Giấy xác nhận.
Phát hành Giấy xác nhận theo đúng quy trình.
Quản lý và lưu trữ Giấy xác nhận.
Hỗ trợ xác minh tính hợp lệ của Giấy xác nhận khi có yêu cầu.
Điều 7. Kiểm soát và lưu vết
Toàn bộ quá trình cấp Giấy xác nhận phải được ghi nhận đầy đủ, bao gồm:
Hồ sơ đề nghị cấp.
Kết quả kiểm tra.
Điều kiện cấp.
Mã Giấy xác nhận.
Thời điểm phát hành.
Người hoặc hệ thống thực hiện.
Trạng thái hiệu lực.
Nhật ký hệ thống.
Các dữ liệu này được lưu trữ theo Tiêu chuẩn lưu trữ và truy vết của LECOCE và là căn cứ phục vụ kiểm toán, giải trình, xác minh và giải quyết tranh chấp.
Điều 8. Hiệu lực của Giấy xác nhận tuân thủ bản quyền
Giấy xác nhận tuân thủ bản quyền có giá trị chứng minh rằng tại thời điểm cấp, đơn vị sử dụng đã thực hiện hoặc đang thực hiện nghĩa vụ bản quyền thông qua Cơ chế Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền Một cửa LECOCE, trên cơ sở hồ sơ, dữ liệu và chứng từ do LECOCE quản lý.
Giấy xác nhận không có giá trị:
Xác lập quyền sở hữu trí tuệ.
Thay thế hợp đồng cấp phép sử dụng đối tượng quyền.
Thay thế văn bản chấp thuận của chủ sở hữu quyền hoặc tổ chức đại diện tập thể quyền trong trường hợp pháp luật hoặc hợp đồng yêu cầu phải có.
Loại trừ quyền khiếu nại, yêu cầu hoặc khởi kiện của các chủ thể quyền theo quy định của pháp luật.
Trong trường hợp có thay đổi về dữ liệu, phát sinh tranh chấp hoặc xuất hiện căn cứ mới ảnh hưởng đến nội dung xác nhận, LECOCE có quyền cập nhật trạng thái, tạm dừng hiệu lực tra cứu hoặc thu hồi Giấy xác nhận theo quy định của Bộ Quy tắc Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền LECOCE, đồng thời thông báo cho các bên có liên quan.
QUY TRÌNH TIẾP NHẬN VÀ XỬ LÝ YÊU CẦU TỪ CHỦ SỞ HỮU QUYỀN
Điều 1. Mục đích
Quy trình này quy định trình tự, thủ tục tiếp nhận, quản lý và xử lý các yêu cầu từ chủ sở hữu quyền, người được ủy quyền hợp pháp hoặc tổ chức đại diện tập thể quyền liên quan đến việc quản trị quyền và tuân thủ bản quyền trong hệ thống LECOCE.
Quy trình nhằm bảo đảm mọi yêu cầu của chủ thể quyền được tiếp nhận, xử lý minh bạch, đúng thẩm quyền, có khả năng kiểm chứng và truy vết; đồng thời tạo cơ chế phối hợp giữa chủ sở hữu quyền, người sử dụng, tổ chức đại diện tập thể quyền và LECOCE trong quá trình thực hiện nghĩa vụ bản quyền.
Việc tiếp nhận và xử lý yêu cầu của LECOCE là hoạt động quản trị và điều phối theo phạm vi chức năng của mình, không thay thế hoạt động giải quyết tranh chấp hoặc thực thi quyền của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Điều 2. Phạm vi áp dụng
Quy trình này áp dụng đối với các yêu cầu do:
Chủ sở hữu quyền.
Đồng chủ sở hữu quyền.
Người được chủ sở hữu quyền ủy quyền hợp pháp.
Tổ chức đại diện tập thể quyền.
Tổ chức hoặc cá nhân được pháp luật cho phép thực hiện quyền liên quan.
gửi đến LECOCE, bao gồm nhưng không giới hạn ở các yêu cầu sau:
Xác nhận thông tin quyền.
Cập nhật hoặc điều chỉnh dữ liệu quyền.
Ghi nhận việc chuyển giao hoặc thay đổi quyền.
Đề nghị thực hiện hoặc đối soát nghĩa vụ bản quyền.
Đề nghị phân phối tiền bản quyền.
Đề nghị cung cấp thông tin về việc sử dụng tác phẩm.
Đề nghị hỗ trợ xử lý yêu cầu với đơn vị sử dụng hoặc nền tảng số.
Các yêu cầu quản trị quyền khác thuộc phạm vi hoạt động của LECOCE.
Điều 3. Nguyên tắc thực hiện
Việc tiếp nhận và xử lý yêu cầu được thực hiện theo các nguyên tắc sau:
Đúng thẩm quyền.
Khách quan.
Trung lập.
Minh bạch.
Bình đẳng giữa các chủ thể quyền.
Có căn cứ pháp lý hoặc căn cứ nghiệp vụ.
Có khả năng kiểm chứng và truy vết.
Không làm ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể khác.
Điều 4. Quy trình thực hiện
Bước 1. Tiếp nhận yêu cầu
LECOCE tiếp nhận yêu cầu thông qua:
Cổng dịch vụ trực tuyến.
Hồ sơ điện tử.
API.
Thư điện tử.
Văn bản.
Hợp đồng hoặc thỏa thuận hợp tác.
Các hình thức hợp pháp khác.
Hệ thống ghi nhận:
Chủ thể gửi yêu cầu.
Nội dung yêu cầu.
Hồ sơ kèm theo.
Thời điểm tiếp nhận.
Mã yêu cầu.
Bước 2. Kiểm tra điều kiện xử lý
LECOCE kiểm tra:
Tư cách của người yêu cầu.
Phạm vi quyền.
Căn cứ pháp lý hoặc căn cứ ủy quyền.
Hồ sơ, tài liệu kèm theo.
Thẩm quyền xử lý của LECOCE.
Trường hợp yêu cầu chưa đầy đủ, LECOCE thông báo để bổ sung.
Trường hợp yêu cầu vượt quá phạm vi chức năng, LECOCE hướng dẫn chủ thể thực hiện theo cơ chế hoặc cơ quan có thẩm quyền phù hợp.
Bước 3. Phân loại yêu cầu
Sau khi đủ điều kiện, LECOCE phân loại yêu cầu theo nhóm nghiệp vụ, bao gồm:
Quản trị quyền.
Tuân thủ bản quyền.
Quản lý nghĩa vụ bản quyền.
Phân phối tiền bản quyền.
Quản trị dữ liệu.
Khiếu nại hoặc tranh chấp.
Hỗ trợ giải trình.
Các nhóm nghiệp vụ khác.
Bước 4. Xử lý yêu cầu
Căn cứ từng loại yêu cầu, LECOCE thực hiện một hoặc nhiều hoạt động sau:
Cập nhật Hồ sơ quyền điện tử.
Xác minh dữ liệu.
Đối soát việc sử dụng tác phẩm.
Đối chiếu nghĩa vụ bản quyền.
Quản lý hoặc phân phối tiền bản quyền.
Phối hợp với đơn vị sử dụng.
Phối hợp với tổ chức đại diện tập thể quyền.
Phối hợp với đối tác dữ liệu hoặc nền tảng số.
Chuyển sang quy trình nghiệp vụ có liên quan.
Trong quá trình xử lý, LECOCE có thể yêu cầu các bên bổ sung thông tin hoặc tài liệu để làm rõ nội dung yêu cầu.
Bước 5. Ghi nhận kết quả
Sau khi xử lý, LECOCE cập nhật:
Kết quả xử lý.
Hồ sơ quyền điện tử.
Hồ sơ tuân thủ bản quyền.
Hồ sơ phân phối tiền bản quyền.
Nhật ký quyền.
Nhật ký hệ thống.
Bước 6. Thông báo kết quả
LECOCE thông báo kết quả xử lý cho chủ thể yêu cầu và các bên có liên quan trong phạm vi được phép.
Điều 5. Kết quả của quy trình
Sau khi hoàn thành quy trình này:
Yêu cầu của chủ sở hữu quyền được xử lý hoặc chuyển xử lý theo đúng thẩm quyền.
Hồ sơ quản trị được cập nhật.
Dữ liệu được điều chỉnh hoặc bổ sung (nếu có).
Các quy trình nghiệp vụ liên quan được kích hoạt khi cần thiết.
Điều 6. Trách nhiệm của các bên
Chủ sở hữu quyền, người được ủy quyền hoặc tổ chức đại diện tập thể quyền có trách nhiệm:
Cung cấp thông tin, tài liệu trung thực.
Chứng minh tư cách và phạm vi quyền khi có yêu cầu.
Phối hợp với LECOCE trong quá trình xử lý.
LECOCE có trách nhiệm:
Tiếp nhận và xử lý yêu cầu đúng quy trình.
Bảo vệ dữ liệu của các bên.
Không xử lý vượt quá phạm vi chức năng và thẩm quyền.
Lưu trữ đầy đủ lịch sử xử lý.
Điều 7. Kiểm soát và lưu vết
Toàn bộ quá trình tiếp nhận và xử lý yêu cầu phải được ghi nhận đầy đủ, bao gồm:
Chủ thể yêu cầu.
Nội dung yêu cầu.
Hồ sơ và tài liệu kèm theo.
Quá trình xử lý.
Kết quả xử lý.
Người hoặc hệ thống thực hiện.
Thời điểm xử lý.
Nhật ký hệ thống.
Các dữ liệu này được lưu trữ theo Tiêu chuẩn lưu trữ và truy vết của LECOCE và là căn cứ phục vụ kiểm toán, giải trình, giải quyết khiếu nại, tranh chấp và quản trị hệ thống.
Điều 8. Chuyển tiếp quy trình
Sau khi hoàn thành Quy trình tiếp nhận và xử lý yêu cầu từ chủ sở hữu quyền, hồ sơ được lưu trữ hoặc chuyển sang các quy trình nghiệp vụ tương ứng như:
Quy trình xác minh chủ sở hữu quyền.
Quy trình cập nhật, điều chỉnh hoặc chấm dứt Hồ sơ quyền.
Quy trình quản lý và phân phối tiền bản quyền.
Quy trình tiếp nhận và giải quyết khiếu nại, phản ánh và tranh chấp.
Quy trình hỗ trợ giải trình với nền tảng số hoặc đối tác.
Các quy trình khác theo Bộ Quy tắc Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền LECOCE.
Việc xử lý yêu cầu của LECOCE nhằm bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của chủ sở hữu quyền trong phạm vi chức năng quản trị của hệ thống; không làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quyền sở hữu trí tuệ, không thay thế hoạt động cấp phép, giải quyết tranh chấp hoặc thực thi quyền của cơ quan nhà nước và các chủ thể có thẩm quyền theo quy định của pháp luật.
QUY TRÌNH HỖ TRỢ GIẢI TRÌNH VỚI CÁC NỀN TẢNG SỐ HOẶC ĐỐI TÁC KHI PHÁT SINH YÊU CẦU LIÊN QUAN ĐẾN QUYỀN
Điều 1. Mục đích
Quy trình này quy định trình tự, thủ tục để LECOCE hỗ trợ tổ chức, doanh nghiệp và cá nhân thực hiện việc giải trình với các nền tảng số, đối tác hoặc các chủ thể có liên quan khi phát sinh yêu cầu về quyền, bản quyền hoặc nghĩa vụ bản quyền.
Quy trình nhằm bảo đảm việc giải trình được thực hiện trên cơ sở hồ sơ, dữ liệu và chứng cứ điện tử do LECOCE quản lý; góp phần hỗ trợ người sử dụng chứng minh việc thực hiện nghĩa vụ bản quyền, hạn chế rủi ro phát sinh trong quá trình khai thác đối tượng quyền trên môi trường số.
Việc hỗ trợ giải trình của LECOCE không phải là hoạt động đại diện theo pháp luật, không thay thế hoạt động tố tụng, không bảo đảm kết quả xử lý của nền tảng số hoặc đối tác và không thay thế quyền quyết định của các chủ thể có thẩm quyền.
Điều 2. Phạm vi áp dụng
Quy trình này áp dụng khi phát sinh yêu cầu giải trình từ:
Nền tảng chia sẻ nội dung số.
Nền tảng mạng xã hội.
Nền tảng phát thanh, truyền hình hoặc truyền dẫn nội dung.
Nền tảng phát nhạc, phát video.
Đối tác khai thác nội dung.
Tổ chức đại diện tập thể quyền.
Chủ sở hữu quyền.
Đối tác dữ liệu.
Các tổ chức, cá nhân khác có yêu cầu hợp pháp liên quan đến quyền.
Điều 3. Nguyên tắc thực hiện
Việc hỗ trợ giải trình được thực hiện theo các nguyên tắc sau:
Khách quan, trung lập và minh bạch.
Dựa trên dữ liệu và chứng cứ do LECOCE quản lý.
Không xác nhận vượt quá phạm vi dữ liệu hoặc chức năng của LECOCE.
Tôn trọng quyền và lợi ích hợp pháp của tất cả các bên.
Có khả năng kiểm chứng và truy vết.
Tuân thủ quy định của pháp luật, điều khoản của nền tảng số và các thỏa thuận có liên quan.
Điều 4. Quy trình thực hiện
Bước 1. Tiếp nhận yêu cầu hỗ trợ
LECOCE tiếp nhận yêu cầu hỗ trợ giải trình từ:
Đơn vị sử dụng.
Chủ sở hữu quyền.
Người được ủy quyền.
Tổ chức đại diện tập thể quyền.
Đối tác.
Nền tảng số.
Các chủ thể khác theo quy định.
Yêu cầu phải nêu rõ:
Nội dung cần giải trình.
Nền tảng hoặc đối tác liên quan.
Hồ sơ, thông báo hoặc yêu cầu của bên thứ ba.
Tài liệu chứng minh kèm theo (nếu có).
Bước 2. Kiểm tra hồ sơ
LECOCE kiểm tra:
Hồ sơ tuân thủ bản quyền.
Hồ sơ quyền điện tử.
Giấy công bố tác phẩm và ghi nhận quyền.
Giấy xác nhận tuân thủ bản quyền.
Chứng thư điện tử.
Hồ sơ thanh toán.
Hồ sơ phân phối tiền bản quyền.
Các dữ liệu và chứng cứ điện tử khác.
Bước 3. Đối chiếu và đánh giá
LECOCE đối chiếu:
Nội dung yêu cầu giải trình.
Dữ liệu trong hệ thống.
Hồ sơ đã lưu trữ.
Chứng từ thanh toán.
Kết quả đối soát.
Lịch sử quyền.
Nhật ký quyền.
Các tài liệu liên quan.
Khi cần thiết, LECOCE có thể phối hợp với chủ sở hữu quyền, tổ chức đại diện tập thể quyền hoặc đơn vị sử dụng để bổ sung thông tin.
Bước 4. Chuẩn bị hồ sơ giải trình
Căn cứ kết quả đối chiếu, LECOCE chuẩn bị một hoặc nhiều tài liệu sau:
Báo cáo giải trình.
Văn bản xác nhận dữ liệu do LECOCE quản lý.
Giấy xác nhận tuân thủ bản quyền.
Hồ sơ quyền điện tử.
Chứng thư điện tử.
Chứng từ thanh toán.
Nhật ký quyền.
Chứng cứ điện tử.
Các tài liệu khác theo yêu cầu.
LECOCE chỉ xác nhận các nội dung thuộc phạm vi dữ liệu và hoạt động quản trị của mình.
Bước 5. Hỗ trợ gửi giải trình
Theo đề nghị của đơn vị sử dụng hoặc chủ thể có liên quan, LECOCE có thể:
Hỗ trợ chuẩn bị nội dung giải trình.
Hỗ trợ gửi hồ sơ giải trình đến nền tảng số hoặc đối tác.
Hỗ trợ xác minh thông tin khi có yêu cầu.
Phối hợp trao đổi trong phạm vi chức năng và thỏa thuận giữa các bên.
Việc gửi hồ sơ giải trình không đồng nghĩa với việc LECOCE cam kết nền tảng hoặc đối tác sẽ chấp nhận nội dung giải trình.
Bước 6. Ghi nhận và lưu trữ
Toàn bộ quá trình hỗ trợ giải trình được cập nhật vào:
Hồ sơ tuân thủ bản quyền.
Hồ sơ quyền điện tử.
Nhật ký quyền.
Nhật ký hệ thống.
Điều 5. Kết quả của quy trình
Sau khi hoàn thành quy trình này:
Hồ sơ giải trình được chuẩn bị đầy đủ.
Đơn vị sử dụng hoặc chủ thể yêu cầu có cơ sở để làm việc với nền tảng số hoặc đối tác.
Hồ sơ quản trị của LECOCE được cập nhật.
Lịch sử giải trình được lưu trữ và có khả năng truy vết.
Điều 6. Trách nhiệm của các bên
Đơn vị sử dụng hoặc chủ thể yêu cầu có trách nhiệm:
Cung cấp đầy đủ thông tin và tài liệu.
Phối hợp với LECOCE trong quá trình giải trình.
Chịu trách nhiệm về các thông tin do mình cung cấp.
LECOCE có trách nhiệm:
Hỗ trợ giải trình trong phạm vi chức năng của mình.
Bảo đảm tính chính xác của dữ liệu do LECOCE quản lý.
Không cam kết hoặc bảo đảm kết quả xử lý của nền tảng số hoặc đối tác.
Bảo vệ dữ liệu và thông tin của các bên theo quy định.
Điều 7. Kiểm soát và lưu vết
Toàn bộ quá trình hỗ trợ giải trình phải được ghi nhận đầy đủ, bao gồm:
Yêu cầu giải trình.
Hồ sơ và tài liệu sử dụng.
Nội dung giải trình.
Hồ sơ đã cung cấp.
Quá trình phối hợp.
Kết quả xử lý.
Người hoặc hệ thống thực hiện.
Nhật ký hệ thống.
Các dữ liệu này được lưu trữ theo Tiêu chuẩn lưu trữ và truy vết của LECOCE, phục vụ kiểm toán, giải trình, quản lý rủi ro và giải quyết tranh chấp.
Điều 8. Giá trị của hoạt động hỗ trợ giải trình
Hoạt động hỗ trợ giải trình của LECOCE nhằm chứng minh rằng đơn vị sử dụng đã hoặc đang thực hiện nghĩa vụ bản quyền thông qua Cơ chế Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền Một cửa, trên cơ sở hồ sơ, dữ liệu và chứng cứ điện tử được LECOCE quản lý.
Các tài liệu do LECOCE cung cấp trong quá trình giải trình phản ánh tình trạng dữ liệu và tình trạng tuân thủ tại thời điểm phát hành, không phải là:
Quyết định xác định quyền sở hữu trí tuệ.
Quyết định giải quyết tranh chấp.
Quyết định xử lý vi phạm.
Văn bản có giá trị bắt buộc đối với nền tảng số, đối tác hoặc cơ quan nhà nước.
LECOCE chỉ chịu trách nhiệm về tính trung thực, đầy đủ và khả năng kiểm chứng của dữ liệu thuộc phạm vi mình quản lý, đồng thời phối hợp thiện chí với các bên để hỗ trợ quá trình giải trình, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người sử dụng, chủ sở hữu quyền và các chủ thể liên quan.
QUY TRÌNH QUẢN LÝ TÀI CHÍNH BẢN QUYỀN
QUY TRÌNH TIẾP NHẬN VÀ QUẢN LÝ TIỀN BẢN QUYỀN
Điều 1. Mục đích
Quy trình này quy định trình tự, thủ tục tiếp nhận, quản lý và theo dõi các khoản tiền bản quyền được thanh toán thông qua Cơ chế Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền Một cửa LECOCE nhằm bảo đảm việc quản lý tài chính bản quyền được minh bạch, chính xác, có khả năng kiểm chứng và truy vết.
Quy trình là cơ sở để ghi nhận nghĩa vụ tài chính của đơn vị sử dụng, phục vụ đối soát, phân phối tiền bản quyền, quản lý tài khoản tạm giữ và quyết toán theo quy định của pháp luật, hợp đồng và Bộ Quy tắc Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền LECOCE.
Việc tiếp nhận và quản lý tiền bản quyền của LECOCE không làm phát sinh quyền sở hữu của LECOCE đối với các khoản tiền bản quyền, trừ phần phí dịch vụ, chi phí quản lý hoặc các khoản khác được các bên thỏa thuận hoặc pháp luật cho phép.
Điều 2. Phạm vi áp dụng
Quy trình này áp dụng đối với các khoản tiền bản quyền phát sinh từ:
Việc thực hiện nghĩa vụ bản quyền của tổ chức, doanh nghiệp và cá nhân sử dụng đối tượng quyền.
Các khoản tiền bản quyền được thanh toán theo hợp đồng, thỏa thuận hoặc cơ chế ủy quyền.
Các khoản tiền bản quyền do LECOCE tiếp nhận để phân phối cho chủ sở hữu quyền hoặc tổ chức đại diện tập thể quyền.
Các khoản tiền được tạm giữ theo quy định của Bộ Quy tắc.
Các khoản tiền khác liên quan đến hoạt động quản trị quyền theo quy định của pháp luật và Bộ Quy tắc.
Điều 3. Nguyên tắc thực hiện
Việc tiếp nhận và quản lý tiền bản quyền được thực hiện theo các nguyên tắc sau:
Công khai, minh bạch và có thể kiểm chứng.
Quản lý riêng biệt giữa tiền bản quyền và tài sản của LECOCE.
Mọi khoản thu phải có căn cứ, chứng từ và hồ sơ quản trị tương ứng.
Mọi giao dịch tài chính phải được ghi nhận đầy đủ, có khả năng truy vết và đối soát.
Tiền bản quyền chỉ được sử dụng đúng mục đích theo quy định của pháp luật, hợp đồng, thỏa thuận hoặc cơ chế quản trị của LECOCE.
LECOCE không được sử dụng tiền bản quyền của chủ sở hữu quyền cho mục đích khác, trừ trường hợp được pháp luật hoặc chủ thể có quyền cho phép.
Điều 4. Quy trình thực hiện
Bước 1. Tiếp nhận khoản thanh toán
LECOCE tiếp nhận khoản thanh toán từ:
Đơn vị sử dụng.
Đối tác.
Tổ chức đại diện tập thể quyền.
Chủ sở hữu quyền.
Các chủ thể khác theo hợp đồng hoặc quy định của pháp luật.
Khoản thanh toán được tiếp nhận thông qua:
Chuyển khoản ngân hàng.
Cổng thanh toán điện tử.
Hệ thống thanh toán tích hợp.
Các phương thức thanh toán hợp pháp khác.
Bước 2. Kiểm tra thông tin thanh toán
LECOCE kiểm tra:
Hồ sơ tuân thủ bản quyền.
Nội dung thanh toán.
Số tiền.
Đối tượng thanh toán.
Căn cứ thanh toán.
Chứng từ giao dịch.
Mã giao dịch.
Trường hợp có sai lệch, hệ thống ghi nhận để xử lý theo quy trình nghiệp vụ tương ứng.
Bước 3. Ghi nhận giao dịch
Sau khi xác nhận giao dịch hợp lệ, hệ thống:
Ghi nhận khoản tiền bản quyền.
Cập nhật Hồ sơ tuân thủ bản quyền.
Cập nhật Hồ sơ quản lý tiền bản quyền.
Ghi nhận nhật ký tài chính.
Liên kết với LECOCE-ID và Hồ sơ quyền điện tử (nếu có).
Bước 4. Phân loại khoản tiền
LECOCE phân loại khoản tiền theo từng nhóm quản trị, bao gồm:
Khoản đủ điều kiện để phân phối.
Khoản đang chờ đối soát.
Khoản thuộc tài khoản tạm giữ.
Khoản cần xử lý bổ sung.
Khoản phải hoàn trả.
Khoản phí dịch vụ hoặc chi phí quản lý theo hợp đồng.
Các khoản khác theo quy định.
Bước 5. Quản lý khoản tiền
Các khoản tiền bản quyền được quản lý theo trạng thái tương ứng cho đến khi:
Hoàn thành đối soát.
Xác định chủ thể được hưởng.
Thực hiện phân phối.
Hoàn trả.
Điều chỉnh.
Hoặc xử lý theo quy định của pháp luật và Bộ Quy tắc.
Bước 6. Chuyển tiếp quy trình
Sau khi ghi nhận và quản lý khoản tiền, hồ sơ được chuyển sang Quy trình đối soát dữ liệu thanh toán.
Điều 5. Kết quả của quy trình
Sau khi hoàn thành quy trình này:
Khoản tiền bản quyền được tiếp nhận hợp lệ.
Hồ sơ tài chính bản quyền được tạo lập hoặc cập nhật.
Giao dịch được ghi nhận trong hệ thống.
Trạng thái khoản tiền được xác định.
Hồ sơ đủ điều kiện để thực hiện đối soát dữ liệu thanh toán.
Điều 6. Trách nhiệm của các bên
Đơn vị thanh toán có trách nhiệm:
Thanh toán đầy đủ, đúng thời hạn và đúng nội dung.
Cung cấp chứng từ hoặc thông tin thanh toán khi có yêu cầu.
Chịu trách nhiệm về tính chính xác của thông tin thanh toán.
LECOCE có trách nhiệm:
Tiếp nhận và quản lý khoản tiền theo đúng quy định.
Quản lý riêng biệt tiền bản quyền với tài sản của LECOCE.
Ghi nhận đầy đủ lịch sử giao dịch.
Bảo đảm tính minh bạch và khả năng kiểm chứng của các khoản tiền được quản lý.
Điều 7. Kiểm soát và lưu vết
Toàn bộ quá trình tiếp nhận và quản lý tiền bản quyền phải được ghi nhận đầy đủ, bao gồm:
Thông tin người thanh toán.
Số tiền.
Thời điểm thanh toán.
Chứng từ giao dịch.
Mục đích thanh toán.
Trạng thái khoản tiền.
Người hoặc hệ thống xử lý.
Nhật ký tài chính và nhật ký hệ thống.
Các dữ liệu này được lưu trữ theo Tiêu chuẩn lưu trữ và truy vết của LECOCE, phục vụ kiểm toán, đối soát, phân phối tiền bản quyền, quyết toán và giải quyết tranh chấp.
Điều 8. Chuyển tiếp quy trình
Sau khi hoàn thành Quy trình tiếp nhận và quản lý tiền bản quyền, hồ sơ được chuyển sang Quy trình đối soát dữ liệu thanh toán để xác minh sự phù hợp giữa khoản tiền đã tiếp nhận, nghĩa vụ bản quyền, đối tượng quyền và các chủ thể có liên quan.
Việc tiếp nhận và quản lý tiền bản quyền của LECOCE được thực hiện trên cơ sở hợp đồng, thỏa thuận, cơ chế ủy quyền hoặc cơ chế quản trị tuân thủ bản quyền; LECOCE có trách nhiệm quản lý an toàn, minh bạch và đúng mục đích các khoản tiền trong thời gian quản lý, đồng thời thực hiện phân phối, hoàn trả hoặc xử lý theo đúng quy định của pháp luật và Bộ Quy tắc Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền LECOCE.
QUY TRÌNH ĐỐI SOÁT DỮ LIỆU THANH TOÁN
Điều 1. Mục đích
Quy trình này quy định trình tự, thủ tục đối soát dữ liệu thanh toán đối với các khoản tiền bản quyền được quản lý thông qua Cơ chế Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền Một cửa LECOCE nhằm bảo đảm tính chính xác, đầy đủ và thống nhất giữa nghĩa vụ bản quyền, khoản tiền đã tiếp nhận và dữ liệu quản trị quyền.
Quy trình là cơ sở để xác định khoản tiền đủ điều kiện phân phối, khoản tiền cần điều chỉnh, khoản tiền cần hoàn trả hoặc khoản tiền phải chuyển vào tài khoản tạm giữ.
Điều 2. Phạm vi áp dụng
Quy trình này áp dụng đối với toàn bộ các khoản tiền bản quyền do LECOCE quản lý, bao gồm:
Khoản tiền đã được đơn vị sử dụng thanh toán.
Khoản tiền nhận từ tổ chức đại diện tập thể quyền.
Khoản tiền nhận theo hợp đồng hoặc cơ chế ủy quyền.
Khoản tiền đang quản lý tại tài khoản tạm giữ.
Khoản tiền đang chờ xác minh hoặc điều chỉnh.
Các khoản tiền khác thuộc phạm vi quản lý của LECOCE.
Điều 3. Nguyên tắc thực hiện
Việc đối soát dữ liệu thanh toán được thực hiện theo các nguyên tắc sau:
Dựa trên dữ liệu gốc và chứng từ hợp lệ.
Đối chiếu đa nguồn để bảo đảm tính chính xác.
Minh bạch, khách quan và có khả năng kiểm chứng.
Mọi kết quả đối soát phải được ghi nhận và lưu vết.
Không thực hiện phân phối tiền bản quyền khi chưa hoàn thành việc đối soát, trừ trường hợp pháp luật hoặc hợp đồng có quy định khác.
Điều 4. Quy trình thực hiện
Bước 1. Tiếp nhận hồ sơ đối soát
LECOCE tiếp nhận:
Hồ sơ quản lý tiền bản quyền.
Hồ sơ tuân thủ bản quyền.
Chứng từ thanh toán.
Kết quả xác định nghĩa vụ bản quyền.
Dữ liệu sử dụng tác phẩm.
Các tài liệu liên quan.
Bước 2. Đối chiếu dữ liệu
LECOCE tiến hành đối chiếu giữa:
Số tiền phải thanh toán.
Số tiền đã thanh toán.
Danh mục tác phẩm hoặc đối tượng quyền.
Chủ thể quyền.
Phạm vi sử dụng.
Thời gian sử dụng.
Chứng từ thanh toán.
Hồ sơ quyền điện tử.
Các dữ liệu quản trị khác.
Bước 3. Phân tích kết quả đối soát
Căn cứ kết quả đối chiếu, LECOCE xác định:
Khoản thanh toán phù hợp.
Khoản thanh toán chưa đầy đủ.
Khoản thanh toán thừa.
Khoản thanh toán thiếu.
Khoản thanh toán chưa xác định được chủ thể quyền.
Khoản thanh toán có sai lệch dữ liệu.
Các trường hợp cần xác minh bổ sung.
Trong quá trình đối soát, LECOCE có thể sử dụng công cụ phân tích dữ liệu, trí tuệ nhân tạo hoặc các giải pháp công nghệ để hỗ trợ nhưng kết quả cuối cùng phải được ghi nhận theo cơ chế quản trị của hệ thống.
Bước 4. Xử lý sai lệch
Khi phát hiện sai lệch, LECOCE thực hiện một hoặc nhiều biện pháp sau:
Yêu cầu đơn vị thanh toán bổ sung thông tin.
Yêu cầu chủ sở hữu quyền hoặc tổ chức đại diện tập thể quyền xác nhận dữ liệu.
Điều chỉnh hồ sơ thanh toán.
Chuyển khoản tiền vào tài khoản tạm giữ.
Chuyển hồ sơ sang quy trình xác minh hoặc quy trình xử lý tranh chấp nếu cần thiết.
Bước 5. Ghi nhận kết quả đối soát
Sau khi hoàn thành đối soát, hệ thống cập nhật:
Hồ sơ quản lý tiền bản quyền.
Hồ sơ tuân thủ bản quyền.
Hồ sơ quyền điện tử (nếu có).
Trạng thái khoản tiền.
Kết quả đối soát.
Nhật ký tài chính.
Nhật ký hệ thống.
Bước 6. Chuyển tiếp quy trình
Hồ sơ sau khi đối soát được chuyển sang Quy trình xác định đối tượng được hưởng tiền bản quyền.
Điều 5. Kết quả của quy trình
Sau khi hoàn thành quy trình này:
Khoản tiền bản quyền được đối soát.
Trạng thái khoản tiền được xác định.
Các sai lệch được xử lý hoặc ghi nhận để tiếp tục xử lý.
Hồ sơ đủ điều kiện để xác định đối tượng được hưởng tiền bản quyền.
Điều 6. Trách nhiệm của các bên
Đơn vị thanh toán có trách nhiệm:
Cung cấp đầy đủ chứng từ và thông tin thanh toán.
Phối hợp làm rõ các sai lệch khi có yêu cầu.
Chịu trách nhiệm về thông tin do mình cung cấp.
Chủ sở hữu quyền và tổ chức đại diện tập thể quyền có trách nhiệm:
Phối hợp xác nhận dữ liệu đối soát.
Cung cấp thông tin về quyền trong phạm vi quản lý.
LECOCE có trách nhiệm:
Thực hiện đối soát khách quan, trung lập và minh bạch.
Quản lý đầy đủ hồ sơ đối soát.
Ghi nhận và lưu trữ kết quả đối soát.
Không thực hiện phân phối khi chưa đủ căn cứ quản trị.
Điều 7. Kiểm soát và lưu vết
Toàn bộ quá trình đối soát dữ liệu thanh toán phải được ghi nhận đầy đủ, bao gồm:
Hồ sơ thanh toán.
Chứng từ giao dịch.
Dữ liệu đối chiếu.
Sai lệch phát hiện.
Biện pháp xử lý.
Kết quả đối soát.
Người hoặc hệ thống thực hiện.
Nhật ký tài chính và nhật ký hệ thống.
Các dữ liệu này được lưu trữ theo Tiêu chuẩn lưu trữ và truy vết của LECOCE, phục vụ kiểm toán, quản lý rủi ro, phân phối tiền bản quyền và giải quyết tranh chấp.
Điều 8. Chuyển tiếp quy trình
Sau khi hoàn thành Quy trình đối soát dữ liệu thanh toán, hồ sơ được chuyển sang Quy trình xác định đối tượng được hưởng tiền bản quyền để xác lập danh sách chủ thể được phân phối, tỷ lệ phân phối và phương thức chi trả.
Đối với các khoản tiền chưa xác định được chủ thể quyền hoặc còn tồn tại sai lệch chưa thể xử lý, LECOCE tiếp tục quản lý theo Quy chế quản lý tài khoản tạm giữ, đồng thời thực hiện xác minh, đối chiếu hoặc xử lý theo các quy trình nghiệp vụ có liên quan.
Việc đối soát dữ liệu thanh toán là hoạt động quản trị tài chính bản quyền của LECOCE, nhằm bảo đảm mọi khoản tiền được phân phối đúng đối tượng, đúng căn cứ và đúng quy trình, góp phần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người sử dụng, chủ sở hữu quyền và các bên liên quan.
QUY TRÌNH XÁC ĐỊNH ĐỐI TƯỢNG ĐƯỢC HƯỞNG TIỀN BẢN QUYỀN
Điều 1. Mục đích
Quy trình này quy định trình tự, thủ tục xác định các chủ thể được hưởng tiền bản quyền đối với các khoản tiền do LECOCE quản lý thông qua Cơ chế Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền Một cửa.
Quy trình nhằm bảo đảm việc phân phối tiền bản quyền được thực hiện đúng đối tượng, đúng phạm vi quyền, đúng tỷ lệ hưởng và đúng căn cứ pháp lý; đồng thời bảo đảm tính minh bạch, khả năng kiểm chứng, truy vết và trách nhiệm giải trình trong toàn bộ quá trình quản lý tài chính bản quyền.
Việc xác định đối tượng được hưởng tiền bản quyền là hoạt động quản trị dữ liệu và quản trị tài chính của LECOCE, không phải là hoạt động xác lập quyền sở hữu trí tuệ hoặc giải quyết tranh chấp về quyền.
Điều 2. Phạm vi áp dụng
Quy trình này áp dụng đối với các khoản tiền bản quyền đã hoàn thành đối soát và thuộc một trong các trường hợp sau:
Đã xác định được chủ sở hữu quyền.
Có tổ chức đại diện tập thể quyền được ủy quyền nhận và phân phối tiền bản quyền.
Có người được chủ sở hữu quyền ủy quyền hợp pháp.
Có nhiều đồng chủ sở hữu quyền.
Có nhiều chủ thể cùng được hưởng theo hợp đồng, thỏa thuận hoặc quy định của pháp luật.
Chưa xác định được đầy đủ đối tượng được hưởng.
Các trường hợp khác phát sinh trong quá trình quản lý quyền.
Điều 3. Nguyên tắc thực hiện
Việc xác định đối tượng được hưởng tiền bản quyền được thực hiện theo các nguyên tắc sau:
Căn cứ vào pháp luật, hợp đồng, văn bản ủy quyền và các tài liệu chứng minh quyền hợp pháp.
Tôn trọng quyền và lợi ích hợp pháp của tất cả các chủ thể quyền.
Không làm phát sinh hoặc thay đổi quyền sở hữu trí tuệ.
Bảo đảm khách quan, minh bạch và có khả năng kiểm chứng.
Trường hợp chưa xác định được đầy đủ chủ thể được hưởng thì khoản tiền được quản lý theo Quy chế quản lý tài khoản tạm giữ.
Mọi kết quả xác định phải được lưu trữ và có khả năng truy vết.
Điều 4. Quy trình thực hiện
Bước 1. Tiếp nhận hồ sơ
LECOCE tiếp nhận:
Hồ sơ quản lý tiền bản quyền.
Kết quả đối soát dữ liệu thanh toán.
Hồ sơ quyền điện tử.
Hồ sơ xác minh chủ sở hữu quyền.
Hợp đồng.
Văn bản ủy quyền.
Dữ liệu của tổ chức đại diện tập thể quyền.
Các tài liệu liên quan khác.
Bước 2. Xác định chủ thể được hưởng
LECOCE đối chiếu các nguồn dữ liệu để xác định:
Chủ sở hữu quyền.
Đồng chủ sở hữu quyền.
Người được ủy quyền nhận tiền.
Tổ chức đại diện tập thể quyền.
Người thừa kế quyền.
Các chủ thể khác có quyền hưởng theo quy định của pháp luật hoặc thỏa thuận hợp pháp.
Bước 3. Xác định phạm vi và tỷ lệ được hưởng
LECOCE xác định:
Phạm vi quyền của từng chủ thể.
Tỷ lệ hưởng theo hợp đồng, văn bản ủy quyền hoặc quy định của pháp luật.
Thời gian được hưởng.
Điều kiện hưởng.
Các khoản phải khấu trừ (nếu có).
Các nghĩa vụ tài chính liên quan.
Trường hợp có nhiều căn cứ khác nhau, LECOCE thực hiện đối chiếu và ghi nhận căn cứ áp dụng trong Hồ sơ quản trị.
Bước 4. Xử lý trường hợp chưa xác định được đối tượng được hưởng
Khi chưa xác định được đầy đủ đối tượng được hưởng, LECOCE:
Ghi nhận tình trạng của hồ sơ.
Chuyển khoản tiền tương ứng vào tài khoản tạm giữ.
Tiếp tục thực hiện xác minh.
Tiếp nhận yêu cầu từ các chủ thể có liên quan.
Thực hiện phân phối ngay sau khi có đủ căn cứ hợp pháp.
Bước 5. Ghi nhận kết quả
Sau khi hoàn thành việc xác định, hệ thống cập nhật:
Danh sách đối tượng được hưởng.
Tỷ lệ được hưởng.
Căn cứ xác định.
Hồ sơ quản lý tiền bản quyền.
Hồ sơ quyền điện tử.
Nhật ký quyền.
Nhật ký tài chính.
Nhật ký hệ thống.
Bước 6. Chuyển tiếp quy trình
Hồ sơ được chuyển sang Quy trình phân phối tiền bản quyền.
Điều 5. Kết quả của quy trình
Sau khi hoàn thành quy trình này:
Danh sách đối tượng được hưởng tiền bản quyền được xác định.
Tỷ lệ phân phối được ghi nhận.
Căn cứ phân phối được lưu trữ.
Các khoản tiền chưa đủ điều kiện phân phối được quản lý theo quy định.
Hồ sơ đủ điều kiện để thực hiện phân phối tiền bản quyền.
Điều 6. Trách nhiệm của các bên
Chủ sở hữu quyền, người được ủy quyền và tổ chức đại diện tập thể quyền có trách nhiệm:
Cung cấp thông tin và tài liệu chứng minh quyền.
Thông báo kịp thời các thay đổi liên quan đến quyền hoặc phạm vi được hưởng.
Chịu trách nhiệm về tính chính xác của thông tin đã cung cấp.
LECOCE có trách nhiệm:
Đối chiếu và xác định đối tượng được hưởng trên cơ sở dữ liệu và tài liệu hợp pháp.
Không phân phối tiền khi chưa đủ căn cứ xác định chủ thể được hưởng.
Quản lý các khoản tiền chưa đủ điều kiện phân phối theo đúng quy định.
Lưu trữ đầy đủ kết quả xác định và căn cứ áp dụng.
Điều 7. Kiểm soát và lưu vết
Toàn bộ quá trình xác định đối tượng được hưởng phải được ghi nhận đầy đủ, bao gồm:
Hồ sơ sử dụng.
Hồ sơ quyền.
Căn cứ xác định.
Danh sách chủ thể được hưởng.
Tỷ lệ phân phối.
Kết quả xử lý.
Người hoặc hệ thống thực hiện.
Nhật ký tài chính và nhật ký hệ thống.
Các dữ liệu này được lưu trữ theo Tiêu chuẩn lưu trữ và truy vết của LECOCE, phục vụ kiểm toán, phân phối tiền bản quyền, giải trình và giải quyết tranh chấp.
Điều 8. Chuyển tiếp quy trình
Sau khi hoàn thành Quy trình xác định đối tượng được hưởng tiền bản quyền, hồ sơ được chuyển sang Quy trình phân phối tiền bản quyền.
Đối với các khoản tiền chưa xác định được chủ thể được hưởng hoặc đang có tranh chấp về quyền, LECOCE tiếp tục quản lý tại tài khoản tạm giữ, đồng thời thực hiện các hoạt động xác minh, tiếp nhận yêu cầu từ chủ sở hữu quyền hoặc tổ chức đại diện tập thể quyền và xử lý theo các quy trình có liên quan.
Việc xác định đối tượng được hưởng tiền bản quyền của LECOCE chỉ nhằm phục vụ hoạt động quản trị, phân phối và thực hiện nghĩa vụ tài chính bản quyền trên cơ sở hồ sơ, dữ liệu và tài liệu hợp pháp tại thời điểm xử lý; không làm thay đổi quyền sở hữu trí tuệ hoặc quyền yêu cầu giải quyết tranh chấp của các chủ thể theo quy định của pháp luật.
QUY TRÌNH PHÂN PHỐI TIỀN BẢN QUYỀN
Điều 1. Mục đích
Quy trình này quy định trình tự, thủ tục phân phối tiền bản quyền do LECOCE quản lý thông qua Cơ chế Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền Một cửa, nhằm bảo đảm việc chi trả tiền bản quyền đúng đối tượng, đúng căn cứ, đúng tỷ lệ và đúng thời hạn theo quy định của pháp luật, hợp đồng, thỏa thuận hoặc cơ chế ủy quyền hợp pháp.
Quy trình được xây dựng nhằm bảo đảm tính công khai, minh bạch, có khả năng kiểm chứng, truy vết và trách nhiệm giải trình trong toàn bộ hoạt động phân phối tiền bản quyền.
Việc phân phối tiền bản quyền của LECOCE là hoạt động thực hiện nghĩa vụ tài chính theo cơ chế quản trị quyền, không phải là hoạt động quyết định quyền sở hữu hoặc xác lập quyền được hưởng tiền bản quyền.
Điều 2. Phạm vi áp dụng
Quy trình này áp dụng đối với các khoản tiền bản quyền:
Đã hoàn thành việc đối soát dữ liệu thanh toán.
Đã xác định được đối tượng được hưởng.
Không thuộc trường hợp đang bị tranh chấp hoặc tạm dừng phân phối.
Được quản lý theo hợp đồng, thỏa thuận, cơ chế ủy quyền hoặc cơ chế quản trị của LECOCE.
Các khoản tiền khác đủ điều kiện phân phối theo quy định của pháp luật và Bộ Quy tắc Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền LECOCE.
Điều 3. Nguyên tắc thực hiện
Việc phân phối tiền bản quyền được thực hiện theo các nguyên tắc sau:
Đúng đối tượng được hưởng.
Đúng tỷ lệ được hưởng.
Đúng thời hạn và phương thức thanh toán.
Có căn cứ pháp lý và căn cứ quản trị rõ ràng.
Minh bạch, công khai và có khả năng kiểm chứng.
Không thực hiện phân phối khi chưa đủ điều kiện hoặc còn tồn tại tranh chấp chưa được xử lý.
Mọi giao dịch phân phối phải được ghi nhận, lưu trữ và có khả năng truy vết.
Điều 4. Quy trình thực hiện
Bước 1. Tiếp nhận hồ sơ phân phối
LECOCE tiếp nhận:
Hồ sơ quản lý tiền bản quyền.
Kết quả đối soát dữ liệu thanh toán.
Kết quả xác định đối tượng được hưởng.
Danh sách phân phối.
Tỷ lệ phân phối.
Chứng từ và hồ sơ liên quan.
Bước 2. Kiểm tra điều kiện phân phối
LECOCE kiểm tra:
Điều kiện phân phối.
Chủ thể được hưởng.
Tỷ lệ phân phối.
Khoản tiền được phân phối.
Trạng thái tài khoản.
Nghĩa vụ thuế và các nghĩa vụ tài chính khác (nếu có).
Các điều kiện khác theo hợp đồng hoặc quy định của pháp luật.
Trường hợp chưa đủ điều kiện, hồ sơ được chuyển sang quy trình xử lý phù hợp.
Bước 3. Lập phương án phân phối
Hệ thống lập phương án phân phối, bao gồm:
Danh sách đối tượng được hưởng.
Số tiền phân phối cho từng đối tượng.
Phương thức thanh toán.
Thời điểm thanh toán.
Các khoản khấu trừ hợp pháp (nếu có).
Ghi chú về các khoản tiền tiếp tục tạm giữ (nếu có).
Phương án phân phối được lưu trong Hồ sơ quản lý tiền bản quyền.
Bước 4. Thực hiện phân phối
LECOCE thực hiện việc phân phối tiền thông qua:
Chuyển khoản ngân hàng.
Cổng thanh toán điện tử.
Hệ thống thanh toán tích hợp.
Phương thức thanh toán khác theo thỏa thuận hoặc quy định của pháp luật.
Mỗi giao dịch phân phối đều được gắn với mã giao dịch và lưu trữ trong hệ thống.
Bước 5. Cập nhật hồ sơ
Sau khi hoàn thành phân phối, hệ thống cập nhật:
Hồ sơ quản lý tiền bản quyền.
Hồ sơ quyền điện tử.
Hồ sơ tuân thủ bản quyền.
Lịch sử phân phối.
Nhật ký tài chính.
Nhật ký quyền.
Nhật ký hệ thống.
Bước 6. Thông báo kết quả
LECOCE thông báo kết quả phân phối cho các chủ thể được hưởng theo phạm vi được phép.
Trường hợp có khoản tiền chưa được phân phối, hệ thống ghi nhận lý do và tiếp tục quản lý theo quy định.
Điều 5. Kết quả của quy trình
Sau khi hoàn thành quy trình này:
Tiền bản quyền được phân phối đúng đối tượng và đúng tỷ lệ.
Hồ sơ phân phối được cập nhật đầy đủ.
Lịch sử thanh toán được ghi nhận trong hệ thống.
Các khoản tiền chưa đủ điều kiện phân phối được tiếp tục quản lý theo quy định.
Điều 6. Trách nhiệm của các bên
Chủ sở hữu quyền, tổ chức đại diện tập thể quyền hoặc người được hưởng tiền bản quyền có trách nhiệm:
Cung cấp đầy đủ thông tin nhận thanh toán.
Cập nhật kịp thời các thay đổi liên quan đến việc nhận tiền.
Thực hiện các nghĩa vụ tài chính theo quy định của pháp luật.
LECOCE có trách nhiệm:
Thực hiện phân phối đúng căn cứ và đúng quy trình.
Quản lý an toàn các khoản tiền trong thời gian quản lý.
Ghi nhận đầy đủ lịch sử phân phối.
Không phân phối đối với các khoản tiền chưa đủ điều kiện hoặc đang có tranh chấp.
Điều 7. Kiểm soát và lưu vết
Toàn bộ quá trình phân phối phải được ghi nhận đầy đủ, bao gồm:
Danh sách đối tượng được hưởng.
Căn cứ phân phối.
Tỷ lệ phân phối.
Số tiền đã phân phối.
Chứng từ thanh toán.
Người hoặc hệ thống thực hiện.
Thời điểm phân phối.
Nhật ký tài chính và nhật ký hệ thống.
Các dữ liệu này được lưu trữ theo Tiêu chuẩn lưu trữ và truy vết của LECOCE, phục vụ kiểm toán, giải trình, quyết toán và giải quyết tranh chấp.
Điều 8. Chuyển tiếp quy trình
Sau khi hoàn thành Quy trình phân phối tiền bản quyền:
Hồ sơ được chuyển sang Quy trình quyết toán và lưu trữ hồ sơ tài chính để hoàn tất chu trình quản lý tài chính bản quyền.
Các khoản tiền chưa đủ điều kiện phân phối hoặc phát sinh trong quá trình phân phối được chuyển sang Quy trình quản lý tài khoản tạm giữ hoặc Quy trình hoàn trả hoặc điều chỉnh thanh toán, tùy từng trường hợp cụ thể.
Kết quả phân phối được cập nhật vào Hồ sơ quyền điện tử, Hồ sơ tuân thủ bản quyền, Hồ sơ quản lý tiền bản quyền và Lịch sử phân phối tiền bản quyền để phục vụ tra cứu, kiểm toán và quản trị vòng đời quyền.
Việc phân phối tiền bản quyền của LECOCE được thực hiện trên cơ sở dữ liệu, hợp đồng, văn bản ủy quyền và các căn cứ quản trị hợp pháp tại thời điểm xử lý; LECOCE chịu trách nhiệm về tính chính xác của quy trình phân phối, không chịu trách nhiệm đối với các tranh chấp về quyền hoặc tỷ lệ hưởng phát sinh từ các thông tin, tài liệu không được cung cấp hoặc được cung cấp không trung thực bởi các chủ thể có liên quan.
QUY TRÌNH QUẢN LÝ TÀI KHOẢN TẠM GIỮ TIỀN BẢN QUYỀN
Điều 1. Mục đích
Quy trình này quy định trình tự, thủ tục quản lý Tài khoản tạm giữ tiền bản quyền do LECOCE quản lý nhằm tiếp nhận, theo dõi, bảo quản và xử lý các khoản tiền bản quyền chưa đủ điều kiện phân phối hoặc chưa xác định được đối tượng được hưởng.
Quy trình được xây dựng nhằm bảo đảm các khoản tiền bản quyền luôn được quản lý độc lập, minh bạch, có khả năng kiểm chứng và truy vết; đồng thời tạo điều kiện để LECOCE tiếp tục xác minh, tìm kiếm chủ sở hữu quyền, tổ chức đại diện tập thể quyền hoặc các chủ thể được hưởng hợp pháp để thực hiện việc phân phối theo đúng quy định.
Tài khoản tạm giữ không phải là tài khoản doanh thu hoặc tài sản của LECOCE. Mọi khoản tiền trong tài khoản tạm giữ chỉ được quản lý và xử lý theo quy định của pháp luật, hợp đồng, cơ chế ủy quyền và Bộ Quy tắc Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền LECOCE.
Điều 2. Phạm vi áp dụng
Quy trình này áp dụng đối với các khoản tiền bản quyền thuộc một trong các trường hợp sau:
Chưa xác định được chủ sở hữu quyền hoặc người được hưởng hợp pháp.
Chưa xác định được tổ chức đại diện tập thể quyền có thẩm quyền tiếp nhận.
Đang trong quá trình xác minh quyền hoặc đối tượng được hưởng.
Đang có khiếu nại, phản ánh hoặc tranh chấp liên quan đến quyền.
Chưa đủ điều kiện thực hiện phân phối theo quy định.
Chưa thể hoàn tất thanh toán do thiếu thông tin hoặc phát sinh trở ngại khách quan.
Các trường hợp khác theo quy định của pháp luật, hợp đồng hoặc Bộ Quy tắc.
Điều 3. Nguyên tắc quản lý
Việc quản lý tài khoản tạm giữ được thực hiện theo các nguyên tắc sau:
Quản lý độc lập với tài sản, doanh thu và nguồn kinh phí hoạt động của LECOCE.
Không sử dụng khoản tiền tạm giữ vào bất kỳ mục đích nào ngoài việc quản lý và phân phối theo quy định.
Mỗi khoản tiền phải được gắn với Hồ sơ tuân thủ bản quyền, Hồ sơ quản lý tiền bản quyền và hồ sơ xác minh tương ứng.
Mọi khoản thu, chi, điều chỉnh và biến động phải được ghi nhận đầy đủ, có khả năng kiểm chứng và truy vết.
LECOCE có trách nhiệm chủ động xác minh, tìm kiếm chủ sở hữu quyền hoặc tổ chức đại diện tập thể quyền để thực hiện phân phối trong thời gian sớm nhất có thể.
Việc quản lý tài khoản tạm giữ phải bảo đảm công khai, minh bạch và trách nhiệm giải trình.
Điều 4. Quy trình thực hiện
Bước 1. Chuyển khoản tiền vào tài khoản tạm giữ
Khoản tiền bản quyền được chuyển vào tài khoản tạm giữ khi thuộc một trong các trường hợp quy định tại Điều 2 của Quy trình này.
Hệ thống ghi nhận:
Mã hồ sơ.
Mã giao dịch.
Giá trị khoản tiền.
Lý do tạm giữ.
Thời điểm phát sinh.
Trạng thái xử lý.
Bước 2. Tạo lập Hồ sơ quản lý tài khoản tạm giữ
LECOCE tạo lập Hồ sơ quản lý đối với từng khoản tiền tạm giữ, bao gồm:
Hồ sơ tuân thủ bản quyền.
Hồ sơ quyền điện tử (nếu có).
Hồ sơ xác minh chủ sở hữu quyền.
Hồ sơ quản lý tiền bản quyền.
Nhật ký tài chính.
Nhật ký quyền.
Nhật ký hệ thống.
Bước 3. Thực hiện xác minh và tìm kiếm chủ thể được hưởng
Trong thời gian quản lý khoản tiền tạm giữ, LECOCE chủ động thực hiện các hoạt động phù hợp để xác định chủ thể được hưởng, bao gồm:
Đối chiếu cơ sở dữ liệu quyền.
Tra cứu Hồ sơ quyền điện tử.
Phối hợp với chủ sở hữu quyền, tổ chức đại diện tập thể quyền hoặc người được ủy quyền.
Phối hợp với cơ quan, tổ chức hoặc đối tác dữ liệu có liên quan.
Tiếp nhận yêu cầu từ các chủ thể có quyền.
Công bố thông tin tìm kiếm chủ thể quyền theo phạm vi và hình thức phù hợp khi cần thiết.
Thực hiện các biện pháp quản trị khác theo quy định của LECOCE.
Bước 4. Rà soát định kỳ
LECOCE định kỳ rà soát toàn bộ các khoản tiền đang được tạm giữ để:
Cập nhật kết quả xác minh.
Đánh giá khả năng phân phối.
Xử lý các hồ sơ đã đủ điều kiện.
Tiếp tục triển khai các biện pháp tìm kiếm chủ thể quyền đối với các khoản tiền chưa đủ điều kiện phân phối.
Bước 5. Xử lý khoản tiền tạm giữ
Khi có đủ căn cứ hợp pháp, LECOCE thực hiện một trong các phương án sau:
Phân phối tiền bản quyền cho chủ thể được hưởng.
Chuyển tiền cho tổ chức đại diện tập thể quyền theo phạm vi ủy quyền.
Hoàn trả khoản tiền theo quy định.
Tiếp tục quản lý trong tài khoản tạm giữ.
Thực hiện xử lý khác theo quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền hoặc theo quy định của pháp luật.
Bước 6. Cập nhật và lưu trữ
Sau khi xử lý, hệ thống cập nhật:
Trạng thái khoản tiền.
Hồ sơ quản lý tiền bản quyền.
Hồ sơ quyền điện tử.
Hồ sơ tuân thủ bản quyền.
Lịch sử phân phối.
Nhật ký tài chính.
Nhật ký hệ thống.
Điều 5. Kết quả của quy trình
Sau khi hoàn thành quy trình này:
Khoản tiền bản quyền được quản lý an toàn trong tài khoản tạm giữ.
Hồ sơ quản lý được cập nhật đầy đủ.
Chủ thể được hưởng được xác định hoặc tiếp tục được tìm kiếm.
Khoản tiền được phân phối, hoàn trả hoặc tiếp tục quản lý theo đúng quy định.
Điều 6. Trách nhiệm của các bên
LECOCE có trách nhiệm:
Quản lý riêng biệt và an toàn tài khoản tạm giữ.
Chủ động xác minh và tìm kiếm chủ thể được hưởng.
Không sử dụng khoản tiền tạm giữ ngoài mục đích quản lý và phân phối.
Công khai, minh bạch việc quản lý theo phạm vi được phép.
Lưu giữ đầy đủ hồ sơ và lịch sử xử lý.
Chủ sở hữu quyền, tổ chức đại diện tập thể quyền hoặc người có quyền yêu cầu nhận tiền có trách nhiệm:
Cung cấp đầy đủ tài liệu chứng minh quyền.
Phối hợp với LECOCE trong quá trình xác minh.
Chịu trách nhiệm về tính trung thực của các tài liệu đã cung cấp.
Điều 7. Kiểm soát và lưu vết
Toàn bộ quá trình quản lý tài khoản tạm giữ phải được ghi nhận đầy đủ, bao gồm:
Thông tin khoản tiền.
Hồ sơ phát sinh.
Lý do tạm giữ.
Các hoạt động xác minh và tìm kiếm chủ thể quyền.
Kết quả xử lý.
Người hoặc hệ thống thực hiện.
Thời điểm xử lý.
Nhật ký tài chính và nhật ký hệ thống.
Các dữ liệu này được lưu trữ theo Tiêu chuẩn lưu trữ và truy vết của LECOCE và là căn cứ phục vụ kiểm toán, giải trình, quản lý rủi ro và giải quyết tranh chấp.
Điều 8. Chuyển tiếp quy trình
Khoản tiền trong tài khoản tạm giữ được quản lý cho đến khi có đủ căn cứ để thực hiện một trong các phương án sau:
Phân phối cho chủ sở hữu quyền hoặc người được hưởng hợp pháp.
Chuyển cho tổ chức đại diện tập thể quyền theo phạm vi ủy quyền.
Hoàn trả cho bên đã thanh toán theo quy định của pháp luật, hợp đồng hoặc quyết định của cơ quan có thẩm quyền.
Tiếp tục quản lý trong tài khoản tạm giữ khi chưa đủ điều kiện xử lý.
Thực hiện theo bản án, quyết định có hiệu lực của cơ quan nhà nước có thẩm quyền hoặc theo quy định của pháp luật.
Việc quản lý tài khoản tạm giữ là một cơ chế bảo đảm quyền lợi của cả người sử dụng và chủ sở hữu quyền, đồng thời thể hiện trách nhiệm của LECOCE trong việc không để các khoản tiền bản quyền bị thất lạc, sử dụng sai mục đích hoặc phân phối không đúng đối tượng. LECOCE có trách nhiệm chủ động, liên tục và thiện chí thực hiện các hoạt động xác minh, tìm kiếm và kết nối với chủ sở hữu quyền hoặc tổ chức đại diện tập thể quyền để các khoản tiền bản quyền được phân phối đúng đối tượng trong thời gian sớm nhất có thể.
QUY TRÌNH HOÀN TRẢ HOẶC ĐIỀU CHỈNH THANH TOÁN
Điều 1. Mục đích
Quy trình này quy định trình tự, thủ tục hoàn trả hoặc điều chỉnh các khoản thanh toán liên quan đến tiền bản quyền được quản lý thông qua Cơ chế Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền Một cửa LECOCE.
Quy trình nhằm bảo đảm các khoản thanh toán được xử lý chính xác, minh bạch, đúng căn cứ pháp lý và căn cứ quản trị; bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người sử dụng, chủ sở hữu quyền, tổ chức đại diện tập thể quyền và các bên liên quan.
Việc hoàn trả hoặc điều chỉnh thanh toán chỉ được thực hiện khi có căn cứ hợp pháp hoặc căn cứ quản trị rõ ràng; không làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quyền sở hữu trí tuệ của bất kỳ chủ thể nào.
Điều 2. Phạm vi áp dụng
Quy trình này áp dụng đối với các khoản thanh toán thuộc một trong các trường hợp sau:
Thanh toán thừa.
Thanh toán thiếu.
Thanh toán nhầm đối tượng.
Thanh toán trùng lặp.
Sai lệch dữ liệu thanh toán.
Điều chỉnh theo kết quả đối soát.
Điều chỉnh theo kết quả xác minh chủ sở hữu quyền.
Điều chỉnh theo bản án, quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền hoặc theo thỏa thuận hợp pháp giữa các bên.
Các trường hợp khác theo quy định của pháp luật hoặc Bộ Quy tắc Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền LECOCE.
Điều 3. Nguyên tắc thực hiện
Việc hoàn trả hoặc điều chỉnh thanh toán được thực hiện theo các nguyên tắc sau:
Có căn cứ pháp lý hoặc căn cứ quản trị rõ ràng.
Minh bạch, khách quan và có khả năng kiểm chứng.
Không làm ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể khác.
Mọi khoản hoàn trả hoặc điều chỉnh đều phải được ghi nhận, lưu vết và cập nhật trong hệ thống.
Trường hợp có tranh chấp hoặc chưa đủ căn cứ xử lý thì khoản tiền được quản lý theo Quy trình quản lý tài khoản tạm giữ cho đến khi có kết quả xử lý.
Điều 4. Quy trình thực hiện
Bước 1. Tiếp nhận yêu cầu
LECOCE tiếp nhận yêu cầu hoàn trả hoặc điều chỉnh thanh toán từ:
Đơn vị sử dụng.
Chủ sở hữu quyền.
Người được ủy quyền.
Tổ chức đại diện tập thể quyền.
Đối tác.
Cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Bộ phận quản trị của LECOCE khi phát hiện sai lệch.
Yêu cầu phải nêu rõ nội dung đề nghị, căn cứ và tài liệu chứng minh.
Bước 2. Kiểm tra hồ sơ
LECOCE kiểm tra:
Hồ sơ quản lý tiền bản quyền.
Chứng từ thanh toán.
Kết quả đối soát.
Kết quả phân phối.
Hồ sơ quyền điện tử.
Hồ sơ tuân thủ bản quyền.
Các tài liệu có liên quan.
Trường hợp cần thiết, LECOCE thực hiện xác minh bổ sung trước khi xử lý.
Bước 3. Đánh giá và xác định phương án xử lý
Căn cứ hồ sơ và kết quả kiểm tra, LECOCE xác định một trong các phương án sau:
Hoàn trả toàn bộ khoản tiền.
Hoàn trả một phần khoản tiền.
Điều chỉnh số tiền thanh toán.
Điều chỉnh đối tượng được hưởng.
Điều chỉnh tỷ lệ phân phối.
Bù trừ với các khoản thanh toán khác theo thỏa thuận hoặc quy định của pháp luật.
Chuyển khoản tiền vào tài khoản tạm giữ.
Tạm dừng xử lý để tiếp tục xác minh hoặc chờ kết quả giải quyết tranh chấp.
Bước 4. Thực hiện hoàn trả hoặc điều chỉnh
Sau khi có đủ căn cứ, LECOCE thực hiện:
Hoàn trả khoản tiền.
Điều chỉnh dữ liệu thanh toán.
Điều chỉnh Hồ sơ quản lý tiền bản quyền.
Điều chỉnh Hồ sơ tuân thủ bản quyền.
Điều chỉnh Hồ sơ quyền điện tử (nếu có).
Điều chỉnh kế hoạch phân phối hoặc kết quả phân phối.
Mọi giao dịch phát sinh đều phải có chứng từ và được ghi nhận trong hệ thống.
Bước 5. Thông báo kết quả
LECOCE thông báo kết quả xử lý cho các bên liên quan theo phạm vi được phép.
Trường hợp yêu cầu không được chấp nhận, LECOCE nêu rõ căn cứ từ chối hoặc hướng dẫn quy trình xử lý tiếp theo.
Bước 6. Cập nhật và lưu trữ
Sau khi hoàn thành xử lý, hệ thống cập nhật:
Hồ sơ quản lý tiền bản quyền.
Hồ sơ tuân thủ bản quyền.
Hồ sơ quyền điện tử (nếu có).
Lịch sử điều chỉnh.
Nhật ký tài chính.
Nhật ký quyền.
Nhật ký hệ thống.
Điều 5. Kết quả của quy trình
Sau khi hoàn thành quy trình này:
Khoản thanh toán được hoàn trả hoặc điều chỉnh theo đúng căn cứ.
Hồ sơ tài chính được cập nhật đầy đủ.
Các sai lệch được xử lý hoặc ghi nhận để tiếp tục theo dõi.
Dữ liệu quản trị bảo đảm tính chính xác và thống nhất.
Điều 6. Trách nhiệm của các bên
Người yêu cầu có trách nhiệm:
Cung cấp đầy đủ thông tin và tài liệu chứng minh.
Chịu trách nhiệm về tính trung thực của nội dung yêu cầu.
Phối hợp với LECOCE trong quá trình xác minh và xử lý.
LECOCE có trách nhiệm:
Kiểm tra và xử lý yêu cầu theo đúng quy trình.
Bảo đảm tính khách quan, minh bạch và đúng căn cứ.
Lưu giữ đầy đủ hồ sơ và lịch sử điều chỉnh.
Không thực hiện hoàn trả hoặc điều chỉnh khi chưa đủ căn cứ hợp pháp.
Điều 7. Kiểm soát và lưu vết
Toàn bộ quá trình hoàn trả hoặc điều chỉnh thanh toán phải được ghi nhận đầy đủ, bao gồm:
Nội dung yêu cầu.
Hồ sơ và tài liệu chứng minh.
Kết quả kiểm tra.
Phương án xử lý.
Chứng từ hoàn trả hoặc điều chỉnh.
Người hoặc hệ thống thực hiện.
Thời điểm xử lý.
Nhật ký tài chính và nhật ký hệ thống.
Các dữ liệu này được lưu trữ theo Tiêu chuẩn lưu trữ và truy vết của LECOCE và là căn cứ phục vụ kiểm toán, giải trình, quản lý rủi ro và giải quyết tranh chấp.
Điều 8. Chuyển tiếp quy trình
Sau khi hoàn thành Quy trình hoàn trả hoặc điều chỉnh thanh toán:
Hồ sơ được cập nhật để tiếp tục quản lý theo trạng thái mới.
Trường hợp việc điều chỉnh làm thay đổi đối tượng được hưởng hoặc số tiền được hưởng, hồ sơ được chuyển lại Quy trình xác định đối tượng được hưởng tiền bản quyền hoặc Quy trình phân phối tiền bản quyền để xử lý.
Trường hợp phát sinh tranh chấp hoặc chưa đủ căn cứ xử lý, hồ sơ được chuyển sang Quy trình quản lý tài khoản tạm giữ hoặc Quy trình tiếp nhận và giải quyết khiếu nại, phản ánh và tranh chấp theo quy định.
Sau khi hoàn tất toàn bộ việc điều chỉnh và các nghĩa vụ tài chính liên quan, hồ sơ được chuyển sang Quy trình quyết toán và lưu trữ hồ sơ tài chính.
Việc hoàn trả hoặc điều chỉnh thanh toán là cơ chế bảo đảm tính chính xác, công bằng và minh bạch của hệ thống quản lý tài chính bản quyền. LECOCE chỉ thực hiện việc hoàn trả hoặc điều chỉnh trên cơ sở hồ sơ, dữ liệu và căn cứ hợp pháp; đồng thời chịu trách nhiệm về tính đúng đắn của quy trình xử lý, không chịu trách nhiệm đối với các thiệt hại phát sinh từ việc cung cấp thông tin sai lệch, không đầy đủ hoặc không trung thực của các chủ thể có liên quan.
QUY TRÌNH QUYẾT TOÁN VÀ LƯU TRỮ HỒ SƠ TÀI CHÍNH
Điều 1. Mục đích
Quy trình này quy định trình tự, thủ tục quyết toán và lưu trữ hồ sơ tài chính liên quan đến tiền bản quyền được quản lý thông qua Cơ chế Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền Một cửa LECOCE.
Quy trình nhằm bảo đảm toàn bộ các khoản thu, chi, phân phối, hoàn trả, điều chỉnh và quản lý tiền bản quyền được tổng hợp, đối chiếu, quyết toán và lưu trữ đầy đủ; phục vụ công tác kiểm toán, thanh tra, giải trình, quản trị rủi ro và truy vết trong suốt vòng đời của Hồ sơ quyền điện tử.
Việc quyết toán của LECOCE là hoạt động quản trị tài chính bản quyền, không làm thay đổi quyền sở hữu trí tuệ hoặc quyền tài sản của các chủ thể theo quy định của pháp luật.
Điều 2. Phạm vi áp dụng
Quy trình này áp dụng đối với:
Hồ sơ quản lý tiền bản quyền.
Hồ sơ tuân thủ bản quyền.
Hồ sơ phân phối tiền bản quyền.
Hồ sơ tài khoản tạm giữ.
Hồ sơ hoàn trả hoặc điều chỉnh thanh toán.
Hồ sơ quyết toán định kỳ hoặc quyết toán theo từng giao dịch.
Các hồ sơ tài chính khác thuộc phạm vi quản lý của LECOCE.
Điều 3. Nguyên tắc thực hiện
Việc quyết toán và lưu trữ hồ sơ tài chính được thực hiện theo các nguyên tắc sau:
Đầy đủ, chính xác và trung thực.
Công khai, minh bạch và có khả năng kiểm chứng.
Mọi số liệu phải có căn cứ từ hồ sơ, chứng từ và dữ liệu đã được quản trị.
Hồ sơ quyết toán phải bảo đảm khả năng truy vết toàn bộ vòng đời của giao dịch.
Hồ sơ tài chính phải được lưu trữ an toàn, bảo mật và sẵn sàng phục vụ kiểm toán, thanh tra hoặc giải quyết tranh chấp.
Điều 4. Quy trình thực hiện
Bước 1. Tập hợp hồ sơ quyết toán
LECOCE tập hợp toàn bộ hồ sơ liên quan, bao gồm:
Hồ sơ quản lý tiền bản quyền.
Hồ sơ phân phối.
Hồ sơ tài khoản tạm giữ.
Hồ sơ điều chỉnh hoặc hoàn trả.
Chứng từ thu.
Chứng từ chi.
Chứng từ ngân hàng.
Báo cáo đối soát.
Báo cáo phân phối.
Các tài liệu khác có liên quan.
Bước 2. Đối chiếu và kiểm tra
LECOCE thực hiện đối chiếu giữa:
Số tiền đã thu.
Số tiền đã phân phối.
Số tiền đang tạm giữ.
Số tiền đã hoàn trả.
Các khoản phí dịch vụ hoặc chi phí quản lý (nếu có).
Chứng từ kế toán.
Báo cáo tài chính.
Hồ sơ quản trị quyền.
Trường hợp phát hiện sai lệch, hồ sơ được chuyển sang quy trình xử lý phù hợp trước khi quyết toán.
Bước 3. Lập báo cáo quyết toán
LECOCE lập báo cáo quyết toán theo từng kỳ hoặc từng hồ sơ, trong đó thể hiện tối thiểu:
Tổng số tiền tiếp nhận.
Tổng số tiền đã phân phối.
Tổng số tiền đang quản lý tại tài khoản tạm giữ.
Tổng số tiền đã hoàn trả.
Các khoản điều chỉnh.
Số dư cuối kỳ.
Các nội dung cần tiếp tục xử lý.
Báo cáo quyết toán được liên kết với Hồ sơ quản lý tiền bản quyền và Hồ sơ tuân thủ bản quyền.
Bước 4. Xác nhận và khóa dữ liệu quyết toán
Sau khi hoàn thành việc đối chiếu và lập báo cáo, LECOCE:
Xác nhận kết quả quyết toán.
Khóa dữ liệu của kỳ quyết toán theo quy định.
Ghi nhận thời điểm hoàn thành.
Tạo phiên bản lưu trữ của hồ sơ quyết toán.
Việc sửa đổi dữ liệu sau khi khóa chỉ được thực hiện theo quy trình điều chỉnh dữ liệu của LECOCE và phải được lưu vết đầy đủ.
Bước 5. Lưu trữ hồ sơ
Toàn bộ hồ sơ quyết toán được lưu trữ dưới dạng điện tử, bao gồm:
Báo cáo quyết toán.
Hồ sơ quản lý tiền bản quyền.
Hồ sơ phân phối.
Hồ sơ tài khoản tạm giữ.
Hồ sơ hoàn trả hoặc điều chỉnh.
Chứng từ điện tử.
Nhật ký tài chính.
Nhật ký quyền.
Nhật ký hệ thống.
Việc lưu trữ được thực hiện theo Tiêu chuẩn lưu trữ và truy vết của LECOCE.
Bước 6. Khai thác và cung cấp hồ sơ
Hồ sơ quyết toán được khai thác phục vụ:
Kiểm toán nội bộ.
Kiểm toán độc lập (nếu có).
Thanh tra, kiểm tra theo quy định của pháp luật.
Giải trình với chủ sở hữu quyền, đơn vị sử dụng hoặc tổ chức đại diện tập thể quyền.
Giải quyết tranh chấp.
Quản trị dữ liệu và quản trị rủi ro.
Việc cung cấp hồ sơ chỉ được thực hiện cho các chủ thể có thẩm quyền hoặc theo quy định của pháp luật.
Điều 5. Kết quả của quy trình
Sau khi hoàn thành quy trình này:
Hồ sơ tài chính được quyết toán đầy đủ.
Dữ liệu tài chính được khóa và lưu trữ theo quy định.
Báo cáo quyết toán được tạo lập.
Hồ sơ sẵn sàng phục vụ kiểm toán, thanh tra, giải trình và tra cứu.
Điều 6. Trách nhiệm của các bên
LECOCE có trách nhiệm:
Thực hiện quyết toán đúng quy trình.
Bảo đảm tính chính xác và minh bạch của số liệu.
Lưu trữ an toàn hồ sơ tài chính.
Bảo đảm khả năng truy xuất và kiểm chứng toàn bộ dữ liệu quyết toán.
Các chủ thể có liên quan có trách nhiệm:
Phối hợp cung cấp thông tin khi cần thiết.
Thực hiện việc đối chiếu theo yêu cầu.
Chịu trách nhiệm về các thông tin và tài liệu do mình cung cấp.
Điều 7. Kiểm soát và lưu vết
Toàn bộ quá trình quyết toán và lưu trữ hồ sơ tài chính phải được ghi nhận đầy đủ, bao gồm:
Hồ sơ quyết toán.
Báo cáo quyết toán.
Chứng từ tài chính.
Lịch sử điều chỉnh.
Lịch sử phân phối.
Người hoặc hệ thống thực hiện.
Thời điểm quyết toán.
Nhật ký tài chính và nhật ký hệ thống.
Các dữ liệu này được lưu trữ theo quy định của pháp luật và Tiêu chuẩn lưu trữ, truy vết của LECOCE; đồng thời là căn cứ phục vụ kiểm toán, quản lý rủi ro, giải trình và giải quyết tranh chấp.
Điều 8. Kết thúc chu trình quản lý tài chính bản quyền
Sau khi hoàn thành Quy trình quyết toán và lưu trữ hồ sơ tài chính, chu trình quản lý tài chính đối với khoản tiền bản quyền được xác định là hoàn tất.
Các hồ sơ đã quyết toán tiếp tục được lưu giữ trong hệ thống LECOCE theo thời hạn và chế độ lưu trữ áp dụng; đồng thời được liên kết với:
Hồ sơ quyền điện tử.
Hồ sơ tuân thủ bản quyền.
Hồ sơ quản lý tiền bản quyền.
Hồ sơ phân phối tiền bản quyền.
Nhật ký quyền.
Nhật ký tài chính.
Nhật ký hệ thống.
Trường hợp phát sinh thông tin mới, yêu cầu điều chỉnh, khiếu nại, tranh chấp hoặc quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền sau khi quyết toán, hồ sơ được mở lại theo đúng quy trình quản trị của LECOCE và toàn bộ quá trình xử lý tiếp theo phải được ghi nhận như một phiên bản quản trị mới, bảo đảm không làm mất hoặc thay đổi lịch sử dữ liệu đã được quyết toán trước đó.
Việc quyết toán và lưu trữ hồ sơ tài chính là bước cuối cùng của chu trình quản lý tài chính bản quyền, bảo đảm mọi giao dịch được khép kín, minh bạch, có khả năng kiểm chứng và truy vết, tạo nền tảng cho hoạt động quản trị quyền hiện đại, an toàn và bền vững của hệ thống LECOCE.
QUY TRÌNH GIẢI QUYẾT YÊU CẦU VÀ TRANH CHẤP
QUY TRÌNH TIẾP NHẬN YÊU CẦU VỀ QUYỀN
Điều 1. Mục đích
Quy trình này quy định trình tự, thủ tục tiếp nhận các yêu cầu liên quan đến quyền phát sinh trong quá trình quản trị và vận hành Cơ chế Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền Một cửa LECOCE.
Quy trình nhằm bảo đảm mọi yêu cầu của chủ sở hữu quyền, tổ chức đại diện tập thể quyền, người sử dụng, đối tác và các chủ thể có liên quan được tiếp nhận, phân loại, xử lý hoặc chuyển xử lý theo đúng chức năng, thẩm quyền và quy trình của LECOCE.
Việc tiếp nhận yêu cầu về quyền là hoạt động quản trị của LECOCE nhằm hỗ trợ các bên thực hiện quyền và nghĩa vụ của mình; không phải là hoạt động giải quyết tranh chấp, xét xử hoặc xác lập quyền sở hữu trí tuệ.
Điều 2. Phạm vi áp dụng
Quy trình này áp dụng đối với mọi yêu cầu liên quan đến quyền gửi đến LECOCE, bao gồm nhưng không giới hạn ở:
Yêu cầu đăng ký hoặc cập nhật Hồ sơ quyền điện tử.
Yêu cầu xác minh chủ sở hữu quyền.
Yêu cầu thực hiện nghĩa vụ bản quyền.
Yêu cầu quản lý hoặc phân phối tiền bản quyền.
Yêu cầu tra cứu thông tin quyền.
Yêu cầu điều chỉnh dữ liệu.
Yêu cầu hỗ trợ giải trình.
Yêu cầu liên quan đến Giấy công bố tác phẩm và ghi nhận quyền.
Yêu cầu liên quan đến Giấy xác nhận tuân thủ bản quyền.
Các yêu cầu khác thuộc phạm vi chức năng của LECOCE.
Điều 3. Nguyên tắc thực hiện
Việc tiếp nhận yêu cầu được thực hiện theo các nguyên tắc sau:
Bình đẳng giữa các chủ thể gửi yêu cầu.
Công khai, minh bạch và khách quan.
Tiếp nhận đầy đủ mọi yêu cầu thuộc phạm vi chức năng của LECOCE.
Phân loại và xử lý theo đúng quy trình nghiệp vụ.
Bảo đảm tính bảo mật của thông tin và dữ liệu.
Mọi yêu cầu đều được cấp mã hồ sơ và ghi nhận trên hệ thống để theo dõi, kiểm chứng và truy vết.
Điều 4. Quy trình thực hiện
Bước 1. Tiếp nhận yêu cầu
LECOCE tiếp nhận yêu cầu thông qua một hoặc nhiều phương thức sau:
Cổng dịch vụ trực tuyến của LECOCE.
Hồ sơ điện tử.
API kết nối.
Thư điện tử.
Văn bản.
Hợp đồng hoặc thỏa thuận hợp tác.
Các phương thức hợp pháp khác.
Thông tin tối thiểu bao gồm:
Thông tin người yêu cầu.
Nội dung yêu cầu.
Hồ sơ, tài liệu kèm theo.
Thông tin liên hệ.
Bước 2. Kiểm tra tính đầy đủ của hồ sơ
LECOCE kiểm tra:
Tư cách của người yêu cầu.
Thành phần hồ sơ.
Tài liệu chứng minh.
Phạm vi yêu cầu.
Điều kiện tiếp nhận.
Trường hợp hồ sơ chưa đầy đủ, LECOCE thông báo để người yêu cầu bổ sung.
Bước 3. Ghi nhận và cấp mã hồ sơ
Sau khi hồ sơ đáp ứng điều kiện tiếp nhận, hệ thống:
Cấp mã hồ sơ yêu cầu.
Ghi nhận thời điểm tiếp nhận.
Ghi nhận người tiếp nhận hoặc hệ thống tiếp nhận.
Liên kết với Hồ sơ quyền điện tử hoặc Hồ sơ tuân thủ bản quyền (nếu có).
Ghi nhận vào nhật ký hệ thống.
Bước 4. Phân loại yêu cầu
LECOCE phân loại yêu cầu theo nhóm nghiệp vụ, bao gồm:
Quản trị quyền.
Tuân thủ bản quyền.
Quản lý tài chính bản quyền.
Quản trị dữ liệu.
Khiếu nại, phản ánh hoặc tranh chấp.
Hỗ trợ giải trình.
Kết nối đối tác.
Các nhóm nghiệp vụ khác.
Bước 5. Chuyển xử lý
Căn cứ kết quả phân loại, LECOCE chuyển hồ sơ đến quy trình nghiệp vụ hoặc bộ phận có thẩm quyền để xử lý.
Trường hợp yêu cầu không thuộc phạm vi chức năng của LECOCE, người yêu cầu được hướng dẫn đến cơ quan, tổ chức hoặc chủ thể có thẩm quyền phù hợp.
Điều 5. Kết quả của quy trình
Sau khi hoàn thành quy trình này:
Yêu cầu được tiếp nhận hợp lệ.
Hồ sơ yêu cầu được tạo lập và quản lý trong hệ thống.
Mã hồ sơ được cấp.
Yêu cầu được phân loại và chuyển xử lý theo đúng quy trình.
Điều 6. Trách nhiệm của các bên
Người yêu cầu có trách nhiệm:
Cung cấp đầy đủ và trung thực thông tin.
Bổ sung hồ sơ khi có yêu cầu.
Chịu trách nhiệm về các tài liệu đã cung cấp.
LECOCE có trách nhiệm:
Tiếp nhận yêu cầu đúng quy trình.
Bảo đảm tính khách quan và minh bạch.
Bảo vệ thông tin của người yêu cầu.
Chuyển yêu cầu đến đúng quy trình hoặc bộ phận xử lý.
Điều 7. Kiểm soát và lưu vết
Toàn bộ quá trình tiếp nhận yêu cầu phải được ghi nhận đầy đủ, bao gồm:
Thông tin người yêu cầu.
Nội dung yêu cầu.
Hồ sơ và tài liệu kèm theo.
Thời điểm tiếp nhận.
Mã hồ sơ.
Kết quả phân loại.
Người hoặc hệ thống tiếp nhận.
Nhật ký hệ thống.
Các dữ liệu này được lưu trữ theo Tiêu chuẩn lưu trữ và truy vết của LECOCE và là căn cứ phục vụ giải trình, kiểm toán, quản lý rủi ro và giải quyết khiếu nại, tranh chấp.
Điều 8. Chuyển tiếp quy trình
Sau khi hoàn thành Quy trình tiếp nhận yêu cầu về quyền, hồ sơ được chuyển sang một trong các quy trình nghiệp vụ tương ứng, bao gồm:
Quy trình xử lý phản ánh.
Quy trình xử lý khiếu nại.
Quy trình xác minh thông tin.
Quy trình phối hợp với các chủ thể có liên quan.
Quy trình quản trị quyền.
Quy trình tuân thủ bản quyền.
Quy trình quản lý tài chính bản quyền.
Hoặc các quy trình khác theo Bộ Quy tắc Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền LECOCE.
Việc tiếp nhận yêu cầu về quyền là điểm khởi đầu của toàn bộ cơ chế xử lý yêu cầu trong hệ thống LECOCE, bảo đảm mọi yêu cầu đều được tiếp nhận, ghi nhận, theo dõi và xử lý theo quy trình thống nhất, minh bạch và có khả năng kiểm chứng.
QUY TRÌNH XỬ LÝ PHẢN ÁNH
Điều 1. Mục đích
Quy trình này quy định trình tự, thủ tục tiếp nhận, phân loại, xác minh và xử lý các phản ánh phát sinh trong quá trình quản trị và vận hành Cơ chế Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền Một cửa LECOCE.
Quy trình nhằm bảo đảm mọi phản ánh của chủ sở hữu quyền, người sử dụng, tổ chức đại diện tập thể quyền, đối tác và các chủ thể có liên quan được xem xét, xử lý khách quan, minh bạch, đúng phạm vi chức năng của LECOCE; đồng thời góp phần nâng cao chất lượng quản trị, chất lượng dữ liệu và hiệu quả vận hành của hệ thống.
Phản ánh là việc cung cấp thông tin về dấu hiệu sai sót, bất cập, thiếu chính xác hoặc vấn đề phát sinh trong quá trình quản trị quyền và tuân thủ bản quyền; không mặc nhiên được xem là khiếu nại hoặc tranh chấp về quyền.
Điều 2. Phạm vi áp dụng
Quy trình này áp dụng đối với các phản ánh liên quan đến:
Dữ liệu quyền.
Hồ sơ quyền điện tử.
LECOCE-ID.
Giấy công bố tác phẩm và ghi nhận quyền.
Chứng thư điện tử.
Giấy xác nhận tuân thủ bản quyền.
Nghĩa vụ bản quyền.
Phân phối tiền bản quyền.
Hoạt động của hệ thống công nghệ.
Chất lượng dịch vụ của LECOCE.
Các nội dung khác thuộc phạm vi hoạt động của LECOCE.
Điều 3. Nguyên tắc thực hiện
Việc xử lý phản ánh được thực hiện theo các nguyên tắc sau:
Tiếp nhận đầy đủ và bình đẳng đối với mọi phản ánh hợp lệ.
Khách quan, trung lập và minh bạch.
Dựa trên dữ liệu, hồ sơ và căn cứ xác minh.
Bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan.
Mọi quá trình xử lý đều được ghi nhận, lưu vết và có khả năng kiểm chứng.
Trường hợp phản ánh có dấu hiệu khiếu nại hoặc tranh chấp thì được chuyển sang quy trình tương ứng.
Điều 4. Quy trình thực hiện
Bước 1. Tiếp nhận phản ánh
LECOCE tiếp nhận phản ánh thông qua:
Cổng dịch vụ trực tuyến.
Hồ sơ điện tử.
Thư điện tử.
API.
Văn bản.
Tổng đài hoặc các kênh hỗ trợ khách hàng.
Các phương thức hợp pháp khác.
Thông tin tối thiểu bao gồm:
Thông tin người phản ánh.
Nội dung phản ánh.
Hồ sơ, tài liệu hoặc chứng cứ kèm theo (nếu có).
Bước 2. Phân loại phản ánh
LECOCE phân loại phản ánh theo các nhóm:
Sai lệch dữ liệu.
Sai lệch hồ sơ quyền.
Sai lệch nghĩa vụ bản quyền.
Sai lệch tài chính.
Sai lệch kỹ thuật.
Sai lệch quy trình.
Phản ánh về chất lượng dịch vụ.
Phản ánh khác.
Đồng thời xác định mức độ ảnh hưởng và phạm vi xử lý.
Bước 3. Xác minh nội dung phản ánh
LECOCE đối chiếu:
Hồ sơ quyền điện tử.
Hồ sơ tuân thủ bản quyền.
Hồ sơ quản lý tài chính.
Dữ liệu hệ thống.
Nhật ký quyền.
Nhật ký hệ thống.
Các tài liệu liên quan.
Khi cần thiết, LECOCE có thể yêu cầu các bên liên quan bổ sung thông tin hoặc phối hợp xác minh.
Bước 4. Xử lý phản ánh
Căn cứ kết quả xác minh, LECOCE thực hiện một hoặc nhiều biện pháp sau:
Điều chỉnh dữ liệu.
Cập nhật hồ sơ.
Hiệu chỉnh quy trình.
Khắc phục lỗi kỹ thuật.
Giải thích hoặc hướng dẫn người phản ánh.
Chuyển sang quy trình khiếu nại, tranh chấp hoặc quy trình nghiệp vụ khác nếu phát hiện nội dung vượt quá phạm vi phản ánh.
Bước 5. Thông báo kết quả
LECOCE thông báo kết quả xử lý cho người phản ánh và các bên liên quan theo phạm vi được phép.
Thông báo phải nêu rõ:
Nội dung đã xử lý.
Nội dung chưa xử lý (nếu có).
Căn cứ xử lý.
Hướng xử lý tiếp theo (nếu cần).
Bước 6. Cập nhật và lưu trữ
Sau khi hoàn thành xử lý, hệ thống cập nhật:
Hồ sơ phản ánh.
Hồ sơ quyền điện tử (nếu có).
Hồ sơ tuân thủ bản quyền.
Hồ sơ quản lý tài chính.
Nhật ký quyền.
Nhật ký hệ thống.
Điều 5. Kết quả của quy trình
Sau khi hoàn thành quy trình này:
Phản ánh được xử lý hoặc chuyển xử lý theo đúng thẩm quyền.
Dữ liệu, hồ sơ hoặc quy trình được cập nhật khi có căn cứ.
Người phản ánh được thông báo kết quả.
Hồ sơ xử lý được lưu trữ đầy đủ.
Điều 6. Trách nhiệm của các bên
Người phản ánh có trách nhiệm:
Cung cấp thông tin và tài liệu trung thực.
Phối hợp với LECOCE trong quá trình xác minh khi cần thiết.
Chịu trách nhiệm về nội dung phản ánh của mình.
LECOCE có trách nhiệm:
Tiếp nhận và xử lý phản ánh theo đúng quy trình.
Bảo đảm tính khách quan, minh bạch và đúng thẩm quyền.
Không tiết lộ thông tin ngoài phạm vi được phép.
Ghi nhận và lưu trữ đầy đủ lịch sử xử lý.
Điều 7. Kiểm soát và lưu vết
Toàn bộ quá trình xử lý phản ánh phải được ghi nhận đầy đủ, bao gồm:
Thông tin người phản ánh.
Nội dung phản ánh.
Hồ sơ và chứng cứ.
Kết quả xác minh.
Biện pháp xử lý.
Kết quả xử lý.
Người hoặc hệ thống thực hiện.
Nhật ký hệ thống.
Các dữ liệu này được lưu trữ theo Tiêu chuẩn lưu trữ và truy vết của LECOCE và là căn cứ phục vụ kiểm toán, cải tiến hệ thống, quản lý rủi ro và giải quyết các vấn đề phát sinh.
Điều 8. Chuyển tiếp quy trình
Sau khi hoàn thành Quy trình xử lý phản ánh:
Hồ sơ được lưu trữ nếu phản ánh đã được xử lý dứt điểm.
Trường hợp phát hiện dấu hiệu vi phạm, khiếu nại hoặc tranh chấp về quyền, hồ sơ được chuyển sang Quy trình xử lý khiếu nại, Quy trình xác minh thông tin hoặc các quy trình nghiệp vụ có liên quan.
Trường hợp phản ánh làm phát sinh yêu cầu điều chỉnh dữ liệu, hồ sơ được chuyển sang các quy trình quản trị quyền, tuân thủ bản quyền hoặc quản lý tài chính tương ứng.
Việc xử lý phản ánh là cơ chế tiếp nhận thông tin để hoàn thiện hoạt động quản trị của LECOCE, góp phần nâng cao chất lượng dữ liệu, hiệu quả vận hành và mức độ tuân thủ bản quyền của toàn bộ hệ thống; không thay thế hoạt động giải quyết khiếu nại, giải quyết tranh chấp hoặc xử lý vi phạm theo quy định của pháp luật.
QUY TRÌNH XỬ LÝ KHIẾU NẠI
Điều 1. Mục đích
Quy trình này quy định trình tự, thủ tục tiếp nhận, xem xét, xác minh và xử lý các khiếu nại phát sinh trong quá trình quản trị và vận hành Cơ chế Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền Một cửa LECOCE.
Quy trình nhằm bảo đảm mọi khiếu nại được xử lý khách quan, minh bạch, đúng trình tự, đúng phạm vi chức năng của LECOCE; bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan, đồng thời nâng cao trách nhiệm giải trình và hiệu quả quản trị của hệ thống.
Việc xử lý khiếu nại của LECOCE là hoạt động xem xét và xử lý đối với các quyết định, kết quả hoặc hoạt động quản trị do LECOCE thực hiện; không thay thế hoạt động giải quyết tranh chấp dân sự, hành chính hoặc tố tụng của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Điều 2. Phạm vi áp dụng
Quy trình này áp dụng đối với các khiếu nại liên quan đến:
Kết quả xử lý yêu cầu về quyền.
Kết quả xác minh chủ sở hữu quyền.
Kết quả xác định nghĩa vụ bản quyền.
Kết quả quản lý hoặc phân phối tiền bản quyền.
Việc quản lý tài khoản tạm giữ.
Dữ liệu trong Hồ sơ quyền điện tử.
Giấy công bố tác phẩm và ghi nhận quyền.
Giấy xác nhận tuân thủ bản quyền.
Hoạt động nghiệp vụ hoặc quyết định quản trị của LECOCE.
Các nội dung khác thuộc phạm vi chức năng của LECOCE.
Điều 3. Nguyên tắc thực hiện
Việc xử lý khiếu nại được thực hiện theo các nguyên tắc sau:
Độc lập, khách quan và trung lập.
Bảo đảm quyền được trình bày, giải trình và cung cấp chứng cứ của các bên.
Dựa trên hồ sơ, dữ liệu và căn cứ xác minh.
Mọi quyết định xử lý phải có căn cứ rõ ràng và được lưu vết.
Không làm ảnh hưởng đến quyền khởi kiện hoặc quyền yêu cầu cơ quan nhà nước có thẩm quyền giải quyết của các bên.
Trường hợp khiếu nại có dấu hiệu phát sinh tranh chấp về quyền, hồ sơ được chuyển sang quy trình xử lý tranh chấp hoặc hướng dẫn các bên thực hiện theo quy định của pháp luật.
Điều 4. Quy trình thực hiện
Bước 1. Tiếp nhận khiếu nại
LECOCE tiếp nhận khiếu nại thông qua:
Cổng dịch vụ trực tuyến.
Hồ sơ điện tử.
Văn bản.
Thư điện tử.
API.
Các phương thức hợp pháp khác.
Hồ sơ khiếu nại tối thiểu bao gồm:
Thông tin người khiếu nại.
Nội dung khiếu nại.
Quyết định, kết quả hoặc hoạt động bị khiếu nại.
Tài liệu, chứng cứ kèm theo.
Bước 2. Kiểm tra điều kiện thụ lý
LECOCE kiểm tra:
Tư cách của người khiếu nại.
Phạm vi khiếu nại.
Thẩm quyền giải quyết.
Hồ sơ và tài liệu kèm theo.
Trường hợp không thuộc phạm vi xử lý của LECOCE, người khiếu nại được thông báo và hướng dẫn đến cơ quan hoặc chủ thể có thẩm quyền phù hợp.
Bước 3. Xác minh nội dung khiếu nại
LECOCE thực hiện:
Đối chiếu hồ sơ.
Kiểm tra dữ liệu hệ thống.
Kiểm tra nhật ký quyền.
Kiểm tra nhật ký hệ thống.
Làm việc với các bên liên quan.
Thu thập thông tin và tài liệu bổ sung khi cần thiết.
Trong quá trình xác minh, LECOCE có thể tạm dừng việc thực hiện một số nghiệp vụ liên quan nếu việc tiếp tục xử lý có thể ảnh hưởng đến kết quả giải quyết khiếu nại.
Bước 4. Xử lý khiếu nại
Căn cứ kết quả xác minh, LECOCE có thể:
Giữ nguyên kết quả đã ban hành.
Điều chỉnh dữ liệu.
Điều chỉnh kết quả xử lý.
Điều chỉnh hồ sơ quản trị.
Khắc phục sai sót kỹ thuật hoặc nghiệp vụ.
Thu hồi, thay thế hoặc cập nhật tài liệu do LECOCE phát hành.
Chuyển hồ sơ sang quy trình giải quyết tranh chấp hoặc quy trình nghiệp vụ khác khi cần thiết.
Bước 5. Thông báo kết quả
LECOCE thông báo bằng văn bản hoặc hình thức điện tử về:
Nội dung khiếu nại.
Quá trình xem xét.
Căn cứ xử lý.
Kết quả giải quyết.
Quyền tiếp tục khiếu nại hoặc khởi kiện theo quy định của pháp luật (nếu có).
Bước 6. Cập nhật và lưu trữ
Sau khi hoàn thành xử lý, hệ thống cập nhật:
Hồ sơ khiếu nại.
Hồ sơ quyền điện tử.
Hồ sơ tuân thủ bản quyền.
Hồ sơ quản lý tài chính (nếu có).
Nhật ký quyền.
Nhật ký hệ thống.
Điều 5. Kết quả của quy trình
Sau khi hoàn thành quy trình này:
Khiếu nại được giải quyết hoặc chuyển xử lý theo đúng thẩm quyền.
Kết quả xử lý được cập nhật trong hệ thống.
Các hồ sơ liên quan được điều chỉnh khi có căn cứ.
Người khiếu nại được thông báo kết quả.
Điều 6. Trách nhiệm của các bên
Người khiếu nại có trách nhiệm:
Cung cấp đầy đủ thông tin và chứng cứ.
Hợp tác trong quá trình xác minh.
Chịu trách nhiệm về nội dung khiếu nại.
Các bên có liên quan có trách nhiệm:
Phối hợp cung cấp thông tin khi được yêu cầu.
Không cản trở quá trình xác minh và xử lý.
LECOCE có trách nhiệm:
Thụ lý và xử lý khiếu nại đúng quy trình.
Bảo đảm tính khách quan, minh bạch và đúng thẩm quyền.
Bảo mật thông tin theo quy định.
Lưu giữ đầy đủ hồ sơ xử lý.
Điều 7. Kiểm soát và lưu vết
Toàn bộ quá trình xử lý khiếu nại phải được ghi nhận đầy đủ, bao gồm:
Hồ sơ khiếu nại.
Hồ sơ xác minh.
Ý kiến của các bên.
Chứng cứ sử dụng.
Kết quả xử lý.
Quyết định hoặc kết luận xử lý.
Người hoặc hệ thống thực hiện.
Nhật ký hệ thống.
Các dữ liệu này được lưu trữ theo Tiêu chuẩn lưu trữ và truy vết của LECOCE và là căn cứ phục vụ kiểm toán, giải trình, quản lý rủi ro và giải quyết tranh chấp.
Điều 8. Chuyển tiếp quy trình
Sau khi hoàn thành Quy trình xử lý khiếu nại:
Hồ sơ được lưu trữ nếu vụ việc đã được giải quyết dứt điểm.
Trường hợp kết quả xử lý làm thay đổi dữ liệu, nghĩa vụ bản quyền, đối tượng được hưởng hoặc kết quả phân phối tiền bản quyền, hồ sơ được chuyển đến các quy trình nghiệp vụ tương ứng để cập nhật và thực hiện.
Trường hợp phát sinh tranh chấp về quyền, quyền sở hữu trí tuệ, hợp đồng hoặc nghĩa vụ giữa các bên mà vượt quá phạm vi chức năng của LECOCE, hồ sơ được chuyển sang Quy trình phối hợp với các chủ thể có liên quan hoặc hướng dẫn các bên giải quyết tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền hoặc cơ quan giải quyết tranh chấp theo quy định của pháp luật.
Việc giải quyết khiếu nại của LECOCE là một cơ chế kiểm soát nội bộ nhằm bảo đảm tính đúng đắn, minh bạch và trách nhiệm giải trình trong hoạt động quản trị của hệ thống, không làm hạn chế quyền khiếu nại, quyền khởi kiện hoặc các quyền hợp pháp khác của các bên theo quy định của pháp luật.
QUY TRÌNH XÁC MINH THÔNG TIN
Điều 1. Mục đích
Quy trình này quy định trình tự, thủ tục xác minh thông tin phục vụ hoạt động quản trị quyền, tuân thủ bản quyền và vận hành Cơ chế Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền Một cửa LECOCE.
Quy trình nhằm bảo đảm các thông tin được sử dụng trong hệ thống có căn cứ, có khả năng kiểm chứng, đáp ứng yêu cầu về tính chính xác, minh bạch và truy vết; đồng thời hỗ trợ việc xử lý yêu cầu, phản ánh, khiếu nại, quản lý nghĩa vụ bản quyền và các hoạt động quản trị khác của LECOCE.
Việc xác minh thông tin của LECOCE là hoạt động kiểm tra, đối chiếu và đánh giá dữ liệu trong phạm vi chức năng quản trị của hệ thống; không phải là hoạt động giám định, điều tra hoặc xác định giá trị pháp lý cuối cùng của quyền sở hữu trí tuệ.
Điều 2. Phạm vi áp dụng
Quy trình này áp dụng đối với việc xác minh các thông tin liên quan đến:
Chủ sở hữu quyền và người được ủy quyền.
Đối tượng quyền.
Hồ sơ quyền điện tử.
LECOCE-ID.
Giấy công bố tác phẩm và ghi nhận quyền.
Chứng thư điện tử.
Giấy xác nhận tuân thủ bản quyền.
Thông tin sử dụng tác phẩm hoặc đối tượng quyền.
Dữ liệu thanh toán và phân phối tiền bản quyền.
Dữ liệu từ đối tác, tổ chức đại diện tập thể quyền hoặc cơ sở dữ liệu khác.
Các thông tin khác phục vụ hoạt động quản trị của LECOCE.
Điều 3. Nguyên tắc thực hiện
Việc xác minh thông tin được thực hiện theo các nguyên tắc sau:
Dựa trên dữ liệu, tài liệu và chứng cứ có thể kiểm chứng.
Khách quan, trung lập và minh bạch.
Tôn trọng quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan.
Không suy diễn hoặc xác nhận các thông tin không có căn cứ.
Mọi hoạt động xác minh phải được ghi nhận và lưu vết trong hệ thống.
Trường hợp chưa đủ căn cứ xác minh thì trạng thái thông tin được ghi nhận là đang xác minh, chưa đủ căn cứ xác nhận hoặc trạng thái quản trị phù hợp khác.
Điều 4. Quy trình thực hiện
Bước 1. Khởi tạo yêu cầu xác minh
Việc xác minh thông tin được thực hiện khi:
Có yêu cầu từ chủ sở hữu quyền.
Có yêu cầu từ người sử dụng.
Có yêu cầu từ tổ chức đại diện tập thể quyền.
Có yêu cầu từ đối tác.
Có yêu cầu từ cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Phát sinh từ quy trình nghiệp vụ của LECOCE.
Hệ thống tự động phát hiện dấu hiệu sai lệch hoặc bất thường.
Bước 2. Thu thập thông tin
LECOCE thu thập và tổng hợp thông tin từ một hoặc nhiều nguồn, bao gồm:
Hồ sơ quyền điện tử.
Hồ sơ tuân thủ bản quyền.
Hồ sơ quản lý tài chính.
Hồ sơ xác minh trước đó.
Cơ sở dữ liệu của LECOCE.
Dữ liệu do các bên cung cấp.
Dữ liệu từ đối tác hoặc tổ chức đại diện tập thể quyền.
Các nguồn dữ liệu hợp pháp khác.
Bước 3. Đối chiếu và đánh giá
LECOCE tiến hành:
Đối chiếu thông tin giữa các nguồn dữ liệu.
Kiểm tra tính đầy đủ và tính nhất quán.
Đánh giá căn cứ pháp lý và căn cứ quản trị.
Xác định mức độ tin cậy của thông tin.
Khi cần thiết, LECOCE có thể yêu cầu các bên bổ sung hồ sơ hoặc phối hợp xác minh.
Bước 4. Kết luận xác minh
Sau khi hoàn thành việc đối chiếu, LECOCE ghi nhận một trong các trạng thái sau:
Thông tin đã được xác minh.
Thông tin được xác minh một phần.
Thông tin chưa đủ căn cứ xác minh.
Thông tin có sai lệch.
Thông tin cần tiếp tục xác minh.
Trạng thái quản trị khác theo quy định của LECOCE.
Bước 5. Cập nhật kết quả
Kết quả xác minh được cập nhật vào:
Hồ sơ quyền điện tử.
Hồ sơ tuân thủ bản quyền.
Hồ sơ quản lý tiền bản quyền.
Hồ sơ xử lý yêu cầu.
Nhật ký quyền.
Nhật ký hệ thống.
Trường hợp cần thiết, hồ sơ được chuyển sang quy trình nghiệp vụ phù hợp.
Bước 6. Thông báo kết quả
LECOCE thông báo kết quả xác minh cho chủ thể có yêu cầu hoặc các bên có liên quan trong phạm vi được phép theo quy định của pháp luật và Bộ Quy tắc.
Điều 5. Kết quả của quy trình
Sau khi hoàn thành quy trình này:
Thông tin được xác minh và cập nhật.
Trạng thái quản trị của dữ liệu được xác lập.
Hồ sơ được bổ sung hoặc điều chỉnh khi có căn cứ.
Các quy trình nghiệp vụ liên quan được tiếp tục thực hiện trên cơ sở kết quả xác minh.
Điều 6. Trách nhiệm của các bên
Chủ thể yêu cầu xác minh hoặc cung cấp thông tin có trách nhiệm:
Cung cấp thông tin, tài liệu và chứng cứ trung thực.
Phối hợp với LECOCE trong quá trình xác minh.
Chịu trách nhiệm về nội dung đã cung cấp.
LECOCE có trách nhiệm:
Thực hiện xác minh đúng quy trình.
Đánh giá thông tin trên cơ sở dữ liệu và chứng cứ hợp pháp.
Không xác nhận vượt quá phạm vi chức năng của mình.
Bảo mật dữ liệu và lưu giữ đầy đủ hồ sơ xác minh.
Điều 7. Kiểm soát và lưu vết
Toàn bộ quá trình xác minh thông tin phải được ghi nhận đầy đủ, bao gồm:
Nội dung cần xác minh.
Nguồn dữ liệu sử dụng.
Hồ sơ và tài liệu đối chiếu.
Quá trình xác minh.
Kết quả xác minh.
Người hoặc hệ thống thực hiện.
Thời điểm xác minh.
Nhật ký hệ thống.
Các dữ liệu này được lưu trữ theo Tiêu chuẩn lưu trữ và truy vết của LECOCE và là căn cứ phục vụ kiểm toán, giải trình, quản lý rủi ro và giải quyết tranh chấp.
Điều 8. Chuyển tiếp quy trình
Sau khi hoàn thành Quy trình xác minh thông tin:
Hồ sơ được cập nhật và tiếp tục xử lý theo quy trình nghiệp vụ tương ứng.
Trường hợp phát hiện sai lệch dữ liệu, hồ sơ được chuyển sang quy trình điều chỉnh dữ liệu hoặc quy trình nghiệp vụ có liên quan.
Trường hợp phát hiện dấu hiệu khiếu nại, tranh chấp hoặc vi phạm, hồ sơ được chuyển sang Quy trình xử lý khiếu nại, Quy trình phối hợp với các chủ thể có liên quan hoặc quy trình xử lý phù hợp khác.
Trường hợp chưa đủ căn cứ xác minh, hồ sơ tiếp tục được theo dõi và cập nhật cho đến khi có đủ thông tin để kết luận.
Việc xác minh thông tin của LECOCE nhằm nâng cao độ tin cậy của dữ liệu và bảo đảm tính chính xác của các hoạt động quản trị, là cơ sở để hỗ trợ các quy trình nghiệp vụ khác trong hệ thống; không thay thế hoạt động xác minh, giám định hoặc kết luận của cơ quan nhà nước có thẩm quyền theo quy định của pháp luật.
QUY TRÌNH PHỐI HỢP VỚI CÁC CHỦ THỂ CÓ LIÊN QUAN
Điều 1. Mục đích
Quy trình này quy định trình tự, thủ tục phối hợp giữa LECOCE và các chủ thể có liên quan nhằm bảo đảm việc quản trị quyền, thực hiện nghĩa vụ bản quyền, xác minh thông tin, xử lý yêu cầu, giải quyết khiếu nại, phản ánh và hỗ trợ giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình vận hành Cơ chế Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền Một cửa LECOCE.
Quy trình được xây dựng nhằm thiết lập cơ chế phối hợp thống nhất, minh bạch, có khả năng kiểm chứng và truy vết; bảo đảm mọi hoạt động phối hợp đều dựa trên phạm vi chức năng, quyền hạn và trách nhiệm của từng chủ thể.
Việc phối hợp của LECOCE là hoạt động điều phối và hỗ trợ quản trị; không làm phát sinh quan hệ đại diện theo pháp luật, không thay thế quyền, nghĩa vụ hoặc thẩm quyền của bất kỳ chủ thể nào tham gia phối hợp.
Điều 2. Phạm vi áp dụng
Quy trình này áp dụng đối với việc phối hợp với các chủ thể sau:
Chủ sở hữu quyền.
Người được chủ sở hữu quyền ủy quyền hợp pháp.
Tổ chức đại diện tập thể quyền.
Đơn vị sử dụng đối tượng quyền.
Đối tác dữ liệu.
Đối tác công nghệ.
Nền tảng số.
Đối tác quốc tế.
Cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Tổ chức, cá nhân khác có liên quan đến hoạt động quản trị quyền và tuân thủ bản quyền.
Điều 3. Nguyên tắc thực hiện
Việc phối hợp được thực hiện theo các nguyên tắc sau:
Tuân thủ pháp luật và các thỏa thuận hợp pháp giữa các bên.
Tôn trọng tính độc lập và phạm vi chức năng của từng chủ thể.
Bình đẳng, thiện chí và hợp tác.
Minh bạch, có khả năng kiểm chứng và truy vết.
Chỉ chia sẻ thông tin trong phạm vi cần thiết và được phép theo quy định của pháp luật hoặc theo thỏa thuận giữa các bên.
Bảo đảm an toàn thông tin, bảo vệ dữ liệu cá nhân và dữ liệu quyền trong suốt quá trình phối hợp.
Điều 4. Quy trình thực hiện
Bước 1. Xác định nhu cầu phối hợp
Việc phối hợp được thực hiện khi phát sinh một trong các trường hợp sau:
Xử lý yêu cầu về quyền.
Xác minh chủ sở hữu quyền.
Xác minh dữ liệu.
Đối soát việc sử dụng tác phẩm.
Thực hiện nghĩa vụ bản quyền.
Phân phối tiền bản quyền.
Giải quyết phản ánh hoặc khiếu nại.
Hỗ trợ giải trình với nền tảng số.
Các trường hợp khác theo yêu cầu quản trị của LECOCE.
Bước 2. Xác định chủ thể phối hợp
LECOCE xác định chủ thể cần phối hợp và phạm vi phối hợp trên cơ sở:
Chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn của từng chủ thể.
Nội dung vụ việc.
Mức độ ảnh hưởng.
Căn cứ pháp lý.
Hợp đồng, thỏa thuận hoặc cơ chế hợp tác đã được thiết lập.
Bước 3. Trao đổi và phối hợp xử lý
LECOCE thực hiện một hoặc nhiều hoạt động sau:
Trao đổi thông tin.
Đối chiếu dữ liệu.
Yêu cầu cung cấp hồ sơ hoặc tài liệu.
Tổ chức họp hoặc làm việc trực tiếp.
Kết nối qua API hoặc các nền tảng kỹ thuật.
Phối hợp xác minh.
Phối hợp giải trình.
Phối hợp xử lý các vấn đề phát sinh.
Mọi hoạt động phối hợp phải được ghi nhận trong hệ thống.
Bước 4. Ghi nhận kết quả phối hợp
Sau khi hoàn thành việc phối hợp, LECOCE ghi nhận:
Chủ thể tham gia phối hợp.
Nội dung phối hợp.
Tài liệu trao đổi.
Kết quả đạt được.
Các nội dung cần tiếp tục xử lý (nếu có).
Kết quả được cập nhật vào hồ sơ nghiệp vụ có liên quan.
Bước 5. Chuyển tiếp xử lý
Trường hợp kết quả phối hợp làm phát sinh yêu cầu xử lý tiếp theo, hồ sơ được chuyển sang quy trình nghiệp vụ tương ứng.
Điều 5. Kết quả của quy trình
Sau khi hoàn thành quy trình này:
Việc phối hợp giữa các chủ thể được ghi nhận đầy đủ.
Hồ sơ vụ việc được bổ sung thông tin và căn cứ xử lý.
Các quy trình nghiệp vụ liên quan được tiếp tục thực hiện.
Kết quả phối hợp được lưu trữ để phục vụ kiểm toán, giải trình và truy vết.
Điều 6. Trách nhiệm của các bên
Các chủ thể tham gia phối hợp có trách nhiệm:
Cung cấp thông tin, tài liệu trong phạm vi quyền và trách nhiệm của mình.
Phối hợp trung thực, kịp thời và thiện chí.
Chịu trách nhiệm về tính chính xác của thông tin do mình cung cấp.
Tuân thủ các quy định về bảo mật và bảo vệ dữ liệu.
LECOCE có trách nhiệm:
Điều phối hoạt động phối hợp theo đúng quy trình.
Chỉ yêu cầu và chia sẻ thông tin trong phạm vi cần thiết.
Bảo đảm tính trung lập, khách quan và minh bạch.
Lưu giữ đầy đủ hồ sơ phối hợp và lịch sử xử lý.
Điều 7. Kiểm soát và lưu vết
Toàn bộ quá trình phối hợp phải được ghi nhận đầy đủ, bao gồm:
Chủ thể tham gia phối hợp.
Nội dung phối hợp.
Hồ sơ và tài liệu trao đổi.
Phương thức phối hợp.
Kết quả phối hợp.
Người hoặc hệ thống thực hiện.
Thời điểm thực hiện.
Nhật ký hệ thống.
Các dữ liệu này được lưu trữ theo Tiêu chuẩn lưu trữ và truy vết của LECOCE, phục vụ kiểm toán, giải trình, quản lý rủi ro và giải quyết các vấn đề phát sinh.
Điều 8. Chuyển tiếp quy trình
Sau khi hoàn thành Quy trình phối hợp với các chủ thể có liên quan:
Hồ sơ được chuyển sang quy trình nghiệp vụ tiếp theo nếu cần tiếp tục xử lý.
Trường hợp vụ việc đã được giải quyết, hồ sơ được chuyển sang Quy trình lưu trữ kết quả xử lý.
Trường hợp phát sinh yêu cầu mới, tranh chấp mới hoặc thông tin mới, hồ sơ được mở lại và xử lý theo quy trình tương ứng.
Việc phối hợp với các chủ thể có liên quan là cơ chế điều phối của LECOCE nhằm kết nối các bên trong hệ sinh thái quản trị quyền, tạo điều kiện để thông tin được trao đổi đầy đủ, nghĩa vụ được thực hiện đúng quy định và quyền, lợi ích hợp pháp của các bên được bảo đảm. LECOCE không thay thế vai trò pháp lý, quyền đại diện hoặc thẩm quyền quyết định của bất kỳ chủ thể nào, mà chỉ thực hiện chức năng điều phối, hỗ trợ và quản trị theo Bộ Quy tắc Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền LECOCE.
QUY TRÌNH LƯU TRỮ KẾT QUẢ XỬ LÝ
Điều 1. Mục đích
Quy trình này quy định trình tự, thủ tục lưu trữ, quản lý, khai thác và bảo quản kết quả xử lý các yêu cầu, phản ánh, khiếu nại, xác minh và các hoạt động nghiệp vụ khác phát sinh trong quá trình vận hành Cơ chế Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền Một cửa LECOCE.
Quy trình nhằm bảo đảm mọi kết quả xử lý được lưu giữ đầy đủ, chính xác, có khả năng kiểm chứng, truy vết và khai thác trong suốt vòng đời quản trị quyền; đồng thời phục vụ công tác kiểm toán, giải trình, quản lý rủi ro, giải quyết tranh chấp và cải tiến chất lượng vận hành của hệ thống.
Việc lưu trữ kết quả xử lý là hoạt động quản trị dữ liệu của LECOCE, không làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quyền và nghĩa vụ của các chủ thể theo quy định của pháp luật.
Điều 2. Phạm vi áp dụng
Quy trình này áp dụng đối với toàn bộ kết quả xử lý phát sinh từ các hoạt động của LECOCE, bao gồm:
Kết quả tiếp nhận và xử lý yêu cầu về quyền.
Kết quả xử lý phản ánh.
Kết quả xử lý khiếu nại.
Kết quả xác minh thông tin.
Kết quả phối hợp với các chủ thể có liên quan.
Kết quả quản trị quyền.
Kết quả tuân thủ bản quyền.
Kết quả quản lý tài chính bản quyền.
Kết quả hỗ trợ giải trình.
Các kết quả xử lý khác thuộc phạm vi hoạt động của LECOCE.
Điều 3. Nguyên tắc thực hiện
Việc lưu trữ kết quả xử lý được thực hiện theo các nguyên tắc sau:
Đầy đủ, chính xác và toàn vẹn.
Minh bạch, có khả năng kiểm chứng và truy vết.
Không làm mất hoặc thay đổi lịch sử dữ liệu đã được ghi nhận.
Mọi chỉnh sửa, cập nhật hoặc bổ sung sau khi lưu trữ phải được quản lý theo cơ chế phiên bản và lưu vết đầy đủ.
Bảo đảm an toàn thông tin, bảo vệ dữ liệu cá nhân và dữ liệu quyền.
Chỉ cho phép khai thác hồ sơ theo đúng thẩm quyền và phạm vi được phép.
Điều 4. Quy trình thực hiện
Bước 1. Tiếp nhận kết quả xử lý
Sau khi hoàn thành một quy trình nghiệp vụ, LECOCE tiếp nhận:
Hồ sơ xử lý.
Quyết định hoặc kết luận xử lý.
Báo cáo xử lý.
Tài liệu, chứng cứ.
Dữ liệu điện tử.
Nhật ký nghiệp vụ.
Các tài liệu liên quan.
Bước 2. Kiểm tra và chuẩn hóa hồ sơ
LECOCE kiểm tra:
Tính đầy đủ của hồ sơ.
Tính thống nhất của dữ liệu.
Khả năng liên kết với Hồ sơ quyền điện tử, Hồ sơ tuân thủ bản quyền và các hồ sơ quản trị khác.
Tình trạng ký số hoặc xác thực điện tử (nếu có).
Trường hợp hồ sơ chưa đầy đủ, hệ thống ghi nhận trạng thái và yêu cầu bổ sung trước khi lưu trữ chính thức.
Bước 3. Lưu trữ hồ sơ
Hệ thống lưu trữ kết quả xử lý dưới dạng điện tử, đồng thời liên kết với:
LECOCE-ID.
Hồ sơ quyền điện tử.
Hồ sơ tuân thủ bản quyền.
Hồ sơ quản lý tài chính bản quyền.
Nhật ký quyền.
Nhật ký tài chính.
Nhật ký hệ thống.
Mỗi hồ sơ được cấp mã quản lý và phiên bản lưu trữ để phục vụ truy xuất trong tương lai.
Bước 4. Quản lý vòng đời hồ sơ
Trong thời gian lưu trữ, LECOCE thực hiện:
Theo dõi tình trạng hồ sơ.
Cập nhật phiên bản khi có thay đổi hợp lệ.
Ghi nhận toàn bộ lịch sử chỉnh sửa.
Kiểm soát quyền truy cập.
Sao lưu và bảo đảm an toàn dữ liệu.
Không được ghi đè hoặc xóa lịch sử xử lý đã được lưu trữ, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
Bước 5. Khai thác và cung cấp thông tin
Kết quả xử lý được khai thác phục vụ:
Quản trị nội bộ.
Kiểm toán.
Thanh tra, kiểm tra.
Giải trình.
Giải quyết khiếu nại, tranh chấp.
Cung cấp cho chủ thể có quyền yêu cầu.
Các mục đích hợp pháp khác.
Việc cung cấp thông tin phải tuân thủ quy định về bảo mật, quyền riêng tư và bảo vệ dữ liệu.
Bước 6. Kết thúc lưu trữ hoặc chuyển lưu trữ dài hạn
Khi hết thời hạn lưu trữ thông thường, hồ sơ được:
Chuyển sang chế độ lưu trữ dài hạn.
Tiếp tục lưu giữ theo yêu cầu của pháp luật hoặc của LECOCE.
Xử lý theo quy định về hủy hoặc tiêu hủy dữ liệu khi đủ điều kiện và được phép theo quy định của pháp luật.
Điều 5. Kết quả của quy trình
Sau khi hoàn thành quy trình này:
Kết quả xử lý được lưu trữ đầy đủ và an toàn.
Hồ sơ được liên kết với toàn bộ hệ thống quản trị của LECOCE.
Dữ liệu sẵn sàng phục vụ tra cứu, kiểm toán và giải trình.
Lịch sử xử lý được bảo đảm tính toàn vẹn và khả năng truy vết.
Điều 6. Trách nhiệm của các bên
LECOCE có trách nhiệm:
Lưu trữ đầy đủ và an toàn toàn bộ kết quả xử lý.
Bảo đảm tính toàn vẹn và khả năng truy xuất của dữ liệu.
Kiểm soát việc khai thác và chia sẻ hồ sơ theo đúng thẩm quyền.
Thực hiện sao lưu, bảo mật và bảo vệ dữ liệu theo quy định.
Các chủ thể có liên quan có trách nhiệm:
Cung cấp tài liệu, hồ sơ bổ sung khi được yêu cầu.
Sử dụng thông tin được cung cấp đúng mục đích và đúng phạm vi được phép.
Tuân thủ các quy định về bảo mật và bảo vệ dữ liệu.
Điều 7. Kiểm soát và lưu vết
Toàn bộ quá trình lưu trữ kết quả xử lý phải được ghi nhận đầy đủ, bao gồm:
Hồ sơ lưu trữ.
Phiên bản lưu trữ.
Thời điểm lưu trữ.
Người hoặc hệ thống thực hiện.
Lịch sử cập nhật.
Lịch sử truy cập.
Quyền khai thác.
Nhật ký hệ thống.
Các dữ liệu này được lưu trữ theo Tiêu chuẩn lưu trữ và truy vết của LECOCE, là căn cứ phục vụ kiểm toán, thanh tra, giải trình, quản lý rủi ro và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các bên.
Điều 8. Kết thúc chu trình xử lý yêu cầu và tranh chấp
Việc hoàn thành Quy trình lưu trữ kết quả xử lý đánh dấu bước kết thúc của chu trình tiếp nhận, xử lý và quản trị các yêu cầu phát sinh trong hệ thống LECOCE.
Toàn bộ kết quả xử lý sau khi được lưu trữ trở thành một phần của Hồ sơ quản trị điện tử của LECOCE và được liên kết với:
Hồ sơ quyền điện tử.
Hồ sơ tuân thủ bản quyền.
Hồ sơ quản lý tài chính bản quyền.
Nhật ký quyền.
Nhật ký tài chính.
Nhật ký hệ thống.
Các dữ liệu này được sử dụng làm căn cứ phục vụ hoạt động quản trị, kiểm toán, thanh tra, giải trình, giải quyết tranh chấp, đánh giá rủi ro, đào tạo trí tuệ nhân tạo và cải tiến hệ thống trong phạm vi được pháp luật cho phép.
Việc lưu trữ không làm hạn chế quyền yêu cầu xem xét lại, khiếu nại, khởi kiện hoặc các quyền hợp pháp khác của các chủ thể theo quy định của pháp luật. Khi phát sinh thông tin mới hoặc có quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền, hồ sơ được mở lại theo cơ chế quản lý phiên bản của LECOCE, bảo đảm không làm mất hoặc thay đổi lịch sử dữ liệu đã được ghi nhận trước đó.
QUY TRÌNH GIẢI QUYẾT YÊU CẦU VÀ TRANH CHẤP
Quy trình xử lý yêu cầu
QUY TRÌNH TIẾP NHẬN YÊU CẦU VỀ QUYỀN
Điều 1. Mục đích
Quy trình này quy định trình tự, thủ tục tiếp nhận các yêu cầu phát sinh liên quan đến quyền trong quá trình vận hành Cơ chế Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền Một cửa LECOCE.
Quy trình nhằm bảo đảm mọi yêu cầu được tiếp nhận thống nhất, phân loại chính xác, xử lý đúng thẩm quyền và được theo dõi xuyên suốt trên hệ thống; đồng thời tạo cơ sở để kích hoạt các quy trình nghiệp vụ tương ứng trong toàn bộ vòng đời quản trị quyền.
Việc tiếp nhận yêu cầu là hoạt động quản trị của LECOCE nhằm hỗ trợ các bên thực hiện quyền và nghĩa vụ của mình; không phải là hoạt động xác lập quyền sở hữu trí tuệ, cấp phép sử dụng đối tượng quyền hoặc giải quyết tranh chấp theo thẩm quyền của cơ quan nhà nước.
Điều 2. Phạm vi áp dụng
Quy trình này áp dụng đối với mọi yêu cầu gửi đến LECOCE liên quan đến quản trị quyền và tuân thủ bản quyền, bao gồm nhưng không giới hạn ở:
Yêu cầu đăng ký hoặc cập nhật Hồ sơ quyền điện tử.
Yêu cầu công bố tác phẩm và ghi nhận quyền.
Yêu cầu xác minh chủ sở hữu quyền.
Yêu cầu thực hiện nghĩa vụ bản quyền.
Yêu cầu cấp Giấy xác nhận tuân thủ bản quyền.
Yêu cầu quản lý hoặc phân phối tiền bản quyền.
Yêu cầu điều chỉnh thông tin hoặc dữ liệu quyền.
Yêu cầu hỗ trợ giải trình.
Yêu cầu tra cứu hồ sơ hoặc thông tin quyền.
Các yêu cầu khác thuộc phạm vi chức năng của LECOCE.
Điều 3. Nguyên tắc thực hiện
Việc tiếp nhận yêu cầu được thực hiện theo các nguyên tắc sau:
Tiếp nhận đầy đủ, không phân biệt chủ thể yêu cầu.
Đúng phạm vi chức năng và thẩm quyền của LECOCE.
Công khai, minh bạch và có khả năng kiểm chứng.
Mọi yêu cầu đều được cấp mã quản lý để theo dõi trong suốt quá trình xử lý.
Hồ sơ chỉ được chuyển sang bước xử lý khi đáp ứng điều kiện tiếp nhận theo quy định.
Bảo đảm an toàn thông tin, bảo vệ dữ liệu cá nhân và dữ liệu quyền.
Điều 4. Quy trình thực hiện
Bước 1. Tiếp nhận yêu cầu
LECOCE tiếp nhận yêu cầu thông qua một hoặc nhiều phương thức sau:
Cổng dịch vụ trực tuyến LECOCE.
Hồ sơ điện tử.
API kết nối.
Thư điện tử.
Văn bản.
Tổng đài hoặc bộ phận hỗ trợ.
Các phương thức hợp pháp khác.
Người yêu cầu cung cấp tối thiểu:
Thông tin định danh.
Nội dung yêu cầu.
Đối tượng quyền liên quan.
Hồ sơ hoặc tài liệu kèm theo (nếu có).
Bước 2. Kiểm tra điều kiện tiếp nhận
LECOCE kiểm tra:
Tính đầy đủ của hồ sơ.
Tư cách của người yêu cầu.
Phạm vi yêu cầu.
Điều kiện tiếp nhận theo quy định.
Khả năng xác định hồ sơ hoặc LECOCE-ID liên quan.
Trường hợp hồ sơ chưa đầy đủ hoặc chưa đủ điều kiện tiếp nhận, LECOCE thông báo để người yêu cầu bổ sung hoặc hoàn thiện.
Bước 3. Đăng ký và cấp mã yêu cầu
Sau khi đủ điều kiện tiếp nhận, hệ thống:
Cấp mã yêu cầu.
Ghi nhận thời điểm tiếp nhận.
Xác lập trạng thái xử lý ban đầu.
Liên kết với LECOCE-ID, Hồ sơ quyền điện tử hoặc Hồ sơ tuân thủ bản quyền (nếu có).
Ghi nhận vào Nhật ký hệ thống.
Bước 4. Phân loại yêu cầu
LECOCE phân loại yêu cầu theo nhóm nghiệp vụ, bao gồm:
Quản trị quyền.
Tuân thủ bản quyền.
Quản lý tài chính bản quyền.
Quản trị dữ liệu.
Hỗ trợ giải trình.
Khiếu nại, phản ánh.
Tranh chấp.
Các nhóm nghiệp vụ khác.
Việc phân loại nhằm xác định quy trình xử lý phù hợp và không phải là kết luận về nội dung yêu cầu.
Bước 5. Chuyển xử lý
Căn cứ kết quả phân loại, LECOCE chuyển hồ sơ đến quy trình nghiệp vụ hoặc bộ phận có thẩm quyền.
Trường hợp yêu cầu không thuộc phạm vi chức năng của LECOCE, người yêu cầu được thông báo và hướng dẫn đến cơ quan, tổ chức hoặc chủ thể có thẩm quyền phù hợp.
Điều 5. Kết quả của quy trình
Sau khi hoàn thành quy trình này:
Yêu cầu được tiếp nhận hợp lệ.
Hồ sơ điện tử của yêu cầu được tạo lập.
Mã yêu cầu được cấp.
Hồ sơ được phân loại và chuyển đến đúng quy trình xử lý.
Điều 6. Trách nhiệm của các bên
Người yêu cầu có trách nhiệm:
Cung cấp thông tin và tài liệu trung thực, đầy đủ.
Bổ sung hồ sơ theo yêu cầu của LECOCE.
Chịu trách nhiệm về nội dung đã cung cấp.
LECOCE có trách nhiệm:
Tiếp nhận và quản lý yêu cầu theo đúng quy trình.
Kiểm tra điều kiện tiếp nhận khách quan và minh bạch.
Bảo vệ thông tin của người yêu cầu.
Chuyển hồ sơ đến đúng quy trình hoặc bộ phận xử lý.
Điều 7. Kiểm soát và lưu vết
Toàn bộ quá trình tiếp nhận yêu cầu phải được ghi nhận đầy đủ, bao gồm:
Mã yêu cầu.
Thông tin người yêu cầu.
Nội dung yêu cầu.
Hồ sơ và tài liệu kèm theo.
Kết quả kiểm tra.
Kết quả phân loại.
Người hoặc hệ thống tiếp nhận.
Nhật ký hệ thống.
Các dữ liệu này được lưu trữ theo Tiêu chuẩn lưu trữ và truy vết của LECOCE, là căn cứ phục vụ giải trình, kiểm toán, quản lý rủi ro và theo dõi toàn bộ vòng đời xử lý yêu cầu.
Điều 8. Chuyển tiếp quy trình
Sau khi hoàn thành Quy trình tiếp nhận yêu cầu về quyền, hồ sơ được chuyển sang một trong các quy trình thuộc Nhóm Quy trình xử lý yêu cầu, bao gồm:
Quy trình xử lý phản ánh.
Quy trình xử lý khiếu nại.
Quy trình xác minh thông tin.
Quy trình phối hợp với các chủ thể có liên quan.
Hoặc các quy trình nghiệp vụ khác theo nội dung của yêu cầu.
Việc tiếp nhận yêu cầu về quyền là điểm khởi đầu của toàn bộ chu trình xử lý yêu cầu trong hệ thống LECOCE, bảo đảm mọi yêu cầu đều được quản lý thống nhất, có mã định danh, có khả năng theo dõi, kiểm chứng và truy vết trong suốt quá trình xử lý.
QUY TRÌNH XỬ LÝ PHẢN ÁNH
Điều 1. Mục đích
Quy trình này quy định trình tự, thủ tục tiếp nhận, phân loại, xác minh và xử lý các phản ánh phát sinh trong quá trình vận hành Cơ chế Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền Một cửa LECOCE.
Quy trình nhằm bảo đảm mọi phản ánh được xem xét, xử lý kịp thời, khách quan và minh bạch; góp phần phát hiện, khắc phục sai sót, hoàn thiện dữ liệu, quy trình và nâng cao hiệu quả quản trị của hệ thống.
Phản ánh là việc tổ chức, cá nhân cung cấp thông tin về sai sót, bất cập, dấu hiệu vi phạm hoặc các vấn đề phát sinh trong quá trình quản trị quyền và tuân thủ bản quyền; không mặc nhiên được coi là khiếu nại hoặc tranh chấp về quyền.
Điều 2. Phạm vi áp dụng
Quy trình này áp dụng đối với các phản ánh liên quan đến:
Hồ sơ quyền điện tử.
LECOCE-ID.
Giấy công bố tác phẩm và ghi nhận quyền.
Chứng thư điện tử.
Giấy xác nhận tuân thủ bản quyền.
Dữ liệu quyền.
Dữ liệu sử dụng tác phẩm.
Nghĩa vụ bản quyền.
Tiền bản quyền và quá trình phân phối.
Chất lượng dịch vụ, quy trình nghiệp vụ hoặc hệ thống công nghệ của LECOCE.
Các nội dung khác thuộc phạm vi hoạt động của LECOCE.
Điều 3. Nguyên tắc thực hiện
Việc xử lý phản ánh được thực hiện theo các nguyên tắc sau:
Tiếp nhận đầy đủ mọi phản ánh thuộc phạm vi chức năng của LECOCE.
Khách quan, trung lập và minh bạch.
Xử lý trên cơ sở dữ liệu, hồ sơ và chứng cứ có thể kiểm chứng.
Không suy diễn hoặc kết luận khi chưa có đủ căn cứ.
Bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan.
Mọi hoạt động xử lý đều được ghi nhận và lưu vết trên hệ thống.
Điều 4. Quy trình thực hiện
Bước 1. Tiếp nhận phản ánh
LECOCE tiếp nhận phản ánh thông qua:
Cổng dịch vụ trực tuyến.
Hồ sơ điện tử.
Thư điện tử.
Văn bản.
Tổng đài hỗ trợ.
API.
Các phương thức hợp pháp khác.
Thông tin phản ánh tối thiểu bao gồm:
Thông tin người phản ánh.
Nội dung phản ánh.
Hồ sơ, tài liệu hoặc chứng cứ kèm theo (nếu có).
Bước 2. Kiểm tra và phân loại
LECOCE kiểm tra:
Tính đầy đủ của thông tin.
Nội dung phản ánh.
Phạm vi xử lý.
Mức độ ảnh hưởng.
Sau đó phân loại theo các nhóm:
Phản ánh về dữ liệu.
Phản ánh về hồ sơ.
Phản ánh về nghiệp vụ.
Phản ánh về tài chính.
Phản ánh về công nghệ.
Phản ánh về dịch vụ.
Các nhóm khác theo quy định của LECOCE.
Bước 3. Xác minh nội dung phản ánh
LECOCE tiến hành:
Đối chiếu hồ sơ.
Kiểm tra dữ liệu hệ thống.
Kiểm tra nhật ký quyền.
Kiểm tra nhật ký hệ thống.
Thu thập thông tin bổ sung khi cần thiết.
Phối hợp với các chủ thể có liên quan để xác minh.
Trong trường hợp phản ánh có dấu hiệu vi phạm hoặc ảnh hưởng đến quyền của các bên, LECOCE có thể tạm thời ghi nhận trạng thái cảnh báo đối với hồ sơ liên quan trong thời gian xác minh.
Bước 4. Xử lý phản ánh
Căn cứ kết quả xác minh, LECOCE thực hiện một hoặc nhiều biện pháp sau:
Cập nhật hoặc điều chỉnh dữ liệu.
Khắc phục sai sót kỹ thuật.
Điều chỉnh quy trình nghiệp vụ.
Giải thích hoặc hướng dẫn người phản ánh.
Chuyển hồ sơ sang quy trình xác minh thông tin.
Chuyển hồ sơ sang quy trình xử lý khiếu nại.
Chuyển hồ sơ sang quy trình xử lý tranh chấp khi có căn cứ.
Bước 5. Thông báo kết quả
LECOCE thông báo kết quả xử lý cho người phản ánh và các bên liên quan trong phạm vi được phép.
Thông báo nêu rõ:
Nội dung đã xử lý.
Căn cứ xử lý.
Nội dung cần tiếp tục xử lý (nếu có).
Quy trình tiếp theo (nếu phát sinh).
Bước 6. Cập nhật và lưu trữ
Sau khi hoàn thành xử lý, hệ thống cập nhật:
Hồ sơ phản ánh.
Hồ sơ quyền điện tử.
Hồ sơ tuân thủ bản quyền.
Hồ sơ quản lý tài chính (nếu có).
Nhật ký quyền.
Nhật ký hệ thống.
Điều 5. Kết quả của quy trình
Sau khi hoàn thành quy trình này:
Phản ánh được xử lý hoặc được chuyển đến quy trình phù hợp.
Hồ sơ và dữ liệu được cập nhật khi có căn cứ.
Người phản ánh được thông báo kết quả.
Toàn bộ quá trình xử lý được lưu trữ trong hệ thống.
Điều 6. Trách nhiệm của các bên
Người phản ánh có trách nhiệm:
Cung cấp thông tin, tài liệu trung thực.
Phối hợp trong quá trình xác minh khi cần thiết.
Chịu trách nhiệm về nội dung phản ánh.
LECOCE có trách nhiệm:
Tiếp nhận và xử lý phản ánh theo đúng quy trình.
Bảo đảm tính khách quan, minh bạch và đúng phạm vi chức năng.
Bảo vệ thông tin của người phản ánh.
Lưu giữ đầy đủ hồ sơ và lịch sử xử lý.
Điều 7. Kiểm soát và lưu vết
Toàn bộ quá trình xử lý phản ánh phải được ghi nhận đầy đủ, bao gồm:
Thông tin người phản ánh.
Nội dung phản ánh.
Hồ sơ và chứng cứ.
Quá trình xác minh.
Biện pháp xử lý.
Kết quả xử lý.
Người hoặc hệ thống thực hiện.
Nhật ký hệ thống.
Các dữ liệu này được lưu trữ theo Tiêu chuẩn lưu trữ và truy vết của LECOCE, là căn cứ phục vụ kiểm toán, giải trình, quản lý rủi ro, cải tiến hệ thống và giải quyết các vấn đề phát sinh.
Điều 8. Chuyển tiếp quy trình
Sau khi hoàn thành Quy trình xử lý phản ánh:
Hồ sơ được lưu trữ nếu phản ánh đã được xử lý dứt điểm.
Trường hợp cần xác minh thêm, hồ sơ được chuyển sang Quy trình xác minh thông tin.
Trường hợp phát sinh khiếu nại, hồ sơ được chuyển sang Quy trình xử lý khiếu nại.
Trường hợp phát sinh tranh chấp về quyền hoặc nghĩa vụ giữa các bên, hồ sơ được chuyển sang Nhóm Quy trình giải quyết tranh chấp.
Việc xử lý phản ánh là cơ chế cảnh báo và cải tiến hoạt động quản trị của LECOCE, giúp phát hiện sớm các sai sót, rủi ro và bất cập trong dữ liệu, quy trình hoặc hệ thống; không phải là thủ tục giải quyết khiếu nại hoặc đưa ra kết luận về quyền, trách nhiệm pháp lý của các bên.
QUY TRÌNH XỬ LÝ KHIẾU NẠI
Điều 1. Mục đích
Quy trình này quy định trình tự, thủ tục tiếp nhận, thụ lý, xác minh, xem xét và xử lý các khiếu nại phát sinh trong quá trình vận hành Cơ chế Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền Một cửa LECOCE.
Quy trình nhằm bảo đảm mọi khiếu nại được xem xét công bằng, khách quan, minh bạch, đúng trình tự và đúng phạm vi chức năng của LECOCE; đồng thời bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các bên và tăng cường trách nhiệm giải trình trong toàn bộ hoạt động quản trị của hệ thống.
Việc xử lý khiếu nại của LECOCE chỉ áp dụng đối với các hoạt động quản trị, dữ liệu, hồ sơ, quy trình hoặc kết quả xử lý do LECOCE quản lý hoặc phát hành; không thay thế hoạt động giải quyết tranh chấp, xét xử hoặc xử lý vi phạm của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Điều 2. Phạm vi áp dụng
Quy trình này áp dụng đối với các khiếu nại liên quan đến:
Hồ sơ quyền điện tử.
LECOCE-ID.
Giấy công bố tác phẩm và ghi nhận quyền.
Chứng thư điện tử.
Giấy xác nhận tuân thủ bản quyền.
Kết quả xác minh thông tin.
Kết quả quản lý nghĩa vụ bản quyền.
Kết quả quản lý hoặc phân phối tiền bản quyền.
Quy trình nghiệp vụ hoặc quyết định quản trị của LECOCE.
Các nội dung khác thuộc phạm vi quản trị của LECOCE.
Điều 3. Nguyên tắc thực hiện
Việc xử lý khiếu nại được thực hiện theo các nguyên tắc sau:
Độc lập, khách quan và trung lập.
Tôn trọng quyền giải trình và quyền cung cấp chứng cứ của các bên.
Dựa trên hồ sơ, dữ liệu và chứng cứ có thể kiểm chứng.
Bảo đảm mọi quyết định xử lý đều có căn cứ và được lưu vết.
Không làm ảnh hưởng đến quyền khởi kiện hoặc quyền yêu cầu cơ quan có thẩm quyền giải quyết của các bên.
Trường hợp phát sinh tranh chấp vượt quá phạm vi xử lý của LECOCE thì thực hiện theo Nhóm Quy trình giải quyết tranh chấp hoặc hướng dẫn các bên thực hiện theo quy định của pháp luật.
Điều 4. Quy trình thực hiện
Bước 1. Tiếp nhận khiếu nại
LECOCE tiếp nhận khiếu nại thông qua:
Cổng dịch vụ trực tuyến.
Hồ sơ điện tử.
Văn bản.
Thư điện tử.
API.
Tổng đài hỗ trợ.
Các phương thức hợp pháp khác.
Hồ sơ khiếu nại tối thiểu bao gồm:
Thông tin người khiếu nại.
Nội dung khiếu nại.
Quyết định, kết quả hoặc hoạt động bị khiếu nại.
Hồ sơ, tài liệu và chứng cứ kèm theo.
Bước 2. Kiểm tra điều kiện thụ lý
LECOCE kiểm tra:
Tư cách của người khiếu nại.
Đối tượng khiếu nại.
Phạm vi thẩm quyền của LECOCE.
Tính đầy đủ của hồ sơ.
Trường hợp hồ sơ chưa đầy đủ, LECOCE yêu cầu bổ sung.
Trường hợp không thuộc phạm vi chức năng của LECOCE, người khiếu nại được hướng dẫn đến cơ quan hoặc tổ chức có thẩm quyền.
Bước 3. Xác minh nội dung khiếu nại
LECOCE tiến hành:
Kiểm tra Hồ sơ quyền điện tử.
Kiểm tra Hồ sơ tuân thủ bản quyền.
Kiểm tra Hồ sơ quản lý tài chính.
Đối chiếu dữ liệu hệ thống.
Kiểm tra Nhật ký quyền và Nhật ký hệ thống.
Thu thập ý kiến của các bên liên quan.
Yêu cầu bổ sung thông tin khi cần thiết.
Trong quá trình xác minh, LECOCE có thể tạm dừng một số hoạt động nghiệp vụ có liên quan nếu việc tiếp tục xử lý có nguy cơ ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của các bên.
Bước 4. Xử lý khiếu nại
Căn cứ kết quả xác minh, LECOCE có thể thực hiện một hoặc nhiều biện pháp sau:
Giữ nguyên kết quả đã ban hành.
Điều chỉnh hoặc cập nhật dữ liệu.
Điều chỉnh hồ sơ quản trị.
Điều chỉnh kết quả xử lý.
Thu hồi hoặc thay thế tài liệu do LECOCE phát hành.
Khắc phục sai sót về quy trình hoặc kỹ thuật.
Chuyển hồ sơ sang Nhóm Quy trình giải quyết tranh chấp khi có căn cứ.
Bước 5. Thông báo kết quả
LECOCE thông báo bằng văn bản hoặc hình thức điện tử về:
Nội dung khiếu nại.
Quá trình xem xét.
Căn cứ xử lý.
Kết quả giải quyết.
Quyền tiếp tục yêu cầu hoặc khởi kiện theo quy định của pháp luật (nếu có).
Bước 6. Cập nhật và lưu trữ
Sau khi hoàn thành xử lý, hệ thống cập nhật:
Hồ sơ khiếu nại.
Hồ sơ quyền điện tử.
Hồ sơ tuân thủ bản quyền.
Hồ sơ quản lý tài chính (nếu có).
Nhật ký quyền.
Nhật ký hệ thống.
Điều 5. Kết quả của quy trình
Sau khi hoàn thành quy trình này:
Khiếu nại được giải quyết hoặc được chuyển xử lý theo đúng thẩm quyền.
Hồ sơ và dữ liệu được điều chỉnh khi có căn cứ.
Người khiếu nại được thông báo kết quả.
Toàn bộ quá trình xử lý được lưu trữ trong hệ thống.
Điều 6. Trách nhiệm của các bên
Người khiếu nại có trách nhiệm:
Cung cấp đầy đủ thông tin và chứng cứ.
Phối hợp với LECOCE trong quá trình xác minh.
Chịu trách nhiệm về nội dung khiếu nại.
Các bên có liên quan có trách nhiệm:
Cung cấp thông tin theo yêu cầu.
Phối hợp trung thực trong quá trình xác minh.
Không cản trở việc xử lý khiếu nại.
LECOCE có trách nhiệm:
Thụ lý và xử lý khiếu nại đúng quy trình.
Bảo đảm tính khách quan, minh bạch và đúng phạm vi chức năng.
Bảo vệ thông tin của các bên.
Lưu giữ đầy đủ hồ sơ xử lý.
Điều 7. Kiểm soát và lưu vết
Toàn bộ quá trình xử lý khiếu nại phải được ghi nhận đầy đủ, bao gồm:
Hồ sơ khiếu nại.
Hồ sơ xác minh.
Ý kiến của các bên.
Chứng cứ sử dụng.
Kết quả xử lý.
Quyết định hoặc kết luận xử lý.
Người hoặc hệ thống thực hiện.
Nhật ký hệ thống.
Các dữ liệu này được lưu trữ theo Tiêu chuẩn lưu trữ và truy vết của LECOCE, là căn cứ phục vụ kiểm toán, giải trình, quản lý rủi ro và giải quyết các vấn đề phát sinh.
Điều 8. Chuyển tiếp quy trình
Sau khi hoàn thành Quy trình xử lý khiếu nại:
Hồ sơ được lưu trữ nếu vụ việc đã được giải quyết dứt điểm.
Trường hợp kết quả xử lý làm thay đổi dữ liệu hoặc kết quả nghiệp vụ, hồ sơ được chuyển sang các quy trình tương ứng để cập nhật.
Trường hợp phát sinh tranh chấp về quyền, nghĩa vụ hoặc quyền lợi giữa các bên vượt quá phạm vi xử lý của LECOCE, hồ sơ được chuyển sang Nhóm Quy trình giải quyết tranh chấp hoặc hướng dẫn các bên gửi đến cơ quan nhà nước, tổ chức trọng tài, tổ chức hòa giải hoặc cơ quan có thẩm quyền theo quy định của pháp luật.
Việc xử lý khiếu nại là cơ chế kiểm soát nội bộ của LECOCE nhằm bảo đảm tính chính xác, minh bạch và trách nhiệm giải trình trong hoạt động quản trị, không làm hạn chế quyền khiếu nại, quyền khởi kiện hoặc các quyền hợp pháp khác của các chủ thể theo quy định của pháp luật.
QUY TRÌNH XÁC MINH THÔNG TIN
Điều 1. Mục đích
Quy trình này quy định trình tự, thủ tục xác minh thông tin phục vụ việc xử lý các yêu cầu, phản ánh, khiếu nại và các hoạt động quản trị trong quá trình vận hành Cơ chế Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền Một cửa LECOCE.
Quy trình nhằm bảo đảm các thông tin được sử dụng trong quá trình xử lý có nguồn gốc rõ ràng, được đối chiếu, kiểm chứng và đánh giá khách quan; góp phần nâng cao độ tin cậy của dữ liệu, bảo đảm tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của hệ thống.
Việc xác minh thông tin của LECOCE là hoạt động kiểm tra, đối chiếu và đánh giá dữ liệu phục vụ công tác quản trị; không phải là hoạt động giám định, điều tra hoặc kết luận về quyền, nghĩa vụ pháp lý của các chủ thể theo quy định của pháp luật.
Điều 2. Phạm vi áp dụng
Quy trình này áp dụng đối với việc xác minh các thông tin liên quan đến:
Chủ sở hữu quyền hoặc người được ủy quyền.
Đối tượng quyền và phạm vi quyền.
Hồ sơ quyền điện tử.
LECOCE-ID.
Giấy công bố tác phẩm và ghi nhận quyền.
Chứng thư điện tử.
Giấy xác nhận tuân thủ bản quyền.
Thông tin sử dụng đối tượng quyền.
Dữ liệu tài chính và tiền bản quyền.
Thông tin do các bên liên quan hoặc đối tác cung cấp.
Các dữ liệu khác phục vụ hoạt động quản trị của LECOCE.
Điều 3. Nguyên tắc thực hiện
Việc xác minh thông tin được thực hiện theo các nguyên tắc sau:
Khách quan, trung lập và độc lập.
Dựa trên dữ liệu, hồ sơ và chứng cứ có thể kiểm chứng.
Tôn trọng quyền cung cấp và giải trình của các bên.
Không suy diễn hoặc xác nhận các thông tin chưa có đủ căn cứ.
Mọi hoạt động xác minh đều phải được ghi nhận và lưu vết.
Kết quả xác minh chỉ có giá trị phục vụ hoạt động quản trị của LECOCE, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
Điều 4. Quy trình thực hiện
Bước 1. Khởi tạo yêu cầu xác minh
Việc xác minh được thực hiện khi:
Có yêu cầu từ quy trình xử lý yêu cầu.
Có yêu cầu từ quy trình xử lý phản ánh.
Có yêu cầu từ quy trình xử lý khiếu nại.
Có yêu cầu từ chủ sở hữu quyền, người sử dụng hoặc đối tác.
Có yêu cầu từ cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Hệ thống phát hiện dấu hiệu bất thường hoặc sai lệch dữ liệu.
Bước 2. Thu thập thông tin
LECOCE thu thập và tổng hợp thông tin từ một hoặc nhiều nguồn, bao gồm:
Hồ sơ quyền điện tử.
Hồ sơ tuân thủ bản quyền.
Hồ sơ quản lý tài chính bản quyền.
Hồ sơ xử lý yêu cầu.
Hồ sơ phản ánh hoặc khiếu nại.
Dữ liệu của LECOCE.
Dữ liệu do các bên cung cấp.
Dữ liệu từ đối tác hoặc cơ sở dữ liệu hợp pháp khác.
Bước 3. Đối chiếu và xác minh
LECOCE tiến hành:
Đối chiếu giữa các nguồn dữ liệu.
Kiểm tra tính đầy đủ và tính nhất quán.
Đánh giá tài liệu, chứng cứ.
Kiểm tra lịch sử dữ liệu.
Kiểm tra nhật ký quyền và nhật ký hệ thống.
Khi cần thiết, LECOCE có thể yêu cầu các bên bổ sung thông tin hoặc phối hợp xác minh.
Bước 4. Kết luận xác minh
Sau khi hoàn thành việc đối chiếu, LECOCE ghi nhận một trong các trạng thái sau:
Thông tin đã được xác minh.
Thông tin được xác minh một phần.
Thông tin chưa đủ căn cứ xác minh.
Thông tin có sai lệch.
Thông tin cần tiếp tục xác minh.
Trạng thái quản trị khác theo quy định của LECOCE.
Kết quả xác minh được sử dụng làm căn cứ cho các quy trình nghiệp vụ tiếp theo.
Bước 5. Cập nhật kết quả
Kết quả xác minh được cập nhật vào:
Hồ sơ quyền điện tử.
Hồ sơ tuân thủ bản quyền.
Hồ sơ quản lý tài chính bản quyền.
Hồ sơ xử lý yêu cầu.
Hồ sơ phản ánh hoặc khiếu nại.
Nhật ký quyền.
Nhật ký hệ thống.
Bước 6. Thông báo kết quả
LECOCE thông báo kết quả xác minh cho chủ thể có yêu cầu hoặc các bên liên quan trong phạm vi được phép theo quy định của pháp luật và Bộ Quy tắc Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền LECOCE.
Điều 5. Kết quả của quy trình
Sau khi hoàn thành quy trình này:
Thông tin được xác minh và ghi nhận trong hệ thống.
Hồ sơ quản trị được cập nhật khi có căn cứ.
Dữ liệu được chuẩn hóa và liên kết với các hồ sơ liên quan.
Kết quả xác minh trở thành căn cứ cho việc tiếp tục xử lý các quy trình nghiệp vụ.
Điều 6. Trách nhiệm của các bên
Chủ thể yêu cầu xác minh hoặc cung cấp thông tin có trách nhiệm:
Cung cấp thông tin, tài liệu và chứng cứ trung thực.
Phối hợp với LECOCE trong quá trình xác minh.
Chịu trách nhiệm về nội dung đã cung cấp.
LECOCE có trách nhiệm:
Thực hiện xác minh theo đúng quy trình.
Đánh giá thông tin trên cơ sở dữ liệu và chứng cứ hợp pháp.
Không xác nhận vượt quá phạm vi chức năng của mình.
Bảo mật và lưu giữ đầy đủ hồ sơ xác minh.
Điều 7. Kiểm soát và lưu vết
Toàn bộ quá trình xác minh thông tin phải được ghi nhận đầy đủ, bao gồm:
Nội dung cần xác minh.
Nguồn dữ liệu sử dụng.
Hồ sơ và tài liệu đối chiếu.
Quá trình xác minh.
Kết quả xác minh.
Người hoặc hệ thống thực hiện.
Thời điểm xác minh.
Nhật ký hệ thống.
Các dữ liệu này được lưu trữ theo Tiêu chuẩn lưu trữ và truy vết của LECOCE, là căn cứ phục vụ kiểm toán, giải trình, quản lý rủi ro và giải quyết các yêu cầu phát sinh.
Điều 8. Chuyển tiếp quy trình
Sau khi hoàn thành Quy trình xác minh thông tin:
Hồ sơ được chuyển trở lại quy trình đã khởi tạo yêu cầu xác minh để tiếp tục xử lý.
Trường hợp phát hiện sai lệch dữ liệu, hồ sơ được chuyển sang quy trình cập nhật hoặc điều chỉnh dữ liệu tương ứng.
Trường hợp phát hiện dấu hiệu vi phạm, khiếu nại hoặc tranh chấp, hồ sơ được chuyển sang Quy trình xử lý khiếu nại, Quy trình phối hợp với các chủ thể có liên quan hoặc Nhóm Quy trình giải quyết tranh chấp theo nội dung vụ việc.
Việc xác minh thông tin là cơ chế bảo đảm chất lượng dữ liệu trong toàn bộ hệ thống LECOCE, giúp mọi quyết định quản trị được thực hiện trên cơ sở thông tin có căn cứ, có khả năng kiểm chứng và truy vết; đồng thời tạo nền tảng cho việc giải trình, kiểm toán và quản trị rủi ro trong toàn bộ vòng đời quản trị quyền.
QUY TRÌNH PHỐI HỢP VỚI CÁC CHỦ THỂ CÓ LIÊN QUAN
Điều 1. Mục đích
Quy trình này quy định trình tự, thủ tục phối hợp giữa LECOCE với các chủ thể có liên quan trong quá trình tiếp nhận, xác minh, xử lý yêu cầu, phản ánh, khiếu nại và các vấn đề phát sinh thuộc Cơ chế Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền Một cửa LECOCE.
Quy trình nhằm bảo đảm việc trao đổi thông tin, phối hợp xử lý và hỗ trợ giữa các bên được thực hiện thống nhất, minh bạch, đúng phạm vi chức năng, đúng thẩm quyền và có khả năng kiểm chứng; góp phần nâng cao hiệu quả quản trị quyền và giảm thiểu rủi ro pháp lý trong quá trình vận hành hệ thống.
Việc phối hợp của LECOCE là hoạt động điều phối và hỗ trợ quản trị, không làm phát sinh quan hệ đại diện, không thay thế quyền quyết định hoặc trách nhiệm pháp lý của bất kỳ chủ thể nào tham gia phối hợp.
Điều 2. Phạm vi áp dụng
Quy trình này áp dụng đối với việc phối hợp với các chủ thể sau:
Chủ sở hữu quyền.
Người được chủ sở hữu quyền ủy quyền hợp pháp.
Tổ chức đại diện tập thể quyền (CMO).
Đơn vị sử dụng quyền hoặc đối tượng quyền.
Đối tác dữ liệu.
Đối tác công nghệ và đối tác AI.
Nền tảng số.
Đối tác quốc tế.
Cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Các tổ chức, cá nhân khác có liên quan đến hoạt động quản trị quyền và tuân thủ bản quyền.
Điều 3. Nguyên tắc thực hiện
Việc phối hợp được thực hiện theo các nguyên tắc sau:
Tuân thủ pháp luật, hợp đồng, thỏa thuận hợp tác và Bộ Quy tắc Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền LECOCE.
Tôn trọng tính độc lập, quyền hạn và trách nhiệm của từng chủ thể.
Bình đẳng, thiện chí và hợp tác.
Chỉ chia sẻ thông tin trong phạm vi cần thiết và được phép.
Bảo đảm an toàn thông tin, bảo vệ dữ liệu cá nhân và dữ liệu quyền.
Mọi hoạt động phối hợp đều được ghi nhận, lưu vết và có khả năng kiểm chứng.
Điều 4. Quy trình thực hiện
Bước 1. Xác định nhu cầu phối hợp
LECOCE xác định việc cần phối hợp khi phát sinh một trong các trường hợp sau:
Xử lý yêu cầu về quyền.
Xử lý phản ánh hoặc khiếu nại.
Xác minh thông tin.
Quản lý nghĩa vụ bản quyền.
Quản lý hoặc phân phối tiền bản quyền.
Hỗ trợ giải trình.
Giải quyết các vấn đề phát sinh liên quan đến dữ liệu, hồ sơ hoặc công nghệ.
Các trường hợp khác theo yêu cầu quản trị.
Bước 2. Xác định chủ thể và phạm vi phối hợp
LECOCE xác định:
Chủ thể cần phối hợp.
Nội dung cần phối hợp.
Phạm vi chia sẻ thông tin.
Hình thức phối hợp.
Căn cứ pháp lý hoặc căn cứ hợp tác.
Việc phối hợp chỉ được thực hiện trong phạm vi chức năng và trách nhiệm của từng bên.
Bước 3. Thực hiện phối hợp
Tùy theo tính chất vụ việc, LECOCE thực hiện một hoặc nhiều hoạt động sau:
Trao đổi thông tin.
Đối chiếu dữ liệu.
Yêu cầu cung cấp hồ sơ hoặc tài liệu.
Tổ chức họp hoặc làm việc trực tiếp.
Kết nối thông qua API hoặc các nền tảng công nghệ.
Phối hợp xác minh.
Phối hợp giải trình.
Phối hợp xử lý các nội dung phát sinh.
Toàn bộ quá trình phối hợp phải được ghi nhận trong hệ thống.
Bước 4. Ghi nhận kết quả phối hợp
Sau khi hoàn thành việc phối hợp, LECOCE ghi nhận:
Chủ thể tham gia.
Nội dung đã phối hợp.
Hồ sơ, tài liệu trao đổi.
Kết quả đạt được.
Các nội dung cần tiếp tục xử lý (nếu có).
Kết quả được cập nhật vào hồ sơ nghiệp vụ tương ứng.
Bước 5. Chuyển tiếp xử lý
Căn cứ kết quả phối hợp, hồ sơ được:
Tiếp tục xử lý theo quy trình nghiệp vụ.
Chuyển sang quy trình xác minh.
Chuyển sang quy trình giải quyết tranh chấp.
Hoặc kết thúc xử lý và chuyển sang lưu trữ.
Điều 5. Kết quả của quy trình
Sau khi hoàn thành quy trình này:
Việc phối hợp được thực hiện đúng phạm vi và đúng chủ thể.
Hồ sơ được bổ sung đầy đủ thông tin phục vụ xử lý.
Kết quả phối hợp được ghi nhận và lưu trữ.
Vụ việc được chuyển sang bước xử lý tiếp theo hoặc hoàn tất.
Điều 6. Trách nhiệm của các bên
Các chủ thể tham gia phối hợp có trách nhiệm:
Cung cấp thông tin, tài liệu trong phạm vi quyền và trách nhiệm của mình.
Phối hợp trung thực, kịp thời và thiện chí.
Chịu trách nhiệm về tính chính xác của thông tin do mình cung cấp.
Tuân thủ các quy định về bảo mật và bảo vệ dữ liệu.
LECOCE có trách nhiệm:
Điều phối hoạt động phối hợp theo đúng quy trình.
Chỉ yêu cầu và chia sẻ thông tin trong phạm vi cần thiết.
Bảo đảm tính trung lập, khách quan và minh bạch.
Lưu giữ đầy đủ hồ sơ và lịch sử phối hợp.
Điều 7. Kiểm soát và lưu vết
Toàn bộ quá trình phối hợp phải được ghi nhận đầy đủ, bao gồm:
Chủ thể tham gia phối hợp.
Nội dung phối hợp.
Hồ sơ và tài liệu trao đổi.
Phương thức phối hợp.
Kết quả phối hợp.
Người hoặc hệ thống thực hiện.
Thời điểm thực hiện.
Nhật ký hệ thống.
Các dữ liệu này được lưu trữ theo Tiêu chuẩn lưu trữ và truy vết của LECOCE, phục vụ kiểm toán, giải trình, quản lý rủi ro và xử lý các vấn đề phát sinh.
Điều 8. Chuyển tiếp quy trình
Sau khi hoàn thành Quy trình phối hợp với các chủ thể có liên quan:
Hồ sơ được chuyển sang quy trình nghiệp vụ tiếp theo nếu còn nội dung cần xử lý.
Trường hợp vụ việc đã hoàn tất, hồ sơ được chuyển sang Quy trình lưu trữ kết quả xử lý.
Trường hợp phát sinh tranh chấp hoặc yêu cầu vượt quá phạm vi xử lý của LECOCE, hồ sơ được chuyển sang Nhóm Quy trình giải quyết tranh chấp hoặc được hướng dẫn đến cơ quan, tổ chức có thẩm quyền theo quy định của pháp luật.
Việc phối hợp với các chủ thể có liên quan là cơ chế kết nối toàn bộ hệ sinh thái quản trị quyền của LECOCE, bảo đảm thông tin được trao đổi đầy đủ, các bên thực hiện đúng vai trò, trách nhiệm của mình và mọi hoạt động xử lý đều có căn cứ, minh bạch và có khả năng kiểm chứng. LECOCE giữ vai trò đầu mối điều phối, không thay thế quyền đại diện, quyền quyết định hoặc trách nhiệm pháp lý của bất kỳ chủ thể nào tham gia phối hợp.
QUY TRÌNH LƯU TRỮ KẾT QUẢ XỬ LÝ
Điều 1. Mục đích
Quy trình này quy định trình tự, thủ tục lưu trữ, quản lý, khai thác và bảo quản kết quả xử lý các yêu cầu, phản ánh, khiếu nại, hoạt động xác minh, phối hợp và các nghiệp vụ khác phát sinh trong quá trình vận hành Cơ chế Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền Một cửa LECOCE.
Quy trình nhằm bảo đảm mọi kết quả xử lý được lưu giữ đầy đủ, chính xác, toàn vẹn, có khả năng kiểm chứng và truy vết trong suốt vòng đời quản trị; phục vụ công tác quản lý, giải trình, kiểm toán, thanh tra, quản trị rủi ro và giải quyết các vấn đề phát sinh sau này.
Việc lưu trữ kết quả xử lý là hoạt động quản trị dữ liệu của LECOCE, không làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quyền và nghĩa vụ của các chủ thể theo quy định của pháp luật.
Điều 2. Phạm vi áp dụng
Quy trình này áp dụng đối với toàn bộ kết quả xử lý phát sinh trong quá trình hoạt động của LECOCE, bao gồm:
Kết quả tiếp nhận yêu cầu về quyền.
Kết quả xử lý phản ánh.
Kết quả xử lý khiếu nại.
Kết quả xác minh thông tin.
Kết quả phối hợp với các chủ thể có liên quan.
Kết quả xử lý trong các quy trình quản trị quyền.
Kết quả xử lý trong các quy trình tuân thủ bản quyền.
Kết quả xử lý trong các quy trình quản lý tài chính bản quyền.
Kết quả hỗ trợ giải trình và xử lý các vấn đề phát sinh.
Các kết quả xử lý khác thuộc phạm vi hoạt động của LECOCE.
Điều 3. Nguyên tắc thực hiện
Việc lưu trữ kết quả xử lý được thực hiện theo các nguyên tắc sau:
Đầy đủ, chính xác và toàn vẹn.
Minh bạch, có khả năng kiểm chứng và truy vết.
Không làm mất hoặc thay đổi lịch sử dữ liệu đã được ghi nhận.
Mọi sửa đổi, cập nhật hoặc bổ sung sau khi lưu trữ phải được quản lý theo cơ chế phiên bản và lưu vết đầy đủ.
Bảo đảm an toàn thông tin, bảo vệ dữ liệu cá nhân và dữ liệu quyền.
Chỉ khai thác, sử dụng hoặc chia sẻ kết quả xử lý theo đúng thẩm quyền và mục đích hợp pháp.
Điều 4. Quy trình thực hiện
Bước 1. Tiếp nhận kết quả xử lý
Sau khi hoàn thành một quy trình nghiệp vụ, LECOCE tiếp nhận toàn bộ hồ sơ và kết quả xử lý, bao gồm:
Quyết định hoặc kết luận xử lý.
Báo cáo xử lý.
Hồ sơ điện tử.
Chứng cứ và tài liệu kèm theo.
Dữ liệu điện tử.
Nhật ký nghiệp vụ.
Các tài liệu khác có liên quan.
Bước 2. Kiểm tra và chuẩn hóa hồ sơ
LECOCE kiểm tra:
Tính đầy đủ của hồ sơ.
Tính hợp lệ của dữ liệu.
Sự thống nhất giữa các tài liệu.
Khả năng liên kết với các hồ sơ quản trị khác.
Tình trạng ký số hoặc xác thực điện tử (nếu có).
Trường hợp hồ sơ chưa đầy đủ, hệ thống ghi nhận trạng thái và yêu cầu bổ sung trước khi lưu trữ chính thức.
Bước 3. Lưu trữ và liên kết dữ liệu
Hệ thống thực hiện lưu trữ kết quả xử lý dưới dạng điện tử và liên kết với:
LECOCE-ID.
Hồ sơ quyền điện tử.
Hồ sơ tuân thủ bản quyền.
Hồ sơ quản lý tài chính bản quyền (nếu có).
Hồ sơ tranh chấp (nếu có).
Nhật ký quyền.
Nhật ký tài chính.
Nhật ký hệ thống.
Mỗi hồ sơ được cấp mã quản lý và phiên bản lưu trữ để bảo đảm khả năng truy xuất trong toàn bộ vòng đời quản trị.
Bước 4. Quản lý và bảo vệ hồ sơ
Trong thời gian lưu trữ, LECOCE thực hiện:
Quản lý vòng đời hồ sơ.
Kiểm soát quyền truy cập.
Sao lưu dữ liệu.
Theo dõi lịch sử khai thác.
Quản lý phiên bản.
Bảo đảm an toàn thông tin.
Không được xóa, ghi đè hoặc làm thay đổi lịch sử dữ liệu đã được lưu trữ, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
Bước 5. Khai thác và sử dụng kết quả xử lý
Kết quả xử lý được khai thác phục vụ:
Quản trị nội bộ.
Kiểm toán.
Thanh tra, kiểm tra.
Giải trình.
Giải quyết khiếu nại hoặc tranh chấp.
Cung cấp cho chủ thể có quyền yêu cầu.
Đào tạo và cải tiến hệ thống AI trong phạm vi được pháp luật và chính sách của LECOCE cho phép.
Các mục đích hợp pháp khác.
Bước 6. Lưu trữ dài hạn hoặc kết thúc vòng đời hồ sơ
Sau khi kết thúc quá trình xử lý:
Hồ sơ được chuyển sang chế độ lưu trữ dài hạn theo quy định.
Việc lưu giữ tiếp tục được thực hiện theo thời hạn lưu trữ của pháp luật hoặc quy định của LECOCE.
Trường hợp đủ điều kiện tiêu hủy dữ liệu, việc tiêu hủy chỉ được thực hiện theo đúng quy trình quản trị dữ liệu và quy định của pháp luật.
Điều 5. Kết quả của quy trình
Sau khi hoàn thành quy trình này:
Kết quả xử lý được lưu trữ đầy đủ và an toàn.
Hồ sơ được liên kết với toàn bộ hệ thống quản trị của LECOCE.
Dữ liệu sẵn sàng phục vụ tra cứu, giải trình, kiểm toán và quản trị rủi ro.
Lịch sử xử lý được bảo đảm tính toàn vẹn và khả năng truy vết.
Điều 6. Trách nhiệm của các bên
LECOCE có trách nhiệm:
Lưu trữ đầy đủ và an toàn toàn bộ kết quả xử lý.
Bảo đảm tính toàn vẹn và khả năng truy xuất của dữ liệu.
Kiểm soát việc khai thác, chia sẻ và sử dụng hồ sơ theo đúng quy định.
Thực hiện sao lưu, bảo mật và bảo vệ dữ liệu.
Các chủ thể có liên quan có trách nhiệm:
Cung cấp hồ sơ, tài liệu bổ sung khi được yêu cầu.
Sử dụng kết quả xử lý đúng mục đích và phạm vi được phép.
Tuân thủ các quy định về bảo mật và bảo vệ dữ liệu.
Điều 7. Kiểm soát và lưu vết
Toàn bộ quá trình lưu trữ kết quả xử lý phải được ghi nhận đầy đủ, bao gồm:
Hồ sơ lưu trữ.
Phiên bản lưu trữ.
Thời điểm lưu trữ.
Người hoặc hệ thống thực hiện.
Lịch sử cập nhật.
Lịch sử truy cập và khai thác.
Quyền truy cập.
Nhật ký hệ thống.
Các dữ liệu này được lưu trữ theo Tiêu chuẩn lưu trữ và truy vết của LECOCE, là căn cứ phục vụ kiểm toán, thanh tra, giải trình, quản trị rủi ro và giải quyết các vấn đề phát sinh.
Điều 8. Kết thúc chu trình xử lý yêu cầu
Việc hoàn thành Quy trình lưu trữ kết quả xử lý đánh dấu bước kết thúc của toàn bộ Nhóm Quy trình xử lý yêu cầu trong hệ thống LECOCE.
Toàn bộ kết quả xử lý sau khi được lưu trữ trở thành một phần của Hồ sơ quản trị điện tử và được liên kết với:
Hồ sơ quyền điện tử.
Hồ sơ tuân thủ bản quyền.
Hồ sơ quản lý tài chính bản quyền.
Hồ sơ tranh chấp (nếu có).
Nhật ký quyền.
Nhật ký tài chính.
Nhật ký hệ thống.
Trường hợp phát sinh thông tin mới, yêu cầu mới, khiếu nại, tranh chấp hoặc quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền sau khi hồ sơ đã được lưu trữ, hồ sơ được mở lại theo cơ chế quản lý phiên bản của LECOCE và tiếp tục xử lý theo quy trình tương ứng, bảo đảm không làm mất hoặc thay đổi lịch sử dữ liệu đã được ghi nhận trước đó.
Việc lưu trữ kết quả xử lý là cơ chế bảo đảm tính liên tục, minh bạch và khả năng truy vết của toàn bộ hoạt động quản trị trên nền tảng LECOCE, tạo nền tảng cho kiểm toán, giải trình, quản trị rủi ro và phát triển hệ thống ở quy mô lớn.
Quy trình giải quyết tranh chấp
QUY TRÌNH TIẾP NHẬN THÔNG TIN TRANH CHẤP
Điều 1. Mục đích
Quy trình này quy định trình tự, thủ tục tiếp nhận thông tin về tranh chấp liên quan đến quyền tác giả, quyền liên quan, quyền đối với tài sản trí tuệ hoặc các nghĩa vụ bản quyền phát sinh trong quá trình vận hành Cơ chế Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền Một cửa LECOCE.
Quy trình nhằm bảo đảm mọi thông tin tranh chấp được ghi nhận đầy đủ, phân loại, quản lý và chuyển xử lý theo đúng phạm vi chức năng của LECOCE; đồng thời tạo cơ sở để xác minh dữ liệu, hỗ trợ các bên, phối hợp với cơ quan có thẩm quyền và bảo đảm tính minh bạch trong quá trình quản trị quyền.
LECOCE không phải là cơ quan giải quyết tranh chấp. Việc tiếp nhận thông tin tranh chấp không đồng nghĩa với việc LECOCE xác định đúng, sai hoặc đưa ra kết luận về quyền và nghĩa vụ của các bên.
Điều 2. Phạm vi áp dụng
Quy trình này áp dụng đối với các thông tin tranh chấp liên quan đến:
Quyền tác giả và quyền liên quan.
Chủ sở hữu quyền.
Phạm vi quyền.
Văn bản ủy quyền.
Hợp đồng khai thác hoặc chuyển giao quyền.
Nghĩa vụ bản quyền.
Phân phối tiền bản quyền.
Hồ sơ quyền điện tử.
Dữ liệu quản trị quyền.
Các vấn đề khác thuộc phạm vi quản trị của LECOCE.
Điều 3. Nguyên tắc thực hiện
Việc tiếp nhận thông tin tranh chấp được thực hiện theo các nguyên tắc sau:
Trung lập và khách quan.
Không định kiến hoặc đưa ra nhận định trước khi có đủ căn cứ.
Bảo đảm quyền trình bày của tất cả các bên.
Ghi nhận trung thực các thông tin do các bên cung cấp.
Bảo mật thông tin theo quy định của pháp luật và Bộ Quy tắc.
Mọi thông tin tranh chấp đều được lưu vết và có khả năng kiểm chứng.
Điều 4. Quy trình thực hiện
Bước 1. Tiếp nhận thông tin tranh chấp
LECOCE tiếp nhận thông tin thông qua:
Cổng dịch vụ trực tuyến.
Hồ sơ điện tử.
Văn bản.
Thư điện tử.
API.
Đầu mối hỗ trợ khách hàng.
Các phương thức hợp pháp khác.
Thông tin tối thiểu bao gồm:
Thông tin các bên liên quan.
Nội dung tranh chấp.
Đối tượng quyền liên quan.
Hồ sơ, tài liệu hoặc chứng cứ ban đầu.
Bước 2. Kiểm tra điều kiện tiếp nhận
LECOCE kiểm tra:
Tính đầy đủ của hồ sơ.
Tư cách của người cung cấp thông tin.
Mối liên hệ giữa vụ việc với phạm vi hoạt động của LECOCE.
Dữ liệu đã có trong hệ thống.
Trường hợp hồ sơ chưa đầy đủ, LECOCE thông báo để bổ sung.
Trường hợp vụ việc hoàn toàn không thuộc phạm vi chức năng của LECOCE, người cung cấp thông tin được hướng dẫn đến cơ quan hoặc tổ chức có thẩm quyền.
Bước 3. Ghi nhận hồ sơ tranh chấp
Sau khi đủ điều kiện tiếp nhận, hệ thống:
Cấp mã Hồ sơ tranh chấp.
Ghi nhận thời điểm tiếp nhận.
Liên kết với LECOCE-ID (nếu có).
Liên kết với Hồ sơ quyền điện tử.
Liên kết với Hồ sơ tuân thủ bản quyền và Hồ sơ quản lý tài chính (nếu có).
Ghi nhận vào Nhật ký quyền và Nhật ký hệ thống.
Bước 4. Phân loại tranh chấp
LECOCE phân loại vụ việc theo nhóm, bao gồm:
Tranh chấp về chủ sở hữu quyền.
Tranh chấp về phạm vi quyền.
Tranh chấp về việc sử dụng đối tượng quyền.
Tranh chấp về nghĩa vụ bản quyền.
Tranh chấp về phân phối tiền bản quyền.
Tranh chấp về dữ liệu.
Tranh chấp về hợp đồng hoặc ủy quyền.
Các loại tranh chấp khác.
Việc phân loại chỉ nhằm phục vụ quản trị và không phải là kết luận về bản chất pháp lý của vụ việc.
Bước 5. Chuyển tiếp xử lý
Sau khi phân loại, hồ sơ được chuyển sang:
Quy trình thu thập và đối chiếu dữ liệu.
Quy trình xác minh chứng cứ.
Quy trình hòa giải hoặc phối hợp giữa các bên (nếu có yêu cầu).
Quy trình chuyển vụ việc đến cơ quan hoặc tổ chức có thẩm quyền.
Hoặc các quy trình nghiệp vụ khác có liên quan.
Điều 5. Kết quả của quy trình
Sau khi hoàn thành quy trình này:
Hồ sơ tranh chấp được tạo lập.
Vụ việc được phân loại và ghi nhận.
Các hồ sơ liên quan được liên kết trong hệ thống.
Hồ sơ được chuyển sang quy trình xử lý tiếp theo.
Điều 6. Trách nhiệm của các bên
Các bên cung cấp thông tin tranh chấp có trách nhiệm:
Cung cấp trung thực thông tin và tài liệu.
Phối hợp với LECOCE khi được yêu cầu.
Chịu trách nhiệm về tính chính xác của thông tin đã cung cấp.
LECOCE có trách nhiệm:
Tiếp nhận thông tin theo đúng quy trình.
Không từ chối tiếp nhận khi hồ sơ thuộc phạm vi chức năng của mình.
Không đưa ra kết luận về quyền hoặc trách nhiệm của các bên khi chưa có căn cứ và không thuộc thẩm quyền.
Bảo mật thông tin và lưu giữ đầy đủ hồ sơ.
Điều 7. Kiểm soát và lưu vết
Toàn bộ quá trình tiếp nhận thông tin tranh chấp phải được ghi nhận đầy đủ, bao gồm:
Hồ sơ tranh chấp.
Thông tin các bên.
Tài liệu, chứng cứ ban đầu.
Kết quả kiểm tra.
Kết quả phân loại.
Người hoặc hệ thống tiếp nhận.
Thời điểm tiếp nhận.
Nhật ký hệ thống.
Các dữ liệu này được lưu trữ theo Tiêu chuẩn lưu trữ và truy vết của LECOCE và là căn cứ phục vụ xác minh, hòa giải, giải trình, kiểm toán và phối hợp với cơ quan có thẩm quyền.
Điều 8. Chuyển tiếp quy trình
Sau khi hoàn thành Quy trình tiếp nhận thông tin tranh chấp, hồ sơ được chuyển sang Quy trình thu thập và đối chiếu dữ liệu để làm rõ các thông tin, dữ liệu và căn cứ có liên quan.
Trong suốt quá trình xử lý, LECOCE giữ vai trò đầu mối quản trị và điều phối thông tin, không giữ vai trò trọng tài, hòa giải viên theo pháp luật hoặc cơ quan giải quyết tranh chấp. Việc tiếp nhận và quản lý hồ sơ tranh chấp chỉ nhằm bảo đảm vụ việc được theo dõi, lưu vết, hỗ trợ xác minh và phối hợp với các chủ thể có liên quan theo đúng phạm vi chức năng của LECOCE.
Trường hợp tranh chấp vượt quá thẩm quyền hoặc cần có quyết định mang tính pháp lý, LECOCE có trách nhiệm hướng dẫn hoặc chuyển hồ sơ đến cơ quan nhà nước, tổ chức trọng tài, tổ chức hòa giải hoặc cơ quan có thẩm quyền khác theo quy định của pháp luật.
QUY TRÌNH THU THẬP VÀ ĐỐI CHIẾU DỮ LIỆU
Điều 1. Mục đích
Quy trình này quy định trình tự, thủ tục thu thập, tổng hợp và đối chiếu dữ liệu phục vụ việc hỗ trợ giải quyết tranh chấp trong phạm vi chức năng của Cơ chế Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền Một cửa LECOCE.
Quy trình nhằm bảo đảm toàn bộ dữ liệu liên quan đến vụ việc được tập hợp đầy đủ, đối chiếu khách quan và lưu trữ có hệ thống, tạo cơ sở cho việc xác minh chứng cứ, hòa giải giữa các bên hoặc chuyển vụ việc đến cơ quan, tổ chức có thẩm quyền.
Việc thu thập và đối chiếu dữ liệu không phải là hoạt động xác minh chứng cứ, không phải là hoạt động kết luận đúng, sai hoặc xác định quyền và nghĩa vụ pháp lý của các bên.
Điều 2. Phạm vi áp dụng
Quy trình này áp dụng đối với việc thu thập và đối chiếu các dữ liệu liên quan đến vụ việc tranh chấp, bao gồm:
Hồ sơ quyền điện tử.
LECOCE-ID.
Giấy công bố tác phẩm và ghi nhận quyền.
Chứng thư điện tử.
Giấy xác nhận tuân thủ bản quyền.
Hồ sơ sử dụng đối tượng quyền.
Hồ sơ quản lý nghĩa vụ bản quyền.
Hồ sơ quản lý và phân phối tiền bản quyền.
Nhật ký quyền, nhật ký giao dịch và nhật ký hệ thống.
Dữ liệu do các bên hoặc đối tác cung cấp.
Các dữ liệu khác có liên quan đến vụ việc.
Điều 3. Nguyên tắc thực hiện
Việc thu thập và đối chiếu dữ liệu được thực hiện theo các nguyên tắc sau:
Khách quan, đầy đủ và trung thực.
Chỉ thu thập dữ liệu phục vụ trực tiếp cho việc xử lý vụ việc.
Không sửa đổi, làm sai lệch hoặc loại bỏ dữ liệu gốc.
Bảo đảm tính toàn vẹn, khả năng kiểm chứng và truy vết của dữ liệu.
Bảo đảm an toàn thông tin và bảo vệ dữ liệu cá nhân theo quy định của pháp luật.
Mọi hoạt động thu thập và đối chiếu đều phải được ghi nhận trên hệ thống.
Điều 4. Quy trình thực hiện
Bước 1. Xác định phạm vi dữ liệu cần thu thập
Căn cứ nội dung tranh chấp, LECOCE xác định:
Loại dữ liệu cần thu thập.
Chủ thể cung cấp dữ liệu.
Nguồn dữ liệu.
Khoảng thời gian cần đối chiếu.
Hồ sơ có liên quan.
Bước 2. Thu thập dữ liệu
LECOCE thực hiện thu thập dữ liệu từ một hoặc nhiều nguồn, bao gồm:
Cơ sở dữ liệu của LECOCE.
Hồ sơ quyền điện tử.
Hồ sơ tuân thủ bản quyền.
Hồ sơ quản lý tài chính.
Hồ sơ tranh chấp.
Dữ liệu do các bên cung cấp.
Dữ liệu từ tổ chức đại diện tập thể quyền.
Dữ liệu từ đối tác công nghệ hoặc nền tảng số.
Các nguồn dữ liệu hợp pháp khác.
Bước 3. Đối chiếu dữ liệu
LECOCE tiến hành đối chiếu:
Giữa các nguồn dữ liệu khác nhau.
Giữa dữ liệu hiện tại và dữ liệu lịch sử.
Giữa dữ liệu của các bên.
Giữa dữ liệu trên hệ thống và hồ sơ giấy hoặc hồ sơ điện tử.
Việc đối chiếu nhằm phát hiện:
Điểm thống nhất.
Điểm khác biệt.
Dữ liệu còn thiếu.
Dữ liệu chưa rõ nguồn gốc.
Dữ liệu có dấu hiệu bất thường.
Bước 4. Lập báo cáo đối chiếu
Sau khi hoàn thành đối chiếu, LECOCE lập Báo cáo đối chiếu dữ liệu, trong đó ghi nhận:
Danh mục dữ liệu đã thu thập.
Nguồn dữ liệu.
Kết quả đối chiếu.
Các điểm chưa thống nhất.
Các dữ liệu cần tiếp tục xác minh.
Báo cáo này không phải là kết luận giải quyết tranh chấp.
Bước 5. Cập nhật hồ sơ
Kết quả thu thập và đối chiếu được cập nhật vào:
Hồ sơ tranh chấp.
Hồ sơ quyền điện tử.
Hồ sơ tuân thủ bản quyền.
Hồ sơ quản lý tài chính (nếu có).
Nhật ký quyền.
Nhật ký hệ thống.
Điều 5. Kết quả của quy trình
Sau khi hoàn thành quy trình này:
Dữ liệu liên quan đến vụ việc được thu thập đầy đủ theo phạm vi xác định.
Báo cáo đối chiếu dữ liệu được lập.
Các điểm thống nhất và khác biệt được ghi nhận.
Hồ sơ được chuẩn bị cho bước xác minh chứng cứ.
Điều 6. Trách nhiệm của các bên
Các bên liên quan có trách nhiệm:
Cung cấp dữ liệu, tài liệu trong phạm vi quyền và trách nhiệm của mình.
Phối hợp với LECOCE trong quá trình thu thập và đối chiếu.
Chịu trách nhiệm về tính chính xác của dữ liệu đã cung cấp.
LECOCE có trách nhiệm:
Thu thập và đối chiếu dữ liệu đúng quy trình.
Bảo đảm tính khách quan, đầy đủ và minh bạch.
Không chỉnh sửa hoặc làm thay đổi dữ liệu gốc.
Bảo mật và lưu giữ đầy đủ hồ sơ.
Điều 7. Kiểm soát và lưu vết
Toàn bộ quá trình thu thập và đối chiếu dữ liệu phải được ghi nhận đầy đủ, bao gồm:
Danh mục dữ liệu thu thập.
Nguồn dữ liệu.
Thời điểm thu thập.
Kết quả đối chiếu.
Báo cáo đối chiếu.
Người hoặc hệ thống thực hiện.
Nhật ký quyền.
Nhật ký hệ thống.
Các dữ liệu này được lưu trữ theo Tiêu chuẩn lưu trữ và truy vết của LECOCE, phục vụ xác minh chứng cứ, giải trình, kiểm toán và hỗ trợ giải quyết tranh chấp.
Điều 8. Chuyển tiếp quy trình
Sau khi hoàn thành Quy trình thu thập và đối chiếu dữ liệu, hồ sơ được chuyển sang Quy trình xác minh chứng cứ để đánh giá giá trị của các tài liệu, chứng cứ và dữ liệu đã được thu thập.
Việc thu thập và đối chiếu dữ liệu là bước chuẩn bị khách quan cho quá trình hỗ trợ giải quyết tranh chấp của LECOCE, bảo đảm các hoạt động xác minh và phối hợp sau đó được thực hiện trên cơ sở dữ liệu đầy đủ, minh bạch và có khả năng kiểm chứng; không được hiểu là kết luận về nội dung tranh chấp hoặc xác định quyền của bất kỳ bên nào.
QUY TRÌNH XÁC MINH CHỨNG CỨ
Điều 1. Mục đích
Quy trình này quy định trình tự, thủ tục xác minh các tài liệu, dữ liệu và chứng cứ liên quan đến vụ việc tranh chấp trong phạm vi chức năng của Cơ chế Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền Một cửa LECOCE.
Quy trình nhằm đánh giá nguồn gốc, tính toàn vẹn, tính nhất quán và khả năng kiểm chứng của các chứng cứ đã được thu thập; tạo cơ sở khách quan để hỗ trợ các bên hòa giải, phối hợp xử lý hoặc chuyển vụ việc đến cơ quan, tổ chức có thẩm quyền.
Việc xác minh chứng cứ của LECOCE không phải là hoạt động giám định tư pháp, không phải hoạt động xét xử hoặc đưa ra phán quyết về quyền, nghĩa vụ hay trách nhiệm pháp lý của các bên. Kết quả xác minh chỉ phục vụ hoạt động quản trị và hỗ trợ giải quyết tranh chấp trong phạm vi chức năng của LECOCE.
Điều 2. Phạm vi áp dụng
Quy trình này áp dụng đối với việc xác minh các loại chứng cứ, bao gồm:
Hồ sơ quyền điện tử.
LECOCE-ID.
Giấy công bố tác phẩm và ghi nhận quyền.
Chứng thư điện tử.
Giấy xác nhận tuân thủ bản quyền.
Hợp đồng, văn bản ủy quyền và các thỏa thuận liên quan.
Hồ sơ quản lý nghĩa vụ bản quyền.
Hồ sơ quản lý và phân phối tiền bản quyền.
Nhật ký quyền, nhật ký giao dịch và nhật ký hệ thống.
Dữ liệu điện tử, dữ liệu số, dữ liệu blockchain (nếu có).
Các tài liệu, dữ liệu và chứng cứ hợp pháp khác do các bên hoặc cơ quan, tổ chức có liên quan cung cấp.
Điều 3. Nguyên tắc thực hiện
Việc xác minh chứng cứ được thực hiện theo các nguyên tắc sau:
Khách quan, trung lập và độc lập.
Dựa trên dữ liệu, tài liệu và nguồn thông tin có thể kiểm chứng.
Không sửa đổi, bổ sung hoặc làm thay đổi nội dung chứng cứ gốc.
Tôn trọng quyền cung cấp, giải trình và bổ sung chứng cứ của các bên.
Mọi hoạt động xác minh phải được ghi nhận đầy đủ và có khả năng truy vết.
Chỉ đánh giá giá trị quản trị của chứng cứ, không kết luận về giá trị chứng minh theo tố tụng hoặc giá trị pháp lý cuối cùng của chứng cứ.
Điều 4. Quy trình thực hiện
Bước 1. Tiếp nhận chứng cứ
LECOCE tiếp nhận chứng cứ từ:
Hồ sơ tranh chấp.
Hồ sơ quản trị của LECOCE.
Các bên trong vụ việc.
Tổ chức đại diện tập thể quyền.
Đối tác dữ liệu.
Đối tác công nghệ.
Cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Các nguồn hợp pháp khác.
Bước 2. Kiểm tra nguồn gốc và tính toàn vẹn
LECOCE thực hiện kiểm tra:
Nguồn hình thành chứng cứ.
Thời điểm phát sinh.
Chủ thể tạo lập hoặc cung cấp.
Tính nguyên vẹn của dữ liệu.
Tình trạng ký số, xác thực điện tử hoặc cơ chế bảo đảm tính toàn vẹn (nếu có).
Bước 3. Đối chiếu và đánh giá
LECOCE đối chiếu chứng cứ với:
Hồ sơ quyền điện tử.
LECOCE-ID.
Hồ sơ tuân thủ bản quyền.
Hồ sơ quản lý tài chính.
Nhật ký quyền.
Nhật ký giao dịch.
Nhật ký hệ thống.
Các dữ liệu đã thu thập từ Quy trình thu thập và đối chiếu dữ liệu.
Việc đánh giá tập trung vào:
Tính thống nhất.
Tính liên tục.
Tính xác thực.
Khả năng kiểm chứng.
Các dấu hiệu bất thường hoặc mâu thuẫn.
Bước 4. Lập kết quả xác minh
Sau khi hoàn thành việc xác minh, LECOCE lập Báo cáo xác minh chứng cứ, trong đó ghi nhận:
Danh mục chứng cứ đã xác minh.
Phương pháp xác minh.
Kết quả đối chiếu.
Mức độ tin cậy của từng chứng cứ.
Các chứng cứ cần bổ sung hoặc tiếp tục xác minh.
Các vấn đề cần các bên giải trình.
Báo cáo xác minh chứng cứ không phải là kết luận về nội dung tranh chấp và không thay thế kết luận của cơ quan có thẩm quyền.
Bước 5. Cập nhật hồ sơ
Kết quả xác minh được cập nhật vào:
Hồ sơ tranh chấp.
Hồ sơ quyền điện tử.
Hồ sơ tuân thủ bản quyền.
Hồ sơ quản lý tài chính bản quyền (nếu có).
Nhật ký quyền.
Nhật ký hệ thống.
Điều 5. Kết quả của quy trình
Sau khi hoàn thành quy trình này:
Chứng cứ được xác minh theo phạm vi chức năng của LECOCE.
Báo cáo xác minh chứng cứ được lập.
Hồ sơ tranh chấp được bổ sung đầy đủ dữ liệu phục vụ bước xử lý tiếp theo.
Các bên có cơ sở để tiếp tục hòa giải hoặc chuyển vụ việc đến cơ quan có thẩm quyền.
Điều 6. Trách nhiệm của các bên
Các bên liên quan có trách nhiệm:
Cung cấp đầy đủ chứng cứ trong phạm vi quyền và trách nhiệm của mình.
Phối hợp giải trình khi LECOCE yêu cầu.
Chịu trách nhiệm về tính hợp pháp và tính trung thực của chứng cứ đã cung cấp.
LECOCE có trách nhiệm:
Thực hiện xác minh chứng cứ theo đúng quy trình.
Bảo đảm tính khách quan, trung lập và minh bạch.
Không đưa ra phán quyết hoặc xác định bên đúng, bên sai.
Lưu giữ đầy đủ hồ sơ xác minh.
Điều 7. Kiểm soát và lưu vết
Toàn bộ quá trình xác minh chứng cứ phải được ghi nhận đầy đủ, bao gồm:
Danh mục chứng cứ.
Nguồn chứng cứ.
Phương pháp xác minh.
Kết quả xác minh.
Báo cáo xác minh.
Người hoặc hệ thống thực hiện.
Thời điểm xác minh.
Nhật ký hệ thống.
Các dữ liệu này được lưu trữ theo Tiêu chuẩn lưu trữ và truy vết của LECOCE, là căn cứ phục vụ hòa giải, phối hợp xử lý, giải trình, kiểm toán và hỗ trợ cơ quan có thẩm quyền khi được yêu cầu.
Điều 8. Chuyển tiếp quy trình
Sau khi hoàn thành Quy trình xác minh chứng cứ:
Trường hợp các bên có nhu cầu thương lượng hoặc hòa giải, hồ sơ được chuyển sang Quy trình hòa giải hoặc phối hợp giữa các bên khi có yêu cầu.
Trường hợp vụ việc vượt quá phạm vi xử lý của LECOCE hoặc không thể giải quyết thông qua cơ chế phối hợp, hồ sơ được chuyển sang Quy trình chuyển vụ việc đến cơ quan hoặc tổ chức có thẩm quyền.
Việc xác minh chứng cứ là bước đánh giá kỹ thuật và quản trị nhằm bảo đảm các tài liệu, dữ liệu được sử dụng trong quá trình hỗ trợ giải quyết tranh chấp có nguồn gốc rõ ràng, có khả năng kiểm chứng và được ghi nhận minh bạch. LECOCE không xác định giá trị pháp lý cuối cùng của chứng cứ và không thay thế hoạt động đánh giá chứng cứ của cơ quan tiến hành tố tụng hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
QUY TRÌNH HÒA GIẢI HOẶC PHỐI HỢP GIỮA CÁC BÊN KHI CÓ YÊU CẦU
Điều 1. Mục đích
Quy trình này quy định trình tự, thủ tục hỗ trợ hòa giải hoặc phối hợp giữa các bên khi phát sinh tranh chấp trong phạm vi chức năng của Cơ chế Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền Một cửa LECOCE.
Quy trình nhằm tạo điều kiện để các bên trao đổi thông tin, làm rõ dữ liệu, thống nhất phương án xử lý và giải quyết vụ việc trên cơ sở tự nguyện, thiện chí và tôn trọng quyền, lợi ích hợp pháp của nhau; góp phần hạn chế tranh chấp kéo dài và giảm chi phí giải quyết tranh chấp.
LECOCE không phải là tổ chức hòa giải thương mại, trọng tài hoặc cơ quan giải quyết tranh chấp theo quy định của pháp luật. LECOCE chỉ đóng vai trò trung gian hỗ trợ, điều phối và tạo điều kiện cho các bên trao đổi, phối hợp trên cơ sở yêu cầu hoặc sự đồng thuận của các bên.
Điều 2. Phạm vi áp dụng
Quy trình này áp dụng đối với các vụ việc mà:
Các bên có yêu cầu hoặc đồng ý để LECOCE hỗ trợ hòa giải hoặc phối hợp.
Tranh chấp thuộc phạm vi dữ liệu, hồ sơ hoặc hoạt động quản trị của LECOCE.
Các bên có nhu cầu làm rõ thông tin, đối chiếu dữ liệu hoặc thống nhất phương án xử lý.
Việc hỗ trợ không thuộc trường hợp pháp luật cấm hoặc không làm ảnh hưởng đến hoạt động của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Điều 3. Nguyên tắc thực hiện
Việc hòa giải hoặc phối hợp giữa các bên được thực hiện theo các nguyên tắc sau:
Tự nguyện và trên cơ sở thiện chí của các bên.
Trung lập, khách quan và không thiên vị.
Tôn trọng quyền tự quyết của các bên.
Bảo mật thông tin, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác hoặc các bên có thỏa thuận khác.
Không đưa ra phán quyết hoặc quyết định bắt buộc các bên phải thực hiện.
Mọi hoạt động phối hợp đều được ghi nhận và có khả năng kiểm chứng.
Điều 4. Quy trình thực hiện
Bước 1. Tiếp nhận yêu cầu hòa giải hoặc phối hợp
LECOCE tiếp nhận yêu cầu từ một hoặc nhiều bên tham gia tranh chấp.
Yêu cầu phải thể hiện tối thiểu:
Thông tin các bên.
Nội dung đề nghị hòa giải hoặc phối hợp.
Phạm vi vụ việc.
Hồ sơ, tài liệu liên quan (nếu có).
LECOCE xác nhận việc các bên đồng ý tham gia hoặc ghi nhận ý kiến của từng bên trước khi tổ chức hoạt động phối hợp.
Bước 2. Chuẩn bị hồ sơ và dữ liệu
LECOCE tổng hợp:
Hồ sơ tranh chấp.
Báo cáo đối chiếu dữ liệu.
Báo cáo xác minh chứng cứ.
Các tài liệu do các bên cung cấp.
Hồ sơ quyền điện tử và các dữ liệu liên quan.
Các tài liệu này được sử dụng làm cơ sở để hỗ trợ các bên trao đổi, không phải là căn cứ để LECOCE đưa ra phán quyết.
Bước 3. Tổ chức hòa giải hoặc phối hợp
LECOCE có thể tổ chức một hoặc nhiều hình thức sau:
Trao đổi trực tiếp giữa các bên.
Họp trực tuyến.
Trao đổi bằng văn bản.
Trao đổi thông qua nền tảng số của LECOCE.
Phối hợp với tổ chức đại diện tập thể quyền, đối tác hoặc chủ thể có liên quan khi được các bên đồng ý hoặc theo quy định của pháp luật.
Trong quá trình này, LECOCE có thể:
Làm rõ dữ liệu.
Giải thích quy trình quản trị.
Cung cấp thông tin đang được quản lý.
Ghi nhận ý kiến của các bên.
LECOCE không đánh giá bên nào đúng hoặc sai và không áp đặt phương án giải quyết.
Bước 4. Ghi nhận kết quả
Sau khi kết thúc quá trình hòa giải hoặc phối hợp, LECOCE lập Biên bản hoặc Báo cáo kết quả, trong đó ghi nhận:
Thành phần tham gia.
Nội dung đã trao đổi.
Các điểm thống nhất.
Các nội dung còn khác biệt.
Thỏa thuận của các bên (nếu có).
Kiến nghị hoặc hướng xử lý tiếp theo.
Biên bản hoặc Báo cáo chỉ phản ánh kết quả làm việc, không có giá trị thay thế quyết định của cơ quan nhà nước hoặc cơ quan giải quyết tranh chấp có thẩm quyền.
Bước 5. Cập nhật hồ sơ
Kết quả hòa giải hoặc phối hợp được cập nhật vào:
Hồ sơ tranh chấp.
Hồ sơ quyền điện tử (nếu có).
Hồ sơ tuân thủ bản quyền.
Hồ sơ quản lý tài chính bản quyền (nếu có).
Nhật ký quyền.
Nhật ký hệ thống.
Điều 5. Kết quả của quy trình
Sau khi hoàn thành quy trình này:
Các bên có cơ hội trao đổi và làm rõ nội dung tranh chấp.
Kết quả hòa giải hoặc phối hợp được ghi nhận đầy đủ.
Trường hợp đạt được thỏa thuận, hồ sơ được cập nhật theo nội dung các bên thống nhất.
Trường hợp không đạt được thỏa thuận, hồ sơ được chuẩn bị để chuyển sang cơ quan hoặc tổ chức có thẩm quyền.
Điều 6. Trách nhiệm của các bên
Các bên tham gia có trách nhiệm:
Tham gia trên tinh thần tự nguyện và thiện chí.
Cung cấp thông tin, tài liệu trung thực.
Tôn trọng ý kiến của các bên khác.
Thực hiện các nội dung đã thống nhất (nếu có).
LECOCE có trách nhiệm:
Điều phối hoạt động hòa giải hoặc phối hợp một cách trung lập.
Bảo đảm tính khách quan và bảo mật thông tin.
Không đưa ra phán quyết hoặc quyết định thay cho các bên.
Lưu giữ đầy đủ hồ sơ và kết quả làm việc.
Điều 7. Kiểm soát và lưu vết
Toàn bộ quá trình hòa giải hoặc phối hợp phải được ghi nhận đầy đủ, bao gồm:
Yêu cầu hòa giải hoặc phối hợp.
Thành phần tham gia.
Hồ sơ và tài liệu sử dụng.
Nội dung trao đổi.
Biên bản hoặc Báo cáo kết quả.
Người hoặc hệ thống thực hiện.
Thời điểm thực hiện.
Nhật ký hệ thống.
Các dữ liệu này được lưu trữ theo Tiêu chuẩn lưu trữ và truy vết của LECOCE, phục vụ giải trình, kiểm toán, quản lý rủi ro và hỗ trợ cơ quan có thẩm quyền khi cần thiết.
Điều 8. Chuyển tiếp quy trình
Sau khi hoàn thành Quy trình hòa giải hoặc phối hợp giữa các bên:
Trường hợp các bên đạt được thỏa thuận hợp pháp, LECOCE cập nhật hồ sơ và thực hiện các quy trình quản trị có liên quan theo nội dung đã thống nhất.
Trường hợp các bên không đạt được thỏa thuận hoặc vụ việc vượt quá phạm vi hỗ trợ của LECOCE, hồ sơ được chuyển sang Quy trình chuyển vụ việc đến cơ quan hoặc tổ chức có thẩm quyền khi vượt quá phạm vi xử lý của LECOCE.
Việc hòa giải hoặc phối hợp giữa các bên là cơ chế hỗ trợ tự nguyện nhằm tạo điều kiện để các bên giải quyết bất đồng trên cơ sở dữ liệu minh bạch và thông tin đã được kiểm chứng. LECOCE chỉ thực hiện vai trò điều phối và hỗ trợ quản trị, không thay thế tổ chức hòa giải, trọng tài, Tòa án hoặc bất kỳ cơ quan có thẩm quyền giải quyết tranh chấp nào theo quy định của pháp luật.
QUY TRÌNH CHUYỂN VỤ VIỆC ĐẾN CƠ QUAN HOẶC TỔ CHỨC CÓ THẨM QUYỀN KHI VƯỢT QUÁ PHẠM VI XỬ LÝ CỦA LECOCE
Điều 1. Mục đích
Quy trình này quy định trình tự, thủ tục chuyển vụ việc đến cơ quan hoặc tổ chức có thẩm quyền khi nội dung tranh chấp, khiếu nại hoặc yêu cầu phát sinh vượt quá phạm vi chức năng, thẩm quyền hoặc khả năng xử lý của Cơ chế Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền Một cửa LECOCE.
Quy trình nhằm bảo đảm các vụ việc được chuyển đúng cơ quan, đúng thẩm quyền, đúng trình tự và đầy đủ hồ sơ; đồng thời bảo đảm tính liên tục của quá trình quản trị, hỗ trợ các bên thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định của pháp luật.
LECOCE không giải quyết tranh chấp thay cho cơ quan nhà nước, tổ chức trọng tài, tổ chức hòa giải thương mại hoặc Tòa án. Việc chuyển vụ việc không đồng nghĩa với việc LECOCE đưa ra kết luận về nội dung tranh chấp hoặc xác định bên đúng, bên sai.
Điều 2. Phạm vi áp dụng
Quy trình này áp dụng đối với các vụ việc thuộc một trong các trường hợp sau:
Tranh chấp vượt quá phạm vi chức năng quản trị của LECOCE.
Tranh chấp về quyền sở hữu trí tuệ cần có quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Tranh chấp về hợp đồng, bồi thường thiệt hại hoặc quyền tài sản mà LECOCE không có thẩm quyền giải quyết.
Có yêu cầu của các bên về việc chuyển hồ sơ đến cơ quan hoặc tổ chức có thẩm quyền.
Có yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Các trường hợp khác theo quy định của pháp luật.
Điều 3. Nguyên tắc thực hiện
Việc chuyển vụ việc được thực hiện theo các nguyên tắc sau:
Đúng thẩm quyền và đúng căn cứ pháp lý.
Khách quan, trung lập và minh bạch.
Không làm thay đổi, bổ sung hoặc loại bỏ nội dung hồ sơ đã được ghi nhận.
Chỉ chuyển các hồ sơ, tài liệu và dữ liệu trong phạm vi LECOCE được phép quản lý hoặc được phép cung cấp theo quy định của pháp luật.
Bảo đảm an toàn thông tin, bảo vệ dữ liệu cá nhân và bí mật kinh doanh của các bên.
Mọi hoạt động chuyển hồ sơ đều phải được ghi nhận, lưu vết và có khả năng kiểm chứng.
Điều 4. Quy trình thực hiện
Bước 1. Xác định căn cứ chuyển vụ việc
Sau khi hoàn thành các bước tiếp nhận, thu thập dữ liệu, xác minh chứng cứ và hỗ trợ hòa giải (nếu có), LECOCE xác định:
Vụ việc không thuộc thẩm quyền xử lý của LECOCE.
Các bên không đạt được thỏa thuận.
Có yêu cầu của các bên hoặc của cơ quan có thẩm quyền.
Có căn cứ pháp lý để chuyển vụ việc.
Bước 2. Xác định cơ quan hoặc tổ chức có thẩm quyền
Căn cứ tính chất vụ việc, LECOCE xác định cơ quan hoặc tổ chức phù hợp để chuyển hồ sơ, bao gồm:
Cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền.
Cơ quan tiến hành tố tụng.
Tòa án có thẩm quyền.
Trọng tài thương mại (nếu có thỏa thuận).
Tổ chức hòa giải theo quy định của pháp luật.
Tổ chức đại diện tập thể quyền.
Các cơ quan, tổ chức có thẩm quyền khác theo quy định của pháp luật.
LECOCE chỉ thực hiện việc xác định đầu mối tiếp nhận hồ sơ, không quyết định cơ quan có thẩm quyền cuối cùng trong trường hợp pháp luật có quy định khác.
Bước 3. Chuẩn bị hồ sơ chuyển giao
LECOCE chuẩn bị hồ sơ chuyển giao, bao gồm:
Hồ sơ tranh chấp.
Báo cáo thu thập và đối chiếu dữ liệu.
Báo cáo xác minh chứng cứ.
Biên bản hòa giải hoặc phối hợp (nếu có).
Hồ sơ quyền điện tử.
Hồ sơ tuân thủ bản quyền.
Hồ sơ quản lý tài chính bản quyền (nếu có).
Các tài liệu, dữ liệu khác thuộc phạm vi được phép cung cấp.
LECOCE không bổ sung nhận định hoặc kết luận về bản chất tranh chấp ngoài các thông tin đã được ghi nhận trong hồ sơ.
Bước 4. Chuyển giao hồ sơ
Việc chuyển giao được thực hiện bằng một hoặc nhiều hình thức sau:
Hồ sơ điện tử.
Hồ sơ giấy.
Kết nối dữ liệu thông qua API.
Cổng chia sẻ dữ liệu.
Các phương thức hợp pháp khác.
Việc chuyển giao phải được lập thành hồ sơ và ghi nhận thời điểm, phương thức, chủ thể nhận và danh mục tài liệu đã chuyển.
Bước 5. Thông báo và theo dõi
LECOCE thông báo cho các bên về việc chuyển hồ sơ.
Trong phạm vi chức năng của mình, LECOCE có thể:
Theo dõi tình trạng xử lý.
Phối hợp cung cấp bổ sung dữ liệu khi có yêu cầu hợp pháp.
Cập nhật kết quả xử lý của cơ quan có thẩm quyền vào hồ sơ quản trị khi được cung cấp.
Điều 5. Kết quả của quy trình
Sau khi hoàn thành quy trình này:
Hồ sơ được chuyển đến đúng cơ quan hoặc tổ chức có thẩm quyền.
Việc chuyển giao được ghi nhận đầy đủ trong hệ thống.
Các bên được thông báo về tình trạng hồ sơ.
Hồ sơ quản trị của LECOCE được cập nhật theo trạng thái mới.
Điều 6. Trách nhiệm của các bên
Các bên liên quan có trách nhiệm:
Phối hợp hoàn thiện hồ sơ khi cần thiết.
Cung cấp bổ sung tài liệu theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.
Chịu trách nhiệm về tính trung thực của các tài liệu đã cung cấp.
LECOCE có trách nhiệm:
Chuyển hồ sơ đúng trình tự và đúng phạm vi chức năng.
Không làm thay đổi nội dung hồ sơ trong quá trình chuyển giao.
Bảo mật thông tin theo quy định của pháp luật.
Lưu giữ đầy đủ lịch sử chuyển giao và phối hợp khi có yêu cầu hợp pháp.
Điều 7. Kiểm soát và lưu vết
Toàn bộ quá trình chuyển vụ việc phải được ghi nhận đầy đủ, bao gồm:
Căn cứ chuyển vụ việc.
Cơ quan hoặc tổ chức tiếp nhận.
Danh mục hồ sơ chuyển giao.
Phương thức chuyển giao.
Thời điểm chuyển giao.
Người hoặc hệ thống thực hiện.
Kết quả tiếp nhận (nếu có).
Nhật ký hệ thống.
Các dữ liệu này được lưu trữ theo Tiêu chuẩn lưu trữ và truy vết của LECOCE, là căn cứ phục vụ kiểm toán, giải trình, quản trị rủi ro và phối hợp với cơ quan có thẩm quyền.
Điều 8. Kết thúc quy trình hỗ trợ giải quyết tranh chấp
Việc hoàn thành Quy trình chuyển vụ việc đến cơ quan hoặc tổ chức có thẩm quyền đánh dấu bước cuối cùng của Nhóm Quy trình hỗ trợ giải quyết tranh chấp trong hệ thống LECOCE.
Sau khi chuyển giao, LECOCE tiếp tục thực hiện vai trò đầu mối quản trị dữ liệu và hỗ trợ thông tin trong phạm vi chức năng của mình, bao gồm:
Lưu trữ đầy đủ hồ sơ tranh chấp và lịch sử xử lý.
Phối hợp cung cấp dữ liệu, tài liệu khi có yêu cầu hợp pháp từ cơ quan hoặc tổ chức có thẩm quyền.
Cập nhật kết quả xử lý vào Hồ sơ quyền điện tử, Hồ sơ tuân thủ bản quyền hoặc các hồ sơ quản trị có liên quan khi có bản án, quyết định hoặc văn bản hợp pháp của cơ quan có thẩm quyền.
Tiếp tục quản lý dữ liệu theo nguyên tắc minh bạch, có khả năng kiểm chứng và truy vết.
Việc chuyển vụ việc không làm chấm dứt trách nhiệm quản trị dữ liệu của LECOCE nhưng chấm dứt trách nhiệm xử lý nội dung tranh chấp của LECOCE. Mọi quyết định về quyền, nghĩa vụ, trách nhiệm pháp lý hoặc biện pháp xử lý cuối cùng thuộc thẩm quyền của cơ quan nhà nước, tổ chức trọng tài, tổ chức hòa giải hoặc Tòa án theo quy định của pháp luật.
QUY TRÌNH QUẢN TRỊ DỮ LIỆU VÀ CÔNG NGHỆ
Quy trình quản trị dữ liệu
QUY TRÌNH THU THẬP DỮ LIỆU
Điều 1. Mục đích
Quy trình này quy định trình tự, thủ tục thu thập dữ liệu phục vụ hoạt động của Cơ chế Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền Một cửa LECOCE.
Quy trình nhằm bảo đảm mọi dữ liệu được thu thập đúng mục đích, đúng nguồn, đúng phạm vi, bảo đảm tính hợp pháp, đầy đủ, chính xác và có khả năng kiểm chứng; tạo nền tảng cho việc xây dựng Hệ sinh thái Dữ liệu Quyền (Rights Data Ecosystem) thống nhất của LECOCE.
Việc thu thập dữ liệu của LECOCE chỉ được thực hiện trong phạm vi chức năng, nhiệm vụ và mục đích quản trị của hệ thống; không thu thập dữ liệu trái pháp luật hoặc vượt quá phạm vi được các chủ thể cho phép hoặc pháp luật quy định.
Điều 2. Phạm vi áp dụng
Quy trình này áp dụng đối với việc thu thập các nhóm dữ liệu sau:
Dữ liệu về chủ thể quyền.
Dữ liệu về tác phẩm và đối tượng quyền liên quan.
Dữ liệu định danh (LECOCE-ID).
Dữ liệu Hồ sơ quyền điện tử.
Dữ liệu về nghĩa vụ bản quyền.
Dữ liệu sử dụng đối tượng quyền.
Dữ liệu tài chính bản quyền.
Dữ liệu quản trị và vận hành hệ thống.
Dữ liệu từ đối tác, nền tảng số, CMO, cơ quan nhà nước và các nguồn hợp pháp khác.
Các loại dữ liệu khác phục vụ hoạt động của LECOCE.
Điều 3. Nguyên tắc thực hiện
Việc thu thập dữ liệu được thực hiện theo các nguyên tắc sau:
Tuân thủ pháp luật về sở hữu trí tuệ, bảo vệ dữ liệu cá nhân, an toàn thông tin và các quy định pháp luật có liên quan.
Thu thập đúng mục đích, đúng phạm vi và đúng đối tượng.
Ưu tiên dữ liệu từ nguồn gốc chính thức hoặc nguồn có khả năng kiểm chứng.
Bảo đảm tính toàn vẹn, chính xác và khả năng truy xuất nguồn gốc của dữ liệu.
Không thu thập dữ liệu dư thừa hoặc không cần thiết cho mục đích quản trị.
Mọi hoạt động thu thập đều phải được ghi nhận và lưu vết.
Điều 4. Quy trình thực hiện
Bước 1. Xác định nhu cầu thu thập dữ liệu
LECOCE xác định:
Mục đích thu thập.
Loại dữ liệu cần thu thập.
Chủ thể dữ liệu.
Nguồn dữ liệu.
Phạm vi sử dụng dữ liệu.
Việc thu thập chỉ được thực hiện khi có căn cứ nghiệp vụ hoặc căn cứ pháp lý rõ ràng.
Bước 2. Xác định nguồn dữ liệu
Dữ liệu có thể được thu thập từ một hoặc nhiều nguồn sau:
Chủ sở hữu quyền.
Người sử dụng đối tượng quyền.
Tổ chức đại diện tập thể quyền (CMO).
Đối tác dữ liệu.
Đối tác công nghệ và AI.
Nền tảng số.
Cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Hệ thống thông tin của LECOCE.
API kết nối.
Các nguồn dữ liệu hợp pháp khác.
Nguồn dữ liệu phải được ghi nhận rõ ràng trong hệ thống.
Bước 3. Tiếp nhận và ghi nhận dữ liệu
Dữ liệu được tiếp nhận thông qua:
Cổng dịch vụ trực tuyến.
Hồ sơ điện tử.
API.
Kết nối hệ thống.
Tệp dữ liệu.
Văn bản điện tử.
Văn bản giấy được số hóa.
Ngay sau khi tiếp nhận, hệ thống ghi nhận:
Thời điểm thu thập.
Nguồn dữ liệu.
Chủ thể cung cấp.
Phương thức thu thập.
Trạng thái dữ liệu.
Bước 4. Kiểm tra dữ liệu ban đầu
LECOCE thực hiện kiểm tra sơ bộ về:
Tính đầy đủ.
Định dạng dữ liệu.
Khả năng đọc và sử dụng.
Khả năng liên kết với dữ liệu hiện có.
Dấu hiệu bất thường hoặc trùng lặp.
Việc kiểm tra này không thay thế quy trình xác thực dữ liệu.
Bước 5. Phân loại và lưu tạm thời
Sau khi kiểm tra, dữ liệu được:
Phân loại theo nhóm dữ liệu.
Gắn mã định danh hoặc liên kết với LECOCE-ID (nếu có).
Lưu trong vùng dữ liệu chờ xác thực.
Chuyển sang Quy trình xác thực dữ liệu.
Điều 5. Kết quả của quy trình
Sau khi hoàn thành quy trình này:
Dữ liệu được thu thập và ghi nhận đầy đủ.
Nguồn gốc dữ liệu được xác lập.
Dữ liệu được phân loại theo tiêu chuẩn của LECOCE.
Dữ liệu được chuyển sang quy trình xác thực.
Điều 6. Trách nhiệm của các bên
Chủ thể cung cấp dữ liệu có trách nhiệm:
Cung cấp dữ liệu trung thực, đầy đủ và đúng thẩm quyền.
Chịu trách nhiệm về tính hợp pháp của dữ liệu đã cung cấp.
Phối hợp với LECOCE khi cần làm rõ thông tin.
LECOCE có trách nhiệm:
Thu thập dữ liệu đúng quy trình và đúng mục đích.
Bảo đảm an toàn dữ liệu trong suốt quá trình thu thập.
Không sử dụng dữ liệu ngoài phạm vi được phép.
Ghi nhận đầy đủ lịch sử thu thập và nguồn dữ liệu.
Điều 7. Kiểm soát và lưu vết
Toàn bộ quá trình thu thập dữ liệu phải được ghi nhận đầy đủ, bao gồm:
Loại dữ liệu.
Nguồn dữ liệu.
Chủ thể cung cấp.
Phương thức thu thập.
Thời điểm thu thập.
Người hoặc hệ thống thực hiện.
Trạng thái dữ liệu.
Nhật ký hệ thống.
Các dữ liệu này được lưu trữ theo Tiêu chuẩn lưu trữ và truy vết của LECOCE, phục vụ xác thực dữ liệu, kiểm toán, quản trị rủi ro và bảo đảm khả năng truy xuất nguồn gốc của dữ liệu.
Điều 8. Chuyển tiếp quy trình
Sau khi hoàn thành Quy trình thu thập dữ liệu, toàn bộ dữ liệu được chuyển sang Quy trình xác thực dữ liệu để kiểm tra tính chính xác, tính hợp lệ, tính nhất quán và khả năng sử dụng trong hệ thống.
Quy trình thu thập dữ liệu là điểm khởi đầu của toàn bộ chu trình quản trị dữ liệu của LECOCE, bảo đảm mọi dữ liệu trước khi được sử dụng đều có nguồn gốc rõ ràng, được thu thập hợp pháp, được ghi nhận đầy đủ và có khả năng kiểm chứng, tạo nền tảng cho việc xây dựng kho dữ liệu quyền thống nhất, an toàn và có giá trị lâu dài của hệ sinh thái LECOCE.
QUY TRÌNH XÁC THỰC DỮ LIỆU
Điều 1. Mục đích
Quy trình này quy định trình tự, thủ tục xác thực dữ liệu trước khi dữ liệu được sử dụng trong Cơ chế Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền Một cửa LECOCE.
Quy trình nhằm bảo đảm dữ liệu được kiểm tra về nguồn gốc, tính hợp lệ, tính chính xác, tính toàn vẹn và tính nhất quán; chỉ những dữ liệu đáp ứng yêu cầu quản trị mới được đưa vào sử dụng trong hệ thống.
Việc xác thực dữ liệu là hoạt động kiểm soát chất lượng dữ liệu của LECOCE, không phải là hoạt động xác lập quyền, xác nhận quyền sở hữu hoặc công nhận giá trị pháp lý cuối cùng của dữ liệu theo quy định của pháp luật.
Điều 2. Phạm vi áp dụng
Quy trình này áp dụng đối với các nhóm dữ liệu sau:
Dữ liệu về chủ thể quyền.
Dữ liệu định danh (LECOCE-ID).
Dữ liệu Hồ sơ quyền điện tử.
Dữ liệu về tác phẩm và đối tượng quyền liên quan.
Dữ liệu nghĩa vụ bản quyền.
Dữ liệu tài chính bản quyền.
Dữ liệu giao dịch và nhật ký hệ thống.
Dữ liệu từ API, nền tảng số và các hệ thống kết nối.
Dữ liệu do đối tác hoặc cơ quan có thẩm quyền cung cấp.
Các dữ liệu khác được quản lý trong hệ thống LECOCE.
Điều 3. Nguyên tắc thực hiện
Việc xác thực dữ liệu được thực hiện theo các nguyên tắc sau:
Khách quan, độc lập và minh bạch.
Dựa trên nguồn dữ liệu có thể kiểm chứng.
Không làm thay đổi dữ liệu gốc trong quá trình xác thực.
Mọi kết quả xác thực đều được lưu vết.
Dữ liệu chưa được xác thực không được sử dụng làm dữ liệu chính thức của hệ thống, trừ trường hợp được đánh dấu theo trạng thái quản trị phù hợp.
Việc xác thực được thực hiện bằng con người, hệ thống tự động hoặc kết hợp cả hai.
Điều 4. Quy trình thực hiện
Bước 1. Tiếp nhận dữ liệu cần xác thực
LECOCE tiếp nhận dữ liệu từ:
Quy trình thu thập dữ liệu.
Các quy trình nghiệp vụ.
API kết nối.
Hệ thống nội bộ.
Đối tác dữ liệu.
Chủ thể quyền.
Các nguồn hợp pháp khác.
Hệ thống ghi nhận trạng thái "Chờ xác thực" đối với dữ liệu mới tiếp nhận.
Bước 2. Kiểm tra tính đầy đủ và hợp lệ
LECOCE kiểm tra:
Tính đầy đủ của trường dữ liệu.
Định dạng dữ liệu.
Cấu trúc dữ liệu.
Khả năng đọc và xử lý.
Sự phù hợp với tiêu chuẩn dữ liệu của LECOCE.
Dữ liệu không đáp ứng yêu cầu được ghi nhận để yêu cầu bổ sung hoặc hiệu chỉnh.
Bước 3. Đối chiếu và xác thực
LECOCE thực hiện đối chiếu dữ liệu với một hoặc nhiều nguồn, bao gồm:
Hồ sơ quyền điện tử.
LECOCE-ID.
Cơ sở dữ liệu nội bộ.
Dữ liệu lịch sử.
Dữ liệu từ API.
Dữ liệu của đối tác.
Cơ sở dữ liệu của cơ quan nhà nước hoặc tổ chức có thẩm quyền (nếu được kết nối hợp pháp).
Các nguồn dữ liệu hợp pháp khác.
Việc xác thực tập trung vào:
Nguồn gốc dữ liệu.
Tính nhất quán.
Tính chính xác.
Tính toàn vẹn.
Tính cập nhật.
Khả năng liên kết với dữ liệu hiện có.
Bước 4. Ghi nhận trạng thái xác thực
Sau khi hoàn thành việc kiểm tra, dữ liệu được ghi nhận theo một trong các trạng thái sau:
Đã xác thực.
Xác thực một phần.
Chờ bổ sung.
Chưa xác thực.
Không hợp lệ.
Trạng thái quản trị khác theo quy định của LECOCE.
Việc ghi nhận trạng thái không đồng nghĩa với việc xác lập hoặc công nhận quyền của bất kỳ chủ thể nào.
Bước 5. Cập nhật dữ liệu
Sau khi xác thực:
Dữ liệu hợp lệ được cập nhật vào cơ sở dữ liệu chính thức.
Dữ liệu cần bổ sung được chuyển sang trạng thái chờ hoàn thiện.
Dữ liệu không hợp lệ được lưu giữ theo cơ chế quản trị để phục vụ truy vết và kiểm tra khi cần thiết.
Điều 5. Kết quả của quy trình
Sau khi hoàn thành quy trình này:
Dữ liệu được xác thực theo tiêu chuẩn của LECOCE.
Trạng thái xác thực được ghi nhận trong hệ thống.
Dữ liệu đủ điều kiện được đưa vào sử dụng.
Dữ liệu chưa đạt yêu cầu được quản lý theo trạng thái phù hợp.
Điều 6. Trách nhiệm của các bên
Chủ thể cung cấp dữ liệu có trách nhiệm:
Cung cấp thông tin trung thực và đầy đủ.
Bổ sung hoặc hiệu chỉnh dữ liệu khi có yêu cầu.
Chịu trách nhiệm về dữ liệu đã cung cấp.
LECOCE có trách nhiệm:
Thực hiện xác thực đúng quy trình.
Bảo đảm tính khách quan và minh bạch.
Không sử dụng dữ liệu chưa đủ điều kiện xác thực làm dữ liệu chính thức, trừ trường hợp được quản lý theo trạng thái phù hợp.
Lưu giữ đầy đủ kết quả xác thực.
Điều 7. Kiểm soát và lưu vết
Toàn bộ quá trình xác thực dữ liệu phải được ghi nhận đầy đủ, bao gồm:
Dữ liệu cần xác thực.
Nguồn dữ liệu.
Tiêu chí xác thực.
Kết quả đối chiếu.
Trạng thái xác thực.
Người hoặc hệ thống thực hiện.
Thời điểm xác thực.
Nhật ký hệ thống.
Các dữ liệu này được lưu trữ theo Tiêu chuẩn lưu trữ và truy vết của LECOCE, phục vụ kiểm toán, giải trình, quản trị rủi ro và đánh giá chất lượng dữ liệu.
Điều 8. Chuyển tiếp quy trình
Sau khi hoàn thành Quy trình xác thực dữ liệu:
Dữ liệu đã xác thực được chuyển sang Quy trình cập nhật dữ liệu để ghi nhận vào cơ sở dữ liệu chính thức của LECOCE.
Dữ liệu cần bổ sung hoặc hiệu chỉnh được chuyển lại cho chủ thể cung cấp hoặc quy trình nghiệp vụ có liên quan để hoàn thiện.
Dữ liệu không hợp lệ tiếp tục được lưu giữ theo cơ chế lưu vết nhằm phục vụ kiểm tra, giải trình và quản trị rủi ro khi cần thiết.
Quy trình xác thực dữ liệu là lớp kiểm soát chất lượng cốt lõi của hệ thống quản trị dữ liệu LECOCE, bảo đảm mọi dữ liệu được sử dụng trong hoạt động quản trị đều có nguồn gốc rõ ràng, được kiểm tra theo tiêu chuẩn thống nhất và có khả năng kiểm chứng, truy vết trong toàn bộ vòng đời dữ liệu.
QUY TRÌNH XÁC THỰC DỮ LIỆU
Điều 1. Mục đích
Quy trình này quy định trình tự, thủ tục xác thực dữ liệu trước khi dữ liệu được sử dụng trong Cơ chế Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền Một cửa LECOCE.
Quy trình nhằm bảo đảm dữ liệu được kiểm tra về nguồn gốc, tính hợp lệ, tính chính xác, tính toàn vẹn và tính nhất quán; chỉ những dữ liệu đáp ứng yêu cầu quản trị mới được đưa vào sử dụng trong hệ thống.
Việc xác thực dữ liệu là hoạt động kiểm soát chất lượng dữ liệu của LECOCE, không phải là hoạt động xác lập quyền, xác nhận quyền sở hữu hoặc công nhận giá trị pháp lý cuối cùng của dữ liệu theo quy định của pháp luật.
Điều 2. Phạm vi áp dụng
Quy trình này áp dụng đối với các nhóm dữ liệu sau:
Dữ liệu về chủ thể quyền.
Dữ liệu định danh (LECOCE-ID).
Dữ liệu Hồ sơ quyền điện tử.
Dữ liệu về tác phẩm và đối tượng quyền liên quan.
Dữ liệu nghĩa vụ bản quyền.
Dữ liệu tài chính bản quyền.
Dữ liệu giao dịch và nhật ký hệ thống.
Dữ liệu từ API, nền tảng số và các hệ thống kết nối.
Dữ liệu do đối tác hoặc cơ quan có thẩm quyền cung cấp.
Các dữ liệu khác được quản lý trong hệ thống LECOCE.
Điều 3. Nguyên tắc thực hiện
Việc xác thực dữ liệu được thực hiện theo các nguyên tắc sau:
Khách quan, độc lập và minh bạch.
Dựa trên nguồn dữ liệu có thể kiểm chứng.
Không làm thay đổi dữ liệu gốc trong quá trình xác thực.
Mọi kết quả xác thực đều được lưu vết.
Dữ liệu chưa được xác thực không được sử dụng làm dữ liệu chính thức của hệ thống, trừ trường hợp được đánh dấu theo trạng thái quản trị phù hợp.
Việc xác thực được thực hiện bằng con người, hệ thống tự động hoặc kết hợp cả hai.
Điều 4. Quy trình thực hiện
Bước 1. Tiếp nhận dữ liệu cần xác thực
LECOCE tiếp nhận dữ liệu từ:
Quy trình thu thập dữ liệu.
Các quy trình nghiệp vụ.
API kết nối.
Hệ thống nội bộ.
Đối tác dữ liệu.
Chủ thể quyền.
Các nguồn hợp pháp khác.
Hệ thống ghi nhận trạng thái "Chờ xác thực" đối với dữ liệu mới tiếp nhận.
Bước 2. Kiểm tra tính đầy đủ và hợp lệ
LECOCE kiểm tra:
Tính đầy đủ của trường dữ liệu.
Định dạng dữ liệu.
Cấu trúc dữ liệu.
Khả năng đọc và xử lý.
Sự phù hợp với tiêu chuẩn dữ liệu của LECOCE.
Dữ liệu không đáp ứng yêu cầu được ghi nhận để yêu cầu bổ sung hoặc hiệu chỉnh.
Bước 3. Đối chiếu và xác thực
LECOCE thực hiện đối chiếu dữ liệu với một hoặc nhiều nguồn, bao gồm:
Hồ sơ quyền điện tử.
LECOCE-ID.
Cơ sở dữ liệu nội bộ.
Dữ liệu lịch sử.
Dữ liệu từ API.
Dữ liệu của đối tác.
Cơ sở dữ liệu của cơ quan nhà nước hoặc tổ chức có thẩm quyền (nếu được kết nối hợp pháp).
Các nguồn dữ liệu hợp pháp khác.
Việc xác thực tập trung vào:
Nguồn gốc dữ liệu.
Tính nhất quán.
Tính chính xác.
Tính toàn vẹn.
Tính cập nhật.
Khả năng liên kết với dữ liệu hiện có.
Bước 4. Ghi nhận trạng thái xác thực
Sau khi hoàn thành việc kiểm tra, dữ liệu được ghi nhận theo một trong các trạng thái sau:
Đã xác thực.
Xác thực một phần.
Chờ bổ sung.
Chưa xác thực.
Không hợp lệ.
Trạng thái quản trị khác theo quy định của LECOCE.
Việc ghi nhận trạng thái không đồng nghĩa với việc xác lập hoặc công nhận quyền của bất kỳ chủ thể nào.
Bước 5. Cập nhật dữ liệu
Sau khi xác thực:
Dữ liệu hợp lệ được cập nhật vào cơ sở dữ liệu chính thức.
Dữ liệu cần bổ sung được chuyển sang trạng thái chờ hoàn thiện.
Dữ liệu không hợp lệ được lưu giữ theo cơ chế quản trị để phục vụ truy vết và kiểm tra khi cần thiết.
Điều 5. Kết quả của quy trình
Sau khi hoàn thành quy trình này:
Dữ liệu được xác thực theo tiêu chuẩn của LECOCE.
Trạng thái xác thực được ghi nhận trong hệ thống.
Dữ liệu đủ điều kiện được đưa vào sử dụng.
Dữ liệu chưa đạt yêu cầu được quản lý theo trạng thái phù hợp.
Điều 6. Trách nhiệm của các bên
Chủ thể cung cấp dữ liệu có trách nhiệm:
Cung cấp thông tin trung thực và đầy đủ.
Bổ sung hoặc hiệu chỉnh dữ liệu khi có yêu cầu.
Chịu trách nhiệm về dữ liệu đã cung cấp.
LECOCE có trách nhiệm:
Thực hiện xác thực đúng quy trình.
Bảo đảm tính khách quan và minh bạch.
Không sử dụng dữ liệu chưa đủ điều kiện xác thực làm dữ liệu chính thức, trừ trường hợp được quản lý theo trạng thái phù hợp.
Lưu giữ đầy đủ kết quả xác thực.
Điều 7. Kiểm soát và lưu vết
Toàn bộ quá trình xác thực dữ liệu phải được ghi nhận đầy đủ, bao gồm:
Dữ liệu cần xác thực.
Nguồn dữ liệu.
Tiêu chí xác thực.
Kết quả đối chiếu.
Trạng thái xác thực.
Người hoặc hệ thống thực hiện.
Thời điểm xác thực.
Nhật ký hệ thống.
Các dữ liệu này được lưu trữ theo Tiêu chuẩn lưu trữ và truy vết của LECOCE, phục vụ kiểm toán, giải trình, quản trị rủi ro và đánh giá chất lượng dữ liệu.
Điều 8. Chuyển tiếp quy trình
Sau khi hoàn thành Quy trình xác thực dữ liệu:
Dữ liệu đã xác thực được chuyển sang Quy trình cập nhật dữ liệu để ghi nhận vào cơ sở dữ liệu chính thức của LECOCE.
Dữ liệu cần bổ sung hoặc hiệu chỉnh được chuyển lại cho chủ thể cung cấp hoặc quy trình nghiệp vụ có liên quan để hoàn thiện.
Dữ liệu không hợp lệ tiếp tục được lưu giữ theo cơ chế lưu vết nhằm phục vụ kiểm tra, giải trình và quản trị rủi ro khi cần thiết.
Quy trình xác thực dữ liệu là lớp kiểm soát chất lượng cốt lõi của hệ thống quản trị dữ liệu LECOCE, bảo đảm mọi dữ liệu được sử dụng trong hoạt động quản trị đều có nguồn gốc rõ ràng, được kiểm tra theo tiêu chuẩn thống nhất và có khả năng kiểm chứng, truy vết trong toàn bộ vòng đời dữ liệu.
QUY TRÌNH CẬP NHẬT DỮ LIỆU
Điều 1. Mục đích
Quy trình này quy định trình tự, thủ tục cập nhật dữ liệu trong Cơ chế Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền Một cửa LECOCE.
Quy trình nhằm bảo đảm mọi dữ liệu sau khi được xác thực được cập nhật kịp thời, chính xác, nhất quán và có khả năng kiểm chứng; đồng thời duy trì tính toàn vẹn, tính liên tục và lịch sử của toàn bộ hệ thống dữ liệu quyền.
Việc cập nhật dữ liệu của LECOCE là hoạt động quản trị dữ liệu, không làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ hoặc giá trị pháp lý của các chủ thể, trừ trường hợp pháp luật có quy định hoặc cơ quan có thẩm quyền có quyết định khác.
Điều 2. Phạm vi áp dụng
Quy trình này áp dụng đối với việc cập nhật các nhóm dữ liệu sau:
Dữ liệu định danh (LECOCE-ID).
Hồ sơ quyền điện tử.
Dữ liệu về chủ thể quyền.
Dữ liệu về tác phẩm và đối tượng quyền liên quan.
Dữ liệu nghĩa vụ bản quyền.
Dữ liệu quản lý và phân phối tiền bản quyền.
Dữ liệu giao dịch và nhật ký hệ thống.
Dữ liệu API và dữ liệu tích hợp.
Dữ liệu AI và dữ liệu phân tích.
Các dữ liệu khác thuộc phạm vi quản trị của LECOCE.
Điều 3. Nguyên tắc thực hiện
Việc cập nhật dữ liệu được thực hiện theo các nguyên tắc sau:
Chỉ cập nhật dữ liệu đã được xác thực hoặc có căn cứ hợp pháp.
Bảo đảm tính chính xác, đầy đủ và nhất quán của dữ liệu.
Không ghi đè hoặc làm mất dữ liệu lịch sử.
Mọi thay đổi dữ liệu phải được quản lý theo cơ chế phiên bản (Version Control).
Dữ liệu sau khi cập nhật phải duy trì khả năng liên kết với toàn bộ hệ thống quản trị của LECOCE.
Mọi hoạt động cập nhật đều phải được ghi nhận, lưu vết và có khả năng truy vết.
Điều 4. Quy trình thực hiện
Bước 1. Khởi tạo yêu cầu cập nhật
Việc cập nhật dữ liệu được thực hiện khi phát sinh một trong các trường hợp sau:
Dữ liệu đã hoàn thành quy trình xác thực.
Có yêu cầu hợp lệ từ chủ thể dữ liệu.
Có yêu cầu từ quy trình nghiệp vụ của LECOCE.
Có quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Có kết quả xử lý khiếu nại, tranh chấp hoặc điều chỉnh dữ liệu.
Hệ thống phát hiện sai lệch cần cập nhật.
Bước 2. Kiểm tra điều kiện cập nhật
LECOCE kiểm tra:
Căn cứ cập nhật.
Trạng thái xác thực của dữ liệu.
Phạm vi ảnh hưởng.
Khả năng liên kết với các dữ liệu khác.
Tính đầy đủ của hồ sơ cập nhật.
Trường hợp chưa đủ điều kiện, yêu cầu cập nhật được ghi nhận ở trạng thái chờ xử lý.
Bước 3. Thực hiện cập nhật
LECOCE thực hiện:
Bổ sung dữ liệu mới.
Điều chỉnh dữ liệu.
Đồng bộ dữ liệu giữa các hệ thống.
Cập nhật trạng thái dữ liệu.
Liên kết dữ liệu với LECOCE-ID và các hồ sơ liên quan.
Việc cập nhật phải bảo đảm:
Không làm mất dữ liệu gốc.
Không phá vỡ mối liên kết giữa các dữ liệu.
Không ảnh hưởng đến tính toàn vẹn của hệ thống.
Bước 4. Quản lý phiên bản
Sau mỗi lần cập nhật, hệ thống ghi nhận:
Phiên bản dữ liệu mới.
Phiên bản trước đó.
Nội dung thay đổi.
Căn cứ cập nhật.
Thời điểm cập nhật.
Người hoặc hệ thống thực hiện.
Toàn bộ lịch sử phiên bản được lưu giữ và không bị xóa hoặc ghi đè.
Bước 5. Đồng bộ và công bố trạng thái
Sau khi cập nhật, hệ thống:
Đồng bộ dữ liệu với các phân hệ liên quan.
Cập nhật trạng thái dữ liệu.
Thông báo đến các quy trình hoặc hệ thống có liên quan (nếu cần).
Chuyển dữ liệu sang chế độ quản lý chính thức.
Điều 5. Kết quả của quy trình
Sau khi hoàn thành quy trình này:
Dữ liệu được cập nhật theo đúng căn cứ và quy trình.
Phiên bản dữ liệu mới được ghi nhận.
Lịch sử thay đổi được lưu giữ đầy đủ.
Dữ liệu được đồng bộ trên toàn hệ thống LECOCE.
Điều 6. Trách nhiệm của các bên
Chủ thể yêu cầu cập nhật có trách nhiệm:
Cung cấp căn cứ và thông tin cập nhật.
Chịu trách nhiệm về nội dung đề nghị cập nhật.
Phối hợp với LECOCE khi có yêu cầu bổ sung thông tin.
LECOCE có trách nhiệm:
Kiểm tra căn cứ cập nhật trước khi thực hiện.
Bảo đảm việc cập nhật đúng quy trình và không ảnh hưởng đến tính toàn vẹn của dữ liệu.
Quản lý phiên bản và lịch sử dữ liệu.
Bảo vệ dữ liệu trong suốt quá trình cập nhật.
Điều 7. Kiểm soát và lưu vết
Toàn bộ quá trình cập nhật dữ liệu phải được ghi nhận đầy đủ, bao gồm:
Yêu cầu cập nhật.
Căn cứ cập nhật.
Nội dung thay đổi.
Phiên bản trước và sau khi cập nhật.
Thời điểm cập nhật.
Người hoặc hệ thống thực hiện.
Kết quả đồng bộ dữ liệu.
Nhật ký hệ thống.
Các dữ liệu này được lưu trữ theo Tiêu chuẩn lưu trữ và truy vết của LECOCE, phục vụ kiểm toán, giải trình, quản trị rủi ro và bảo đảm khả năng truy xuất toàn bộ lịch sử thay đổi của dữ liệu.
Điều 8. Chuyển tiếp quy trình
Sau khi hoàn thành Quy trình cập nhật dữ liệu:
Dữ liệu được chuyển sang Quy trình lưu trữ và sao lưu dữ liệu để bảo đảm an toàn và khả năng phục hồi.
Dữ liệu tiếp tục được quản lý theo Quy trình chia sẻ dữ liệu, Quy trình kiểm soát truy cập và Quy trình lưu vết, kiểm toán dữ liệu tùy theo phạm vi khai thác và sử dụng.
Quy trình cập nhật dữ liệu là cơ chế duy trì tính chính xác và tính thời gian thực của Hệ sinh thái Dữ liệu Quyền LECOCE, bảo đảm mọi thay đổi đều được quản lý có kiểm soát, có lịch sử phiên bản, có khả năng kiểm chứng và truy vết, tạo nền tảng cho việc vận hành ổn định và phát triển lâu dài của toàn bộ hệ thống.
QUY TRÌNH LƯU TRỮ VÀ SAO LƯU DỮ LIỆU
Điều 1. Mục đích
Quy trình này quy định trình tự, thủ tục lưu trữ, sao lưu, bảo quản và khôi phục dữ liệu trong Cơ chế Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền Một cửa LECOCE.
Quy trình nhằm bảo đảm toàn bộ dữ liệu của hệ thống được lưu giữ an toàn, toàn vẹn, liên tục và có khả năng phục hồi khi xảy ra sự cố; đồng thời đáp ứng yêu cầu về kiểm chứng, truy vết, kiểm toán, quản trị rủi ro và tuân thủ pháp luật.
Việc lưu trữ và sao lưu dữ liệu không làm thay đổi nội dung dữ liệu gốc, không làm phát sinh quyền hoặc nghĩa vụ của bất kỳ chủ thể nào và không thay thế giá trị của dữ liệu gốc được quản lý trong hệ thống LECOCE.
Điều 2. Phạm vi áp dụng
Quy trình này áp dụng đối với toàn bộ dữ liệu do LECOCE quản lý, bao gồm:
Dữ liệu định danh (LECOCE-ID).
Hồ sơ quyền điện tử.
Hồ sơ tuân thủ bản quyền.
Hồ sơ quản lý tài chính bản quyền.
Hồ sơ tranh chấp và hồ sơ xử lý yêu cầu.
Dữ liệu giao dịch.
Dữ liệu nhật ký quyền, nhật ký tài chính và nhật ký hệ thống.
Dữ liệu API và dữ liệu tích hợp.
Dữ liệu AI, dữ liệu phân tích và dữ liệu quản trị.
Các dữ liệu khác thuộc phạm vi quản lý của LECOCE.
Điều 3. Nguyên tắc thực hiện
Việc lưu trữ và sao lưu dữ liệu được thực hiện theo các nguyên tắc sau:
Bảo đảm tính toàn vẹn, chính xác và nhất quán của dữ liệu.
Không làm mất, thay đổi hoặc ghi đè dữ liệu gốc.
Dữ liệu phải có khả năng phục hồi trong trường hợp xảy ra sự cố.
Bảo đảm tính bảo mật, tính sẵn sàng và khả năng truy cập theo đúng thẩm quyền.
Việc lưu trữ và sao lưu phải được thực hiện định kỳ hoặc theo sự kiện phát sinh.
Mọi hoạt động lưu trữ, sao lưu và khôi phục đều phải được ghi nhận và lưu vết.
Điều 4. Quy trình thực hiện
Bước 1. Xác định dữ liệu cần lưu trữ và sao lưu
LECOCE xác định:
Loại dữ liệu.
Mức độ quan trọng.
Chu kỳ sao lưu.
Thời hạn lưu trữ.
Chính sách bảo vệ dữ liệu.
Mức độ ưu tiên phục hồi khi xảy ra sự cố.
Việc phân loại dữ liệu được thực hiện theo Tiêu chuẩn quản trị dữ liệu và Tiêu chuẩn an toàn thông tin của LECOCE.
Bước 2. Lưu trữ dữ liệu
Dữ liệu được lưu trữ trong hệ thống quản lý dữ liệu của LECOCE theo các nguyên tắc:
Lưu trữ có cấu trúc.
Quản lý theo phiên bản.
Gắn với LECOCE-ID hoặc mã hồ sơ tương ứng.
Liên kết với các hồ sơ quản trị có liên quan.
Bảo đảm khả năng tìm kiếm và truy xuất.
Mọi thay đổi dữ liệu đều được ghi nhận thông qua cơ chế lưu vết, không ghi đè dữ liệu lịch sử.
Bước 3. Sao lưu dữ liệu
LECOCE thực hiện sao lưu theo chính sách quản trị dữ liệu, bao gồm:
Sao lưu định kỳ.
Sao lưu theo thời gian thực hoặc gần thời gian thực đối với dữ liệu quan trọng.
Sao lưu khi phát sinh sự kiện trọng yếu.
Sao lưu trước khi nâng cấp, bảo trì hoặc thay đổi hệ thống.
Bản sao lưu phải được bảo vệ bằng các biện pháp kỹ thuật phù hợp và được lưu giữ tại vị trí độc lập với dữ liệu vận hành chính.
Bước 4. Kiểm tra khả năng phục hồi
LECOCE định kỳ hoặc khi cần thiết thực hiện:
Kiểm tra tính toàn vẹn của bản sao lưu.
Kiểm tra khả năng phục hồi dữ liệu.
Đánh giá thời gian phục hồi.
Đánh giá mức độ đầy đủ của dữ liệu sau khi phục hồi.
Kết quả kiểm tra được ghi nhận để phục vụ quản trị rủi ro và cải tiến hệ thống.
Bước 5. Khôi phục dữ liệu
Khi phát sinh sự cố hoặc có yêu cầu hợp lệ, LECOCE thực hiện khôi phục dữ liệu theo đúng quy trình.
Việc khôi phục phải bảo đảm:
Không làm mất dữ liệu lịch sử.
Không làm thay đổi dữ liệu gốc ngoài phạm vi được phép.
Có khả năng xác định phiên bản được khôi phục.
Ghi nhận đầy đủ lịch sử khôi phục.
Điều 5. Kết quả của quy trình
Sau khi hoàn thành quy trình này:
Dữ liệu được lưu trữ an toàn theo đúng chính sách của LECOCE.
Bản sao lưu được tạo lập và quản lý theo tiêu chuẩn kỹ thuật.
Hệ thống có khả năng phục hồi dữ liệu khi xảy ra sự cố.
Toàn bộ hoạt động lưu trữ và sao lưu được ghi nhận đầy đủ.
Điều 6. Trách nhiệm của các bên
LECOCE có trách nhiệm:
Xây dựng và vận hành hệ thống lưu trữ, sao lưu dữ liệu.
Bảo đảm tính toàn vẹn, bảo mật và khả năng phục hồi dữ liệu.
Kiểm tra định kỳ hiệu quả của hệ thống sao lưu.
Quản lý việc truy cập và sử dụng dữ liệu lưu trữ.
Các đơn vị, đối tác được giao quản lý hạ tầng hoặc dịch vụ lưu trữ có trách nhiệm:
Tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật và an toàn thông tin của LECOCE.
Bảo mật dữ liệu được lưu trữ.
Phối hợp khôi phục dữ liệu khi có yêu cầu hợp lệ.
Điều 7. Kiểm soát và lưu vết
Toàn bộ quá trình lưu trữ và sao lưu dữ liệu phải được ghi nhận đầy đủ, bao gồm:
Loại dữ liệu.
Thời điểm lưu trữ và sao lưu.
Chính sách sao lưu áp dụng.
Phiên bản dữ liệu.
Kết quả kiểm tra khả năng phục hồi.
Hoạt động khôi phục (nếu có).
Người hoặc hệ thống thực hiện.
Nhật ký hệ thống.
Các dữ liệu này được lưu trữ theo Tiêu chuẩn lưu trữ và truy vết của LECOCE, phục vụ kiểm toán, quản trị rủi ro, bảo đảm tính liên tục của hoạt động và đáp ứng yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền khi cần thiết.
Điều 8. Chuyển tiếp quy trình
Sau khi hoàn thành Quy trình lưu trữ và sao lưu dữ liệu:
Dữ liệu tiếp tục được quản lý theo Quy trình chia sẻ dữ liệu, Quy trình kiểm soát truy cập và Quy trình lưu vết, kiểm toán dữ liệu tùy theo mục đích sử dụng.
Trường hợp dữ liệu được cập nhật hoặc phát sinh phiên bản mới, hệ thống tiếp tục thực hiện chu trình lưu trữ và sao lưu theo chính sách quản trị dữ liệu của LECOCE.
Quy trình lưu trữ và sao lưu dữ liệu là cơ chế bảo đảm tính liên tục, an toàn và bền vững của hạ tầng dữ liệu LECOCE, giúp toàn bộ dữ liệu quyền, dữ liệu quản trị và dữ liệu công nghệ luôn được bảo vệ, duy trì khả năng phục hồi và đáp ứng yêu cầu kiểm chứng, truy vết trong suốt vòng đời vận hành của hệ thống.
QUY TRÌNH LƯU TRỮ VÀ SAO LƯU DỮ LIỆU
Điều 1. Mục đích
Quy trình này quy định trình tự, thủ tục lưu trữ, sao lưu, bảo quản và khôi phục dữ liệu trong Cơ chế Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền Một cửa LECOCE.
Quy trình nhằm bảo đảm toàn bộ dữ liệu của hệ thống được lưu giữ an toàn, toàn vẹn, liên tục và có khả năng phục hồi khi xảy ra sự cố; đồng thời đáp ứng yêu cầu về kiểm chứng, truy vết, kiểm toán, quản trị rủi ro và tuân thủ pháp luật.
Việc lưu trữ và sao lưu dữ liệu không làm thay đổi nội dung dữ liệu gốc, không làm phát sinh quyền hoặc nghĩa vụ của bất kỳ chủ thể nào và không thay thế giá trị của dữ liệu gốc được quản lý trong hệ thống LECOCE.
Điều 2. Phạm vi áp dụng
Quy trình này áp dụng đối với toàn bộ dữ liệu do LECOCE quản lý, bao gồm:
Dữ liệu định danh (LECOCE-ID).
Hồ sơ quyền điện tử.
Hồ sơ tuân thủ bản quyền.
Hồ sơ quản lý tài chính bản quyền.
Hồ sơ tranh chấp và hồ sơ xử lý yêu cầu.
Dữ liệu giao dịch.
Dữ liệu nhật ký quyền, nhật ký tài chính và nhật ký hệ thống.
Dữ liệu API và dữ liệu tích hợp.
Dữ liệu AI, dữ liệu phân tích và dữ liệu quản trị.
Các dữ liệu khác thuộc phạm vi quản lý của LECOCE.
Điều 3. Nguyên tắc thực hiện
Việc lưu trữ và sao lưu dữ liệu được thực hiện theo các nguyên tắc sau:
Bảo đảm tính toàn vẹn, chính xác và nhất quán của dữ liệu.
Không làm mất, thay đổi hoặc ghi đè dữ liệu gốc.
Dữ liệu phải có khả năng phục hồi trong trường hợp xảy ra sự cố.
Bảo đảm tính bảo mật, tính sẵn sàng và khả năng truy cập theo đúng thẩm quyền.
Việc lưu trữ và sao lưu phải được thực hiện định kỳ hoặc theo sự kiện phát sinh.
Mọi hoạt động lưu trữ, sao lưu và khôi phục đều phải được ghi nhận và lưu vết.
Điều 4. Quy trình thực hiện
Bước 1. Xác định dữ liệu cần lưu trữ và sao lưu
LECOCE xác định:
Loại dữ liệu.
Mức độ quan trọng.
Chu kỳ sao lưu.
Thời hạn lưu trữ.
Chính sách bảo vệ dữ liệu.
Mức độ ưu tiên phục hồi khi xảy ra sự cố.
Việc phân loại dữ liệu được thực hiện theo Tiêu chuẩn quản trị dữ liệu và Tiêu chuẩn an toàn thông tin của LECOCE.
Bước 2. Lưu trữ dữ liệu
Dữ liệu được lưu trữ trong hệ thống quản lý dữ liệu của LECOCE theo các nguyên tắc:
Lưu trữ có cấu trúc.
Quản lý theo phiên bản.
Gắn với LECOCE-ID hoặc mã hồ sơ tương ứng.
Liên kết với các hồ sơ quản trị có liên quan.
Bảo đảm khả năng tìm kiếm và truy xuất.
Mọi thay đổi dữ liệu đều được ghi nhận thông qua cơ chế lưu vết, không ghi đè dữ liệu lịch sử.
Bước 3. Sao lưu dữ liệu
LECOCE thực hiện sao lưu theo chính sách quản trị dữ liệu, bao gồm:
Sao lưu định kỳ.
Sao lưu theo thời gian thực hoặc gần thời gian thực đối với dữ liệu quan trọng.
Sao lưu khi phát sinh sự kiện trọng yếu.
Sao lưu trước khi nâng cấp, bảo trì hoặc thay đổi hệ thống.
Bản sao lưu phải được bảo vệ bằng các biện pháp kỹ thuật phù hợp và được lưu giữ tại vị trí độc lập với dữ liệu vận hành chính.
Bước 4. Kiểm tra khả năng phục hồi
LECOCE định kỳ hoặc khi cần thiết thực hiện:
Kiểm tra tính toàn vẹn của bản sao lưu.
Kiểm tra khả năng phục hồi dữ liệu.
Đánh giá thời gian phục hồi.
Đánh giá mức độ đầy đủ của dữ liệu sau khi phục hồi.
Kết quả kiểm tra được ghi nhận để phục vụ quản trị rủi ro và cải tiến hệ thống.
Bước 5. Khôi phục dữ liệu
Khi phát sinh sự cố hoặc có yêu cầu hợp lệ, LECOCE thực hiện khôi phục dữ liệu theo đúng quy trình.
Việc khôi phục phải bảo đảm:
Không làm mất dữ liệu lịch sử.
Không làm thay đổi dữ liệu gốc ngoài phạm vi được phép.
Có khả năng xác định phiên bản được khôi phục.
Ghi nhận đầy đủ lịch sử khôi phục.
Điều 5. Kết quả của quy trình
Sau khi hoàn thành quy trình này:
Dữ liệu được lưu trữ an toàn theo đúng chính sách của LECOCE.
Bản sao lưu được tạo lập và quản lý theo tiêu chuẩn kỹ thuật.
Hệ thống có khả năng phục hồi dữ liệu khi xảy ra sự cố.
Toàn bộ hoạt động lưu trữ và sao lưu được ghi nhận đầy đủ.
Điều 6. Trách nhiệm của các bên
LECOCE có trách nhiệm:
Xây dựng và vận hành hệ thống lưu trữ, sao lưu dữ liệu.
Bảo đảm tính toàn vẹn, bảo mật và khả năng phục hồi dữ liệu.
Kiểm tra định kỳ hiệu quả của hệ thống sao lưu.
Quản lý việc truy cập và sử dụng dữ liệu lưu trữ.
Các đơn vị, đối tác được giao quản lý hạ tầng hoặc dịch vụ lưu trữ có trách nhiệm:
Tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật và an toàn thông tin của LECOCE.
Bảo mật dữ liệu được lưu trữ.
Phối hợp khôi phục dữ liệu khi có yêu cầu hợp lệ.
Điều 7. Kiểm soát và lưu vết
Toàn bộ quá trình lưu trữ và sao lưu dữ liệu phải được ghi nhận đầy đủ, bao gồm:
Loại dữ liệu.
Thời điểm lưu trữ và sao lưu.
Chính sách sao lưu áp dụng.
Phiên bản dữ liệu.
Kết quả kiểm tra khả năng phục hồi.
Hoạt động khôi phục (nếu có).
Người hoặc hệ thống thực hiện.
Nhật ký hệ thống.
Các dữ liệu này được lưu trữ theo Tiêu chuẩn lưu trữ và truy vết của LECOCE, phục vụ kiểm toán, quản trị rủi ro, bảo đảm tính liên tục của hoạt động và đáp ứng yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền khi cần thiết.
Điều 8. Chuyển tiếp quy trình
Sau khi hoàn thành Quy trình lưu trữ và sao lưu dữ liệu:
Dữ liệu tiếp tục được quản lý theo Quy trình chia sẻ dữ liệu, Quy trình kiểm soát truy cập và Quy trình lưu vết, kiểm toán dữ liệu tùy theo mục đích sử dụng.
Trường hợp dữ liệu được cập nhật hoặc phát sinh phiên bản mới, hệ thống tiếp tục thực hiện chu trình lưu trữ và sao lưu theo chính sách quản trị dữ liệu của LECOCE.
Quy trình lưu trữ và sao lưu dữ liệu là cơ chế bảo đảm tính liên tục, an toàn và bền vững của hạ tầng dữ liệu LECOCE, giúp toàn bộ dữ liệu quyền, dữ liệu quản trị và dữ liệu công nghệ luôn được bảo vệ, duy trì khả năng phục hồi và đáp ứng yêu cầu kiểm chứng, truy vết trong suốt vòng đời vận hành của hệ thống.
QUY TRÌNH CHIA SẺ DỮ LIỆU
Điều 1. Mục đích
Quy trình này quy định trình tự, thủ tục chia sẻ dữ liệu trong Cơ chế Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền Một cửa LECOCE.
Quy trình nhằm bảo đảm việc chia sẻ dữ liệu được thực hiện đúng mục đích, đúng đối tượng, đúng phạm vi, đúng thẩm quyền và tuân thủ các quy định của pháp luật; đồng thời thúc đẩy khả năng kết nối, liên thông và khai thác hiệu quả Hệ sinh thái Dữ liệu Quyền LECOCE.
Việc chia sẻ dữ liệu của LECOCE không đồng nghĩa với việc chuyển giao quyền sở hữu dữ liệu, quyền sở hữu trí tuệ hoặc quyền khai thác dữ liệu, trừ trường hợp có quy định của pháp luật hoặc có thỏa thuận hợp pháp giữa các bên.
Điều 2. Phạm vi áp dụng
Quy trình này áp dụng đối với việc chia sẻ các nhóm dữ liệu sau:
Dữ liệu định danh (LECOCE-ID).
Hồ sơ quyền điện tử.
Dữ liệu quyền và dữ liệu tác phẩm.
Dữ liệu tuân thủ bản quyền.
Dữ liệu quản lý tài chính bản quyền.
Dữ liệu phục vụ quản trị.
Dữ liệu thống kê, phân tích và báo cáo.
Dữ liệu trao đổi qua API.
Dữ liệu phục vụ kết nối với cơ quan nhà nước, tổ chức đại diện tập thể quyền (CMO), đối tác công nghệ, đối tác AI, nền tảng số và đối tác quốc tế.
Các dữ liệu khác thuộc phạm vi được phép chia sẻ theo quy định của pháp luật và quy định của LECOCE.
Điều 3. Nguyên tắc thực hiện
Việc chia sẻ dữ liệu được thực hiện theo các nguyên tắc sau:
Đúng mục đích và đúng phạm vi được phép.
Chỉ chia sẻ cho chủ thể có quyền tiếp cận dữ liệu.
Tuân thủ quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân, bí mật kinh doanh, bí mật nhà nước và quyền sở hữu trí tuệ.
Ưu tiên chia sẻ thông qua các phương thức điện tử và API có kiểm soát.
Dữ liệu chia sẻ phải bảo đảm tính chính xác, toàn vẹn và khả năng truy xuất nguồn gốc.
Mọi hoạt động chia sẻ dữ liệu đều phải được ghi nhận và lưu vết.
Điều 4. Quy trình thực hiện
Bước 1. Tiếp nhận yêu cầu chia sẻ dữ liệu
Yêu cầu chia sẻ dữ liệu có thể phát sinh từ:
Chủ thể dữ liệu.
Chủ sở hữu quyền.
Người được ủy quyền hợp pháp.
Tổ chức đại diện tập thể quyền (CMO).
Cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Đối tác dữ liệu.
Đối tác công nghệ hoặc AI.
Nền tảng số.
Các chủ thể khác có quyền yêu cầu theo quy định của pháp luật hoặc theo thỏa thuận hợp pháp.
Yêu cầu phải xác định rõ:
Chủ thể yêu cầu.
Mục đích sử dụng.
Phạm vi dữ liệu.
Thời hạn khai thác.
Phương thức chia sẻ.
Bước 2. Kiểm tra điều kiện chia sẻ
LECOCE kiểm tra:
Thẩm quyền của chủ thể yêu cầu.
Căn cứ pháp lý hoặc căn cứ hợp đồng.
Mức độ bảo mật của dữ liệu.
Phạm vi dữ liệu được phép chia sẻ.
Rủi ro ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể liên quan.
Trường hợp không đáp ứng điều kiện, LECOCE từ chối hoặc yêu cầu bổ sung căn cứ trước khi thực hiện.
Bước 3. Chuẩn bị dữ liệu
LECOCE thực hiện:
Trích xuất dữ liệu theo phạm vi được phép.
Kiểm tra tính đầy đủ và tính chính xác.
Phân loại mức độ bảo mật.
Ẩn danh, mã hóa hoặc giới hạn dữ liệu khi cần thiết.
Gắn thông tin về nguồn dữ liệu và điều kiện sử dụng.
Việc chuẩn bị dữ liệu phải bảo đảm không làm ảnh hưởng đến dữ liệu gốc trong hệ thống.
Bước 4. Thực hiện chia sẻ
Dữ liệu được chia sẻ thông qua một hoặc nhiều phương thức sau:
API.
Cổng chia sẻ dữ liệu của LECOCE.
Hồ sơ điện tử.
Văn bản điện tử.
Tệp dữ liệu có bảo mật.
Các phương thức kỹ thuật hợp pháp khác.
Việc chia sẻ chỉ được thực hiện trong phạm vi dữ liệu đã được phê duyệt.
Bước 5. Ghi nhận và theo dõi
Sau khi hoàn thành việc chia sẻ, LECOCE ghi nhận:
Chủ thể nhận dữ liệu.
Dữ liệu đã chia sẻ.
Phương thức chia sẻ.
Thời điểm chia sẻ.
Mục đích sử dụng.
Điều kiện khai thác.
Trạng thái hoàn thành.
Hệ thống tiếp tục theo dõi việc khai thác dữ liệu trong phạm vi được phép khi có cơ chế quản lý phù hợp.
Điều 5. Kết quả của quy trình
Sau khi hoàn thành quy trình này:
Dữ liệu được chia sẻ đúng đối tượng và đúng phạm vi.
Việc chia sẻ được ghi nhận đầy đủ trong hệ thống.
Dữ liệu tiếp tục được quản lý và theo dõi theo chính sách quản trị dữ liệu của LECOCE.
Quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể được bảo đảm.
Điều 6. Trách nhiệm của các bên
Chủ thể yêu cầu chia sẻ dữ liệu có trách nhiệm:
Sử dụng dữ liệu đúng mục đích đã đăng ký.
Không chuyển giao hoặc sử dụng dữ liệu ngoài phạm vi được phép.
Bảo vệ dữ liệu đã được tiếp nhận.
Tuân thủ các điều kiện sử dụng dữ liệu do LECOCE và pháp luật quy định.
LECOCE có trách nhiệm:
Kiểm tra điều kiện chia sẻ dữ liệu.
Chỉ chia sẻ dữ liệu trong phạm vi được phép.
Bảo đảm an toàn dữ liệu trong quá trình chia sẻ.
Lưu giữ đầy đủ lịch sử chia sẻ dữ liệu.
Điều 7. Kiểm soát và lưu vết
Toàn bộ quá trình chia sẻ dữ liệu phải được ghi nhận đầy đủ, bao gồm:
Chủ thể yêu cầu.
Chủ thể nhận dữ liệu.
Phạm vi dữ liệu được chia sẻ.
Mục đích sử dụng.
Phương thức chia sẻ.
Thời điểm thực hiện.
Người hoặc hệ thống thực hiện.
Nhật ký hệ thống.
Các dữ liệu này được lưu trữ theo Tiêu chuẩn lưu trữ và truy vết của LECOCE, là căn cứ phục vụ kiểm toán, quản lý rủi ro, giải trình và kiểm soát việc khai thác dữ liệu.
Điều 8. Chuyển tiếp quy trình
Sau khi hoàn thành Quy trình chia sẻ dữ liệu:
Việc khai thác dữ liệu được quản lý thông qua Quy trình kiểm soát truy cập.
Toàn bộ hoạt động sử dụng, truy cập và khai thác dữ liệu tiếp tục được ghi nhận theo Quy trình lưu vết và kiểm toán dữ liệu.
Trường hợp phát hiện việc sử dụng dữ liệu vượt quá phạm vi cho phép hoặc có dấu hiệu vi phạm, LECOCE thực hiện các biện pháp tạm dừng, thu hồi quyền truy cập, ghi nhận sự kiện an toàn thông tin và xử lý theo quy định của Bộ Quy tắc, hợp đồng hoặc quy định của pháp luật.
Quy trình chia sẻ dữ liệu là cơ chế kết nối của Hệ sinh thái Dữ liệu LECOCE, bảo đảm dữ liệu được lưu thông an toàn, có kiểm soát và đúng mục đích giữa các chủ thể trong hệ sinh thái, đồng thời duy trì cân bằng giữa khả năng khai thác dữ liệu và yêu cầu bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các chủ thể dữ liệu.
QUY TRÌNH KIỂM SOÁT TRUY CẬP
Điều 1. Mục đích
Quy trình này quy định trình tự, thủ tục quản lý, cấp quyền, kiểm soát, thay đổi, tạm dừng và chấm dứt quyền truy cập đối với dữ liệu, hệ thống và các tài nguyên số thuộc Cơ chế Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền Một cửa LECOCE.
Quy trình nhằm bảo đảm mọi hoạt động truy cập được thực hiện đúng thẩm quyền, đúng phạm vi chức năng, đúng mục đích sử dụng; ngăn ngừa việc truy cập trái phép, giảm thiểu rủi ro mất an toàn thông tin và bảo vệ tính bảo mật, toàn vẹn, sẵn sàng của hệ thống.
Việc được cấp quyền truy cập không đồng nghĩa với việc được chuyển giao quyền sở hữu dữ liệu, quyền sở hữu trí tuệ hoặc quyền khai thác dữ liệu ngoài phạm vi được cấp phép.
Điều 2. Phạm vi áp dụng
Quy trình này áp dụng đối với việc kiểm soát quyền truy cập vào:
Hệ thống LECOCE.
Hồ sơ quyền điện tử.
Dữ liệu định danh (LECOCE-ID).
Hồ sơ tuân thủ bản quyền.
Hồ sơ quản lý tài chính bản quyền.
Kho dữ liệu quyền và các cơ sở dữ liệu chuyên ngành.
API, nền tảng tích hợp và các dịch vụ số.
Hệ thống AI, hệ thống phân tích dữ liệu và các công cụ quản trị.
Nhật ký hệ thống và dữ liệu kiểm toán.
Các tài nguyên số khác thuộc phạm vi quản lý của LECOCE.
Điều 3. Nguyên tắc thực hiện
Việc kiểm soát truy cập được thực hiện theo các nguyên tắc sau:
Chỉ cấp quyền theo đúng chức năng, nhiệm vụ và nhu cầu sử dụng.
Áp dụng nguyên tắc quyền tối thiểu (Least Privilege) và cần biết (Need-to-Know).
Mọi quyền truy cập phải được xác thực trước khi sử dụng.
Quyền truy cập phải được rà soát, cập nhật và thu hồi khi không còn nhu cầu hoặc không còn đủ điều kiện.
Mọi hoạt động truy cập đều phải được ghi nhận, giám sát và lưu vết.
Hoạt động kiểm soát truy cập phải đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn thông tin và bảo vệ dữ liệu của LECOCE.
Điều 4. Quy trình thực hiện
Bước 1. Tiếp nhận yêu cầu truy cập
Yêu cầu truy cập có thể phát sinh từ:
Người dùng nội bộ.
Chủ sở hữu quyền.
Người được ủy quyền hợp pháp.
Đối tác dữ liệu.
Đối tác công nghệ.
Đối tác AI.
Tổ chức đại diện tập thể quyền (CMO).
Cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Các chủ thể khác được phép theo quy định.
Yêu cầu phải xác định rõ:
Chủ thể yêu cầu.
Phạm vi truy cập.
Mục đích sử dụng.
Thời hạn truy cập.
Bước 2. Xác thực và đánh giá điều kiện
LECOCE thực hiện:
Xác thực danh tính.
Kiểm tra tư cách của chủ thể.
Kiểm tra căn cứ pháp lý hoặc căn cứ hợp đồng.
Đánh giá mức độ rủi ro.
Xác định phạm vi dữ liệu được phép truy cập.
Việc xác thực có thể được thực hiện thông qua LECOCE-ID, chữ ký số, xác thực đa yếu tố (MFA), API Security hoặc các cơ chế xác thực hợp pháp khác.
Bước 3. Cấp quyền truy cập
Sau khi đáp ứng điều kiện, LECOCE cấp quyền theo một hoặc nhiều tiêu chí:
Theo vai trò (Role-Based Access Control - RBAC).
Theo thuộc tính hoặc chính sách (Attribute-Based Access Control - ABAC).
Theo phạm vi dữ liệu.
Theo thời gian sử dụng.
Theo từng vụ việc hoặc từng giao dịch.
Mỗi quyền truy cập được gắn với một định danh cụ thể và không được sử dụng chung giữa nhiều chủ thể, trừ trường hợp được pháp luật hoặc LECOCE cho phép.
Bước 4. Giám sát và kiểm soát truy cập
Trong thời gian quyền truy cập còn hiệu lực, LECOCE thực hiện:
Giám sát hoạt động truy cập.
Phát hiện truy cập bất thường.
Cảnh báo rủi ro.
Tạm khóa hoặc hạn chế quyền truy cập khi phát hiện dấu hiệu mất an toàn hoặc sử dụng sai mục đích.
Bước 5. Thay đổi hoặc thu hồi quyền truy cập
LECOCE thực hiện điều chỉnh hoặc thu hồi quyền truy cập khi:
Hết thời hạn được cấp.
Thay đổi vai trò hoặc phạm vi công việc.
Chấm dứt hợp đồng hoặc thỏa thuận.
Có yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.
Phát hiện vi phạm chính sách bảo mật hoặc sử dụng sai mục đích.
Có căn cứ khác theo quy định của LECOCE hoặc pháp luật.
Toàn bộ lịch sử cấp, thay đổi và thu hồi quyền truy cập phải được lưu giữ trong hệ thống.
Điều 5. Kết quả của quy trình
Sau khi hoàn thành quy trình này:
Quyền truy cập được cấp đúng chủ thể và đúng phạm vi.
Mọi hoạt động truy cập được kiểm soát theo chính sách của LECOCE.
Các quyền truy cập không còn phù hợp được điều chỉnh hoặc thu hồi.
Hệ thống duy trì khả năng kiểm soát và bảo vệ dữ liệu trong suốt vòng đời sử dụng.
Điều 6. Trách nhiệm của các bên
Chủ thể được cấp quyền truy cập có trách nhiệm:
Sử dụng quyền truy cập đúng mục đích và đúng phạm vi được cấp.
Bảo vệ thông tin xác thực và tài khoản truy cập.
Không chia sẻ hoặc chuyển giao quyền truy cập cho người khác nếu không được phép.
Thông báo ngay cho LECOCE khi phát hiện dấu hiệu mất an toàn hoặc truy cập trái phép.
LECOCE có trách nhiệm:
Kiểm soát việc cấp và quản lý quyền truy cập.
Bảo đảm hệ thống xác thực và phân quyền hoạt động an toàn.
Giám sát, phát hiện và xử lý các hành vi truy cập trái phép.
Lưu giữ đầy đủ lịch sử truy cập và lịch sử phân quyền.
Điều 7. Kiểm soát và lưu vết
Toàn bộ quá trình kiểm soát truy cập phải được ghi nhận đầy đủ, bao gồm:
Chủ thể truy cập.
Danh tính và phương thức xác thực.
Quyền được cấp.
Phạm vi dữ liệu truy cập.
Thời điểm cấp, thay đổi hoặc thu hồi quyền.
Hoạt động truy cập.
Người hoặc hệ thống thực hiện.
Nhật ký hệ thống.
Các dữ liệu này được lưu trữ theo Tiêu chuẩn lưu trữ và truy vết của LECOCE, là căn cứ phục vụ kiểm toán, điều tra sự cố, quản trị rủi ro và bảo đảm an toàn thông tin.
Điều 8. Chuyển tiếp quy trình
Sau khi hoàn thành Quy trình kiểm soát truy cập:
Toàn bộ hoạt động truy cập tiếp tục được theo dõi và ghi nhận theo Quy trình lưu vết và kiểm toán dữ liệu.
Trường hợp phát hiện hành vi truy cập trái phép, vi phạm chính sách bảo mật hoặc có dấu hiệu mất an toàn thông tin, LECOCE thực hiện các biện pháp xử lý theo quy định nội bộ và quy định của pháp luật.
Quy trình kiểm soát truy cập là lớp bảo vệ trọng yếu của kiến trúc quản trị dữ liệu LECOCE, bảo đảm mọi hoạt động truy cập vào dữ liệu, hệ thống và tài nguyên số đều được xác thực, phân quyền, giám sát và kiểm soát theo nguyên tắc đúng người, đúng quyền, đúng thời điểm và đúng mục đích, tạo nền tảng cho một hệ sinh thái dữ liệu an toàn, minh bạch và đáng tin cậy.
QUY TRÌNH LƯU VẾT VÀ KIỂM TOÁN DỮ LIỆU
Điều 1. Mục đích
Quy trình này quy định trình tự, thủ tục ghi nhận, quản lý, khai thác và kiểm toán toàn bộ lịch sử dữ liệu phát sinh trong Cơ chế Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền Một cửa LECOCE.
Quy trình nhằm bảo đảm mọi hoạt động tạo lập, truy cập, cập nhật, chia sẻ, khai thác, lưu trữ và xử lý dữ liệu đều được ghi nhận đầy đủ, có khả năng kiểm chứng, truy vết và phục vụ công tác quản trị, kiểm toán, giải trình, quản lý rủi ro, điều tra sự cố và hỗ trợ giải quyết tranh chấp.
Hoạt động lưu vết và kiểm toán dữ liệu là cơ chế quản trị của LECOCE nhằm bảo đảm tính minh bạch, toàn vẹn và trách nhiệm giải trình của hệ thống; không thay thế hoạt động thanh tra, kiểm tra hoặc kiểm toán của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Điều 2. Phạm vi áp dụng
Quy trình này áp dụng đối với toàn bộ dữ liệu và hoạt động trên hệ thống LECOCE, bao gồm:
Dữ liệu định danh (LECOCE-ID).
Hồ sơ quyền điện tử.
Hồ sơ tuân thủ bản quyền.
Hồ sơ quản lý tài chính bản quyền.
Hồ sơ xử lý yêu cầu, khiếu nại và tranh chấp.
Hoạt động truy cập, khai thác và chia sẻ dữ liệu.
Giao dịch điện tử, API và các hoạt động tích hợp hệ thống.
Hoạt động của AI, các tác nhân AI (AI Agents), các mô hình tự động hóa và các hệ thống hỗ trợ ra quyết định (nếu có).
Hoạt động quản trị của người dùng, quản trị viên và các hệ thống kỹ thuật.
Các dữ liệu và hoạt động khác thuộc phạm vi quản trị của LECOCE.
Điều 3. Nguyên tắc thực hiện
Việc lưu vết và kiểm toán dữ liệu được thực hiện theo các nguyên tắc sau:
Ghi nhận đầy đủ, liên tục và tự động đối với mọi hoạt động quan trọng của hệ thống.
Bảo đảm tính toàn vẹn, chính xác và không thể tự ý sửa đổi của nhật ký hệ thống.
Nhật ký kiểm toán phải độc lập với dữ liệu nghiệp vụ và được bảo vệ theo tiêu chuẩn an toàn thông tin của LECOCE.
Mọi hoạt động kiểm toán phải bảo đảm tính khách quan, trung lập và khả năng kiểm chứng.
Chỉ chủ thể có thẩm quyền mới được truy cập hoặc khai thác dữ liệu kiểm toán.
Dữ liệu lưu vết được quản lý theo thời hạn lưu trữ và chính sách quản trị dữ liệu của LECOCE.
Điều 4. Quy trình thực hiện
Bước 1. Ghi nhận nhật ký hoạt động
Hệ thống tự động hoặc bán tự động ghi nhận các sự kiện phát sinh, bao gồm:
Tạo lập dữ liệu.
Cập nhật dữ liệu.
Xóa hoặc hủy dữ liệu (nếu được phép).
Truy cập dữ liệu.
Chia sẻ dữ liệu.
Cấp, thay đổi hoặc thu hồi quyền truy cập.
Kết nối API.
Hoạt động của AI và các tiến trình tự động.
Các sự kiện quản trị và vận hành hệ thống.
Mỗi sự kiện được gắn với:
Thời gian.
Chủ thể thực hiện.
Định danh giao dịch.
Địa chỉ hoặc môi trường truy cập (nếu có).
Nội dung thay đổi.
Bước 2. Lưu trữ nhật ký
Nhật ký hệ thống được:
Lưu trữ riêng biệt với dữ liệu nghiệp vụ.
Mã hóa và bảo vệ theo chính sách an toàn thông tin.
Quản lý theo phiên bản và thời hạn lưu trữ.
Sao lưu theo Quy trình lưu trữ và sao lưu dữ liệu.
Nhật ký không được sửa đổi, ghi đè hoặc xóa trái với quy định của pháp luật và quy định của LECOCE.
Bước 3. Giám sát và phát hiện bất thường
LECOCE thực hiện giám sát liên tục nhằm:
Phát hiện truy cập trái phép.
Phát hiện hành vi bất thường.
Phát hiện thay đổi dữ liệu ngoài quy trình.
Phát hiện rủi ro an toàn thông tin.
Phát hiện sự cố hệ thống hoặc hành vi có dấu hiệu vi phạm.
Trường hợp phát hiện dấu hiệu bất thường, hệ thống ghi nhận cảnh báo và chuyển sang quy trình xử lý sự cố hoặc quy trình quản trị có liên quan.
Bước 4. Thực hiện kiểm toán dữ liệu
Kiểm toán dữ liệu được thực hiện theo:
Kế hoạch kiểm toán định kỳ.
Kiểm toán theo sự kiện.
Kiểm toán theo yêu cầu của lãnh đạo LECOCE.
Kiểm toán theo yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Kiểm toán theo yêu cầu của hoạt động điều tra, giải trình hoặc giải quyết tranh chấp trong phạm vi pháp luật cho phép.
Nội dung kiểm toán bao gồm:
Tính đầy đủ của dữ liệu.
Tính toàn vẹn.
Lịch sử thay đổi.
Quyền truy cập.
Việc tuân thủ chính sách quản trị dữ liệu.
Việc tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn thông tin.
Bước 5. Báo cáo và xử lý kết quả kiểm toán
Sau khi hoàn thành kiểm toán, LECOCE lập báo cáo, trong đó ghi nhận:
Phạm vi kiểm toán.
Phương pháp thực hiện.
Kết quả kiểm toán.
Các điểm không phù hợp (nếu có).
Kiến nghị khắc phục.
Các biện pháp cải tiến hệ thống.
Kết quả kiểm toán được lưu trữ và chuyển đến các đơn vị có thẩm quyền để xử lý theo quy định.
Điều 5. Kết quả của quy trình
Sau khi hoàn thành quy trình này:
Toàn bộ hoạt động của hệ thống được ghi nhận và lưu vết.
Nhật ký hệ thống được lưu trữ đầy đủ và an toàn.
Các hoạt động kiểm toán được thực hiện theo kế hoạch hoặc theo yêu cầu.
Các rủi ro, sai lệch hoặc vi phạm được phát hiện, ghi nhận và xử lý theo quy định.
Điều 6. Trách nhiệm của các bên
LECOCE có trách nhiệm:
Xây dựng và vận hành hệ thống lưu vết và kiểm toán dữ liệu.
Bảo đảm tính toàn vẹn và bảo mật của nhật ký hệ thống.
Thực hiện kiểm toán theo kế hoạch hoặc theo yêu cầu hợp pháp.
Lưu giữ đầy đủ báo cáo và hồ sơ kiểm toán.
Các đơn vị, đối tác và người sử dụng hệ thống có trách nhiệm:
Tuân thủ các quy định về quản trị dữ liệu và an toàn thông tin.
Phối hợp cung cấp thông tin khi có yêu cầu kiểm toán hợp pháp.
Thực hiện các biện pháp khắc phục theo kết quả kiểm toán trong phạm vi trách nhiệm của mình.
Điều 7. Kiểm soát và lưu vết
Toàn bộ hoạt động kiểm toán phải được ghi nhận đầy đủ, bao gồm:
Kế hoạch kiểm toán.
Phạm vi kiểm toán.
Dữ liệu và nhật ký được kiểm tra.
Phương pháp kiểm toán.
Kết quả kiểm toán.
Kiến nghị xử lý.
Người hoặc hệ thống thực hiện.
Nhật ký kiểm toán.
Các dữ liệu này được lưu trữ theo Tiêu chuẩn lưu trữ và truy vết của LECOCE, là căn cứ phục vụ giải trình, quản trị rủi ro, thanh tra, kiểm tra và hỗ trợ cơ quan có thẩm quyền theo quy định của pháp luật.
Điều 8. Kết thúc chu trình quản trị dữ liệu
Việc hoàn thành Quy trình lưu vết và kiểm toán dữ liệu đánh dấu bước cuối cùng của Nhóm Quy trình Quản trị Dữ liệu và Công nghệ.
Thông qua cơ chế lưu vết và kiểm toán, LECOCE bảo đảm:
Mọi hoạt động của hệ thống đều có thể truy xuất và kiểm chứng.
Mọi thay đổi dữ liệu đều có lịch sử và căn cứ rõ ràng.
Các hoạt động quản trị dữ liệu luôn được giám sát, đánh giá và cải tiến liên tục.
Hệ thống duy trì tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và khả năng đáp ứng yêu cầu của cơ quan nhà nước, đối tác, chủ thể quyền và các bên liên quan.
Quy trình lưu vết và kiểm toán dữ liệu là lớp kiểm soát cuối cùng của kiến trúc quản trị dữ liệu LECOCE, tạo nền tảng cho một hệ sinh thái dữ liệu số an toàn, minh bạch, có khả năng kiểm chứng và đáp ứng các yêu cầu quản trị hiện đại, bao gồm quản trị AI, quản trị dữ liệu xuyên biên giới, kết nối API và các nền tảng số trong nước và quốc tế.
Quy trình ứng dụng công nghệ và trí tuệ nhân tạo
QUY TRÌNH ỨNG DỤNG AI TRONG XÁC MINH VÀ PHÂN TÍCH DỮ LIỆU
Điều 1. Mục đích
Quy trình này quy định trình tự, thủ tục ứng dụng trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence - AI) trong hoạt động xác minh, phân tích và hỗ trợ xử lý dữ liệu của Cơ chế Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền Một cửa LECOCE.
Quy trình nhằm khai thác hiệu quả các công nghệ AI để nâng cao chất lượng quản trị dữ liệu, tăng tốc độ xử lý, phát hiện bất thường, hỗ trợ ra quyết định và giảm thiểu rủi ro trong quá trình vận hành hệ thống; đồng thời bảo đảm mọi hoạt động ứng dụng AI đều minh bạch, có khả năng kiểm chứng và chịu sự giám sát của con người.
AI trong LECOCE là công cụ hỗ trợ quản trị, không thay thế vai trò quyết định của con người, không tự xác lập quyền, không tự đưa ra kết luận pháp lý và không thay thế quyết định của cơ quan nhà nước hoặc tổ chức có thẩm quyền.
Điều 2. Phạm vi áp dụng
Quy trình này áp dụng đối với việc sử dụng AI trong các hoạt động sau:
Phân loại và chuẩn hóa dữ liệu.
Xác minh, đối chiếu và phát hiện sai lệch dữ liệu.
Phân tích hồ sơ quyền điện tử.
Phân tích nghĩa vụ bản quyền.
Phân tích dữ liệu tài chính bản quyền.
Phát hiện rủi ro, bất thường hoặc dấu hiệu vi phạm.
Hỗ trợ tìm kiếm, tra cứu và kết nối dữ liệu.
Hỗ trợ lập báo cáo, thống kê và phân tích xu hướng.
Hỗ trợ quản trị vận hành hệ thống.
Các hoạt động khác được LECOCE cho phép theo quy định của pháp luật và chính sách quản trị AI.
Điều 3. Nguyên tắc thực hiện
Việc ứng dụng AI được thực hiện theo các nguyên tắc sau:
Lấy con người làm trung tâm trong mọi quyết định quản trị.
Minh bạch về phạm vi và mục đích sử dụng AI.
Bảo đảm khả năng giải trình, kiểm chứng và truy vết đối với kết quả do AI tạo ra.
Không sử dụng AI để tự động đưa ra quyết định có ảnh hưởng trực tiếp đến quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể mà không có sự xem xét của con người.
Tuân thủ pháp luật về sở hữu trí tuệ, bảo vệ dữ liệu cá nhân, an toàn thông tin và các quy định có liên quan.
AI chỉ được sử dụng trên các nguồn dữ liệu hợp pháp và trong phạm vi được phép khai thác.
Điều 4. Quy trình thực hiện
Bước 1. Xác định yêu cầu ứng dụng AI
LECOCE xác định:
Mục tiêu sử dụng AI.
Phạm vi dữ liệu được phép xử lý.
Mô hình AI hoặc tác nhân AI (AI Agent) được sử dụng.
Mức độ tự động hóa.
Mức độ giám sát của con người.
Bước 2. Chuẩn bị dữ liệu
Dữ liệu đầu vào được:
Thu thập theo đúng quy trình quản trị dữ liệu.
Xác thực trước khi đưa vào AI.
Phân loại theo mức độ bảo mật.
Làm sạch, chuẩn hóa và loại bỏ dữ liệu không phù hợp (nếu cần).
Kiểm tra quyền sử dụng dữ liệu.
Bước 3. AI thực hiện phân tích
Hệ thống AI có thể thực hiện một hoặc nhiều chức năng sau:
Phân tích dữ liệu.
Đối chiếu thông tin.
Nhận diện mẫu dữ liệu.
Phát hiện bất thường.
Chấm điểm rủi ro.
Đề xuất phương án xử lý.
Hỗ trợ tìm kiếm và tổng hợp thông tin.
Hỗ trợ dự báo và phân tích xu hướng.
Mọi kết quả của AI đều được gắn với hồ sơ xử lý tương ứng và ghi nhận nguồn tạo lập.
Bước 4. Kiểm tra và đánh giá kết quả AI
Kết quả phân tích của AI được chuyển sang người có thẩm quyền hoặc hệ thống kiểm soát để:
Kiểm tra tính hợp lý.
Đánh giá mức độ tin cậy.
Xác minh khi cần thiết.
Chấp nhận, hiệu chỉnh hoặc từ chối kết quả.
Đối với các trường hợp có ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể, kết quả của AI chỉ có giá trị tham khảo và phải được xem xét bởi con người trước khi sử dụng.
Bước 5. Ghi nhận và lưu trữ
Sau khi được phê duyệt, kết quả được:
Cập nhật vào hồ sơ nghiệp vụ tương ứng.
Ghi nhận mô hình AI đã sử dụng.
Ghi nhận dữ liệu đầu vào.
Ghi nhận kết quả đầu ra.
Ghi nhận người phê duyệt hoặc hệ thống kiểm soát.
Lưu vào nhật ký AI và nhật ký hệ thống.
Điều 5. Kết quả của quy trình
Sau khi hoàn thành quy trình này:
AI hỗ trợ xử lý dữ liệu theo đúng phạm vi được phép.
Kết quả phân tích được kiểm tra trước khi sử dụng.
Toàn bộ quá trình sử dụng AI được ghi nhận và lưu vết.
Dữ liệu được bổ sung giá trị phân tích nhưng vẫn bảo đảm khả năng kiểm chứng và giải trình.
Điều 6. Trách nhiệm của các bên
LECOCE có trách nhiệm:
Xây dựng, quản lý và vận hành các hệ thống AI theo đúng quy định của pháp luật và chính sách quản trị AI của LECOCE.
Kiểm soát chất lượng dữ liệu đầu vào và kết quả đầu ra của AI.
Bảo đảm AI hoạt động minh bạch, có khả năng giải trình và chịu sự giám sát của con người.
Thường xuyên đánh giá, cập nhật và cải tiến mô hình AI nhằm nâng cao hiệu quả và giảm thiểu rủi ro.
Người sử dụng AI có trách nhiệm:
Sử dụng AI đúng mục đích và đúng phạm vi được phân quyền.
Không phụ thuộc hoàn toàn vào kết quả do AI tạo ra khi xử lý các vấn đề có ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể.
Báo cáo các sai lệch, bất thường hoặc dấu hiệu rủi ro trong quá trình sử dụng AI.
Điều 7. Kiểm soát và lưu vết
Toàn bộ quá trình ứng dụng AI phải được ghi nhận đầy đủ, bao gồm:
Mô hình AI hoặc AI Agent được sử dụng.
Mục đích sử dụng.
Dữ liệu đầu vào.
Kết quả đầu ra.
Người hoặc hệ thống phê duyệt.
Thời điểm thực hiện.
Các cảnh báo hoặc sai lệch phát hiện được.
Nhật ký AI và nhật ký hệ thống.
Các dữ liệu này được lưu trữ theo Tiêu chuẩn lưu trữ và truy vết của LECOCE, phục vụ kiểm toán AI, quản trị rủi ro, giải trình và đánh giá hiệu quả của hệ thống.
Điều 8. Chuyển tiếp quy trình
Sau khi hoàn thành Quy trình ứng dụng AI trong xác minh và phân tích dữ liệu, toàn bộ kết quả được chuyển sang Quy trình kiểm tra, đánh giá và giám sát kết quả do AI hỗ trợ để thực hiện việc kiểm soát chất lượng, đánh giá độ tin cậy và giám sát việc sử dụng AI trong hoạt động của LECOCE.
Quy trình này là lớp ứng dụng AI cốt lõi của Hệ sinh thái LECOCE, bảo đảm AI được sử dụng như một công cụ tăng cường năng lực quản trị (Augmented Intelligence), hỗ trợ con người trong việc xác minh, phân tích và xử lý dữ liệu nhưng không thay thế vai trò quyết định của con người, đồng thời đáp ứng các nguyên tắc về AI có trách nhiệm, minh bạch, kiểm soát được và phù hợp với các thông lệ quốc tế về quản trị trí tuệ nhân tạo.
QUY TRÌNH KIỂM TRA, ĐÁNH GIÁ VÀ GIÁM SÁT KẾT QUẢ DO AI HỖ TRỢ
Điều 1. Mục đích
Quy trình này quy định trình tự, thủ tục kiểm tra, đánh giá, giám sát và kiểm soát các kết quả được tạo ra hoặc hỗ trợ bởi trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence - AI) trong quá trình vận hành Cơ chế Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền Một cửa LECOCE.
Quy trình nhằm bảo đảm các kết quả do AI hỗ trợ đáp ứng yêu cầu về tính chính xác, tính minh bạch, khả năng giải trình, khả năng kiểm chứng, tính công bằng, an toàn và tuân thủ pháp luật, trước khi được sử dụng trong hoạt động quản trị của LECOCE.
AI chỉ đóng vai trò hỗ trợ phân tích và đề xuất. Mọi quyết định cuối cùng có ảnh hưởng đến quyền, lợi ích hợp pháp của các chủ thể hoặc các quyết định quản trị quan trọng đều phải do con người hoặc cơ quan có thẩm quyền xem xét và quyết định.
Điều 2. Phạm vi áp dụng
Quy trình này áp dụng đối với việc kiểm tra, đánh giá và giám sát:
Kết quả phân tích dữ liệu do AI hỗ trợ.
Kết quả xác minh dữ liệu hoặc hồ sơ quyền.
Kết quả nhận diện, phân loại và chuẩn hóa dữ liệu.
Kết quả phát hiện bất thường, rủi ro hoặc dấu hiệu vi phạm.
Kết quả phân tích nghĩa vụ bản quyền và dữ liệu tài chính.
Kết quả thống kê, dự báo và phân tích xu hướng.
Nội dung, báo cáo hoặc khuyến nghị do AI tạo lập.
Hoạt động của AI Agent, mô hình học máy (Machine Learning), mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) và các hệ thống AI khác được tích hợp vào LECOCE.
Các kết quả khác được AI hỗ trợ trong phạm vi hoạt động của LECOCE.
Điều 3. Nguyên tắc thực hiện
Việc kiểm tra, đánh giá và giám sát kết quả AI được thực hiện theo các nguyên tắc sau:
Con người giữ quyền kiểm soát cuối cùng đối với mọi quyết định quản trị.
Kết quả AI phải có khả năng giải trình, kiểm chứng và truy vết.
Việc đánh giá phải dựa trên dữ liệu khách quan và tiêu chí đã được xác lập.
Không sử dụng kết quả AI khi chưa được kiểm tra đối với các nghiệp vụ có mức độ rủi ro trung bình, cao hoặc ảnh hưởng trực tiếp đến quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể.
AI không được phép tự động đưa ra quyết định cuối cùng về quyền, nghĩa vụ, trách nhiệm pháp lý hoặc việc phân phối lợi ích.
Mọi hoạt động kiểm tra, đánh giá và giám sát đều phải được ghi nhận đầy đủ trong hệ thống.
Điều 4. Quy trình thực hiện
Bước 1. Tiếp nhận kết quả AI
Hệ thống tiếp nhận kết quả từ AI hoặc AI Agent, đồng thời ghi nhận:
Mô hình AI sử dụng.
Phiên bản mô hình.
Dữ liệu đầu vào.
Thời điểm xử lý.
Hồ sơ nghiệp vụ liên quan.
Người hoặc hệ thống khởi tạo yêu cầu.
Bước 2. Kiểm tra kỹ thuật
LECOCE kiểm tra:
Chất lượng dữ liệu đầu vào.
Tính phù hợp của mô hình AI.
Tính đầy đủ của kết quả.
Khả năng tái lập kết quả.
Các lỗi kỹ thuật hoặc sai lệch của hệ thống.
Nếu phát hiện lỗi kỹ thuật, kết quả AI phải được loại bỏ hoặc xử lý lại trước khi chuyển sang bước tiếp theo.
Bước 3. Đánh giá nghiệp vụ
Bộ phận chuyên môn hoặc người có thẩm quyền đánh giá:
Độ chính xác.
Tính hợp lý.
Mức độ phù hợp với pháp luật.
Mức độ phù hợp với Bộ Quy tắc, chính sách và tiêu chuẩn của LECOCE.
Khả năng ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể.
Nguy cơ thiên lệch (Bias), sai lệch dữ liệu hoặc rủi ro đạo đức.
Khi cần thiết, LECOCE có thể thực hiện đánh giá độc lập hoặc kiểm tra thủ công.
Bước 4. Quyết định sử dụng
Sau khi đánh giá, kết quả AI được phân loại theo một trong các trạng thái:
Được chấp nhận.
Được chấp nhận có điều kiện.
Yêu cầu bổ sung dữ liệu.
Yêu cầu xử lý lại.
Không được sử dụng.
Việc phê duyệt phải được thực hiện bởi người hoặc bộ phận có thẩm quyền theo quy định của LECOCE.
Bước 5. Giám sát sau triển khai
LECOCE thực hiện giám sát định kỳ đối với:
Độ chính xác của mô hình AI.
Tỷ lệ sai lệch.
Tỷ lệ cảnh báo sai.
Tỷ lệ quyết định bị con người điều chỉnh.
Hiệu quả xử lý.
Rủi ro về đạo đức, bảo mật và tuân thủ.
Kết quả giám sát là căn cứ để cập nhật dữ liệu huấn luyện, tinh chỉnh mô hình hoặc thay đổi chính sách sử dụng AI.
Điều 5. Kết quả của quy trình
Sau khi hoàn thành quy trình này:
Kết quả AI được kiểm tra và đánh giá trước khi đưa vào sử dụng.
Các kết quả không đạt yêu cầu được loại bỏ, hiệu chỉnh hoặc xử lý lại.
Hiệu quả hoạt động của AI được giám sát liên tục.
Dữ liệu phục vụ cải tiến AI được cập nhật theo quy định của LECOCE.
Điều 6. Trách nhiệm của các bên
LECOCE có trách nhiệm:
Thiết lập cơ chế kiểm tra và giám sát hoạt động của AI.
Đánh giá định kỳ chất lượng, độ tin cậy và mức độ an toàn của các mô hình AI.
Bảo đảm sự tham gia của con người trong các quyết định quan trọng.
Lưu giữ đầy đủ hồ sơ đánh giá và nhật ký hoạt động của AI.
Người sử dụng AI có trách nhiệm:
Kiểm tra kết quả AI trước khi sử dụng.
Không sử dụng AI ngoài phạm vi được phép.
Báo cáo kịp thời các sai lệch, rủi ro hoặc sự cố phát sinh.
Phối hợp cải tiến chất lượng mô hình AI.
Điều 7. Kiểm soát và lưu vết
Toàn bộ quá trình kiểm tra, đánh giá và giám sát AI phải được ghi nhận đầy đủ, bao gồm:
Mô hình AI và phiên bản sử dụng.
Dữ liệu đầu vào.
Kết quả đầu ra.
Tiêu chí đánh giá.
Quyết định phê duyệt hoặc từ chối.
Người hoặc hệ thống thực hiện.
Các biện pháp xử lý hoặc hiệu chỉnh.
Nhật ký AI và nhật ký hệ thống.
Các dữ liệu này được lưu trữ theo Tiêu chuẩn lưu trữ và truy vết của LECOCE để phục vụ kiểm toán AI, quản trị rủi ro, giải trình và đánh giá việc tuân thủ.
Điều 8. Chuyển tiếp quy trình
Sau khi hoàn thành Quy trình kiểm tra, đánh giá và giám sát kết quả do AI hỗ trợ:
Kết quả được phê duyệt được chuyển đến các quy trình nghiệp vụ tương ứng để sử dụng.
Trường hợp phát hiện sai lệch, lỗi mô hình hoặc nhu cầu cải tiến hệ thống, hồ sơ được chuyển sang Quy trình quản lý thay đổi đối với hệ thống công nghệ.
Trường hợp phát hiện lỗi kỹ thuật, mất an toàn hoặc AI hoạt động không đúng thiết kế, hồ sơ được chuyển sang Quy trình xử lý sự cố kỹ thuật.
Quy trình này là lớp kiểm soát cuối cùng trong chu trình quản trị AI của LECOCE, bảo đảm mọi kết quả do AI tạo ra đều được kiểm chứng, đánh giá và giám sát bởi con người trước khi được sử dụng; đồng thời tạo cơ chế cải tiến liên tục đối với các mô hình AI, góp phần xây dựng một hệ thống AI minh bạch, đáng tin cậy, có trách nhiệm và phù hợp với các chuẩn mực quản trị AI hiện đại.
QUY TRÌNH QUẢN LÝ THAY ĐỔI ĐỐI VỚI HỆ THỐNG CÔNG NGHỆ
Điều 1. Mục đích
Quy trình này quy định trình tự, thủ tục quản lý việc thay đổi đối với hạ tầng công nghệ, phần mềm, cơ sở dữ liệu, hệ thống AI, API, mô hình xử lý dữ liệu và các thành phần kỹ thuật khác của Cơ chế Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền Một cửa LECOCE.
Quy trình nhằm bảo đảm mọi thay đổi của hệ thống công nghệ được xem xét, đánh giá, phê duyệt, triển khai và giám sát một cách có kiểm soát; hạn chế rủi ro, bảo đảm tính ổn định, an toàn, khả năng tương thích và tính liên tục của toàn bộ hệ thống.
Mọi thay đổi đối với hệ thống công nghệ của LECOCE phải được quản lý theo quy trình này, trừ các biện pháp ứng cứu khẩn cấp nhằm bảo vệ an toàn hệ thống; các trường hợp khẩn cấp vẫn phải được ghi nhận và hoàn thiện hồ sơ sau khi sự cố được kiểm soát.
Điều 2. Phạm vi áp dụng
Quy trình này áp dụng đối với các thay đổi liên quan đến:
Kiến trúc hệ thống.
Hạ tầng công nghệ thông tin.
Cơ sở dữ liệu.
Hệ thống LECOCE-ID.
Hệ thống Hồ sơ quyền điện tử.
API, dịch vụ tích hợp và nền tảng kết nối.
Hệ thống AI, AI Agent, mô hình học máy (Machine Learning), mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) và các công cụ phân tích dữ liệu.
Chính sách bảo mật, phân quyền và kiểm soát truy cập.
Các quy trình tự động hóa.
Các thành phần công nghệ khác thuộc hệ sinh thái LECOCE.
Điều 3. Nguyên tắc thực hiện
Việc quản lý thay đổi được thực hiện theo các nguyên tắc sau:
Mọi thay đổi phải được xem xét và phê duyệt trước khi triển khai, trừ trường hợp khẩn cấp.
Thay đổi phải được đánh giá đầy đủ về tác động kỹ thuật, nghiệp vụ, pháp lý, an toàn thông tin và quản trị rủi ro.
Việc triển khai phải bảo đảm khả năng quay lui (Rollback) khi phát sinh sự cố.
Mọi thay đổi phải được kiểm thử trước khi áp dụng vào môi trường vận hành chính thức.
Không làm ảnh hưởng đến tính toàn vẹn của dữ liệu và quyền, lợi ích hợp pháp của các chủ thể.
Toàn bộ quá trình thay đổi phải được ghi nhận, lưu vết và có khả năng kiểm chứng.
Điều 4. Quy trình thực hiện
Bước 1. Khởi tạo yêu cầu thay đổi
Yêu cầu thay đổi có thể phát sinh từ:
Nhu cầu nghiệp vụ.
Yêu cầu cải tiến công nghệ.
Kết quả kiểm toán.
Kết quả giám sát AI.
Kết quả quản lý rủi ro.
Yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Yêu cầu từ đối tác hoặc chủ thể có liên quan.
Khuyến nghị từ hoạt động vận hành hệ thống.
Yêu cầu phải mô tả rõ:
Nội dung thay đổi.
Mục tiêu.
Phạm vi tác động.
Mức độ ưu tiên.
Bước 2. Đánh giá tác động
LECOCE thực hiện đánh giá đối với:
Tính khả thi.
Mức độ ảnh hưởng đến dữ liệu.
Mức độ ảnh hưởng đến AI.
Mức độ ảnh hưởng đến các quy trình nghiệp vụ.
Khả năng tương thích với hệ thống hiện hữu.
Rủi ro an toàn thông tin.
Rủi ro pháp lý.
Kế hoạch quay lui khi cần thiết.
Trường hợp thay đổi có mức độ ảnh hưởng lớn, LECOCE có thể tổ chức đánh giá độc lập hoặc lấy ý kiến của các đơn vị chuyên môn.
Bước 3. Phê duyệt thay đổi
Việc thay đổi chỉ được triển khai sau khi được cấp có thẩm quyền phê duyệt theo quy định của LECOCE.
Nội dung phê duyệt bao gồm:
Phạm vi thay đổi.
Kế hoạch triển khai.
Kế hoạch kiểm thử.
Phương án sao lưu.
Phương án phục hồi.
Thời điểm thực hiện.
Bước 4. Triển khai và kiểm thử
LECOCE thực hiện:
Sao lưu dữ liệu.
Triển khai trên môi trường thử nghiệm.
Kiểm thử chức năng.
Kiểm thử hiệu năng.
Kiểm thử an toàn thông tin.
Kiểm thử khả năng tích hợp.
Chỉ sau khi kết quả kiểm thử đáp ứng yêu cầu, thay đổi mới được triển khai trên môi trường vận hành chính thức.
Bước 5. Nghiệm thu và cập nhật
Sau khi triển khai:
Kiểm tra kết quả.
Đánh giá mức độ đáp ứng mục tiêu.
Cập nhật tài liệu kỹ thuật.
Cập nhật cấu hình hệ thống.
Cập nhật quy trình vận hành (nếu có).
Ghi nhận phiên bản mới.
Trường hợp phát sinh sự cố, LECOCE thực hiện phương án quay lui hoặc chuyển sang Quy trình xử lý sự cố kỹ thuật.
Điều 5. Kết quả của quy trình
Sau khi hoàn thành quy trình này:
Hệ thống được thay đổi theo đúng kế hoạch và phạm vi đã được phê duyệt.
Rủi ro phát sinh được kiểm soát.
Phiên bản mới của hệ thống được ghi nhận.
Toàn bộ lịch sử thay đổi được lưu giữ trong hệ thống.
Điều 6. Trách nhiệm của các bên
LECOCE có trách nhiệm:
Quản lý toàn bộ quá trình thay đổi hệ thống.
Đánh giá tác động và quản lý rủi ro.
Tổ chức kiểm thử, nghiệm thu và giám sát sau triển khai.
Lưu giữ đầy đủ hồ sơ thay đổi.
Đơn vị phát triển, đối tác công nghệ hoặc nhà cung cấp dịch vụ có trách nhiệm:
Thực hiện thay đổi đúng phạm vi được phê duyệt.
Bảo đảm chất lượng kỹ thuật.
Phối hợp xử lý sự cố phát sinh.
Bàn giao đầy đủ tài liệu kỹ thuật và hồ sơ liên quan.
Điều 7. Kiểm soát và lưu vết
Toàn bộ quá trình quản lý thay đổi phải được ghi nhận đầy đủ, bao gồm:
Yêu cầu thay đổi.
Báo cáo đánh giá tác động.
Quyết định phê duyệt.
Kế hoạch triển khai.
Kết quả kiểm thử.
Phiên bản hệ thống.
Người hoặc hệ thống thực hiện.
Nhật ký thay đổi (Change Log).
Các dữ liệu này được lưu trữ theo Tiêu chuẩn lưu trữ và truy vết của LECOCE, phục vụ kiểm toán, quản trị rủi ro, bảo đảm tính liên tục của hệ thống và đánh giá lịch sử phát triển công nghệ.
Điều 8. Chuyển tiếp quy trình
Sau khi hoàn thành Quy trình quản lý thay đổi đối với hệ thống công nghệ:
Hệ thống được đưa vào vận hành chính thức và tiếp tục được giám sát theo quy định của LECOCE.
Trường hợp phát sinh lỗi hoặc sự cố trong quá trình vận hành sau thay đổi, việc xử lý được thực hiện theo Quy trình xử lý sự cố kỹ thuật.
Trường hợp thay đổi ảnh hưởng đến hoạt động liên tục của hệ thống hoặc hạ tầng công nghệ, việc bảo đảm vận hành được thực hiện theo Quy trình bảo đảm tính liên tục của hệ thống.
Quy trình quản lý thay đổi đối với hệ thống công nghệ là cơ chế kiểm soát vòng đời phát triển công nghệ của LECOCE (Technology Change Management), bảo đảm mọi thay đổi đều được đánh giá, kiểm thử, phê duyệt và quản lý có kiểm soát; góp phần duy trì tính ổn định, an toàn, khả năng mở rộng và phát triển bền vững của toàn bộ hệ sinh thái công nghệ LECOCE.
QUY TRÌNH XỬ LÝ SỰ CỐ KỸ THUẬT
Điều 1. Mục đích
Quy trình này quy định trình tự, thủ tục tiếp nhận, phân loại, xử lý, khắc phục và phục hồi các sự cố kỹ thuật phát sinh trong quá trình vận hành Cơ chế Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền Một cửa LECOCE.
Quy trình nhằm bảo đảm mọi sự cố kỹ thuật được phát hiện, xử lý và khắc phục kịp thời; giảm thiểu ảnh hưởng đến dữ liệu, hoạt động nghiệp vụ và người sử dụng; đồng thời duy trì tính ổn định, an toàn và khả năng vận hành liên tục của hệ thống.
Việc xử lý sự cố kỹ thuật theo quy trình này chỉ nhằm khôi phục hoạt động của hệ thống, không thay thế quy trình xử lý vi phạm an toàn thông tin, xử lý tranh chấp hoặc giải quyết trách nhiệm pháp lý của các bên có liên quan.
Điều 2. Phạm vi áp dụng
Quy trình này áp dụng đối với các sự cố phát sinh liên quan đến:
Hạ tầng công nghệ thông tin.
Máy chủ, mạng và hệ thống lưu trữ.
Cơ sở dữ liệu.
Hệ thống LECOCE-ID.
Hồ sơ quyền điện tử.
API và các hệ thống tích hợp.
Hệ thống AI, AI Agent và các mô hình xử lý dữ liệu.
Hệ thống xác thực, phân quyền và kiểm soát truy cập.
Dịch vụ số, cổng thông tin và ứng dụng của LECOCE.
Các thành phần công nghệ khác thuộc hệ sinh thái LECOCE.
Điều 3. Nguyên tắc thực hiện
Việc xử lý sự cố kỹ thuật được thực hiện theo các nguyên tắc sau:
Phát hiện và phản ứng nhanh.
Ưu tiên bảo đảm an toàn dữ liệu và tính liên tục của hoạt động.
Giảm thiểu phạm vi và mức độ ảnh hưởng của sự cố.
Khôi phục hệ thống trên cơ sở dữ liệu đã được kiểm chứng.
Mọi hoạt động xử lý phải được ghi nhận, lưu vết và có khả năng kiểm chứng.
Trường hợp sự cố có dấu hiệu liên quan đến an toàn thông tin, tấn công mạng hoặc vi phạm pháp luật, LECOCE thực hiện đồng thời các biện pháp phối hợp với cơ quan, tổ chức có thẩm quyền theo quy định.
Điều 4. Quy trình thực hiện
Bước 1. Phát hiện và tiếp nhận sự cố
Sự cố có thể được phát hiện từ:
Hệ thống giám sát tự động.
AI hoặc AI Agent.
Người sử dụng.
Đối tác công nghệ.
Đơn vị vận hành.
Cơ quan hoặc tổ chức có liên quan.
Ngay sau khi tiếp nhận, LECOCE ghi nhận:
Thời điểm phát hiện.
Thành phần hệ thống bị ảnh hưởng.
Mức độ ảnh hưởng ban đầu.
Người hoặc hệ thống phát hiện.
Bước 2. Phân loại và đánh giá mức độ
LECOCE tiến hành:
Xác định nguyên nhân sơ bộ.
Phân loại loại sự cố.
Đánh giá mức độ ảnh hưởng.
Xác định mức độ ưu tiên xử lý.
Sự cố có thể được phân loại theo các mức:
Mức thấp.
Mức trung bình.
Mức cao.
Mức khẩn cấp.
Việc phân loại là căn cứ để huy động nguồn lực và kích hoạt các phương án ứng phó phù hợp.
Bước 3. Xử lý và cô lập sự cố
Tùy theo tính chất của sự cố, LECOCE thực hiện một hoặc nhiều biện pháp sau:
Cô lập khu vực bị ảnh hưởng.
Tạm dừng dịch vụ liên quan.
Khóa kết nối hoặc quyền truy cập.
Khôi phục từ hệ thống dự phòng.
Khắc phục lỗi phần mềm.
Thay thế hoặc sửa chữa hạ tầng kỹ thuật.
Điều chỉnh cấu hình hệ thống.
Áp dụng bản vá hoặc cập nhật khẩn cấp.
Việc xử lý phải hạn chế tối đa ảnh hưởng đến dữ liệu và hoạt động của hệ thống.
Bước 4. Kiểm tra và phục hồi
Sau khi khắc phục sự cố, LECOCE thực hiện:
Kiểm tra tính ổn định của hệ thống.
Kiểm tra tính toàn vẹn của dữ liệu.
Kiểm tra khả năng hoạt động của các dịch vụ liên quan.
Phục hồi các chức năng bị gián đoạn.
Khôi phục quyền truy cập (nếu phù hợp).
Chỉ khi hệ thống đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mới được đưa trở lại trạng thái vận hành chính thức.
Bước 5. Đánh giá sau sự cố
Sau khi kết thúc xử lý, LECOCE thực hiện:
Phân tích nguyên nhân gốc (Root Cause Analysis).
Đánh giá mức độ thiệt hại.
Đánh giá hiệu quả của biện pháp xử lý.
Đề xuất biện pháp phòng ngừa tái diễn.
Cập nhật tài liệu kỹ thuật và quy trình quản trị khi cần thiết.
Điều 5. Kết quả của quy trình
Sau khi hoàn thành quy trình này:
Sự cố được xử lý và hệ thống được phục hồi.
Dữ liệu được kiểm tra và bảo đảm tính toàn vẹn.
Báo cáo sự cố được lập và lưu trữ.
Các biện pháp phòng ngừa được đề xuất và triển khai khi cần thiết.
Điều 6. Trách nhiệm của các bên
LECOCE có trách nhiệm:
Thiết lập cơ chế giám sát và tiếp nhận sự cố.
Tổ chức xử lý, khắc phục và phục hồi hệ thống.
Phối hợp với đối tác hoặc cơ quan có thẩm quyền khi cần thiết.
Lưu giữ đầy đủ hồ sơ xử lý sự cố.
Đơn vị vận hành, đối tác công nghệ và người sử dụng hệ thống có trách nhiệm:
Thông báo kịp thời khi phát hiện sự cố.
Phối hợp xử lý theo yêu cầu của LECOCE.
Không thực hiện các hành vi có thể làm gia tăng mức độ ảnh hưởng của sự cố.
Tuân thủ các hướng dẫn kỹ thuật trong quá trình khắc phục.
Điều 7. Kiểm soát và lưu vết
Toàn bộ quá trình xử lý sự cố kỹ thuật phải được ghi nhận đầy đủ, bao gồm:
Thời điểm phát hiện sự cố.
Nội dung và phạm vi ảnh hưởng.
Mức độ phân loại.
Biện pháp xử lý.
Kết quả khôi phục.
Phân tích nguyên nhân.
Người hoặc hệ thống thực hiện.
Nhật ký sự cố và nhật ký hệ thống.
Các dữ liệu này được lưu trữ theo Tiêu chuẩn lưu trữ và truy vết của LECOCE, phục vụ kiểm toán, quản trị rủi ro, cải tiến hệ thống và giải trình khi có yêu cầu.
Điều 8. Chuyển tiếp quy trình
Sau khi hoàn thành Quy trình xử lý sự cố kỹ thuật:
Trường hợp hệ thống đã được khôi phục hoàn toàn, hệ thống tiếp tục vận hành bình thường và được giám sát theo quy định của LECOCE.
Trường hợp cần nâng cấp hoặc điều chỉnh kiến trúc công nghệ để phòng ngừa sự cố tái diễn, hồ sơ được chuyển sang Quy trình quản lý thay đổi đối với hệ thống công nghệ.
Trường hợp sự cố có nguy cơ ảnh hưởng đến khả năng vận hành lâu dài hoặc tính sẵn sàng của hệ thống, việc duy trì hoạt động được thực hiện theo Quy trình bảo đảm tính liên tục của hệ thống.
Quy trình xử lý sự cố kỹ thuật là cơ chế ứng cứu và phục hồi (Incident Response & Recovery) của LECOCE, bảo đảm mọi sự cố kỹ thuật được phát hiện, kiểm soát, khắc phục và phục hồi theo một quy trình thống nhất, minh bạch và có khả năng kiểm chứng; góp phần duy trì sự ổn định, an toàn và độ tin cậy của toàn bộ hệ sinh thái công nghệ LECOCE.
QUY TRÌNH BẢO ĐẢM TÍNH LIÊN TỤC CỦA HỆ THỐNG
Điều 1. Mục đích
Quy trình này quy định trình tự, thủ tục chuẩn bị, duy trì, ứng phó và phục hồi nhằm bảo đảm tính liên tục trong hoạt động của Cơ chế Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền Một cửa LECOCE khi xảy ra sự cố, thiên tai, tấn công mạng, lỗi kỹ thuật, gián đoạn dịch vụ hoặc các tình huống khẩn cấp khác.
Quy trình nhằm bảo đảm các chức năng trọng yếu của LECOCE được duy trì hoặc khôi phục trong thời gian phù hợp; hạn chế tối đa ảnh hưởng đến dữ liệu, hoạt động nghiệp vụ, chủ thể quyền, người sử dụng và các bên liên quan.
Việc bảo đảm tính liên tục của hệ thống là hoạt động quản trị và quản lý rủi ro của LECOCE, không làm thay đổi quyền, nghĩa vụ hoặc trách nhiệm pháp lý của các chủ thể theo quy định của pháp luật.
Điều 2. Phạm vi áp dụng
Quy trình này áp dụng đối với việc duy trì hoạt động của:
Hệ thống LECOCE-ID.
Hệ thống Hồ sơ quyền điện tử.
Hệ thống quản lý tuân thủ bản quyền.
Hệ thống quản lý tài chính bản quyền.
Hệ thống AI, AI Agent và các nền tảng phân tích dữ liệu.
Cơ sở dữ liệu và hạ tầng lưu trữ.
API, cổng dịch vụ công nghệ và các nền tảng tích hợp.
Hệ thống xác thực, phân quyền và kiểm soát truy cập.
Hạ tầng mạng, máy chủ và trung tâm dữ liệu.
Các hệ thống và dịch vụ số khác thuộc hệ sinh thái LECOCE.
Điều 3. Nguyên tắc thực hiện
Việc bảo đảm tính liên tục của hệ thống được thực hiện theo các nguyên tắc sau:
Chủ động phòng ngừa và chuẩn bị trước các rủi ro.
Ưu tiên duy trì các chức năng trọng yếu của hệ thống.
Bảo đảm an toàn dữ liệu, tính toàn vẹn và khả năng phục hồi.
Có phương án dự phòng đối với hạ tầng, dữ liệu và dịch vụ thiết yếu.
Mọi hoạt động ứng phó, phục hồi và chuyển đổi phải được ghi nhận và có khả năng kiểm chứng.
Quy trình được rà soát, diễn tập và cập nhật định kỳ nhằm đáp ứng yêu cầu thực tế.
Điều 4. Quy trình thực hiện
Bước 1. Xác định các chức năng trọng yếu
LECOCE xác định và phân loại các chức năng cần ưu tiên duy trì, bao gồm:
Quản lý LECOCE-ID.
Hồ sơ quyền điện tử.
Quản lý nghĩa vụ bản quyền.
Quản lý tài chính bản quyền.
Dịch vụ xác thực.
Dịch vụ API.
Hệ thống AI.
Các dịch vụ công nghệ thiết yếu khác.
Đối với mỗi chức năng, LECOCE xác định:
Mức độ quan trọng.
Thời gian gián đoạn tối đa có thể chấp nhận.
Mức độ ưu tiên phục hồi.
Bước 2. Chuẩn bị phương án bảo đảm tính liên tục
LECOCE xây dựng và duy trì:
Hệ thống dự phòng.
Trung tâm dữ liệu dự phòng (nếu có).
Cơ chế sao lưu dữ liệu.
Phương án chuyển đổi hạ tầng.
Danh mục nhân sự ứng cứu.
Danh mục đối tác hỗ trợ.
Kế hoạch truyền thông khi xảy ra gián đoạn.
Các phương án phải được cập nhật phù hợp với sự phát triển của hệ thống.
Bước 3. Kích hoạt kế hoạch ứng phó
Khi xảy ra sự cố hoặc nguy cơ gián đoạn, LECOCE:
Đánh giá mức độ ảnh hưởng.
Quyết định kích hoạt kế hoạch bảo đảm tính liên tục.
Huy động nhân lực và nguồn lực cần thiết.
Chuyển đổi sang hệ thống hoặc hạ tầng dự phòng khi cần thiết.
Thông báo đến các bên liên quan theo phạm vi phù hợp.
Bước 4. Duy trì và phục hồi hoạt động
Trong thời gian ứng phó, LECOCE thực hiện:
Duy trì các dịch vụ ưu tiên.
Phục hồi dữ liệu từ hệ thống sao lưu.
Khôi phục các chức năng bị gián đoạn.
Kiểm tra tính toàn vẹn của dữ liệu.
Đưa hệ thống trở lại trạng thái vận hành bình thường.
Việc phục hồi phải bảo đảm không làm mất dữ liệu hoặc phá vỡ lịch sử quản trị của hệ thống.
Bước 5. Đánh giá và cải tiến
Sau khi kết thúc sự kiện, LECOCE thực hiện:
Đánh giá hiệu quả của kế hoạch ứng phó.
Đánh giá thời gian phục hồi.
Phân tích nguyên nhân và các hạn chế.
Cập nhật phương án bảo đảm tính liên tục.
Tổ chức diễn tập hoặc đào tạo bổ sung khi cần thiết.
Điều 5. Kết quả của quy trình
Sau khi hoàn thành quy trình này:
Các chức năng trọng yếu của hệ thống được duy trì hoặc phục hồi.
Dữ liệu được bảo vệ và khôi phục an toàn.
Thời gian gián đoạn được giảm thiểu.
Kế hoạch bảo đảm tính liên tục được cập nhật trên cơ sở thực tiễn.
Điều 6. Trách nhiệm của các bên
LECOCE có trách nhiệm:
Xây dựng, duy trì và cập nhật Kế hoạch bảo đảm tính liên tục của hệ thống.
Tổ chức diễn tập định kỳ và đánh giá khả năng sẵn sàng.
Huy động nguồn lực khi kích hoạt kế hoạch ứng phó.
Phối hợp với đối tác và cơ quan có thẩm quyền khi cần thiết.
Đơn vị vận hành, đối tác công nghệ và các bên liên quan có trách nhiệm:
Thực hiện các nhiệm vụ được phân công trong kế hoạch bảo đảm tính liên tục.
Phối hợp với LECOCE trong quá trình duy trì và phục hồi hoạt động.
Bảo đảm nguồn lực và hạ tầng theo các cam kết đã ký kết.
Điều 7. Kiểm soát và lưu vết
Toàn bộ quá trình bảo đảm tính liên tục của hệ thống phải được ghi nhận đầy đủ, bao gồm:
Kế hoạch ứng phó.
Thời điểm kích hoạt.
Phạm vi ảnh hưởng.
Các biện pháp đã thực hiện.
Thời gian phục hồi.
Kết quả đánh giá sau sự kiện.
Người hoặc hệ thống thực hiện.
Nhật ký hệ thống.
Các dữ liệu này được lưu trữ theo Tiêu chuẩn lưu trữ và truy vết của LECOCE, phục vụ kiểm toán, quản trị rủi ro, cải tiến hệ thống và giải trình theo quy định.
Điều 8. Kết thúc chu trình quản trị công nghệ và trí tuệ nhân tạo
Việc hoàn thành Quy trình bảo đảm tính liên tục của hệ thống đánh dấu bước cuối cùng của Nhóm Quy trình Ứng dụng Công nghệ và Trí tuệ nhân tạo trong Bộ Quy tắc Quản trị Quyền và Tuân thủ Bản quyền LECOCE.
Thông qua quy trình này, LECOCE bảo đảm:
Hệ thống công nghệ luôn duy trì khả năng hoạt động ổn định, an toàn và sẵn sàng phục vụ.
Dữ liệu quyền và dữ liệu quản trị được bảo vệ xuyên suốt vòng đời vận hành.
Các hệ thống AI, nền tảng số và hạ tầng công nghệ có khả năng phục hồi trước các sự cố hoặc tình huống khẩn cấp.
Toàn bộ hoạt động được quản lý theo nguyên tắc phòng ngừa – ứng phó – phục hồi – cải tiến liên tục, phù hợp với các thông lệ quốc tế về quản lý tính liên tục hoạt động (Business Continuity Management), quản trị an toàn thông tin và quản trị AI.
Quy trình bảo đảm tính liên tục của hệ thống là lớp bảo vệ cuối cùng của kiến trúc quản trị công nghệ LECOCE, bảo đảm hệ thống luôn duy trì tính sẵn sàng (Availability), tính toàn vẹn (Integrity), tính bảo mật (Confidentiality), khả năng phục hồi (Resilience) và tính bền vững (Sustainability), tạo nền tảng cho sự vận hành ổn định, minh bạch và lâu dài của toàn bộ hệ sinh thái LECOCE.